Kế hoạch tàu ngày 05/03/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.8
20:42
00:15
3.8
02:21
05:45
1
08:57
12:30
3.7
15:17
18:30
1.6
21:14
00:45
3.7
03:05
06:30
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
20:42
Cát Lái
00:15
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
02:21
Cát Lái
05:45
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
08:57
Cát Lái
12:30
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
15:17
Cát Lái
18:30
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
21:14
Cát Lái
00:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
03:05
Cát Lái
06:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 05/03/2026 21:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
NORDAGER MAERSK
9.4
172
26,255
P/s3 - CL5
01:00
A1-A5
2
M.Hải
SAWASDEE DENEB
9.8
172
18,072
P/s3 - CL4
01:00
//0400
A3-A6
3
Đ.Toản
POS LAEMCHABANG
9
172
17,846
P/s3 - BNPH
01:30
A2-01
4
A.Tuấn
SAWASDEE SPICA
10
172
18,072
P/s3 - CL1
02:00
//0500
A3-A5
5
Đ.Long
EVER OUTWIT
8.7
195
27,025
P/s3 - CL3
07:30
//1100
A1-A6
6
Đảo
SAMAL
8.9
172
18,680
P/s3 - CL7
09:00
//1100
A3-A6
7
Giang
YONG SHENG 98
7.6
122
7,921
H25 - TCHP
09:30
Y/c MP, SR
01-12
8
Đ.Minh
EVER COMMAND
8.5
172
18,658
P/s3 - CL4-5
15:00
A1-A6
9
N.Hiển
HAIAN IRIS
7.4
147
9,963
P/s3 - CL3
15:00
//1800
A2-08
10
Anh
KOTA RAJIN
8.7
146
9,678
P/s3 - CL1
21:00
//2300
11
Q.Hưng
HF SPIRIT
9
162
13,267
H25 - TCHP
21:00
//2330
12
T.Hùng
N.Chiến
RNS MARSHAL SHAPOSHNIKOV
7.8
163
7,480
P/S - CR
09:30
QTCR
13
M.Cường
PVT RUBY
6
144
8,371
H25 - CanGio
02:00
ĐX, SR
14
Diệu
ADIRA 55
6.7
98
2,998
H25 - CanGio
14:00
ĐX, SR
Tên tàu
NORDAGER MAERSK
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
01:00
Ghi chú
//0400
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
8.7
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
07:30
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.6
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
09:30
Ghi chú
Y/c MP, SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER COMMAND
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
7.4
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
KOTA RAJIN
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8.7
Chiều dài
146
GRT
9,678
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
21:00
Ghi chú
//2300
Tàu lai
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
9
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
21:00
Ghi chú
//2330
Tàu lai
Tên tàu
RNS MARSHAL SHAPOSHNIKOV
Hoa tiêu
T.Hùng ; N.Chiến
Mớn nước
7.8
Chiều dài
163
GRT
7,480
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
09:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
PVT RUBY
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
6
Chiều dài
144
GRT
8,371
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
02:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
ADIRA 55
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
6.7
Chiều dài
98
GRT
2,998
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
Đăng
OOCL BAUHINIA
13
367
159,260
P/s3 - CM4
02:00
Y/c MP-3NM-VTX
A9-A10-STAR3
2
Trung
V.Tùng
ATHENS BRIDGE
10
262
40,839
CM4 - P/s3
22:30
MP-VTX
A9-A10
3
Quyết
HAIAN TIME
9
162
13,267
CM2 - P/s3
02:00
MP
4
N.Cường
Hồng
CELEBRITY MILLENNIUM
8.5
294
91,011
P/s3 - CM1
03:30
Y/c MT-VTX
A9-A10
5

Phú
ONE APUS
12.7
364
146,694
CM3 - P/s3
09:00
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
6
P.Hưng
INTERASIA TRANSCEND
11.5
204
30,676
P/s3 - CM3
09:00
MT
MR-KS
7
Kiên
HAIAN DELL
8.2
172
17,280
P/s3 - CM2
13:00
MT
MR-KS
8
Quân
Nhật
CELEBRITY MILLENNIUM
8.5
294
91,011
CM1 - P/s3
19:30
MT-VTX
