Kế hoạch tàu ngày 30/01/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.6
21:05
00:30
0.7
05:24
09:00
3.6
13:33
17:00
3.2
18:03
21:45
3.7
22:20
01:45
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
21:05
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
0.7
Vũng Tàu
05:24
Cát Lái
09:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
13:33
Cát Lái
17:00
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
18:03
Cát Lái
21:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
22:20
Cát Lái
01:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 30/01/2026 14:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
TIDE SAILOR
8.6
182
17,887
P/s3 - BNPH
04:00
// 07.00
A1-A5
2
Uy
PANCON CHAMPION
7.7
173
18,606
P/s1 - CL5
05:30
// 07.00 tt xấu
A2-TM
3
P.Thùy
SITC JIANGSU
8.3
172
17,119
P/s3 - CL7
04:30
// 07.30
A1-A3
4
N.Chiến
MTT SENARI
7.9
160
13,059
P/s3 - CL1
11:30
// 08.00
A6-08
5
Quyết
TC PRINCESS
6
66
2,245
P/s1 - 696
09:00
6
P.Hải
WAN HAI 288
10.2
175
20,899
P/s3 - CL4
12:00
// 15.00
A2-A6
7
Kiên
SAWASDEE CAPELLA
9.7
173
18,072
P/s3 - CL3
13:00
// 16.00
A2-A6
8
Trung
WAN HAI 325
10.5
204
30,767
P/s3 - CL4-5
14:30
// 17.30
A1-A5
9
Duyệt
DONGJIN VOYAGER
9.6
173
18,559
P/s3 - CL5
19:30
// 18.00
A2-A6
10
Nghị
KOTA NEKAD
9
180
20,902
P/s3 - CL7
20:00
// 23.00
A3-A5
11
V.Dũng
TRANSIMEX SUN
8.3
147
12,559
H25 - TCHP
21:00
// 23.30 Y/c MT
12
N.Dũng
Quyền
MCC CEBU
9.8
186
32,828
P/s3 - BP7
22:00
Cano DL
13
Vinh
HAIAN IRIS
7.7
147
9,963
P/s3 - BNPH
22:00
// 02.00
14
Tân
SAWASDEE DENEB
10.2
172
18,072
P/s3 - BP6
21:30
// 01.00, ĐX
15
N.Hoàng
Tín
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
10:00
ĐX
16
N.Trường
THÁI HƯNG 126
6.3
92
2,984
H25 - CanGio
17:40
ĐX
Tên tàu
TIDE SAILOR
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8.6
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
04:00
Ghi chú
// 07.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
7.7
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
P/s1 - CL5
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 07.00 tt xấu
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
04:30
Ghi chú
// 07.30
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
7.9
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 08.00
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
TC PRINCESS
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
6
Chiều dài
66
GRT
2,245
Cầu bến
P/s1 - 696
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 288
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
10.2
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 325
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,767
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
14:30
Ghi chú
// 17.30
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
19:30
Ghi chú
// 18.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KOTA NEKAD
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
20:00
Ghi chú
// 23.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
21:00
Ghi chú
// 23.30 Y/c MT
Tàu lai
Tên tàu
MCC CEBU
Hoa tiêu
N.Dũng ; Quyền
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
7.7
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
22:00
Ghi chú
// 02.00
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
21:30
Ghi chú
// 01.00, ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Tín
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
10:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
THÁI HƯNG 126
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
6.3
Chiều dài
92
GRT
2,984
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
17:40
