Tide time
Water Level
Vung Tau
Cat Lai
Flow
Planning to lead the ships
Update time: 22/09/2026 04:10
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
Quyết
MAERSK PORT KLANG
10.9
186
32,416
P/s3 - CL3
00:30
Cano DL, y/c MT
A1-A6
2
Trung
HAIAN IRIS
8.2
147
9,963
P/s3 - CL4
00:30
A3-01
3
N.Minh
Duy
BEROLINA C
11
209
26,435
P/s3 - BP7
02:00
Cano DL. Thả neo tăng cường dây
A2-A5
4
Kiên
SHENG LI JI
8.5
172
18,219
P/s3 - CL1
05:00
A1-A3
5
B.Long
Lương
STARSHIP URSA
10
173
20,920
P/s3 - CL4
08:00
//1000
A1-A6
6
Tân
Đ.Hải
INSIGHT
9.5
172
17,888
P/s3 - BNPH
09:00
//1200
A2-A5
7
Giang
SITC DALIAN
7.6
144
9,734
P/s3 - CL4-5
09:00
A3-01
8
N.Chiến
SITC HAINAN
9.3
172
17,119
P/s3 - CL1
15:00
//1800
A3-A5
9
V.Hải
DONGJIN CONFIDENT
8.9
172
18,340
P/s3 - CL7
16:00
//1900
A2-A5
10
V.Hoàng
SKY ORION
9.8
173
20,738
P/s3 - CL4-5
22:30
11
Đ.Toản
N.Trường
YM CELEBRITY
10
210
32,720
P/s3 - CL4
23:30
Cano DL
Note
Cano DL. Thả neo tăng cường dây
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
N.Tuấn
Đ.Chiến
MOL COURAGE
11.5
316
86,692
P/s3 - CM2
01:00
Y/c MP-VTX. Hỏng chân vịt mũi
MR-KS-AWA
2
H.Trường
Đ.Long
COLOMBO EXPRESS
13.3
336
93,750
CM3 - P/s3
09:00
MP-VTX
MR-AWA
3
Phú
Đăng
ONE HAMBURG
11.2
336
98,747
P/s3 - CM3
16:30
Y/c MT-VTX
MR-KS-AWA
4
Quân
Chương
OOCL MAGNOLIA
14.3
367
159,260
CM4 - P/s3
23:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H2-V5
5
P.Hải
P.Cần
SHANGHAI
10
351
109,149
P/s3 - CM4
23:30
Y/c MP-VTX
A9-A10-H2
Note
Y/c MP-VTX. Hỏng chân vịt mũi
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
M.Tùng
CNC PUMA
8.6
186
31,999
CL3 - P/s3
21:30
Cano DL
A1-A6
2
Hồng
HE JIN
9.5
169
15,906
BNPH - P/s3
00:30
A2-A5
3
Khái
SKY RAINBOW
9.4
173
17,944
TCHP - H25
07:00
08-CSG96
4
Đức
SITC JIANGSU
9.7
172
17,119
CL1 - P/s3
07:00
A1-A6
5
Hà
KMTC INCHEON
8.2
173
17,933
CL5 - P/s3
11:00
A2-A3
6
M.Hải
H.Thanh
ARCHER
9.2
223
27,779
CL4-5 - P/s3
08:00
A1-A6
7
N.Hiển
Th.Tùng
HAIAN IRIS
6.7
147
9,963
CL4 - P/s3
10:00
A3-01
8
Đ.Minh
T.Dũng
SKY SUNSHINE
9
172
17,853
BNPH - P/s3
12:00
A2-A5
9
V.Dũng
SHENG LI JI
9
172
18,219
CL1 - P/s3
18:00
A1-A3
10
M.Hùng
MANTA 8
2
57
399
TL CL7 - P/s2
18:00
01
11
N.Dũng
INTERASIA VISION
9.8
170
18,935
CL7 - P/s3
19:00
A1-A6
12
Quyền
SITC DALIAN
9.5
144
9,734
CL4-5 - P/s3
21:30
A3-01
13
V.Hải
KYOTO TOWER
7.5
172
17,229
CL4 - P/s3
00:30
A3-A5
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
P.Thùy
BEROLINA C
10.9
209
26,435
BP7 - CL5
11:00
A2-A5