Kế hoạch tàu ngày 29/06/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.4
19:05
22:45
3.1
02:43
06:00
2.5
07:26
10:45
3.2
11:56
15:00
0.3
19:41
23:30
3.2
03:18
06:30
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
19:05
Cát Lái
22:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
02:43
Cát Lái
06:00
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
07:26
Cát Lái
10:45
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
11:56
Cát Lái
15:00
Dòng chảy
Mực nước
0.3
Vũng Tàu
19:41
Cát Lái
23:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
03:18
Cát Lái
06:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 29/06/2026 21:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
ANBIEN BAY
8.2
172
17,515
P/s3 - CL4
01:00
// 04.00
A1-A6
2
Đăng
INTERASIA VISION
9.7
170
18,935
P/s3 - CL1
02:30
// 05.00
A2-08
3
N.Hoàng
KYOTO TOWER
9.4
172
17,229
P/s3 - BNPH
04:00
// 07.00
A3-A5
4
Tân
M.Cường
POS SINGAPORE
9.8
172
17,846
P/s3 - CL7
10:00
// 1300
A3-A5
5
H.Trường
STARSHIP JUPITER
10.4
197
27,997
P/s3 - CL4-5
08:00
// 11.00
A1-A6
6
Quyết
V.Dũng
WAN HAI 290
9.9
175
20,899
P/s3 - CL5
10:00
// 13.00
A2-A5
7
Kiên
EVER COMPOSE
9.8
172
18,658
P/s3 - BP6
11:00
Tăng cường dây
A1-A3
8
Uy
HONG AN
9.6
172
18,724
P/s3 - CL4
12:00
// 14.30
A2-A5
9
Thịnh
EVER OPTIMA
9.9
195
27,025
P/s3 - BP7
11:30
Thả neo, Tăng cường dây
A3-A6
10
Anh
HAIAN IRIS
6.4
147
9,963
H25 - TCHP
12:00
// 14.30, SR
01-12
11
Đ.Minh
Quyền
MONICA
8.1
173
17,801
P/s3 - BNPH
19:00
// 22.00
A5-AB02
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
01:00
Ghi chú
// 04.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
02:30
Ghi chú
// 05.00
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
04:00
Ghi chú
// 07.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Tân ; M.Cường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
10:00
Ghi chú
// 1300
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
10.4
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 11.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
Quyết ; V.Dũng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
10:00
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER COMPOSE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 14.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER OPTIMA
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
11:30
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
6.4
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 14.30, SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Quyền
Mớn nước
8.1
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A5-AB02
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
N.Cường
ONE WREN
13.9
365
146,409
CM3 - P/s3
04:00
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
2
P.Hưng
WAN HAI 368
11.3
204
30,468
CM2 - P/s3
10:00
MT
MR-AWA
3
Duy
BIEN DONG NAVIGATOR
7.4
150
9,503
P/s3 - CM2
10:00
MR-AWA
4
Đ.Toản
B.Long
OOCL KAPOK
12.7
367
159,260
CM4 - P/s3
20:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H2
5
P.Hải
V.Tùng
SEASPAN OSAKA
12
270
46,444
P/s3 - CM4
20:00
MT-VTX
A9-A10
6
P.Thùy
N.Tuấn
YM WIDTH
12.1
368
145,136
P/s3 - CM3
19:30
MT-DL
MR-KS-AWA
7
N.Hiển
BIEN DONG NAVIGATOR
6
150
9,503
CM2 - K15C
19:00
+ KV1
MR-AWA
Tên tàu
ONE WREN
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Cường
Mớn nước
13.9
Chiều dài
365
GRT
146,409
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
MT-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI 368
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
11.3
Chiều dài
204
GRT
30,468
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
7.4
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
OOCL KAPOK
Hoa tiêu
Đ.Toản ; B.Long
Mớn nước
12.7
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
SEASPAN OSAKA
Hoa tiêu
P.Hải ; V.Tùng
Mớn nước
12
Chiều dài
270
GRT
46,444
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
20:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
YM WIDTH
Hoa tiêu
P.Thùy ; N.Tuấn
Mớn nước
12.1
Chiều dài
368
GRT
145,136
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
19:30
Ghi chú
MT-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
6
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM2 - K15C
P.O.B
19:00
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

Tín
WAN HAI 292
10.3
175
20,918
BP7 - P/s3
05:00
LT
A2-AB02
2
Duyệt
Diệu
KMTC TAIPEIS
8.8
172
18,370
BNPH - P/s3
06:30
LT
A3-A5
3
Phú
P.Cần
ARCHER
9.3
223
27,779
CL4-5 - P/s3
06:30
LT
A1-A6
4
Quân
SITC RIZHAO
7.8
162
13,596
CL7 - P/s3
13:00
LT
A2-08
5
Th.Hùng
MAERSK KEELUNG
8.9
186
32,416
CL5 - P/s3
11:30
LT
A3-A5
6
A.Tuấn
ANBIEN BAY
8.9
172
17,515
CL4 - P/s3
14:30
LT
A1-A6
7
Đức
KYOTO TOWER
7.9
172
17,229
BNPH - P/s3
21:30
A6-TM
8
Chương
INTERASIA VISION
9.3
170
18,935
CL1 - P/s3
23:30
A2-08
9
Nhật
POS SINGAPORE
7.3
172
17,846
CL7 - P/s3
23:00
A5-A6
10
Trung
HAIAN IRIS
7.8
147
9,963
TCHP - H25
23:00
SR
01-12
11
Đ.Minh
INCRES
9.4
172
19,035
CL1 - P/s3
00:00
LT
A6-08
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
Hà ; Tín
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
KMTC TAIPEIS
Hoa tiêu
Duyệt ; Diệu
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,370
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Phú ; P.Cần
Mớn nước
9.3
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
7.8
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.3
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
7.8
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-08
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
N.Minh
SPIL NIRMALA
10.5
212
26,638
CL3 - BP7
22:30
Thả neo, Tăng cường dây
A2-A5
2
K.Toàn
N.Trường
EVER COMPOSE
9.8
172
18,658
BP6 - CL1
23:30
A1-A3
3
Nghị
Giang
EVER OPTIMA
10
195
27,025
BP7 - CL3
22:30
ĐX
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
P.Tuấn ; N.Minh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL3 - BP7
P.O.B
22:30
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER COMPOSE
Hoa tiêu
K.Toàn ; N.Trường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
EVER OPTIMA
Hoa tiêu
Nghị ; Giang
Mớn nước
10
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
22:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai