Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 25/06/2026 00:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
SITC JUNDE
9.7
172
18,819
P/s3 - CL7
01:00
//0400
A1-A5
2
N.Minh
HAIAN IRIS
8.4
147
9,963
P/s3 - BNPH
03:00
//0600
A2-01
3
Đức
SYMEON P
9.9
186
29,421
P/s3 - BP6
07:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A6
4
Chương
YM CERTAINTY
10.5
210
32,720
P/s3 - BP7
08:00
Thả neo tăng cường dây, Q.H
A2-A5
5
Nhật
SITC ZHEJIANG
8.7
172
17,117
P/s3 - CL4
08:00
//1100
A3-01
6
V.Tùng
HANSA OSTERBURG
10
176
18,275
P/s3 - CL1
09:30
//1230
A3-A6
7
V.Hoàng
CEBU
8.8
172
18,491
P/s3 - BNPH
09:30
//1230
A1-01
8
M.Hùng
SITC HOCHIMINH
6.8
143
9,734
P/s3 - CL7
15:30
A3-01
9
Uy
SKY RAINBOW
7.8
173
17,944
H25 - TCHP
17:00
SR
01-12
10
K.Toàn
Hoàn
MAERSK NESNA
8.2
172
25,805
P/s3 - CL4
17:30
//2030
A1-A6
11
Trung
N.Trường
YM HARMONY
8.5
169
15,167
P/s3 - CL1
17:30
//2000
A6-01
12
P.Hưng
SAWASDEE CAPELLA
10
173
18,072
P/s3 - CL4-5
22:00
//0100
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây, Q.H
Hoa tiêu
Trung ; N.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Hùng
Đăng
ONE FUTURE
14
366
155,545
CM3 - P/s3
09:00
MP-3NM-VTX. KTNL
MR-KS-AWA
2
M.Tùng
HMM PRIVILEGE
11.3
256
52,467
P/s3 - CM3
15:30
Y/c MP
MR-KS
3
A.Tuấn
N.Cường
ONE OLYMPUS
10.6
336
98,799
P/s3 - CM2
16:30
Y/c MT-VTX
MR-AWA
Hoa tiêu
A.Tuấn ; N.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
N.Hiển
GSL AFRICA
9.5
200
27,213
CL5 - P/s3
02:30
Cano DL
A1-A5
2
N.Tuấn
KMTC OSAKA
8.7
172
17,853
CL1 - P/s3
00:30
A2-A6
3
M.Cường
MILD CONCERTO
9
148
9,929
TCHP - H25
02:30
SR
01-12
4
Phú
SITC KEELUNG
8
172
17,119
CL4 - P/s3
02:30
A1-A2
5
N.Hoàng
UNI PREMIER
8.5
182
17,887
CL7 - P/s3
04:00
A1-A3
6
Thịnh
SM JAKARTA
8.7
168
16,850
BNPH - P/s3
06:00
A5-01
7
Quyền
SOON LI 12
4
65
1,580
CL2 - P/s2
06:00
A2-01
8
V.Dũng
ZHONG GU BEI HAI
9
172
18,490
CL4 - P/s3
11:00
A3-A5
9
Tân
PEGASUS PROTO
9.7
172
18,354
CL1 - P/s3
12:30
A2-A3
10
Anh
HAIAN IRIS
7.8
147
9,963
BNPH - P/s3
12:30
A2-01
11
Hà
ZHONG GU XIONG AN
8.5
180
28,554
CL3 - P/s3
13:00
A2-A6
12
Kiên
SITC JUNDE
9.1
172
18,819
CL7 - P/s3
13:00
A1-A5
13
P.Thùy
Diệu
WAN HAI 317
9.3
213
27,800
CL5 - P/s3
19:00
Cano DL
A1-A5
14
Quyết
HANSA OSTERBURG
9.4
176
18,275
CL1 - P/s3
20:00
Cano DL
A3-A6
15
V.Hải
SITC ZHEJIANG
9.5
172
17,117
CL4 - P/s3
20:30
A3-01
16
Uy
DONGJIN VOYAGER
7.7
173
18,559
CL3 - P/s3
00:30
A3-A5
Hoa tiêu
Th.Hùng ; N.Hiển
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
NICOLINE MAERSK
10.3
199
27,733
BP7 - CL4-5
07:30
A2-A6
2
P.Cần
SYMEON P
9.9
186
29,421
BP6 - CL3
19:00
Cano DL
A1-A6
3
Quân
YM CERTAINTY
10.5
210
32,720
BP7 - CL5
19:30
Cano DL
A2-A5