Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 07/06/2026 22:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
MAERSK MONGLA
9.9
186
33,128
P/s3 - CL5
05:30
// 08.30
A5-AB02
2
Đ.Chiến
SINAR SANUR
8.4
172
19,944
P/s3 - CL4
05:30
// 08.30
A2-TM
3
P.Thùy
WAN HAI 292
10.3
175
20,918
P/s3 - CL1
06:00
// 09.00
A2-A5
4
V.Hoàng
ARCHER
10.5
223
27,779
P/s3 - CL4-5
08:00
// 11.00; QH
A1-A6
5
T.Tùng
Duyệt
RACHA BHUM
10.8
211
32,190
P/s3 - CL3
08:00
// 11.00
A2-A5
6
Hoàn
XIN HAI XIU
7.3
132
6,680
H25 - TCHP
11:00
// 10.30
01-12
7
Tân
CATLAI EXPRESS
8.4
172
18,848
P/s3 - BNPH
11:00
// 14.00
A1-A3
8
Đ.Long
EVER CLEAR
9.8
172
18,658
P/s3 - BP5
15:00
Tăng cường dây
A3-A2
9
Quyết
MAERSK PORT KLANG
10.4
186
32,416
P/s3 - CL5
16:00
// 19.00
A1-A6
10
Đảo
Duy
SAWASDEE DENEB
10
172
18,072
P/s3 - BP6
16:00
Tăng cường dây
A2-A5
11
M.Hải
MINH ANH 68
3.9
73
1,195
CR - P/S
11:00
QTCR
12
Quyền
PHU QUY 126
6.3
100
4,332
H25 - CanGio
11:00
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
Đ.Toản
DELPHINUS C
11.9
295
55,487
CM4 - P/s3
07:00
MP-VTX
A9-A10
2
Trung
N.Thanh
NAGOYA TOWER
10.3
260
39,941
P/s3 - CM4
09:00
MP-VTX
A9-A10
3
M.Tùng
Chương
WAN HAI A05
12.5
336
123,104
CM3 - P/s3
15:00
MP
MR-KS-AWA
4
Đăng
WAN HAI 370
10.9
207
30,676
P/s3 - CM2
15:00
MP
MR-AWA
5
M.Tùng
Phú
MOL PROFICIENCY
12.5
294
71,906
CM2 - P/s3
23:30
MT-VTX
AWA-MR
6
N.Minh
Th.Hùng
NAGOYA TOWER
11
260
39,941
CM4 - P/s3
15:30
ĐX, MP-VTX
Hoa tiêu
N.Minh ; Th.Hùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
KMTC INCHEON
8.6
173
17,933
CL1 - P/s3
01:00
A2-A5
2
N.Chiến
SAWASDEE RIGEL
9.5
172
18,072
CL4 - P/s3
04:00
A3-A5
3
Giang
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
CL5 - H25
08:30
A2-A3
4
N.Dũng
STARSHIP JUPITER
10.6
197
27,997
BP6 - P/s3
09:30
A1-A6
5
Quang
H.Thanh
SHIMANAMI BAY
8.6
186
29,796
CL3 - P/s3
10:00
A1-A6
6
Uy
NBOS QIN
8.4
172
18,491
BNPH - P/s3
12:30
TM-A3
7
P.Hưng
MAERSK MONGLA
8.5
186
33,128
CL5 - P/s3
19:30
A1-A6
8
N.Hiển
INCRES
9.2
172
19,035
CL7 - P/s3
21:30
A5-A6
9
Chính
XIN HAI XIU
6
132
6,680
TCHP - H25
02:00
01-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
STARSHIP JUPITER
10.6
197
27,997
CL5 - BP6
01:00
A1-A6
2
Hà
KOTA AZAM
9.5
183
17,652
CL4-5 - CL4-5
02:30
Quay đầu
A1-A6