Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 09/06/2026 16:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
EVER OBEY
9.5
195
27,025
CL4-5 - P/s3
05:30
2
M.Hải
WAN HAI 308
9.7
200
27,311
CL5 - P/s3
07:00
3
Phú
MIYUNHE
9.5
183
16,738
BNPH - P/s3
10:30
4
P.Hưng
STARSHIP URSA
9.7
173
20,920
CL7 - P/s3
10:30
5
P.Cần
SAN PEDRO
9.3
172
16,880
CL4 - P/s3
10:30
6
Nhật
SPIL NIRMALA
10
212
26,638
CL3 - P/s3
12:00
Q.H
7
Tân
SITC RUNDE
9.5
172
18,724
CL4-5 - P/s3
17:00
8
Duy
Hoàn
HAIAN IRIS
9.5
147
9,963
BNPH - P/s3
17:00
9
Đức
Đảo
EVER WAFT
10.2
172
27,145
CL1 - P/s3
21:00
10
Đ.Minh
ANBIEN SKY
9
172
18,852
CL5 - P/s3
21:00
11
V.Dũng
POS SINGAPORE
8.5
172
17,846
TCHP - H25
23:00
SR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
NICOLINE MAERSK
10.3
199
27,733
BP6 - CL4-5
18:00
Cano DL
2
N.Hoàng
YM CELEBRITY
10.4
210
32,720
BP7 - CL5
21:00
Cano DL