Kế hoạch tàu ngày 10/06/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.5
19:55
23:00
1.4
01:56
05:45
3.2
09:08
12:30
1.6
15:45
19:30
2.5
21:48
00:45
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
19:55
Cát Lái
23:00
Dòng chảy
Mực nước
1.4
Vũng Tàu
01:56
Cát Lái
05:45
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
09:08
Cát Lái
12:30
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
15:45
Cát Lái
19:30
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
21:48
Cát Lái
00:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 09/06/2026 16:10

Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
EVER OBEY
9.5
195
27,025
CL4-5 - P/s3
05:30
2
M.Hải
WAN HAI 308
9.7
200
27,311
CL5 - P/s3
07:00
3
Phú
MIYUNHE
9.5
183
16,738
BNPH - P/s3
10:30
4
P.Hưng
STARSHIP URSA
9.7
173
20,920
CL7 - P/s3
10:30
5
P.Cần
SAN PEDRO
9.3
172
16,880
CL4 - P/s3
10:30
6
Nhật
SPIL NIRMALA
10
212
26,638
CL3 - P/s3
12:00
Q.H
7
Tân
SITC RUNDE
9.5
172
18,724
CL4-5 - P/s3
17:00
8
Duy
Hoàn
HAIAN IRIS
9.5
147
9,963
BNPH - P/s3
17:00
9
Đức
Đảo
EVER WAFT
10.2
172
27,145
CL1 - P/s3
21:00
10
Đ.Minh
ANBIEN SKY
9
172
18,852
CL5 - P/s3
21:00
11
V.Dũng
POS SINGAPORE
8.5
172
17,846
TCHP - H25
23:00
SR
Tên tàu
EVER OBEY
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.5
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
10
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Q.H
Tàu lai
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Duy ; Hoàn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
Đức ; Đảo
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
NICOLINE MAERSK
10.3
199
27,733
BP6 - CL4-5
18:00
Cano DL
2
N.Hoàng
YM CELEBRITY
10.4
210
32,720
BP7 - CL5
21:00
Cano DL
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
10.3
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
BP6 - CL4-5
P.O.B
18:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
21:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai