Kế hoạch tàu ngày 12/08/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0
18:48
22:45
3.4
02:20
05:30
2.5
07:20
11:00
3.5
12:05
15:15
-0.1
19:36
23:30
3.5
02:52
06:00
Mực nước
0
Vũng Tàu
18:48
Cát Lái
22:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
02:20
Cát Lái
05:30
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
07:20
Cát Lái
11:00
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
12:05
Cát Lái
15:15
Dòng chảy
Mực nước
-0.1
Vũng Tàu
19:36
Cát Lái
23:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
02:52
Cát Lái
06:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 12/08/2026 18:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quang
MONICA
7.95
173
17,801
P/s3 - BNPH
03:00
//0400
A5-01
2
Phú
T.Dũng
PANCON BRIDGE
9.7
172
18,040
P/s3 - CL1
07:30
//1030
A1-A6
3
Duy
Giang
MILD SYMPHONY
8.9
148
9,929
H25 - TCHP
06:00
SR
08-12
4
Tân
Diệu
KMTC OSAKA
8.1
172
17,853
P/s3 - CL7
08:00
//1000
A2-A5
5
Trung
KOTA NAZAR
10.7
180
20,902
P/s3 - CL4
08:30
A1-A6
6
Đ.Toản
N.Trường
MACALLAN 17+GRACIA
5.3
174
4,618
H25 - TCHP
10:00
SR, 2HT
08-12
7
Đ.Minh
INCEDA
9.3
172
19,035
P/s3 - BP6
10:00
Tăng cường dây
AB02-TM
8
Đăng
KMTC PENANG
10.6
200
28,736
P/s3 - CL3
11:00
A2-A5
9
H.Trường
WAN HAI 308
10.2
200
27,311
P/s3 - CL4-5
11:30
//1500
A1-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
7.95
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0400
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
Phú ; T.Dũng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
07:30
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
Duy ; Giang
Mớn nước
8.9
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
Tân ; Diệu
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10.7
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MACALLAN 17+GRACIA
Hoa tiêu
Đ.Toản ; N.Trường
Mớn nước
5.3
Chiều dài
174
GRT
4,618
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
10:00
Ghi chú
SR, 2HT
Tàu lai
08-12
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
KMTC PENANG
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
10.2
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
H.Trường
HMM JAKARTA
11.1
304
75,308
CM2 - P/s3
01:30
MT
MR-KS
2
T.Cần
P.Tuấn
SEASPAN OSAKA
10.9
270
46,444
P/s3 - CM4
03:00
MP-VTX
A9-A10
3
N.Cường
BRIGHT SAKURA
10.3
186
29,622
P/s3 - CM2
06:00
MP-VTX
MR-KS
4
Vinh
BIEN DONG NAVIGATOR
7
150
9,503
CM4 - P/s3
09:00
A9-A10
5
M.Tùng
N.Thanh
RUBY TOWER
12.7
300
96,375
CM3 - P/s3
12:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
6
Duyệt
Nghị
SEASPAN OSAKA
11
270
46,444
CM4 - P/s3
20:30
MP-VTX
A9A-10
7
N.Hoàng
Chương
WAN HAI A03
11
336
123,104
P/s3 - CM2
19:00
MT
MR-KS-AWA
8
Khái
BRIGHT SAKURA
11.5
186
29,622
CM2 - P/s3
19:00
MP-VTX
MR-KS
9
P.Cần
Thịnh
COSCO SHIPPING JASMINE
11.5
366
143,179
CM4 - P/s3
02:00
MP-VTX
A9-A10-H5
Tên tàu
HMM JAKARTA
Hoa tiêu
Đăng ; H.Trường
Mớn nước
11.1
Chiều dài
304
GRT
75,308
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
SEASPAN OSAKA
Hoa tiêu
T.Cần ; P.Tuấn
Mớn nước
10.9
Chiều dài
270
GRT
46,444
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
03:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BRIGHT SAKURA
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.3
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
7
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
RUBY TOWER
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Thanh
Mớn nước
12.7
Chiều dài
300
GRT
96,375
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
SEASPAN OSAKA
Hoa tiêu
Duyệt ; Nghị
Mớn nước
11
Chiều dài
270
GRT
46,444
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9A-10
Tên tàu
WAN HAI A03
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Chương
Mớn nước
11
Chiều dài
336
GRT
123,104
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
19:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BRIGHT SAKURA
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
11.5
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING JASMINE
Hoa tiêu
P.Cần ; Thịnh
Mớn nước
11.5
Chiều dài
366
GRT
143,179
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H5
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
Quyền
INSIGHT
9
172
17,888
BNPH - P/s3
04:00
LT
A2-A5
2
Th.Hùng
GSL AFRICA
10.4
200
27,213
CL4 - P/s3
08:00
LT
A2-A5
3
Đ.Long
AMALFI BAY
9.6
186
29,796
CL3 - P/s3
06:30
LT
A1-A6
4
V.Hoàng
XIN MING ZHOU 106
9
172
18,731
CL1 - P/s3
10:30
LT
A1-A6
5
Tín
MK 68
3
99
2,424
CanGio - H25
06:00
SR
6
V.Tùng
KMTC INCHEON
9
173
17,933
CL7 - P/s3
10:00
LT
A2-A5
7
B.Long
Lương
SITC SHUNDE
9.3
172
18,820
CL5 - P/s3
14:30
LT
AB2-01
8
M.Hải
N.Hiển
NICOLAI MAERSK
9.3
199
27,733
CL4-5 - P/s3
15:00
LT
A1-A6
9
Đảo
MONICA
8.5
173
17,801
BNPH - P/s3
22:00
A5-01
10
Hoàn
BEI DOU
3
57
288
CL2 - H25
04:00
ĐX, SR
11
Anh
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
16:00
ĐX, SR
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
K.Toàn ; Quyền
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
GSL AFRICA
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
200
GRT
27,213
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.6
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MK 68
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
99
GRT
2,424
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
KMTC INCHEON
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC SHUNDE
Hoa tiêu
B.Long ; Lương
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
AB2-01
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
M.Hải ; N.Hiển
Mớn nước
9.3
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
BEI DOU
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
288
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
04:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
16:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Chiến
INCEDA
9.3
172
19,035
BP6 - BNPH
22:30
A2-A5
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BP6 - BNPH
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5