Kế hoạch tàu ngày 04/06/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.3
21:39
01:30
3.2
05:20
08:15
2.5
10:04
13:30
3.2
14:25
17:15
0.3
22:15
02:00
Mực nước
0.3
Vũng Tàu
21:39
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
05:20
Cát Lái
08:15
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
10:04
Cát Lái
13:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
14:25
Cát Lái
17:15
Dòng chảy
Mực nước
0.3
Vũng Tàu
22:15
Cát Lái
02:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 03/06/2026 23:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quang
Chính
GH RIVER
9.1
180
19,279
P/s3 - CL7
03:30
A1-A6
2
V.Hoàng
ZHONG GU BEI HAI
9.3
172
18,490
P/s3 - CL1
03:30
A2-A3
3
T.Tùng
SITC RIZHAO
8.9
162
13,596
H25 - TCHP
04:00
08-12
4
Đăng
PANCON CHAMPION
9.8
173
18,606
P/s3 - CL4-5
07:00
//1000
A2-A3
5
Q.Hưng
N.Hiển
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
10:00
6
Chương
INCEDA
9.4
172
19,035
P/s3 - BNPH
12:00
//1500
AB02-TM
7
Duyệt
MERATUS JAYAGIRI
9.8
200
25,535
P/s3 - CL5
13:30
A1-A6
8
N.Thanh
Uy
EVER OWN
10.5
195
27,025
P/s3 - CL4
13:30
A2-A5
9
Quyết
Anh
SAWASDEE BALTIC
9.8
172
18,051
P/s3 - CL1
14:00
//1500
A3-A5
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
Quang ; Chính
Mớn nước
9.1
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
Q.Hưng ; N.Hiển
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.8
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
N.Thanh ; Uy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
Quyết ; Anh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A3-A5
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
Khái
CHARLESTON
10.5
336
91,761
CM4 - P/s3
05:00
MP
A9-A10
2
Đ.Toản
Trung
NYK VENUS
13
339
97,825
CM2 - P/s3
12:00
MP-VTX
MR-KS
3
Vinh
HAIAN BETA
7.5
172
18,852
P/s3 - CM2
14:00
MP
MR-KS
Tên tàu
CHARLESTON
Hoa tiêu
M.Tùng ; Khái
Mớn nước
10.5
Chiều dài
336
GRT
91,761
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
NYK VENUS
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Trung
Mớn nước
13
Chiều dài
339
GRT
97,825
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HAIAN BETA
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

MAERSK VILNIUS
8.5
180
20,927
CL1 - P/s3
23:30
A1-A6
2
Thịnh
Duy
WAN HAI 291
9
175
20,899
BNPH - P/s3
01:00
A2-A5
3
M.Hải
UNI PREMIER
9
182
17,887
CL4 - P/s3
01:30
A1-A6
4
N.Dũng
MILD CONCERTO
8.5
148
9,929
TCHP - H25
02:30
08-12
5
P.Hưng
KMTC PENANG
9.9
200
28,736
BP7 - P/s3
07:00
A2-A5
6
Đ.Chiến
Quyền
NICOLAI MAERSK
9.9
199
27,733
CL5 - P/s3
09:00
A1-A6
7
Kiên
Tín
SITC MACAO
8.9
172
17,119
CL4-5 - P/s3
10:00
A2-A5
8
N.Chiến
Giang
ZHONG GU BEI HAI
8
172
18,490
CL1 - P/s3
15:00
A2-A3
9
Đảo
SM JAKARTA
9
168
16,850
BNPH - P/s3
15:00
A5-01
10
P.Thùy
GH RIVER
9.5
180
19,279
CL7 - P/s3
16:00
A1-A6
11
Tân
H.Thanh
TIDE CAPTAIN
5.7
162
13,406
BP5 - H25
11:00
ĐX
Tên tàu
MAERSK VILNIUS
Hoa tiêu
Mớn nước
8.5
Chiều dài
180
GRT
20,927
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
Thịnh ; Duy
Mớn nước
9
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
UNI PREMIER
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
KMTC PENANG
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Quyền
Mớn nước
9.9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
Kiên ; Tín
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
N.Chiến ; Giang
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Tân ; H.Thanh
Mớn nước
5.7
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
BP5 - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu