Kế hoạch tàu ngày 13/02/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.2
19:46
20:00
1.3
05:00
08:30
3.3
13:36
17:30
3.1
18:17
18:00
3.2
21:39
19:00
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
19:46
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
05:00
Cát Lái
08:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
13:36
Cát Lái
17:30
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
18:17
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
21:39
Cát Lái
19:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 13/02/2026 15:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
KMTC BANGKOK
7.8
173
18,318
P/s1 - CL7
03:30
tt xấu,//0500
A1-A6
2
Duyệt
Chính
STARSHIP DRACO
7.1
172
18,354
P/s1 - CL1
04:00
// 06.00, tt xấu
A1-A6
3
P.Tuấn
POS LAEMCHABANG
9.6
172
17,846
P/s3 - BNPH
04:00
// 0700
A5-TM
4
N.Minh
LITTLE WARRIOR
8.75
172
18,848
P/s1 - CL3
05:00
// 06.00, tt xấu
A3-TM
5
Thịnh
EVER OPTIMA
7.6
195
27,025
P/s3 - CL4-5
11:00
A1-A6
6
Phú
SHIMANAMI BAY
9.3
186
29,796
P/s3 - CL4
16:30
A1-A6
7

HE JIN
8
169
15,906
P/s3 - BNPH
17:00
// 20.00
A3-A5
8
Đ.Long
KOTA NEKAD
7.3
180
20,902
P/s3 - CL3
19:00
// 18.00
A2-A5
9
M.Cường
SITC TONGHE
8.2
147
9,925
P/s3 - CL7
19:00
A3-08
10
N.Tuấn
URU BHUM
9.8
195
25,217
P/s3 - CL5
20:00
A2-A5
11
P.Hưng
Giang
SKY ORION
9.1
173
20,738
P/s3 - CL1
19:00
// 22.00
12
Vinh
Duy
JOSCO REAL
9
172
18,885
P/s3 - CL4-5
21:00
// 24.00
13
M.Hải
DIAMOND PRINCESS
8.5
289
115,906
P/S - CR
08:00
QTCR
14
M.Hải
DIAMOND PRINCESS
8.5
289
115,906
CR - P/S
17:30
QTCR
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
7.8
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s1 - CL7
P.O.B
03:30
Ghi chú
tt xấu,//0500
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
STARSHIP DRACO
Hoa tiêu
Duyệt ; Chính
Mớn nước
7.1
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
04:00
Ghi chú
// 06.00, tt xấu
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
04:00
Ghi chú
// 0700
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
LITTLE WARRIOR
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
8.75
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s1 - CL3
P.O.B
05:00
Ghi chú
// 06.00, tt xấu
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
EVER OPTIMA
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
7.6
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.3
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Mớn nước
8
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:00
Ghi chú
// 20.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KOTA NEKAD
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
7.3
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 18.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC TONGHE
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
8.2
Chiều dài
147
GRT
9,925
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.8
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SKY ORION
Hoa tiêu
P.Hưng ; Giang
Mớn nước
9.1
Chiều dài
173
GRT
20,738
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
Vinh ; Duy
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
21:00
Ghi chú
// 24.00
Tàu lai
Tên tàu
DIAMOND PRINCESS
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.5
Chiều dài
289
GRT
115,906
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
08:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
DIAMOND PRINCESS
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.5
Chiều dài
289
GRT
115,906
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
17:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
H.Trường
OOCL SUNFLOWER
13
367
159,260
CM4 - P/s3
13:00
MP; Po+3NM; VTX
A9-A10-STA3
2
Quyết
MORESBY CHIEF
11.5
186
26,971
CM1 - P/s3
13:00
MP
MR-AWA
3
N.Tuấn
K.Toàn
ONE STORK
13.9
364
145,251
CM3 - P/s3
12:30
MT; Po+3NM; DL
MR-KS-AWA
4
V.Dũng
HAIAN VIEW
8
172
17,280
P/s3 - CM1
16:00
Y/c MT
MR-AWA
5
K.Toàn
Đức
ONE FORWARD
12.4
366
155,545
P/s3 - CM3
21:30
Y/c MP; VTX
MR-KS-AWA
6
Đ.Chiến
Nghị
ZIM PEARL
11.9
272
74,693
P/s3 - CM4
13:00
A9-A10
7
H.Trường
MORESBY CHIEF
8.9
186
26,971
P/s3 - CM1
02:00
Y/c MP
MR-KS
8
Hoàn
LINTAS BAHARI 23
2.5
71
1,259
P/s1 - Rạch Tắc
13:00
ĐX
Lai gỗ
Tên tàu
OOCL SUNFLOWER
Hoa tiêu
P.Thùy ; H.Trường
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP; Po+3NM; VTX
Tàu lai
A9-A10-STA3
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
11.5
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ONE STORK
Hoa tiêu
N.Tuấn ; K.Toàn
Mớn nước
13.9
Chiều dài
364
GRT
145,251
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
MT; Po+3NM; DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HAIAN VIEW
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
16:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ONE FORWARD
Hoa tiêu
K.Toàn ; Đức
Mớn nước
12.4
Chiều dài
366
GRT
155,545
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Y/c MP; VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ZIM PEARL
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Nghị
Mớn nước
11.9
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.9
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
02:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
LINTAS BAHARI 23
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
2.5
Chiều dài
71
GRT
1,259
Cầu bến
P/s1 - Rạch Tắc
P.O.B
13:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Lai gỗ
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
MAERSK NOTODDEN
8.5
172
25,723
CL7 - P/s3
05:00
LT
A2-A5
2
Vinh
Giang
BALTRUM
8.7
172
18,491
BNPH - P/s3
07:00
A2-A5
3
P.Hưng
Duy
SPIL NIRMALA
9.6
212
26,638
CL4-5 - P/s3
05:30
LT
A1-A6
4
Uy
HEUNG A HOCHIMINH
9.7
173
17,791
CL1 - P/s3
06:00
LT
A1-A6
5
M.Tùng
NEXOE MAERSK
9.5
199
27,733
CL5 - P/s3
10:30
A1-A6
6
Đ.Minh
SITC HANSHIN
7.7
172
17,119
CL3 - P/s3
06:00
LT
A3-08
7
Đức
OLIVIA
9.7
172
17,769
CL4 - P/s3
15:00
A2-A5
8
V.Hải
KMTC BANGKOK
9.3
173
18,318
CL7 - P/s3
15:00
A2-A3
9
Đ.Toản
LITTLE WARRIOR
9
172
18,848
CL3 - P/s3
20:00
A2-A5
10
N.Minh
POS LAEMCHABANG
9.3
172
17,846
BNPH - P/s3
20:00
A2-A5
11
Duyệt
Chính
STARSHIP DRACO
8.2
172
18,354
CL1 - P/s3
22:00
A1-A6
Tên tàu
MAERSK NOTODDEN
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
25,723
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
BALTRUM
Hoa tiêu
Vinh ; Giang
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
P.Hưng ; Duy
Mớn nước
9.6
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC HANSHIN
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
OLIVIA
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,769
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
LITTLE WARRIOR
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
STARSHIP DRACO
Hoa tiêu
Duyệt ; Chính
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu