Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 14/05/2026 18:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Cần
EVER OUTWIT
8.6
195
27,025
P/s3 - CL4-5
03:30
//
A1-A5
2
P.Tuấn
TS JAKARTA
9.9
172
18,725
P/s3 - BNPH
05:30
//0900
A2-A6
3
Quân
HANSA OSTERBURG
10.5
176
18,275
P/s3 - BP6
09:30
Thả neo, tăng cường dây
A2-A6
4
Đ.Long
V.Tùng
KOTA GAYA
10.5
223
29,015
P/s3 - CL5
10:30
//
A2-A6
5
N.Minh
EVER OMNI
9.8
195
27,025
P/s3 - CL4-5
10:30
//1330
A1-A5
6
N.Hoàng
INTERASIA ELEVATE
10.5
186
31,368
P/s3 - CL3
11:00
//1400
A1-A5
7
Quang
WAN HAI 290
10.5
175
20,899
P/s3 - CL7
22:30
//0130
A3-AB02
8
K.Toàn
XIN MING ZHOU 106
8.9
172
18,731
P/s3 - CL1
17:30
//1930
A3-TM
9
Giang
XIN HAI XIU
7.2
132
6,680
H25 - TCHP
16:30
//SR
01-12
10
N.Hiển
SOON LI 12
3.5
65
1,580
P/s1 - CL2
16:30
//
08
11
Q.Hưng
KMTC LAEM CHABANG
8.3
173
18,318
P/s3 - CL4
10:30
//1400
A1-A3
12
B.Long
MINH ANH 68
3.9
73
1,195
CR - P/S
17:00
QTCR
13
V.Hải
ERASMUS RAINBOW
9.6
172
18,526
P/s3 - CL1
04:00
//0000
A3-A5
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hà
IRENES RALLY
10.5
186
30,221
CM2 - P/s3
04:00
MT-VTX
KS-AWA
2
P.Thùy
IRENES RAINBOW
8.6
186
30,221
P/s3 - CM2
09:00
Y/c MT
KS-AWA
3
Duyệt
IRENES RAINBOW
10.5
186
30,221
CM2 - P/s3
17:30
MT
KS-AWA
4
P.Cần
Th.Hùng
HMM SAPPHIRE
13.5
336
126,943
CM3 - P/s3
18:00
MP-(DL cảng)
MR-KS-AWA
5
Đảo
VIMC PIONEER
7.4
121
6,875
P/s1 - CM3
18:00
KS-AWA
6
Đ.Chiến
N.Cường
ONE HARBOUR
10.2
336
98,747
P/s3 - CM2
22:00
Y/c MT-VTX
MR-KS
7
M.Cường
VIMC PIONEER
7
121
6,875
CM3 - T.Thuận
23:00
+ KV1
KS-AWA
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; N.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
MAERSK VILNIUS
9.5
180
20,927
CL1 - P/s3
01:00
A3-AB02
2
Khái
MILD CONCERTO
9
148
9,929
TCHP - H25
00:00
SR
01-12
3
Đ.Toản
MAERSK NESNA
9
172
25,805
CL7 - P/s3
03:00
A2-A6
4
Quyền
KKD 5
3
57
398
CL1 - H25
03:00
SR
08
5
H.Trường
POS LAEMCHABANG
9.3
172
17,846
BNPH - P/s3
08:30
A3-TM
6
Phú
DING XIANG TAI PING
9
185
23,779
CL5 - P/s3
09:00
A1-A5
7
Trung
WAN HAI 362
9
204
30,519
CL3 - P/s3
13:00
A1-A5
8
Nghị
HANSA FRESENBURG
10.6
176
18,296
CL4 - P/s3
13:00
A3-TM
9
M.Hải
ERASMUS RAINBOW
7.4
172
18,526
CL1 - P/s3
20:30
A3-A5
10
N.Dũng
N.Chiến
WAN HAI 292
10.1
175
20,918
CL7 - P/s3
22:30
A2-A6
11
Đ.Minh
TS JAKARTA
7.6
172
18,725
BNPH - P/s3
20:30
A1-A3
12
M.Tùng
WAN HAI 360
9.9
204
30,776
BP7 - P/s3
07:30
ĐX
Hoa tiêu
N.Dũng ; N.Chiến
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
WAN HAI 360
9.9
204
30,776
CL4-5 - BP7
02:30
A1-A5
2
V.Hoàng
Duy
HANSA OSTERBURG
10.5
176
18,275
BP6 - BNPH
21:30
A2-A6