Kế hoạch tàu ngày 15/03/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3
21:05
23:30
1.2
05:20
08:45
3.3
13:05
16:30
2.7
18:32
22:30
3.1
22:40
02:00
1
06:09
09:45
Mực nước
3
Vũng Tàu
21:05
Cát Lái
23:30
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
05:20
Cát Lái
08:45
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
13:05
Cát Lái
16:30
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
18:32
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
22:40
Cát Lái
02:00
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
06:09
Cát Lái
09:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 15/03/2026 17:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
POS HOCHIMINH
9.2
173
18,085
P/s3 - BNPH
05:00
// 07.00, TN PM2
A3-TM
2
A.Tuấn
Thịnh
EVER BRAVE
9.3
211
32,691
P/s3 - CL3
05:00
// 08.00, TN PM2
A1-A6
3
V.Hoàng
SINAR SANUR
9.1
172
19,944
P/s3 - CL7
06:00
// 09.00, TN PM2
A1-A3
4
Đ.Chiến
MAERSK NOTODDEN
9.9
172
25,723
P/s3 - CL4
12:00
// 14.00 TN PM2
A5-A6
5
Khái
EVER WORLD
9.3
172
27,145
P/s3 - CL1
22:00
// 20.00 TN PM2
A2-A5
6
Tân
MONICA
9.4
173
17,801
P/s3 - BNPH
17:30
// 20.00
A1-08
7
P.Thùy
Đảo
BEROLINA C
10.5
209
26,435
P/s3 - CL5
19:00
// 22.00Cano DL TN PM2
A1-A5
8
Đ.Long
Đ.Minh
WAN HAI 359
9.7
204
30,519
P/s3 - CL3
20:00
//2300,DL,TNPM2
A2-A6
9
Quyết
KMTC SHANGHAI
10.5
188
20,815
P/s3 - CL4-5
22:00
// 01.00
10
T.Cần
SUNRISE DRAGON
8.5
172
17,225
P/s3 - CL1
04:00
TN PM2
11
N.Cường
JOSCO HELEN
6.7
146
9,972
P/s1 - TCHP
11:00
ĐX ttx
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
05:00
Ghi chú
// 07.00, TN PM2
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Thịnh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
05:00
Ghi chú
// 08.00, TN PM2
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 09.00, TN PM2
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MAERSK NOTODDEN
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
25,723
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 14.00 TN PM2
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
22:00
Ghi chú
// 20.00 TN PM2
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:30
Ghi chú
// 20.00
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đảo
Mớn nước
10.5
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.00Cano DL TN PM2
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
Đ.Long ; Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:00
Ghi chú
//2300,DL,TNPM2
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
10.5
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
22:00
Ghi chú
// 01.00
Tàu lai
Tên tàu
SUNRISE DRAGON
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
04:00
Ghi chú
TN PM2
Tàu lai
Tên tàu
JOSCO HELEN
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
6.7
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX ttx
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
N.Minh
YM MILESTONE
12.5
306
76,787
CM2 - P/s3
05:00
MT
MR-AWA
2
T.Tùng
Đức
OOCL TULIP
12.2
367
159,260
P/s3 - CM4
09:00
Y/c MT; Po+3NM; VTX
A9-H2-STA3
3
Quyền
VIMC PIONEER
7.9
121
6,875
P/s1 - CM2
10:00
MR-AWA
4
P.Cần
M.Tùng
ONE MILLAU
13.7
366
150,709
CM3 - P/s3
12:00
MT; Po+3NM; DL
MR-KS-AWA
5
N.Thanh
Chương
ONE SINGAPORE
9.9
336
140,233
P/s3 - CM3
12:00
Y/c MP; Po+3NM; VTX
MR-KS-AWA
6
Chính
VIMC PIONEER
7
121
6,875
CM2 - K12B
16:00
+KV1
MR-AWA
Tên tàu
YM MILESTONE
Hoa tiêu
Khái ; N.Minh
Mớn nước
12.5
Chiều dài
306
GRT
76,787
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
OOCL TULIP
Hoa tiêu
T.Tùng ; Đức
Mớn nước
12.2
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
09:00
Ghi chú
Y/c MT; Po+3NM; VTX
Tàu lai
A9-H2-STA3
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
7.9
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
P/s1 - CM2
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ONE MILLAU
Hoa tiêu
P.Cần ; M.Tùng
Mớn nước
13.7
Chiều dài
366
GRT
150,709
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
MT; Po+3NM; DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE SINGAPORE
Hoa tiêu
N.Thanh ; Chương
Mớn nước
9.9
Chiều dài
336
GRT
140,233
