Kế hoạch tàu ngày 11/10/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.4
19:33
23:00
3.6
01:27
04:45
1
07:54
11:30
3.6
14:11
17:30
1.6
20:07
23:45
3.6
01:46
05:15
Mực nước
1.4
Vũng Tàu
19:33
Cát Lái
23:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
01:27
Cát Lái
04:45
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
07:54
Cát Lái
11:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
14:11
Cát Lái
17:30
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
20:07
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
01:46
Cát Lái
05:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 11/10/2026 20:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
WAN HAI 288
10.5
175
20,899
P/s3 - CL1
00:00
A2-A5
2
N.Dũng
SAWASDEE SPICA
10.1
172
18,072
P/s3 - CL4-5
00:00
// 03.00
A1-A6
3
Th.Hùng
Quân
BEROLINA C
10.9
209
26,435
P/s3 - CL3
01:00
// 04.00Cano DL
A1-A6
4
T.Tùng
JOSCO LUCKY
7.6
172
18,885
H25 - TCHP
07:00
08-SG96
5
Thịnh
M.Hùng
KMTC ULSAN
9.3
169
16,717
P/s3 - CL7
07:00
A2-A3
6
M.Hải
SITC CHANGDE
7.5
172
19,011
P/s3 - CL4
08:00
// 10.30
A3-01
7
V.Hoàng
M.Cường
ARCHER
10.4
223
27,779
P/s3 - CL5
12:00
A1-A6
8
V.Dũng
Th.Tùng
SKY RAINBOW
10
173
17,944
P/s3 - BNPH
12:00
A2-A5
9
P.Tuấn
Hoàn
EVER BRAVE
9.2
211
32,691
P/s3 - CL3
18:30
// 21.30Cano DL
A1-A6
10
M.Tùng
Quyền
MERATUS JAYAGIRI
9.8
200
25,535
P/s3 - CL4-5
18:30
Cano DL
A2-A5
11
Đảo
PEGASUS PROTO
9.5
172
18,354
P/s3 - CL7
20:00
// 22.00
A2-A3
12
Tân
SAWASDEE BALTIC
9.4
172
18,051
P/s3 - CL1
19:30
// 22.30
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 288
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Quân
Mớn nước
10.9
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
01:00
Ghi chú
// 04.00Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
KMTC ULSAN
Hoa tiêu
Thịnh ; M.Hùng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SITC CHANGDE
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 10.30
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
V.Hoàng ; M.Cường
Mớn nước
10.4
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
V.Dũng ; Th.Tùng
Mớn nước
10
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Hoàn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
18:30
Ghi chú
// 21.30Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
M.Tùng ; Quyền
Mớn nước
9.8
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
18:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
20:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
19:30
Ghi chú
// 22.30
Tàu lai
A1-A5
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
Đăng
ONE WREN
11
365
146,409
CM4 - P/s3
02:30
MP-3NM-DL
A9-A10-V3
2
B.Long
V.Tùng
ARGUS
10
300
75,484
P/s3 - CM4
06:30
MP-3NM-VTX
A9-A10
3
Duyệt
Nhật
ONE SOLIDARITY
14
336
140,233
CM3 - P/s3
14:00
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
4
T.Cần
N.Thanh
WAN HAI A15
14
335
122,045
P/s3 - CM3
14:00
MP
MR-KS-AWA
5
P.Hưng
Nghị
ARGUS
9.5
300
75,484
CM4 - P/s3
20:00
MP-3NM-VTX
A9-A10
6
N.Chiến
HAIAN BELL
9
155
14,308
P/s3 - CM4
19:30
MT
A9-A10
Tên tàu
ONE WREN
Hoa tiêu
N.Minh ; Đăng
Mớn nước
11
Chiều dài
365
GRT
146,409
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
A9-A10-V3
Tên tàu
ARGUS
Hoa tiêu
B.Long ; V.Tùng
Mớn nước
10
Chiều dài
300
GRT
75,484
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
06:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE SOLIDARITY
Hoa tiêu
Duyệt ; Nhật
Mớn nước
14
Chiều dài
336
GRT
140,233
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A15
Hoa tiêu
T.Cần ; N.Thanh
Mớn nước
14
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ARGUS
Hoa tiêu
P.Hưng ; Nghị
Mớn nước
9.5
Chiều dài
300
GRT
75,484
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HAIAN BELL
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9
Chiều dài
155
GRT
14,308
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
19:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
PANCON CHAMPION
7.7
173
18,606
CL4-5 - P/s3
00:00
A2-A5
2
N.Tuấn
MAERSK KEELUNG
9.1
186
32,416
CL3 - P/s3
04:30
A1-A6
3
Kiên
HAIAN ROSE
8
172
17,515
TCHP - H25
04:30
08-SG96
4
Vinh
SITC HAKATA
6.9
162
13,267
CL7 - Phước An
06:30
A2-A5
5
Chính
MINH QUANG 08
3.2
99
3,110
CanGio - H25
11:00
6
Đ.Chiến
NORDBORG MAERSK
8.3
172
26,255
CL4 - P/s3
11:30
A3-A5
7
H.Trường
T.Dũng
SAWASDEE INCHEON
8.5
172
18,051
CL5 - P/s3
10:30
A1-A6
8
Trung
HMM MASTER
9.8
172
18,812
BNPH - P/s3
10:00
A1-A6
9
Chương
SAWASDEE SPICA
9.4
172
18,072
CL4-5 - P/s3
16:00
A2-A5
10
P.Cần
Anh
BEROLINA C
9.5
209
26,435
CL3 - P/s3
19:00
Cano DL
A1-A6
11
P.Thùy
WAN HAI 288
9.7
175
20,899
CL1 - P/s3
22:00
A3-A6
12
Đ.Minh
KMTC ULSAN
7.5
169
16,717
CL7 - P/s3
22:00
A2-A3
13
V.Hoàng
SITC CHANGDE
7.4
172
19,011
CL4 - P/s3
22:00
A3-A6
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
7.7
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.1
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
SITC HAKATA
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
6.9
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL7 - Phước An
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MINH QUANG 08
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3.2
Chiều dài
99
GRT
3,110
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
NORDBORG MAERSK
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
H.Trường ; T.Dũng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HMM MASTER
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
P.Cần ; Anh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 288
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
KMTC ULSAN
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.5
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SITC CHANGDE
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu