Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 08/06/2026 19:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
SITC WENDE
9.7
172
18,724
P/s3 - CL4
01:00
A2-A6
2
Đăng
KMTC XIAMEN
10.8
197
27,997
P/s3 - CL4-5
06:00
//0900
A1-A5
3
Đ.Toản
JIN JI YUAN
10.4
190
25,700
P/s3 - CL3
06:00
A2-A6
4
Trung
SITC KANTO
9.6
172
17,119
P/s3 - BNPH
07:00
//1000
A3-TM
5
N.Hiển
SAWASDEE INCHEON
10.2
172
18,051
P/s3 - CL7
16:00
//1600
A1-A5
6
Chương
CNC CHEETAH
10.7
186
31,999
P/s3 - BP6
11:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A5
7
P.Tuấn
SHENG LI JI
9.7
172
18,219
P/s3 - CL4
13:00
//1400
A2-A6
8
N.Thanh
WAN HAI 362
10.4
204
30,519
P/s3 - CL5
12:00
//1530
A2-A6
9
Nhật
MONICA
8.4
173
17,801
P/s3 - BNPH
12:00
//1500
AB02-TM
10
N.Chiến
HONG AN
10
172
18,724
P/s3 - CL1
17:30
//2030
A3-A6
11
Th.Hùng
TIDE CAPTAIN
5.9
162
13,406
H25 - TCHP
14:00
SR
12
Giang
HAI BAO
3.1
59
299
P/s1 - CL2
16:00
A3
13
Uy
YM HORIZON
8.2
169
15,167
P/s3 - CL4
23:00
//
14
Vinh
ANBIEN BAY
9.1
172
17,515
P/s3 - CL4-5
23:30
//0300.ĐX
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
Phú
MOL PROFICIENCY
12.5
294
71,906
CM2 - P/s3
23:30
MT-VTX
AWA-MR
2
Quang
BRIGHT FUJI
9.5
172
20,341
P/s3 - CM1
00:30
MT-VTX
KS-ST1
3
P.Cần
WAN HAI 370
11.3
207
30,676
CM2 - P/s3
02:00
MP
AWA-KS
4
Duyệt
N.Minh
KYOTO EXPRESS
14
335
93,750
P/s3 - CM2
05:30
Y/c MT-VTX
AWA-MR
5
P.Hưng
N.Hoàng
ONE FOCUS
12
366
154,724
P/s3 - CM3
16:00
MP-3NM-VTX
AWA-MR--KS
6
K.Toàn
BRIGHT FUJI
10.8
172
20,341
CM1 - P/s3
13:30
MT-VTX
KS-MR
Hoa tiêu
P.Hưng ; N.Hoàng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hà
SINAR SANUR
8.8
172
19,944
CL4 - P/s3
03:00
LT
A2-A6
2
Đ.Chiến
P.Thùy
RACHA BHUM
9.4
211
32,190
CL3 - P/s3
09:00
LT
A2-A6
3
V.Hoàng
WAN HAI 292
9.3
175
20,918
CL1 - P/s3
05:00
LT
A5-AB02
4
Hồng
Khái
ARCHER
9.3
223
27,779
CL4-5 - P/s3
08:30
LT
A1-A5
5
H.Trường
CATLAI EXPRESS
9
172
18,848
BNPH - P/s3
10:30
LT
A2-A3
6
Đ.Long
SAWASDEE DENEB
9.8
172
18,072
CL7 - P/s3
18:00
LT
A1-A5
7
Tân
SITC WENDE
9.5
172
18,724
CL4 - P/s3
12:30
LT
A2-A6
8
V.Tùng
Duy
MAERSK PORT KLANG
8.5
186
32,416
CL5 - P/s3
15:30
LT
A2-A6
9
Đảo
SITC KANTO
9.5
172
17,119
BNPH - P/s3
15:00
LT
A3-TM
10
Hoàn
PREMIER
5.4
144
8,813
TCHP - H25
13:00
SR
01-12
11
Đ.Minh
EVER CLEAR
9
172
18,658
CL1 - P/s3
18:30
A1-A3
12
Thịnh
JIN JI YUAN
8.1
190
25,700
CL3 - P/s3
20:30
Cano DL
A2-A6
13
Quyền
HAI BAO
3
59
299
CL2 - P/s2
22:30
A3
14
T.Tùng
SHENG LI JI
9.4
172
18,219
CL4 - P/s3
22:30
A2-A3
15
Chính
XIN HAI XIU
6
132
6,680
TCHP - H25
02:00
01-12
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; P.Thùy
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
EVER CLEAR
9.8
172
18,658
BP6 - CL1
09:30
A3-A6
2
N.Cường
CNC CHEETAH
10.7
186
31,999
BP6 - CL3
20:30
Cano DL
A1-A5
3
V.Hải
SAWASDEE DENEB
10
172
18,072
BP6 - CL7
02:00