Kế hoạch tàu ngày 08/06/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.8
16:24
19:15
0.8
00:14
04:00
3.1
08:04
11:15
2.3
13:32
17:30
2.6
17:43
20:30
1.1
01:02
04:30
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
16:24
Cát Lái
19:15
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
00:14
Cát Lái
04:00
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
08:04
Cát Lái
11:15
Dòng chảy
Mực nước
2.3
Vũng Tàu
13:32
Cát Lái
17:30
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
17:43
Cát Lái
20:30
Dòng chảy
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
01:02
Cát Lái
04:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 08/06/2026 19:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
SITC WENDE
9.7
172
18,724
P/s3 - CL4
01:00
A2-A6
2
Đăng
KMTC XIAMEN
10.8
197
27,997
P/s3 - CL4-5
06:00
//0900
A1-A5
3
Đ.Toản
JIN JI YUAN
10.4
190
25,700
P/s3 - CL3
06:00
A2-A6
4
Trung
SITC KANTO
9.6
172
17,119
P/s3 - BNPH
07:00
//1000
A3-TM
5
N.Hiển
SAWASDEE INCHEON
10.2
172
18,051
P/s3 - CL7
16:00
//1600
A1-A5
6
Chương
CNC CHEETAH
10.7
186
31,999
P/s3 - BP6
11:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A5
7
P.Tuấn
SHENG LI JI
9.7
172
18,219
P/s3 - CL4
13:00
//1400
A2-A6
8
N.Thanh
WAN HAI 362
10.4
204
30,519
P/s3 - CL5
12:00
//1530
A2-A6
9
Nhật
MONICA
8.4
173
17,801
P/s3 - BNPH
12:00
//1500
AB02-TM
10
N.Chiến
HONG AN
10
172
18,724
P/s3 - CL1
17:30
//2030
A3-A6
11
Th.Hùng
TIDE CAPTAIN
5.9
162
13,406
H25 - TCHP
14:00
SR
12
Giang
HAI BAO
3.1
59
299
P/s1 - CL2
16:00
A3
13
Uy
YM HORIZON
8.2
169
15,167
P/s3 - CL4
23:00
//
14
Vinh
ANBIEN BAY
9.1
172
17,515
P/s3 - CL4-5
23:30
//0300.ĐX
Tên tàu
SITC WENDE
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.8
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.4
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC KANTO
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.7
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
11:00
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.4
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
8.4
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
17:30
Ghi chú
//2030
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
5.9
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3.1
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A3
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.2
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
23:00
Ghi chú
//
Tàu lai
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
23:30
Ghi chú
//0300.ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
Phú
MOL PROFICIENCY
12.5
294
71,906
CM2 - P/s3
23:30
MT-VTX
AWA-MR
2
Quang
BRIGHT FUJI
9.5
172
20,341
P/s3 - CM1
00:30
MT-VTX
KS-ST1
3
P.Cần
WAN HAI 370
11.3
207
30,676
CM2 - P/s3
02:00
MP
AWA-KS
4
Duyệt
N.Minh
KYOTO EXPRESS
14
335
93,750
P/s3 - CM2
05:30
Y/c MT-VTX
AWA-MR
5
P.Hưng
N.Hoàng
ONE FOCUS
12
366
154,724
P/s3 - CM3
16:00
MP-3NM-VTX
AWA-MR--KS
6
K.Toàn
BRIGHT FUJI
10.8
172
20,341
CM1 - P/s3
13:30
MT-VTX
KS-MR
Tên tàu
MOL PROFICIENCY
Hoa tiêu
M.Tùng ; Phú
Mớn nước
12.5
Chiều dài
294
GRT
71,906
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
AWA-MR
Tên tàu
BRIGHT FUJI
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
20,341
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
00:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
KS-ST1
Tên tàu
WAN HAI 370
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
11.3
Chiều dài
207
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
AWA-KS
Tên tàu
KYOTO EXPRESS
Hoa tiêu
Duyệt ; N.Minh
Mớn nước
14
Chiều dài
335
GRT
93,750
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
05:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
AWA-MR
Tên tàu
ONE FOCUS
Hoa tiêu
P.Hưng ; N.Hoàng
Mớn nước
12
Chiều dài
366
GRT
154,724
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
AWA-MR--KS
Tên tàu
BRIGHT FUJI
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.8
Chiều dài
172
GRT
20,341
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
KS-MR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

SINAR SANUR
8.8
172
19,944
CL4 - P/s3
03:00
LT
A2-A6
2
Đ.Chiến
P.Thùy
RACHA BHUM
9.4
211
32,190
CL3 - P/s3
09:00
LT
A2-A6
3
V.Hoàng
WAN HAI 292
9.3
175
20,918
CL1 - P/s3
05:00
LT
A5-AB02
4
Hồng
Khái
ARCHER
9.3
223
27,779
CL4-5 - P/s3
08:30
LT
A1-A5
5
H.Trường
CATLAI EXPRESS
9
172
18,848
BNPH - P/s3
10:30
LT
A2-A3
6
Đ.Long
SAWASDEE DENEB
9.8
172
18,072
CL7 - P/s3
18:00
LT
A1-A5
7
Tân
SITC WENDE
9.5
172
18,724
CL4 - P/s3
12:30
LT
A2-A6
8
V.Tùng
Duy
MAERSK PORT KLANG
8.5
186
32,416
CL5 - P/s3
15:30
LT
A2-A6
9
Đảo
SITC KANTO
9.5
172
17,119
BNPH - P/s3
15:00
LT
A3-TM
10
Hoàn
PREMIER
5.4
144
8,813
TCHP - H25
13:00
SR
01-12
11
Đ.Minh
EVER CLEAR
9
172
18,658
CL1 - P/s3
18:30
A1-A3
12
Thịnh
JIN JI YUAN
8.1
190
25,700
CL3 - P/s3
20:30
Cano DL
A2-A6
13
Quyền
HAI BAO
3
59
299
CL2 - P/s2
22:30
A3
14
T.Tùng
SHENG LI JI
9.4
172
18,219
CL4 - P/s3
22:30
A2-A3
15
Chính
XIN HAI XIU
6
132
6,680
TCHP - H25
02:00
01-12
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
RACHA BHUM
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; P.Thùy
Mớn nước
9.4
Chiều dài
211
GRT
32,190
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-AB02
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Hồng ; Khái
Mớn nước
9.3
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC WENDE
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
V.Tùng ; Duy
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC KANTO
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
PREMIER
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
5.4
Chiều dài
144
GRT
8,813
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER CLEAR
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.1
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A3
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
EVER CLEAR
9.8
172
18,658
BP6 - CL1
09:30
A3-A6
2
N.Cường
CNC CHEETAH
10.7
186
31,999
BP6 - CL3
20:30
Cano DL
A1-A5
3
V.Hải
SAWASDEE DENEB
10
172
18,072
BP6 - CL7
02:00
Tên tàu
EVER CLEAR
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.7
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
BP6 - CL3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
BP6 - CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai