Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 11/10/2026 20:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
WAN HAI 288
10.5
175
20,899
P/s3 - CL1
00:00
A2-A5
2
N.Dũng
SAWASDEE SPICA
10.1
172
18,072
P/s3 - CL4-5
00:00
// 03.00
A1-A6
3
Th.Hùng
Quân
BEROLINA C
10.9
209
26,435
P/s3 - CL3
01:00
// 04.00Cano DL
A1-A6
4
T.Tùng
JOSCO LUCKY
7.6
172
18,885
H25 - TCHP
07:00
08-SG96
5
Thịnh
M.Hùng
KMTC ULSAN
9.3
169
16,717
P/s3 - CL7
07:00
A2-A3
6
M.Hải
SITC CHANGDE
7.5
172
19,011
P/s3 - CL4
08:00
// 10.30
A3-01
7
V.Hoàng
M.Cường
ARCHER
10.4
223
27,779
P/s3 - CL5
12:00
A1-A6
8
V.Dũng
Th.Tùng
SKY RAINBOW
10
173
17,944
P/s3 - BNPH
12:00
A2-A5
9
P.Tuấn
Hoàn
EVER BRAVE
9.2
211
32,691
P/s3 - CL3
18:30
// 21.30Cano DL
A1-A6
10
M.Tùng
Quyền
MERATUS JAYAGIRI
9.8
200
25,535
P/s3 - CL4-5
18:30
Cano DL
A2-A5
11
Đảo
PEGASUS PROTO
9.5
172
18,354
P/s3 - CL7
20:00
// 22.00
A2-A3
12
Tân
SAWASDEE BALTIC
9.4
172
18,051
P/s3 - CL1
19:30
// 22.30
A1-A5
Hoa tiêu
V.Hoàng ; M.Cường
Hoa tiêu
V.Dũng ; Th.Tùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
Đăng
ONE WREN
11
365
146,409
CM4 - P/s3
02:30
MP-3NM-DL
A9-A10-V3
2
B.Long
V.Tùng
ARGUS
10
300
75,484
P/s3 - CM4
06:30
MP-3NM-VTX
A9-A10
3
Duyệt
Nhật
ONE SOLIDARITY
14
336
140,233
CM3 - P/s3
14:00
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
4
T.Cần
N.Thanh
WAN HAI A15
14
335
122,045
P/s3 - CM3
14:00
MP
MR-KS-AWA
5
P.Hưng
Nghị
ARGUS
9.5
300
75,484
CM4 - P/s3
20:00
MP-3NM-VTX
A9-A10
6
N.Chiến
HAIAN BELL
9
155
14,308
P/s3 - CM4
19:30
MT
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
PANCON CHAMPION
7.7
173
18,606
CL4-5 - P/s3
00:00
A2-A5
2
N.Tuấn
MAERSK KEELUNG
9.1
186
32,416
CL3 - P/s3
04:30
A1-A6
3
Kiên
HAIAN ROSE
8
172
17,515
TCHP - H25
04:30
08-SG96
4
Vinh
SITC HAKATA
6.9
162
13,267
CL7 - Phước An
06:30
A2-A5
5
Chính
MINH QUANG 08
3.2
99
3,110
CanGio - H25
11:00
6
Đ.Chiến
NORDBORG MAERSK
8.3
172
26,255
CL4 - P/s3
11:30
A3-A5
7
H.Trường
T.Dũng
SAWASDEE INCHEON
8.5
172
18,051
CL5 - P/s3
10:30
A1-A6
8
Trung
HMM MASTER
9.8
172
18,812
BNPH - P/s3
10:00
A1-A6
9
Chương
SAWASDEE SPICA
9.4
172
18,072
CL4-5 - P/s3
16:00
A2-A5
10
P.Cần
Anh
BEROLINA C
9.5
209
26,435
CL3 - P/s3
19:00
Cano DL
A1-A6
11
P.Thùy
WAN HAI 288
9.7
175
20,899
CL1 - P/s3
22:00
A3-A6
12
Đ.Minh
KMTC ULSAN
7.5
169
16,717
CL7 - P/s3
22:00
A2-A3
13
V.Hoàng
SITC CHANGDE
7.4
172
19,011
CL4 - P/s3
22:00
A3-A6
Hoa tiêu
H.Trường ; T.Dũng