Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 15/07/2026 22:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
N.Tuấn
MACALLAN 6 + LAFITE
5.2
189
4,612
H25 - TCHP
01:00
//06:00; 2HT. SR
08-12
2
N.Thanh
Anh
GH RIVER
8.8
180
19,279
P/s3 - CL1
03:00
Cano DL
A2-A5
3
Trung
KMTC JARKATA
8.1
172
16,659
P/s3 - CL7
02:00
//
A1-A6
4
Chương
Chính
STARSHIP JUPITER
10.5
197
27,997
P/s3 - CL4
10:00
//
A1-A6
5
P.Cần
Đảo
GSL AFRICA
10.9
200
27,213
P/s3 - CL4-5
11:30
//
A5-A6
6
M.Hải
SITC FUJIAN
9.6
172
17,360
P/s3 - BNPH
11:30
//
A2-A3
7
N.Minh
Quang
NEXOE MAERSK
8.3
199
27,733
P/s3 - CL3
13:30
//
A2-A5
8
T.Tùng
HEUNG A HOCHIMINH
9.6
173
17,791
P/s3 - CL7
13:30
//1600
A1-A3
9
P.Hải
N.Chiến
ASIA
2.8
72
1,534
P/S - CR
08:00
QTCR
10
P.Hải
N.Chiến
ASIA
3
72
1,534
CR - P/S
16:00
QTCR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
Khái
SEATTLE BRIDGE
12.5
293
71,787
CM2 - P/s3
14:00
MT-VTX
KS-AWA
2
A.Tuấn
HAIAN ALFA
9.3
172
18,852
P/s3 - CM4
14:00
Y/c MP
A9-A10
3
P.Thùy
Đức
CONTI CONQUEST
10.6
334
90,449
P/s3 - CM2
20:00
Y/c MP-VTX
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
Lương
MTT SENARI
8.3
160
13,059
CL4 - P/s3
06:00
A3-01
2
B.Long
MILD CONCERTO
8.2
148
9,929
TCHP - H25
06:00
TSHT: Th.Tùng, SR
08-12
3
N.Dũng
SAWASDEE ATLANTIC
10
172
18,051
BP6 - P/s3
06:30
4
M.Hùng
HAI TIAN LONG
4.8
98
3,609
CL4-5 - H25
06:30
TSHT: Đ.Hải, SR
A3-01
5
M.Tùng
GH RIVER
8.5
180
19,279
CL1 - P/s3
15:00
A2-A5
6
Th.Hùng
KMTC JARKATA
9.6
172
16,659
CL7 - P/s3
16:00
A1-A6
7
V.Dũng
SAWASDEE ATLANTIC
10
172
18,051
CL1 - P/s3
06:00
Ghi chú
TSHT: Th.Tùng, SR