Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 01/11/2026 05:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
Duy
WAN HAI 283
10.5
175
20,924
P/s3 - BNPH
01:00
// 03.00, KTNL
A1-A3
2
B.Long
H.Thanh
SAWASDEE SPICA
10
172
18,072
P/s3 - BP6
03:00
// 04.00
A2-A5
3
Đăng
Lương
YEOSU VOYAGER
9.9
196
27,828
P/s3 - CL4-5
03:00
// 06.30
A1-A5
4
N.Thanh
ARCHER
10
223
27,779
P/s3 - CL5
18:00
Cano DL; QH
A1-A2
5
P.Cần
M.Cường
YM CONTINENT
10.7
210
32,720
P/s3 - CL3
18:00
Cano DL
A3-A5
6
Kiên
POS LAEMCHABANG
9.9
172
17,846
P/s3 - BNPH
18:00
TM-01
7
Hoàn
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
18:00
8
Quyết
Chính
CNC CHEETAH
10.6
186
31,999
P/s3 - CL7
19:00
Y/c MT
A1-A2
9
N.Chiến
Anh
KYOTO TOWER
9.4
172
17,229
P/s3 - CL1
21:00
Hoa tiêu
B.Long ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
Hà
HMM GARAM
13.5
366
152,003
CM3 - P/s3
02:00
MT-VTX
MR-KS-AWA
2
M.Hải
Trung
YM UNANIMITY
12.2
334
91,586
P/s3 - CM2
03:00
MP
MR-KS-AWA
3
Đ.Long
N.Cường
YM WORTH
12.8
369
145,324
P/s3 - CM3
10:30
MP-DL
MR-KS-AWA
4
Thịnh
Chương
ONE HOUSTON
10.5
335
96,801
CM4 - P/s3
20:30
MP-VTX
A6-A9-V5
5
P.Hưng
CHARLOTTE SCHULTE
12
255
51,872
P/s3 - CM4
20:30
MP-VTX
A6-A9
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
HE JIN
9.4
169
15,906
BNPH - P/s3
04:00
A1-A3
2
Đ.Chiến
INCRES
9.5
172
19,035
CL1 - P/s3
14:00
A2-A5
3
Quân
STARSHIP URSA
8.6
173
20,920
CL4 - P/s3
13:30
A2-01
4
Duyệt
Đ.Hải
WAN HAI 283
9.3
175
20,924
BNPH - P/s3
14:00
A1-A3
5
Vinh
T.Dũng
HEUNG A HOCHIMINH
9.3
173
17,791
CL7 - P/s3
14:00
A2-A5
6
V.Hải
SAWASDEE SPICA
9.4
172
18,072
CL1 - P/s3
15:00
A2-A5
7
P.Tuấn
Đảo
BEROLINA C
9.9
209
26,435
CL3 - P/s3
16:00
A1-A2
8
A.Tuấn
V.Dũng
NICOLAI MAERSK
9.5
199
27,733
CL5 - P/s3
16:00
A3-A5
9
K.Toàn
Quyền
YEOSU VOYAGER
10.6
196
27,828
CL4-5 - P/s3
23:00
Cano DL
A3-A5
10
Chính
KKD 5
3
57
398
CL2 - P/s2
06:00
01