Kế hoạch tàu ngày 31/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.4
19:24
23:15
3.2
02:37
05:45
2.4
07:40
11:00
3.3
12:28
15:45
0.3
19:56
23:45
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
19:24
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
02:37
Cát Lái
05:45
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
07:40
Cát Lái
11:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
12:28
Cát Lái
15:45
Dòng chảy
Mực nước
0.3
Vũng Tàu
19:56
Cát Lái
23:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 31/05/2026 01:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
XIN HAI XIU
7.2
132
6,680
H25 - TCHP
00:30
08-12
2

EVER WARM
10
172
27,145
P/s3 - CL7
01:00
//0030
A2-A3
3
Đ.Toản
DING XIANG TAI PING
9.3
185
23,779
P/s3 - CL5
02:00
//0500
A1-A5
4
Thịnh
Chương
ARCHER
9.5
223
27,779
P/s3 - CL4-5
07:00
//1000
A1-A5
5
Đăng
SITC SHENGDE
9.7
172
18,820
P/s3 - CL4
08:00
//1000
A2-A6
6
Q.Hưng
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
P/s3 - BNPH
10:00
//1300
A1-A5
7
N.Minh
AMALFI BAY
10.4
186
29,796
P/s3 - BP6
11:00
Thả neo tăng cường dây
A2-A6
8
Khái
KMTC SURABAYA
10.6
200
28,736
P/s3 - CL3
11:30
//1500
A1-A5
9
Hồng
N.Trường
JOSCO LUCKY
7
172
18,885
H25 - TCHP
11:30
08-12
10
Trung
Duy
ERASMUS RAINBOW
9.7
172
18,526
P/s3 - CL1
11:30
//1500
A2-A6
11
Duyệt
PEGASUS PROTO
8.5
172
18,354
P/s3 - CL4
19:00
//2200
A5-A6
12
Quyết
AMOUREUX
7.7
172
17,785
P/s3 - CL7
20:00
//2300
A1-A3
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
7.2
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
01:00
Ghi chú
//0030
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.3
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Thịnh ; Chương
Mớn nước
9.5
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
11:00
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.6
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
Hồng ; N.Trường
Mớn nước
7
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
ERASMUS RAINBOW
Hoa tiêu
Trung ; Duy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2200
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
AMOUREUX
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
17,785
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
20:00
Ghi chú
//2300
Tàu lai
A1-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
P.Tuấn
NYK CONSTELLATION
11.8
295
55,534
CM4 - P/s3
04:00
MT-VTX
A9-A10
2
Đ.Chiến
T.Tùng
OOCL DAFFODIL
12.7
367
159,260
P/s3 - CM4
04:30
Y/c MP-3NM-VTX
A9-A10-STAR3
3
Phú
Nhật
WAN HAI A01
12.5
335
123,104
CM2 - P/s3
20:30
MP
MR-AWA
Tên tàu
NYK CONSTELLATION
Hoa tiêu
P.Thùy ; P.Tuấn
Mớn nước
11.8
Chiều dài
295
GRT
55,534
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
OOCL DAFFODIL
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; T.Tùng
Mớn nước
12.7
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
04:30
Ghi chú
Y/c MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-STAR3
Tên tàu
WAN HAI A01
Hoa tiêu
Phú ; Nhật
Mớn nước
12.5
Chiều dài
335
GRT
123,104
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quang
EVER CENTER
9.4
172
17,943
CL7 - P/s3
23:30
A3-A6
2
V.Hoàng
Đức
SPIL NIRMALA
10.2
212
26,638
CL5 - P/s3
04:00
A1-A5
3
Nghị
Chính
HF SPIRIT
8.9
162
13,267
CL4-5 - P/s3
10:00
A3-01
4
K.Toàn
XIN MING ZHOU 106
8.3
172
18,731
BNPH - P/s3
13:00
A3-TM
5
Hoàn
XIN HAI XIU
6
132
6,680
TCHP - H25
14:00
08-12
6
N.Thanh
V.Dũng
YM CELEBRITY
9.3
210
32,720
CL3 - P/s3
15:00
A1-A5
7
Đảo
STARSHIP DRACO
9.6
172
18,354
CL1 - P/s3
15:00
AB02-TM
8
Tân
SITC SHENGDE
8.9
172
18,820
CL4 - P/s3
22:00
A2-A6
9
A.Tuấn
Uy
EVER WARM
9.1
172
27,145
CL7 - P/s3
23:00
A2-A3
10
N.Hoàng
H.Thanh
DING XIANG TAI PING
9.2
185
23,779
CL5 - P/s3
23:30
Cano DL
A1-A5
11
Kiên
GREEN PARK
7.4
147
12,559
TCHP - H25
00:30
08-12
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
V.Hoàng ; Đức
Mớn nước
10.2
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
Nghị ; Chính
Mớn nước
8.9
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
6
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
N.Thanh ; V.Dũng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
STARSHIP DRACO
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Uy
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
N.Hoàng ; H.Thanh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
7.4
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu