Kế hoạch tàu ngày 14/05/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.9
23:19
02:15
1.6
05:12
09:00
3.3
11:21
14:45
1.1
18:05
21:45
3.1
00:23
03:30
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
23:19
Cát Lái
02:15
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
05:12
Cát Lái
09:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
11:21
Cát Lái
14:45
Dòng chảy
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
18:05
Cát Lái
21:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
00:23
Cát Lái
03:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 14/05/2026 18:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Cần
EVER OUTWIT
8.6
195
27,025
P/s3 - CL4-5
03:30
//
A1-A5
2
P.Tuấn
TS JAKARTA
9.9
172
18,725
P/s3 - BNPH
05:30
//0900
A2-A6
3
Quân
HANSA OSTERBURG
10.5
176
18,275
P/s3 - BP6
09:30
Thả neo, tăng cường dây
A2-A6
4
Đ.Long
V.Tùng
KOTA GAYA
10.5
223
29,015
P/s3 - CL5
10:30
//
A2-A6
5
N.Minh
EVER OMNI
9.8
195
27,025
P/s3 - CL4-5
10:30
//1330
A1-A5
6
N.Hoàng
INTERASIA ELEVATE
10.5
186
31,368
P/s3 - CL3
11:00
//1400
A1-A5
7
Quang
WAN HAI 290
10.5
175
20,899
P/s3 - CL7
22:30
//0130
A3-AB02
8
K.Toàn
XIN MING ZHOU 106
8.9
172
18,731
P/s3 - CL1
17:30
//1930
A3-TM
9
Giang
XIN HAI XIU
7.2
132
6,680
H25 - TCHP
16:30
//SR
01-12
10
N.Hiển
SOON LI 12
3.5
65
1,580
P/s1 - CL2
16:30
//
08
11
Q.Hưng
KMTC LAEM CHABANG
8.3
173
18,318
P/s3 - CL4
10:30
//1400
A1-A3
12
B.Long
MINH ANH 68
3.9
73
1,195
CR - P/S
17:00
QTCR
13
V.Hải
ERASMUS RAINBOW
9.6
172
18,526
P/s3 - CL1
04:00
//0000
A3-A5
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
8.6
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
03:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TS JAKARTA
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
05:30
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10.5
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
09:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KOTA GAYA
Hoa tiêu
Đ.Long ; V.Tùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
223
GRT
29,015
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
10:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1330
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INTERASIA ELEVATE
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
31,368
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
22:30
Ghi chú
//0130
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
17:30
Ghi chú
//1930
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.2
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
16:30
Ghi chú
//SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SOON LI 12
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
3.5
Chiều dài
65
GRT
1,580
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
16:30
Ghi chú
//
Tàu lai
08
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MINH ANH 68
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
3.9
Chiều dài
73
GRT
1,195
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
17:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
ERASMUS RAINBOW
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
A3-A5
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

IRENES RALLY
10.5
186
30,221
CM2 - P/s3
04:00
MT-VTX
KS-AWA
2
P.Thùy
IRENES RAINBOW
8.6
186
30,221
P/s3 - CM2
09:00
Y/c MT
KS-AWA
3
Duyệt
IRENES RAINBOW
10.5
186
30,221
CM2 - P/s3
17:30
MT
KS-AWA
4
P.Cần
Th.Hùng
HMM SAPPHIRE
13.5
336
126,943
CM3 - P/s3
18:00
MP-(DL cảng)
MR-KS-AWA
5
Đảo
VIMC PIONEER
7.4
121
6,875
P/s1 - CM3
18:00
KS-AWA
6
Đ.Chiến
N.Cường
ONE HARBOUR
10.2
336
98,747
P/s3 - CM2
22:00
Y/c MT-VTX
MR-KS
7
M.Cường
VIMC PIONEER
7
121
6,875
CM3 - T.Thuận
23:00
+ KV1
KS-AWA
Tên tàu
IRENES RALLY
Hoa tiêu
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
8.6
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
09:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
HMM SAPPHIRE
Hoa tiêu
P.Cần ; Th.Hùng
Mớn nước
13.5
Chiều dài
336
GRT
126,943
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
MP-(DL cảng)
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
7.4
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
P/s1 - CM3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
ONE HARBOUR
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; N.Cường
Mớn nước
10.2
Chiều dài
336
GRT
98,747
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
22:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
7
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
CM3 - T.Thuận
P.O.B
23:00
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai
KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
MAERSK VILNIUS
9.5
180
20,927
CL1 - P/s3
01:00
A3-AB02
2
Khái
MILD CONCERTO
9
148
9,929
TCHP - H25
00:00
SR
01-12
3
Đ.Toản
MAERSK NESNA
9
172
25,805
CL7 - P/s3
03:00
A2-A6
4
Quyền
KKD 5
3
57
398
CL1 - H25
03:00
SR
08
5
H.Trường
POS LAEMCHABANG
9.3
172
17,846
BNPH - P/s3
08:30
A3-TM
6
Phú
DING XIANG TAI PING
9
185
23,779
CL5 - P/s3
09:00
A1-A5
7
Trung
WAN HAI 362
9
204
30,519
CL3 - P/s3
13:00
A1-A5
8
Nghị
HANSA FRESENBURG
10.6
176
18,296
CL4 - P/s3
13:00
A3-TM
9
M.Hải
ERASMUS RAINBOW
7.4
172
18,526
CL1 - P/s3
20:30
A3-A5
10
N.Dũng
N.Chiến
WAN HAI 292
10.1
175
20,918
CL7 - P/s3
22:30
A2-A6
11
Đ.Minh
TS JAKARTA
7.6
172
18,725
BNPH - P/s3
20:30
A1-A3
12
M.Tùng
WAN HAI 360
9.9
204
30,776
BP7 - P/s3
07:30
ĐX
Tên tàu
MAERSK VILNIUS
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
180
GRT
20,927
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
00:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
MAERSK NESNA
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10.6
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
ERASMUS RAINBOW
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
N.Dũng ; N.Chiến
Mớn nước
10.1
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TS JAKARTA
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
WAN HAI 360
9.9
204
30,776
CL4-5 - BP7
02:30
A1-A5
2
V.Hoàng
Duy
HANSA OSTERBURG
10.5
176
18,275
BP6 - BNPH
21:30
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.9
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
CL4-5 - BP7
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
V.Hoàng ; Duy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
BP6 - BNPH
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6