Kế hoạch tàu ngày 06/06/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.5
22:53
02:45
3.1
06:48
09:45
2.5
11:31
14:45
3
15:35
18:15
0.6
23:32
03:15
3.1
07:28
10:30
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
22:53
Cát Lái
02:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
06:48
Cát Lái
09:45
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
11:31
Cát Lái
14:45
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
15:35
Cát Lái
18:15
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
23:32
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
07:28
Cát Lái
10:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 06/06/2026 22:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Anh
Tín
GREEN PARK
8.7
147
12,559
H25 - TCHP
04:30
SR
01-12
2
Giang
ERAMUS EFFORT
8.4
142
9,562
P/s3 - CL7
05:00
//
A2-A3
3
Phú
STARSHIP JUPITER
9.8
197
27,997
P/s3 - CL5
06:00
//
A1-A6
4

SAWASDEE RIGEL
9.5
172
18,072
P/s3 - CL4
10:00
//
A3-TM
5
M.Hải
SHIMANAMI BAY
9.4
186
29,796
P/s3 - CL3
10:30
MP
A5-A6
6
N.Chiến
KMTC INCHEON
8.6
173
17,933
P/s3 - CL1
12:30
//1400
A2-AB02
7
N.Dũng
NBOS QIN
9.9
172
18,491
P/s3 - BNPH
12:00
//
A1-A3
8
Quang
KOTA AZAM
9.7
183
17,652
P/s3 - CL4-5
15:00
//
A5-A6
9
Uy
INCRES
8.7
172
19,035
P/s3 - CL7
22:00
//0100
10
Chính
HAI TIAN LONG
3
98
3,609
P/s1 - CL5
22:00
//0100
11
H.Thanh
HOANG HAI STAR
5.9
81.2
2,363
H25 - CanGio
06:00
ĐX
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Anh ; Tín
Mớn nước
8.7
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
04:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
8.4
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
05:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.8
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
06:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE RIGEL
Hoa tiêu
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.4
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
10:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
KMTC INCHEON
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KOTA AZAM
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.7
Chiều dài
183
GRT
17,652
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
15:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
22:00
Ghi chú
//0100
Tàu lai
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL5
P.O.B
22:00
Ghi chú
//0100
Tàu lai
Tên tàu
HOANG HAI STAR
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
5.9
Chiều dài
81.2
GRT
2,363
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
06:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
Thịnh
SEASPAN OSAKA
11.1
270
46,444
CM4 - P/s3
06:00
MP-VTX
A9-A10
2
B.Long
INTERASIA TRANSCEND
10.5
204
30,676
CM2 - P/s3
17:00
MP
MR-KS
3
M.Tùng
P.Thùy
YM TRAVEL
13.2
334
118,523
CM3 - P/s3
15:00
MP
MR-KS-AWA
4
Trung
N.Thanh
MOL PROFICIENCY
10.8
294
71,906
P/s3 - CM2
23:00
MT-VTX
MR-KS
5
T.Tùng
V.Hoàng
DELPHINUS C
11.9
295
55,487
P/s3 - CM4
21:30
MP-VTX
A9-A10
6
Đ.Long
Đăng
WAN HAI A05
11.5
336
123,104
P/s3 - CM3
22:00
MP
MR-KS-AWA
Tên tàu
SEASPAN OSAKA
Hoa tiêu
P.Hưng ; Thịnh
Mớn nước
11.1
Chiều dài
270
GRT
46,444
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
INTERASIA TRANSCEND
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
YM TRAVEL
Hoa tiêu
M.Tùng ; P.Thùy
Mớn nước
13.2
Chiều dài
334
GRT
118,523
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
MOL PROFICIENCY
Hoa tiêu
Trung ; N.Thanh
Mớn nước
10.8
Chiều dài
294
GRT
71,906
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
23:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
DELPHINUS C
Hoa tiêu
T.Tùng ; V.Hoàng
Mớn nước
11.9
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
21:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI A05
Hoa tiêu
Đ.Long ; Đăng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
336
GRT
123,104
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
SITC ZHENGDE
8.8
172
19,011
CL7 - P/s3
02:00
A5-A6
2
Đ.Chiến
EVER OMNI
8
195
27,025
CL4-5 - P/s3
01:00
A5-A6
3
Chương
KMTC PUSAN
9
169
16,717
CL1 - P/s3
02:00
A3-AB02
4
Vinh
POS SINGAPORE
7.3
172
17,846
BNPH - H25
04:00
A3-TM
5
P.Tuấn
Hoàn
TPC206-TK02;TPC206-SL02
2.6
190
6,257
CanGio - H25
07:00
SR
6
Duyệt
CHENNAI VOYAGER
10.8
208
25,637
CL5 - P/s3
09:00
A5-A6
7
N.Minh
SYMEON P
7.7
186
29,421
CL3 - H25
10:00
A5-A6
8
Th.Hùng
WAN HAI 290
9.8
175
20,899
CL4 - P/s3
12:00
A1-A2
9
Đảo
Duy
SAWASDEE ATLANTIC
9.3
172
18,051
CL1 - P/s3
15:30
A1-A2
10
Quyền
ERAMUS EFFORT
7
142
9,562
CL7 - H25
19:30
A2-A3
11
Tân
GREEN PARK
7.3
147
12,559
TCHP - H25
20:30
SR
01-12
Tên tàu
SITC ZHENGDE
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
8
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Hoàn
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
CHENNAI VOYAGER
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.8
Chiều dài
208
GRT
25,637
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SYMEON P
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
7.7
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL3 - H25
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Đảo ; Duy
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
7
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
7.3
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
20:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
SAWASDEE ATLANTIC
10
172
18,051
BP6 - CL1
02:00
A1-A2
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2