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
Chương
CONTI CRYSTAL
11
334
90,449
P/s3 - CM2
06:00
Y/c MT; VTX
KS-AWA
2
H.Trường
BRIGHT TSUBAKI
9.8
185
29,622
CM2 - P/s3
06:00
MP
KS-AWA
3
P.Cần
P.Hưng
HMM NURI
13.5
366
125,003
CM3 - P/s3
16:30
MT; VTX
MR-KS-AWA
4
M.Hải
N.Minh
COSCO SHIPPING DENALI
12
366
154,300
CM4 - P/s3
14:00
MT; VTX
A9-A10-H2
5
Đ.Chiến
WAN HAI 331
9.7
210
32,120
P/s3 - CM4
16:00
MP; VTX
A9-A10
6
Nhật
Khái
HMM PRIDE
12.4
366
142,620
P/s3 - CM3
21:30
Y/c MP
MR-KS-AWA
7
Phú
ACX PEARL
10.3
223
29,060
P/s3 - CM4
19:00
Y/c MP; VTX
A9-A10
8
Diệu
POWER 55
3
75
1,498
P/s1 - TCCT
19:30
ĐX
Tên tàu
CONTI CRYSTAL
Hoa tiêu
N.Thanh ; Chương
Mớn nước
11
Chiều dài
334
GRT
90,449
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
06:00
Ghi chú
Y/c MT; VTX
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
185
GRT
29,622
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
HMM NURI
Hoa tiêu
P.Cần ; P.Hưng
Mớn nước
13.5
Chiều dài
366
GRT
125,003
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
MT; VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING DENALI
Hoa tiêu
M.Hải ; N.Minh
Mớn nước
12
Chiều dài
366
GRT
154,300
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MT; VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
WAN HAI 331
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.7
Chiều dài
210
GRT
32,120
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP; VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HMM PRIDE
Hoa tiêu
Nhật ; Khái
Mớn nước
12.4
Chiều dài
366
GRT
142,620
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ACX PEARL
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.3
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
19:00
Ghi chú
Y/c MP; VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
POWER 55
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3
Chiều dài
75
GRT
1,498
Cầu bến
P/s1 - TCCT
P.O.B
19:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
EVER OMNI
9.7
195
27,025
CL5 - P/s3
09:00
A1-A5
2
V.Hoàng
SM JAKARTA
8.8
168
16,850
BNPH - P/s2
02:30
tt xấu
A3-TM
3
P.Tuấn
DONGJIN CONFIDENT
9.3
172
18,340
CL1 - P/s3
15:00
A6-08
4
Đ.Minh
TRUONG AN 06
3
96
2,917
CanGio - H25
12:00
5
Đức
Duy
TERATAKI
9.2
186
29,421
CL4 - P/s3
14:30
A2-A6
6
V.Tùng
NEXOE MAERSK
9.5
199
27,733
CL4-5 - P/s3
17:00
Cano DL
A1-A5
7
A.Tuấn
PANCON CHAMPION
9.5
173
18,606
CL5 - P/s3
18:00
A2-TM
8
Quân
SITC JIANGSU
8.2
172
17,119
CL7 - P/s3
19:00
A3-A5
9
V.Hoàng
TIDE SAILOR
10
182
17,887
BNPH - P/s3
21:00
A1-A5
10
Nhật
Chính
HF SPIRIT
8.8
162
13,267
CL4-5 - P/s2
01:30
tt xấu
A2-A6
11

WAN HAI 291
10.5
175
20,899
BP6 - P/s3
15:00
ĐX
12
M.Cường
Đảo
VIET THUAN 11-01
3.6
119
6,225
CanGio - H25
18:30
ĐX
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
02:30
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
3
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
Đức ; Duy
Mớn nước
9.2
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TIDE SAILOR
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
Nhật ; Chính
Mớn nước
8.8
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL4-5 - P/s2
P.O.B
01:30
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
VIET THUAN 11-01
Hoa tiêu
M.Cường ; Đảo
Mớn nước
3.6
Chiều dài
119
GRT
6,225
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
18:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
WAN HAI 291
10.5
175
20,899
CL7 - BP6
07:30
A1-A3
2
N.Dũng
EVER OUTWIT
10.5
195
27,025
BP7 - CL4-5
07:30
ĐX
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL7 - BP6
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
07:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai