Kế hoạch tàu ngày 07/06/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.6
23:32
03:15
3.1
07:28
10:30
2.4
12:27
16:00
2.8
16:24
19:15
0.8
00:14
04:00
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
23:32
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
07:28
Cát Lái
10:30
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
12:27
Cát Lái
16:00
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
16:24
Cát Lái
19:15
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
00:14
Cát Lái
04:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 07/06/2026 22:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
MAERSK MONGLA
9.9
186
33,128
P/s3 - CL5
05:30
// 08.30
A5-AB02
2
Đ.Chiến
SINAR SANUR
8.4
172
19,944
P/s3 - CL4
05:30
// 08.30
A2-TM
3
P.Thùy
WAN HAI 292
10.3
175
20,918
P/s3 - CL1
06:00
// 09.00
A2-A5
4
V.Hoàng
ARCHER
10.5
223
27,779
P/s3 - CL4-5
08:00
// 11.00; QH
A1-A6
5
T.Tùng
Duyệt
RACHA BHUM
10.8
211
32,190
P/s3 - CL3
08:00
// 11.00
A2-A5
6
Hoàn
XIN HAI XIU
7.3
132
6,680
H25 - TCHP
11:00
// 10.30
01-12
7
Tân
CATLAI EXPRESS
8.4
172
18,848
P/s3 - BNPH
11:00
// 14.00
A1-A3
8
Đ.Long
EVER CLEAR
9.8
172
18,658
P/s3 - BP5
15:00
Tăng cường dây
A3-A2
9
Quyết
MAERSK PORT KLANG
10.4
186
32,416
P/s3 - CL5
16:00
// 19.00
A1-A6
10
Đảo
Duy
SAWASDEE DENEB
10
172
18,072
P/s3 - BP6
16:00
Tăng cường dây
A2-A5
11
M.Hải
MINH ANH 68
3.9
73
1,195
CR - P/S
11:00
QTCR
12
Quyền
PHU QUY 126
6.3
100
4,332
H25 - CanGio
11:00
ĐX
Tên tàu
MAERSK MONGLA
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 08.30
Tàu lai
A5-AB02
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 08.30
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 09.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 11.00; QH
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
RACHA BHUM
Hoa tiêu
T.Tùng ; Duyệt
Mớn nước
10.8
Chiều dài
211
GRT
32,190
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 11.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
7.3
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
11:00
Ghi chú
// 10.30
Tàu lai
01-12
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
11:00
Ghi chú
// 14.00
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
EVER CLEAR
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-A2
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 19.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Đảo ; Duy
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MINH ANH 68
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
3.9
Chiều dài
73
GRT
1,195
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
11:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
6.3
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
Đ.Toản
DELPHINUS C
11.9
295
55,487
CM4 - P/s3
07:00
MP-VTX
A9-A10
2
Trung
N.Thanh
NAGOYA TOWER
10.3
260
39,941
P/s3 - CM4
09:00
MP-VTX
A9-A10
3
M.Tùng
Chương
WAN HAI A05
12.5
336
123,104
CM3 - P/s3
15:00
MP
MR-KS-AWA
4
Đăng
WAN HAI 370
10.9
207
30,676
P/s3 - CM2
15:00
MP
MR-AWA
5
M.Tùng
Phú
MOL PROFICIENCY
12.5
294
71,906
CM2 - P/s3
23:30
MT-VTX
AWA-MR
6
N.Minh
Th.Hùng
NAGOYA TOWER
11
260
39,941
CM4 - P/s3
15:30
ĐX, MP-VTX
Tên tàu
DELPHINUS C
Hoa tiêu
B.Long ; Đ.Toản
Mớn nước
11.9
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
NAGOYA TOWER
Hoa tiêu
Trung ; N.Thanh
Mớn nước
10.3
Chiều dài
260
GRT
39,941
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI A05
Hoa tiêu
M.Tùng ; Chương
Mớn nước
12.5
Chiều dài
336
GRT
123,104
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI 370
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.9
Chiều dài
207
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
MOL PROFICIENCY
Hoa tiêu
M.Tùng ; Phú
Mớn nước
12.5
Chiều dài
294
GRT
71,906
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
AWA-MR
Tên tàu
NAGOYA TOWER
Hoa tiêu
N.Minh ; Th.Hùng
Mớn nước
11
Chiều dài
260
GRT
39,941
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
ĐX, MP-VTX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
KMTC INCHEON
8.6
173
17,933
CL1 - P/s3
01:00
A2-A5
2
N.Chiến
SAWASDEE RIGEL
9.5
172
18,072
CL4 - P/s3
04:00
A3-A5
3
Giang
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
CL5 - H25
08:30
A2-A3
4
N.Dũng
STARSHIP JUPITER
10.6
197
27,997
BP6 - P/s3
09:30
A1-A6
5
Quang
H.Thanh
SHIMANAMI BAY
8.6
186
29,796
CL3 - P/s3
10:00
A1-A6
6
Uy
NBOS QIN
8.4
172
18,491
BNPH - P/s3
12:30
TM-A3
7
P.Hưng
MAERSK MONGLA
8.5
186
33,128
CL5 - P/s3
19:30
A1-A6
8
N.Hiển
INCRES
9.2
172
19,035
CL7 - P/s3
21:30
A5-A6
9
Chính
XIN HAI XIU
6
132
6,680
TCHP - H25
02:00
01-12
Tên tàu
KMTC INCHEON
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE RIGEL
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
Quang ; H.Thanh
Mớn nước
8.6
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
TM-A3
Tên tàu
MAERSK MONGLA
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
STARSHIP JUPITER
10.6
197
27,997
CL5 - BP6
01:00
A1-A6
2

KOTA AZAM
9.5
183
17,652
CL4-5 - CL4-5
02:30
Quay đầu
A1-A6
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.6
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL5 - BP6
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KOTA AZAM
Hoa tiêu
Mớn nước
9.5
Chiều dài
183
GRT
17,652
Cầu bến
CL4-5 - CL4-5
P.O.B
02:30
Ghi chú
Quay đầu
Tàu lai
A1-A6