Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 20/01/2026 20:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
H.Thanh
KMTC SURABAYA
9.8
200
28,736
P/s3 - BP7
00:00
Thả neo, tăng cường dây
A1-A5
2
M.Hùng
GLORY 55
2
56
299
P/s1 - TL CL7
00:30
//
01
3
Quân
HEUNG A HOCHIMINH
10.1
173
17,791
P/s3 - CL7
01:00
//
A1-A5
4
N.Dũng
POS LAEMCHABANG
9.7
172
17,846
P/s3 - BP6
01:00
Tăng cường dây
A2-A6
5
Q.Hưng
MILD CONCERTO
7.2
148
9,929
H25 - TCHP
01:00
// Y/c MP
08-12
6
Đảo
STARSHIP DRACO
7.2
172
18,354
P/s3 - CL1
08:30
//1130
A6-TM
7
Vinh
OLIVIA
8.8
172
17,769
P/s3 - CL4
08:30
//1130
A2-A6
8
Quyền
RESURGENCE
6.3
140
9,443
P/s3 - CL4-5
09:00
//1200
A3-01
9
N.Trường
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
14:00
//
10
Tín
HAI BAO
3
59
299
P/s1 - CL2
15:00
//
01
11
Đ.Long
AMALFI BAY
10.4
186
29,796
P/s3 - CL3
15:30
//1900,Y/c MP
A1-A6
12
Đ.Minh
EVER CALM
8
172
18,658
P/s3 - CL7
16:00
//1900
A2-A5
13
Phú
Duy
SPIL NIRMALA
10.4
212
26,638
P/s3 - CL4-5
16:30
//2000, DL
A1-A6
14
P.Cần
STARSHIP PEGASUS
9.5
173
20,920
P/s3 - BNPH
20:00
//2300
A3-TM
Hoa tiêu
A.Tuấn ; H.Thanh
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
VIRA BHUM
10.3
195
25,217
P/s3 - CM4
08:00
Y/c MP
A9-A10
2
N.Thanh
Th.Hùng
WAN HAI A10
13.9
335
122,045
CM2 - P/s3
16:00
MT
KS-AWA
3
Đ.Chiến
VIRA BHUM
10.5
195
25,217
CM4 - P/s3
17:00
MP
A9-A10
4
Khái
IRENES RAINBOW
9.5
186
30,221
P/s3 - CM2
17:00
Y/c MP
KA-AWA
5
M.Tùng
Thịnh
YM WONDERLAND
13.8
367
151,451
CM3 - P/s3
18:00
MP-DL
MR-KS-AWA
6
T.Tùng
Trung
OOCL VIOLET
12.2
367
159,260
P/s3 - CM4
18:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H2
7
Duyệt
Đăng
CONTI CONQUEST
12.2
334
90,449
P/s3 - CM3
19:00
Y/c MP-VTX
MR-KS
8
Quyết
IRENES RAINBOW
10.5
186
30,221
CM2 - P/s3
23:00
MP
KS-AWA
Hoa tiêu
N.Thanh ; Th.Hùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Tân
CUL YANGPU
9.8
172
18,461
CL7 - P/s3
03:30
A3-TM
2
Đức
TIDE SAILOR
8.5
182
17,887
BNPH - P/s3
06:00
A2-A5
3
N.Hoàng
KMTC BANGKOK
9.4
173
18,318
CL4 - P/s3
11:30
A1-A5
4
N.Minh
ZHONG GU NAN HAI
9.4
172
18,490
CL1 - P/s3
11:30
A3-01
5
M.Hải
INTERASIA MOMENTUM
9.5
200
27,104
CL4-5 - P/s3
12:00
A1-A5
6
Hồng
EVER OMNI
9.5
195
27,025
CL5 - P/s3
12:00
A2-A6
7
Chính
GLORY 55
3
56
299
TL CL7 - H25
14:00
01
8
Nhật
Kiên
YM CENTENNIAL
9.9
210
32,720
CL3 - P/s3
19:00
Cano DL
A1-A6
9
H.Trường
N.Hiển
HEUNG A HOCHIMINH
9.9
173
17,791
CL7 - P/s3
19:00
A2-A5
10
Giang
RESURGENCE
8.7
140
9,443
CL4-5 - P/s3
20:00
A6-01
11
M.Cường
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
20:30
01
12
V.Tùng
POS LAEMCHABANG
9.3
172
17,846
BNPH - P/s3
23:00
A2-A3
Hoa tiêu
H.Trường ; N.Hiển
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
Anh
POS LAEMCHABANG
9.7
172
17,846
BP5 - BNPH
12:00
A3-01
2
Nghị
V.Hải
KMTC SURABAYA
9.8
200
28,736
BP7 - CL5
12:30
A2-A5