Kế hoạch tàu ngày 05/08/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.3
23:12
02:45
3.2
05:28
08:45
1.3
12:05
15:45
2.7
18:08
21:15
1.7
23:47
03:30
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
23:12
Cát Lái
02:45
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
05:28
Cát Lái
08:45
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
12:05
Cát Lái
15:45
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
18:08
Cát Lái
21:15
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
23:47
Cát Lái
03:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 05/08/2026 06:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
EVER OWN
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
05:00
A1-A5
2
Quân
NBOS QIN
9.9
172
18,491
P/s3 - BNPH
05:00
A3-A6
3
T.Tùng
Đ.Hải
MONICA
9.5
173
17,801
P/s3 - CL5
11:00
A1-A5
4
N.Dũng
Th.Tùng
SITC RUNDE
7.1
172
18,724
P/s3 - CL1
11:00
A3-A6
5
Duy
Lương
RENOWN
6.1
140
9,353
P/s3 - CL4-5
11:00
A3-01
6
K.Toàn
M.Hùng
SKY SUNSHINE
7
172
17,853
H25 - TCHP
12:30
SR
AB02-12
7
Uy
KMTC LAEM CHABANG
8.7
173
18,318
P/s3 - CL4
17:00
A3-A6
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
T.Tùng ; Đ.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
N.Dũng ; Th.Tùng
Mớn nước
7.1
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
RENOWN
Hoa tiêu
Duy ; Lương
Mớn nước
6.1
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
K.Toàn ; M.Hùng
Mớn nước
7
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
12:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
AB02-12
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.7
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
N.Tuấn
WAN HAI A05
11.6
336
123,104
P/s3 - CM3
03:00
MT
MR-AWA
2
N.Thanh
V.Hoàng
SPIL KARTINI
11.5
269
42,741
CM4 - P/s3
13:00
MT-VTX
A10-H9
3
Th.Hùng
Nghị
CAUTIN
14.3
300
93,685
CM2 - P/s3
17:00
MP-VTX
MR-AWA
4
Đ.Long

WAN HAI A05
12.5
336
123,104
CM3 - P/s3
18:00
MT
MR-AWA
5
V.Tùng
ACX PEARL
9.2
223
29,060
P/s3 - CM2
19:00
MP-VTX
MR-AWA
6
M.Tùng
Hồng
YM WIDTH
12.2
368
145,136
P/s3 - CM3
22:00
Y/c MP-DL
MR-AWA-KS
7
B.Long
P.Cần
COSCO SHIPPING CARNATION
11.2
366
157,741
P/s3 - CM4
22:00
Y/c MP-VTX
A9-A10-H9
Tên tàu
WAN HAI A05
Hoa tiêu
P.Thùy ; N.Tuấn
Mớn nước
11.6
Chiều dài
336
GRT
123,104
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
03:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
SPIL KARTINI
Hoa tiêu
N.Thanh ; V.Hoàng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
269
GRT
42,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A10-H9
Tên tàu
CAUTIN
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Nghị
Mớn nước
14.3
Chiều dài
300
GRT
93,685
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
WAN HAI A05
Hoa tiêu
Đ.Long ; Hà
Mớn nước
12.5
Chiều dài
336
GRT
123,104
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ACX PEARL
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
19:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
YM WIDTH
Hoa tiêu
M.Tùng ; Hồng
Mớn nước
12.2
Chiều dài
368
GRT
145,136
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Y/c MP-DL
Tàu lai
MR-AWA-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING CARNATION
Hoa tiêu
B.Long ; P.Cần
Mớn nước
11.2
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
CNC PUMA
8.5
186
31,999
CL3 - P/s3
00:30
Cano DL
A1-A5
2
Đ.Chiến
ERASMUS RAINBOW
7.8
172
18,526
CL4 - P/s3
00:30
A3-A6
3
Đ.Toản
SKY ORION
8.6
173
20,738
CL7 - P/s3
02:00
A1-A5
4
P.Hưng
DONGJIN CONFIDENT
9
172
18,340
CL1 - P/s3
03:30
A1-A5
5
Đức
SAMAL
9.5
172
18,680
BNPH - P/s3
07:00
A3-A6
6
Thịnh
SAWASDEE INCHEON
10.1
172
18,051
CL5 - P/s3
08:00
A1-A5
7
Quyết
XIN HAI XIU
6
132
6,680
TCHP - H25
13:30
SR
08-12
8
Đăng
Hoàn
BEROLINA C
9.4
209
26,435
CL4-5 - P/s3
09:30
A1-A6
9
Kiên
ASL TAIPEI
9.1
172
18,724
CL4 - P/s3
14:00
A3-A6
10
A.Tuấn
M.Cường
EVER OWN
9
195
27,025
CL3 - P/s3
19:00
Cano DL
A1-A5
11
Chính
H.Thanh
RENOWN
9
140
9,353
CL4-5 - P/s3
22:00
A3-01
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ERASMUS RAINBOW
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SKY ORION
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
20,738
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
6
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
13:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
Đăng ; Hoàn
Mớn nước
9.4
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
A.Tuấn ; M.Cường
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
RENOWN
Hoa tiêu
Chính ; H.Thanh
Mớn nước
9
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu