Kế hoạch tàu ngày 29/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.9
18:19
22:00
3
01:05
04:15
2.2
06:17
09:45
3.2
11:36
14:45
0.6
18:52
22:45
3.1
01:54
05:00
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
18:19
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
01:05
Cát Lái
04:15
Dòng chảy
Mực nước
2.2
Vũng Tàu
06:17
Cát Lái
09:45
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
11:36
Cát Lái
14:45
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
18:52
Cát Lái
22:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
01:54
Cát Lái
05:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 29/05/2026 17:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
SAWASDEE RIGEL
10
172
18,072
P/s3 - CL1
04:00
A1-A6
2
Duyệt
SAMAL
9.7
172
18,680
P/s3 - BNPH
04:30
//0730
A2-A5
3
Nhật
TPC206-TK02;TPC206-SL02
6
190
6,257
H25 - CanGio
08:00
SR
4
Phú
NICOLINE MAERSK
10.3
199
27,733
P/s3 - CL5
09:30
//1200
A1-A6
5
Quyết
KMTC JARKATA
8.6
172
16,659
P/s3 - CL7
09:00
//1030
A3-AB02
6
Giang
HAI TIAN LONG
4
98
3,609
P/s1 - BNPH
09:00
//1130
A3-01
7
K.Toàn
TERATAKI
10.3
186
29,421
P/s3 - CL4
09:30
//1230-MP
A2-A5
8
A.Tuấn
HAPPY LUCKY
9.9
200
27,104
P/s3 - CL4-5
11:00
//1400
A2-A5
9
M.Cường
TD 55
3
53
299
P/s1 - CL2
18:00
01
10
V.Dũng
LITTLE WARRIOR
8.6
172
18,848
P/s3 - CL1
19:00
//2100
A1-A6
11
Kiên
HE JIN
8.7
169
15,906
P/s3 - BNPH
18:00
//2100
A5-TM
12
Diệu
KKD 5
3
57
398
P/s1 - CL3
17:30
13
Chính
THÁI HƯNG 126
6.3
92
2,984
H25 - CanGio
23:00
ĐX
Tên tàu
SAWASDEE RIGEL
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0730
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.3
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
4
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - BNPH
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.3
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1230-MP
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HAPPY LUCKY
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.9
Chiều dài
200
GRT
27,104
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
LITTLE WARRIOR
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.7
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
18:00
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
P/s1 - CL3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
THÁI HƯNG 126
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6.3
Chiều dài
92
GRT
2,984
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
23:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hải
WAN HAI 368
11.2
204
30,468
CM2 - P/s3
00:00
MT
MR-KS
2
P.Hưng
ACX PEARL
11
223
29,060
CM2 - P/s3
03:00
MP-VTX
MR-KS
3
N.Thanh
INTERASIA MOTIVATION
9.4
200
26,681
P/s3 - CM2
08:30
MT
MR-KS
4
P.Cần
V.Hoàng
YM TARGET
12.8
330
115,761
CM3 - P/s3
13:00
MT
MR-KS
5
Thịnh
Đ.Toản
NYK ORION
12
336
98,799
P/s3 - CM3
17:00
MP-VTX
MR-KS
6
A.Dũng

COSCO SHIPPING YANGPU
12
366
157,741
CM4 - P/s3
10:00
MT-VTX, Phóng viên QPAN
A9-A10-STAR3
7
Chương
INTERASIA MOTIVATION
10.5
200
26,681
CM2 - P/s3
21:00
MT
MR-KS
8
H.Trường
Đức
BAI CHAY BRIDGE
11.7
267
44,234
P/s3 - CM4
16:30
MP-VTX
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI 368
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
11.2
Chiều dài
204
GRT
30,468
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ACX PEARL
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
11
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
INTERASIA MOTIVATION
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
200
GRT
26,681
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
08:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
YM TARGET
Hoa tiêu
P.Cần ; V.Hoàng
Mớn nước
12.8
Chiều dài
330
GRT
115,761
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NYK ORION
Hoa tiêu
Thịnh ; Đ.Toản
Mớn nước
12
Chiều dài
336
GRT
98,799
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING YANGPU
Hoa tiêu
A.Dũng ; Hà
Mớn nước
12
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
MT-VTX, Phóng viên QPAN
Tàu lai
A9-A10-STAR3
Tên tàu
INTERASIA MOTIVATION
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.5
Chiều dài
200
GRT
26,681
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BAI CHAY BRIDGE
Hoa tiêu
H.Trường ; Đức
Mớn nước
11.7
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
16:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
KMTC PUSAN
9
169
16,717
CL4 - P/s3
22:30
A2-A3
2
Nghị
INTERASIA PURSUIT
9.9
170
18,826
BP5 - P/s3
22:30
A1-A5
3
Đảo
HEUNG A HOCHIMINH
9.5
173
17,791
CL1 - P/s3
06:00
A1-A6
4
Anh
TS CHIBA
7.8
148
9,981
BNPH - P/s3
06:30
A3-01
5
Q.Hưng
H.Thanh
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.6
190
6,257
CanGio - H25
09:00
SR
6
Tân
SAWASDEE SPICA
9.8
172
18,072
CL7 - P/s3
09:00
A2-A5
7
Uy
SAMAL
9.3
172
18,680
BNPH - P/s3
12:30
A2-A5
8
N.Minh
NIMTOFTE MAERSK
8.2
172
26,255
CL5 - P/s3
13:00
A1-A6
9
Hoàn
ERAMUS EFFORT
6.8
142
9,562
CL4 - P/s3
12:30
A3-01
10
N.Chiến
CA GUANGZHOU
9.4
167
17,871
CL3 - P/s3
11:00
AB02-TM
11
N.Hiển
SITC INCHON
8.4
162
13,267
CL4-5 - P/s3
12:00
A2-A5
12
Khái
SAWASDEE RIGEL
9.5
172
18,072
CL1 - P/s3
22:30
A1-A6
13
M.Hùng
HAI TIAN LONG
4
98
3,609
BNPH - H25
21:00
SR
A3-01
14
Đ.Toản
KMTC HAIPHONG
9.3
173
18,370
CL4-5 - P/s3
02:30
A1-A6
15
N.Trường
KKD 5
3
57
398
CL3 - H25
23:00
ĐX
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.9
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
BP5 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TS CHIBA
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
7.8
Chiều dài
148
GRT
9,981
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
Q.Hưng ; H.Thanh
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
09:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
NIMTOFTE MAERSK
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
6.8
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
CA GUANGZHOU
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.4
Chiều dài
167
GRT
17,871
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
SITC INCHON
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8.4
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE RIGEL
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
4
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
21:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
KMTC HAIPHONG
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
18,370
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
CL3 - H25
P.O.B
23:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu