Kế hoạch tàu ngày 01/11/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3
23:19
03:00
3.6
03:35
06:45
0.5
11:53
15:45
3.5
20:25
23:15
Mực nước
3
Vũng Tàu
23:19
Cát Lái
03:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
03:35
Cát Lái
06:45
Dòng chảy
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
11:53
Cát Lái
15:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
20:25
Cát Lái
23:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 01/11/2026 05:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
Duy
WAN HAI 283
10.5
175
20,924
P/s3 - BNPH
01:00
// 03.00, KTNL
A1-A3
2
B.Long
H.Thanh
SAWASDEE SPICA
10
172
18,072
P/s3 - BP6
03:00
// 04.00
A2-A5
3
Đăng
Lương
YEOSU VOYAGER
9.9
196
27,828
P/s3 - CL4-5
03:00
// 06.30
A1-A5
4
N.Thanh
ARCHER
10
223
27,779
P/s3 - CL5
18:00
Cano DL; QH
A1-A2
5
P.Cần
M.Cường
YM CONTINENT
10.7
210
32,720
P/s3 - CL3
18:00
Cano DL
A3-A5
6
Kiên
POS LAEMCHABANG
9.9
172
17,846
P/s3 - BNPH
18:00
TM-01
7
Hoàn
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
18:00
8
Quyết
Chính
CNC CHEETAH
10.6
186
31,999
P/s3 - CL7
19:00
Y/c MT
A1-A2
9
N.Chiến
Anh
KYOTO TOWER
9.4
172
17,229
P/s3 - CL1
21:00
Tên tàu
WAN HAI 283
Hoa tiêu
Hồng ; Duy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
01:00
Ghi chú
// 03.00, KTNL
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
B.Long ; H.Thanh
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
03:00
Ghi chú
// 04.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
YEOSU VOYAGER
Hoa tiêu
Đăng ; Lương
Mớn nước
9.9
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
03:00
Ghi chú
// 06.30
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
18:00
Ghi chú
Cano DL; QH
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YM CONTINENT
Hoa tiêu
P.Cần ; M.Cường
Mớn nước
10.7
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
TM-01
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Quyết ; Chính
Mớn nước
10.6
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
19:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
N.Chiến ; Anh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
Hà
HMM GARAM
13.5
366
152,003
CM3 - P/s3
02:00
MT-VTX
MR-KS-AWA
2
M.Hải
Trung
YM UNANIMITY
12.2
334
91,586
P/s3 - CM2
03:00
MP
MR-KS-AWA
3
Đ.Long
N.Cường
YM WORTH
12.8
369
145,324
P/s3 - CM3
10:30
MP-DL
MR-KS-AWA
4
Thịnh
Chương
ONE HOUSTON
10.5
335
96,801
CM4 - P/s3
20:30
MP-VTX
A6-A9-V5
5
P.Hưng
CHARLOTTE SCHULTE
12
255
51,872
P/s3 - CM4
20:30
MP-VTX
A6-A9
Tên tàu
HMM GARAM
Hoa tiêu
Phú ; Hà
Mớn nước
13.5
Chiều dài
366
GRT
152,003
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
YM UNANIMITY
Hoa tiêu
M.Hải ; Trung
Mớn nước
12.2
Chiều dài
334
GRT
91,586
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
03:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
YM WORTH
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Cường
Mớn nước
12.8
Chiều dài
369
GRT
145,324
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
10:30
Ghi chú
MP-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE HOUSTON
Hoa tiêu
Thịnh ; Chương
Mớn nước
10.5
Chiều dài
335
GRT
96,801
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A6-A9-V5
Tên tàu
CHARLOTTE SCHULTE
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
12
Chiều dài
255
GRT
51,872
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
20:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A6-A9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
HE JIN
9.4
169
15,906
BNPH - P/s3
04:00
A1-A3
2
Đ.Chiến
INCRES
9.5
172
19,035
CL1 - P/s3
14:00
A2-A5
3
Quân
STARSHIP URSA
8.6
173
20,920
CL4 - P/s3
13:30
A2-01
4
Duyệt
Đ.Hải
WAN HAI 283
9.3
175
20,924
BNPH - P/s3
14:00
A1-A3
5
Vinh
T.Dũng
HEUNG A HOCHIMINH
9.3
173
17,791
CL7 - P/s3
14:00
A2-A5
6
V.Hải
SAWASDEE SPICA
9.4
172
18,072
CL1 - P/s3
15:00
A2-A5
7
P.Tuấn
Đảo
BEROLINA C
9.9
209
26,435
CL3 - P/s3
16:00
A1-A2
8
A.Tuấn
V.Dũng
NICOLAI MAERSK
9.5
199
27,733
CL5 - P/s3
16:00
A3-A5
9
K.Toàn
Quyền
YEOSU VOYAGER
10.6
196
27,828
CL4-5 - P/s3
23:00
Cano DL
A3-A5
10
Chính
KKD 5
3
57
398
CL2 - P/s2
06:00
01
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
WAN HAI 283
Hoa tiêu
Duyệt ; Đ.Hải
Mớn nước
9.3
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Vinh ; T.Dũng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Đảo
Mớn nước
9.9
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
A.Tuấn ; V.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
YEOSU VOYAGER
Hoa tiêu
K.Toàn ; Quyền
Mớn nước
10.6
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu