Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 05/08/2026 06:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
EVER OWN
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
05:00
A1-A5
2
Quân
NBOS QIN
9.9
172
18,491
P/s3 - BNPH
05:00
A3-A6
3
T.Tùng
Đ.Hải
MONICA
9.5
173
17,801
P/s3 - CL5
11:00
A1-A5
4
N.Dũng
Th.Tùng
SITC RUNDE
7.1
172
18,724
P/s3 - CL1
11:00
A3-A6
5
Duy
Lương
RENOWN
6.1
140
9,353
P/s3 - CL4-5
11:00
A3-01
6
K.Toàn
M.Hùng
SKY SUNSHINE
7
172
17,853
H25 - TCHP
12:30
SR
AB02-12
7
Uy
KMTC LAEM CHABANG
8.7
173
18,318
P/s3 - CL4
17:00
A3-A6
Hoa tiêu
N.Dũng ; Th.Tùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
N.Tuấn
WAN HAI A05
11.6
336
123,104
P/s3 - CM3
03:00
MT
MR-AWA
2
N.Thanh
V.Hoàng
SPIL KARTINI
11.5
269
42,741
CM4 - P/s3
13:00
MT-VTX
A10-H9
3
Th.Hùng
Nghị
CAUTIN
14.3
300
93,685
CM2 - P/s3
17:00
MP-VTX
MR-AWA
4
Đ.Long
Hà
WAN HAI A05
12.5
336
123,104
CM3 - P/s3
18:00
MT
MR-AWA
5
V.Tùng
ACX PEARL
9.2
223
29,060
P/s3 - CM2
19:00
MP-VTX
MR-AWA
6
M.Tùng
Hồng
YM WIDTH
12.2
368
145,136
P/s3 - CM3
22:00
Y/c MP-DL
MR-AWA-KS
7
B.Long
P.Cần
COSCO SHIPPING CARNATION
11.2
366
157,741
P/s3 - CM4
22:00
Y/c MP-VTX
A9-A10-H9
Hoa tiêu
N.Thanh ; V.Hoàng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
CNC PUMA
8.5
186
31,999
CL3 - P/s3
00:30
Cano DL
A1-A5
2
Đ.Chiến
ERASMUS RAINBOW
7.8
172
18,526
CL4 - P/s3
00:30
A3-A6
3
Đ.Toản
SKY ORION
8.6
173
20,738
CL7 - P/s3
02:00
A1-A5
4
P.Hưng
DONGJIN CONFIDENT
9
172
18,340
CL1 - P/s3
03:30
A1-A5
5
Đức
SAMAL
9.5
172
18,680
BNPH - P/s3
07:00
A3-A6
6
Thịnh
SAWASDEE INCHEON
10.1
172
18,051
CL5 - P/s3
08:00
A1-A5
7
Quyết
XIN HAI XIU
6
132
6,680
TCHP - H25
13:30
SR
08-12
8
Đăng
Hoàn
BEROLINA C
9.4
209
26,435
CL4-5 - P/s3
09:30
A1-A6
9
Kiên
ASL TAIPEI
9.1
172
18,724
CL4 - P/s3
14:00
A3-A6
10
A.Tuấn
M.Cường
EVER OWN
9
195
27,025
CL3 - P/s3
19:00
Cano DL
A1-A5
11
Chính
H.Thanh
RENOWN
9
140
9,353
CL4-5 - P/s3
22:00
A3-01
Hoa tiêu
A.Tuấn ; M.Cường