Kế hoạch tàu ngày 09/06/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.6
17:43
20:30
1.1
01:02
04:30
3.1
08:37
11:45
2
14:41
18:30
2.5
19:55
23:00
1.4
01:56
05:45
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
17:43
Cát Lái
20:30
Dòng chảy
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
01:02
Cát Lái
04:30
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
08:37
Cát Lái
11:45
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
14:41
Cát Lái
18:30
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
19:55
Cát Lái
23:00
Dòng chảy
Mực nước
1.4
Vũng Tàu
01:56
Cát Lái
05:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 09/06/2026 16:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hoàn
GLORY 55
3
58
399
P/s1 - TL CL7
01:00
A3
2
Duy
VIEN DONG 68
7.6
106
4,877
H25 - TCHP
05:00
MP, SR
01-12
3
Đ.Chiến
EVER OATH
10.5
195
27,025
P/s3 - CL4-5
07:30
//1030
A1-A5
4
Tân
Chính
JOSCO REAL
9.2
172
18,885
P/s3 - BNPH
06:30
//0930
A3-TM
5
Đảo
KHUNA BHUM
8.7
172
18,341
P/s3 - CL7
08:30
//1130
A2-A6
6
Đ.Minh
SAN PEDRO
9.6
172
16,880
P/s3 - CL4
11:30
//1330
A2-A3
7
Phú
WAN HAI 308
9.5
200
27,311
P/s3 - CL5
09:00
//1200
A1-A6
8
P.Hưng
EVER WAFT
10.4
172
27,145
P/s3 - BP6
12:00
Thả neo, tăng cường dây
A1-A5
9
P.Cần
MIYUNHE
9.2
183
16,738
P/s3 - BNPH
16:00
//1900
A3-A6
10
N.Hoàng
STARSHIP URSA
8.9
173
20,920
P/s3 - CL7
19:30
/2230
A3-AB02
11
N.Minh
Quyền
SPIL NIRMALA
9.7
212
26,638
P/s3 - CL3
19:00
Cano DL
A2-A6
12
H.Trường
EVER OBEY
10.2
195
27,025
P/s3 - CL4-5
18:00
A1-A5
13
M.Hải
STAR VOYAGER
8
262
77,441
P/S - CR1
05:30
QTCR
14
M.Hải
STAR VOYAGER
8
262
77,441
CR - P/S
16:00
QTCR
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
58
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A3
Tên tàu
VIEN DONG 68
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
7.6
Chiều dài
106
GRT
4,877
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP, SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER OATH
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
07:30
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
Tân ; Chính
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:30
Ghi chú
//0930
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
KHUNA BHUM
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,341
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1330
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.5
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
12:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.2
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
19:30
Ghi chú
/2230
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
N.Minh ; Quyền
Mớn nước
9.7
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER OBEY
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
10.2
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
STAR VOYAGER
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8
Chiều dài
262
GRT
77,441
Cầu bến
P/S - CR1
P.O.B
05:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
STAR VOYAGER
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8
Chiều dài
262
GRT
77,441
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
16:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
Khái
KYOTO EXPRESS
13.3
335
93,750
CM2 - P/s3
02:30
MT-VTX
MR-KS
2
V.Hoàng
MARINA ONE
10
222
28,007
P/s3 - CM2
05:00
MT-VTX
MR-KS
3
M.Tùng
P.Thùy
OOCL HOCHIMINH CITY
12.5
335
91,499
P/s3 - CM4
05:30
MT-VTX
A9-A10
4
V.Tùng
MARINA ONE
11
222
28,007
CM2 - P/s3
16:00
MT-VTX
MR-KS
5
K.Toàn
IRENES RAINBOW
9.2
186
30,221
P/s3 - CM2
16:00
MT
MR-KS
6

Duyệt
COSCO SHIPPING PEONY
12.5
366
143,179
P/s3 - CM4
20:00
MP-VTX
A9-A10-H9
7
Đ.Long
N.Tuấn
OOCL HOCHIMINH CITY
12.5
335
91,499
CM4 - P/s3
20:00
MT-VTX
A9-A10
Tên tàu
KYOTO EXPRESS
Hoa tiêu
N.Dũng ; Khái
Mớn nước
13.3
Chiều dài
335
GRT
93,750
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
MARINA ONE
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10
Chiều dài
222
GRT
28,007
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
05:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
OOCL HOCHIMINH CITY
Hoa tiêu
M.Tùng ; P.Thùy
Mớn nước
12.5
Chiều dài
335
GRT
91,499
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
05:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
MARINA ONE
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
11
Chiều dài
222
GRT
28,007
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING PEONY
Hoa tiêu
Hà ; Duyệt
Mớn nước
12.5
Chiều dài
366
GRT
143,179
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
OOCL HOCHIMINH CITY
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Tuấn
Mớn nước
12.5
Chiều dài
335
GRT
91,499
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
KMTC XIAMEN
9.5
197
27,997
CL4-5 - P/s3
03:00
LT
A1-A5
2
T.Tùng
SHENG LI JI
9.4
172
18,219
CL4 - P/s3
22:30
LT
A2-A3
3
V.Hải
TIDE CAPTAIN
7.9
162
13,406
TCHP - H25
02:00
SR
01-12
4
Diệu
HOANG HAI STAR
3
81.2
2,363
CanGio - H25
08:00
SR
5
N.Thanh
MONICA
9
173
17,801
BNPH - P/s3
09:30
LT
A3-TM
6
Đ.Toản
SAWASDEE INCHEON
9.7
172
18,051
CL7 - P/s3
11:30
LT
A2-A6
7
N.Chiến
ANBIEN BAY
9
172
17,515
CL4-5 - H25
09:30
SR
A1-A5
8
Chương
YM HORIZON
9.1
169
15,167
CL4 - P/s3
13:30
LT
A2-A6
9
N.Cường
WAN HAI 362
10.5
204
30,519
CL5 - P/s3
10:00
LT
A5-A6
10
Giang
GLORY 55
3
58
399
TL CL7 - H25
18:00
SR
A3
11
Đăng
JOSCO REAL
8
172
18,885
BNPH - P/s3
19:00
A1-A3
12
Vinh
HONG AN
9.9
172
18,724
CL1 - P/s3
19:00
A5-AB02
13
Trung
KHUNA BHUM
9.8
172
18,341
CL7 - P/s3
22:30
A2-A6
14
Th.Hùng
CNC CHEETAH
10
186
31,999
CL3 - P/s3
21:00
A2-A6
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9.5
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
7.9
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HOANG HAI STAR
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3
Chiều dài
81.2
GRT
2,363
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
09:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.1
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3
Chiều dài
58
GRT
399
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-AB02
Tên tàu
KHUNA BHUM
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,341
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
EVER WAFT
10.5
172
27,145
BP6 - CL1
19:00
A1-A5
2
Uy
YM HORIZON
Array
169
15,167
BP5 - CL4
04:00
ĐX, chờ cầu.
A2-A6
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
10.5
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
Array
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
BP5 - CL4
P.O.B
04:00
Ghi chú
ĐX, chờ cầu.
Tàu lai
A2-A6