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Y/c MP; Po+3NM; VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
7
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
CM2 - K12B
P.O.B
16:00
Ghi chú
+KV1
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
PANCON BRIDGE
9.1
172
18,040
CL4 - P/s2
00:00
ttx
A6-TM
2
Giang
ERAMUS EFFORT
8
142
9,562
CL2 - P/s2
05:30
ttx
A2-08
3
Hoàn
HAI TIAN LONG
4.7
98
3,609
CL1 - P/s1
02:30
TN luồng PM2
A3-08
4

MCC TAIPEI
7.6
186
33,128
CL5 - P/s3
05:30
TN luồng PM2
A5-A6
5
M.Hùng
YONG SHENG 99
6.8
123
7,460
TCHP - P/s2
05:00
SR ttx
01-12
6
N.Trường
THÁI HƯNG 126
3.2
92
2,984
CanGio - P/s2
05:00
ttx
7
M.Hải
V.Dũng
YM CREDENTIAL
9.3
210
32,720
CL3 - P/s3
07:00
TN luồng PM2
A1-A5
8
N.Hoàng
SITC WENDE
9.3
172
18,724
BNPH - P/s2
08:00
TN luồng PM2 ttx
A3-08
9
Trung
Vinh
SPIL NIRMALA
10.5
212
26,638
CL4-5 - P/s3
10:00
TN luồng PM2
A2-A6
10
Đăng
SITC SHANDONG
8.7
172
17,119
CL7 - P/s2
09:00
TN luồng PM2 ttx
A3-AB02
11
N.Dũng
POS HOCHIMINH
7.3
173
18,085
BNPH - P/s2
20:00
TN luồng PM2 ttx
A1-TM
12
P.Hải
V.Hải
EVER BRAVE
9.9
211
32,691
CL3 - P/s3
22:00
DL; TN PM2
A1-A6
13
Nghị
H.Trường
SHANGHAI VOYAGER
10.3
200
27,061
CL5 - P/s3
20:30
Cano DL
A2-A6
14
A.Tuấn
JOSCO HELEN
8
146
9,972
TCHP - H25
23:00
TN luồng PM2
01-12
15
P.Thùy
SITC XIN
8.3
172
19,011
BNPH - P/s2
00:00
TN luồng PM2 ttx
A1-A3
16
Duy
PHU QUY 126
3.2
100
4,332
CanGio - P/s2
14:00
ĐX ttx
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
00:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
8
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
05:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
4.7
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL1 - P/s1
P.O.B
02:30
Ghi chú
TN luồng PM2
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
MCC TAIPEI
Hoa tiêu
Mớn nước
7.6
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
TN luồng PM2
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
6.8
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR ttx
Tàu lai
01-12
Tên tàu
THÁI HƯNG 126
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3.2
Chiều dài
92
GRT
2,984
Cầu bến
CanGio - P/s2
P.O.B
05:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
Tên tàu
YM CREDENTIAL
Hoa tiêu
M.Hải ; V.Dũng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
TN luồng PM2
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC WENDE
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
08:00
Ghi chú
TN luồng PM2 ttx
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Trung ; Vinh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
TN luồng PM2
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC SHANDONG
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
09:00
Ghi chú
TN luồng PM2 ttx
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
7.3
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
20:00
Ghi chú
TN luồng PM2 ttx
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
P.Hải ; V.Hải
Mớn nước
9.9
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
DL; TN PM2
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SHANGHAI VOYAGER
Hoa tiêu
Nghị ; H.Trường
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
27,061
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
JOSCO HELEN
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
8
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:00
Ghi chú
TN luồng PM2
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
00:00
Ghi chú
TN luồng PM2 ttx
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
3.2
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - P/s2
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX ttx
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nghị
SHANGHAI VOYAGER
10.5
200
27,061
BP6 - CL5
07:00
A2-A6
2
H.Trường
STARSHIP JUPITER
10.6
197
27,997
BP7 - CL4-5
10:00
A1-A5
Tên tàu
SHANGHAI VOYAGER
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10.5
Chiều dài
200
GRT
27,061
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
10.6
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5