A9-A10
9
N.Dũng
INTERASIA TRANSCEND
11.5
204
30,676
CM3 - P/s3
23:30
MT
MR-KS
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
N.Minh ; Đăng
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
02:00
Ghi chú
Y/c MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-STAR3
Tên tàu
ATHENS BRIDGE
Hoa tiêu
Trung ; V.Tùng
Mớn nước
10
Chiều dài
262
GRT
40,839
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HAIAN TIME
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
Tên tàu
CELEBRITY MILLENNIUM
Hoa tiêu
N.Cường ; Hồng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
294
GRT
91,011
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
03:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE APUS
Hoa tiêu
Hà ; Phú
Mớn nước
12.7
Chiều dài
364
GRT
146,694
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRANSCEND
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
09:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HAIAN DELL
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
13:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
CELEBRITY MILLENNIUM
Hoa tiêu
Quân ; Nhật
Mớn nước
8.5
Chiều dài
294
GRT
91,011
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
INTERASIA TRANSCEND
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
PANCON CHAMPION
9.8
173
18,606
CL5 - P/s3
01:00
LT
A3-01
2
V.Dũng
Duy
SITC JIANGSU
9.3
172
17,119
CL4 - P/s3
04:00
LT
A1-A6
3
B.Long
XIN MING ZHOU 106
7.3
172
18,731
CL1 - H25
05:00
SR
A2-01
4
T.Cần
Tín
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.6
190
6,257
CanGio - H25
06:00
SR
5
M.Hùng
SITC SHIDAO
8.5
141
9,967
CL3 - P/s3
11:00
LT
A2-08
6
T.Tùng
NICOLINE MAERSK
8.6
199
27,733
CL4-5 - P/s3
11:00
LT
A3-A5
7
Nghị
CA GUANGZHOU
9.6
167
17,871
CL7 - P/s3
11:00
LT
A2-TM
8
K.Toàn
NORDAGER MAERSK
7.1
172
26,255
CL5 - H25
13:00
SR
A1-A5
9
P.Thùy
POS LAEMCHABANG
9
172
17,846
BNPH - P/s3
17:00
LT
A1-A5
10
Tân
SAWASDEE DENEB
9.9
172
18,072
CL4 - P/s3
18:00
A2-A3
11
Uy
SAWASDEE SPICA
10
172
18,072
CL1 - P/s3
17:00
LT
A3-A5
12
Chương
HAIAN IRIS
9
147
9,963
CL3 - P/s3
23:30
A2-08
13
Hoàn
YONG SHENG 98
5.6
122
7,921
TCHP - H25
23:30
SR
01-12
14
Nhật
CNC CHEETAH
10.7
186
31,999
CL3 - P/s3
01:00
Cano DL, LT
A1-A6
15
N.Dũng
MONICA
10.1
173
17,801
BNPH - P/s3
04:00
LT
A3-01
16
M.Tùng
H.Thanh
TANCANG58+TANCANG375
3.5
166
6,910
696 - H25
08:00
ĐX, SR
17
N.Thanh
TC VENUS
5
78
3,469
696 - P/s2
13:30
ĐX, LT
18
M.Cường
PHÚ QUÝ 126
3.6
100
4,332
CanGio - H25
20:00
ĐX, SR
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
V.Dũng ; Duy
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
T.Cần ; Tín
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SITC SHIDAO
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
141
GRT
9,967
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
CA GUANGZHOU
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.6
Chiều dài
167
GRT
17,871
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
NORDAGER MAERSK
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
7.1
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
5.6
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
10.7
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
TANCANG58+TANCANG375
Hoa tiêu
M.Tùng ; H.Thanh
Mớn nước
3.5
Chiều dài
166
GRT
6,910
Cầu bến
696 - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
TC VENUS
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
5
Chiều dài
78
GRT
3,469
Cầu bến
696 - P/s2
P.O.B
13:30
Ghi chú
ĐX, LT
Tàu lai
Tên tàu
PHÚ QUÝ 126
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
3.6
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu