Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 31/05/2026 01:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
XIN HAI XIU
7.2
132
6,680
H25 - TCHP
00:30
08-12
2
Hà
EVER WARM
10
172
27,145
P/s3 - CL7
01:00
//0030
A2-A3
3
Đ.Toản
DING XIANG TAI PING
9.3
185
23,779
P/s3 - CL5
02:00
//0500
A1-A5
4
Thịnh
Chương
ARCHER
9.5
223
27,779
P/s3 - CL4-5
07:00
//1000
A1-A5
5
Đăng
SITC SHENGDE
9.7
172
18,820
P/s3 - CL4
08:00
//1000
A2-A6
6
Q.Hưng
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
P/s3 - BNPH
10:00
//1300
A1-A5
7
N.Minh
AMALFI BAY
10.4
186
29,796
P/s3 - BP6
11:00
Thả neo tăng cường dây
A2-A6
8
Khái
KMTC SURABAYA
10.6
200
28,736
P/s3 - CL3
11:30
//1500
A1-A5
9
Hồng
N.Trường
JOSCO LUCKY
7
172
18,885
H25 - TCHP
11:30
08-12
10
Trung
Duy
ERASMUS RAINBOW
9.7
172
18,526
P/s3 - CL1
11:30
//1500
A2-A6
11
Duyệt
PEGASUS PROTO
8.5
172
18,354
P/s3 - CL4
19:00
//2200
A5-A6
12
Quyết
AMOUREUX
7.7
172
17,785
P/s3 - CL7
20:00
//2300
A1-A3
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
P.Tuấn
NYK CONSTELLATION
11.8
295
55,534
CM4 - P/s3
04:00
MT-VTX
A9-A10
2
Đ.Chiến
T.Tùng
OOCL DAFFODIL
12.7
367
159,260
P/s3 - CM4
04:30
Y/c MP-3NM-VTX
A9-A10-STAR3
3
Phú
Nhật
WAN HAI A01
12.5
335
123,104
CM2 - P/s3
20:30
MP
MR-AWA
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; T.Tùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quang
EVER CENTER
9.4
172
17,943
CL7 - P/s3
23:30
A3-A6
2
V.Hoàng
Đức
SPIL NIRMALA
10.2
212
26,638
CL5 - P/s3
04:00
A1-A5
3
Nghị
Chính
HF SPIRIT
8.9
162
13,267
CL4-5 - P/s3
10:00
A3-01
4
K.Toàn
XIN MING ZHOU 106
8.3
172
18,731
BNPH - P/s3
13:00
A3-TM
5
Hoàn
XIN HAI XIU
6
132
6,680
TCHP - H25
14:00
08-12
6
N.Thanh
V.Dũng
YM CELEBRITY
9.3
210
32,720
CL3 - P/s3
15:00
A1-A5
7
Đảo
STARSHIP DRACO
9.6
172
18,354
CL1 - P/s3
15:00
AB02-TM
8
Tân
SITC SHENGDE
8.9
172
18,820
CL4 - P/s3
22:00
A2-A6
9
A.Tuấn
Uy
EVER WARM
9.1
172
27,145
CL7 - P/s3
23:00
A2-A3
10
N.Hoàng
H.Thanh
DING XIANG TAI PING
9.2
185
23,779
CL5 - P/s3
23:30
Cano DL
A1-A5
11
Kiên
GREEN PARK
7.4
147
12,559
TCHP - H25
00:30
08-12
Hoa tiêu
N.Thanh ; V.Dũng
Hoa tiêu
N.Hoàng ; H.Thanh