Kế hoạch tàu ngày 28/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.2
17:45
21:15
2.8
00:07
03:15
2
05:27
09:00
3.2
11:12
14:30
0.9
18:19
22:00
3
01:05
04:15
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
17:45
Cát Lái
21:15
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
00:07
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
05:27
Cát Lái
09:00
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
11:12
Cát Lái
14:30
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
18:19
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
01:05
Cát Lái
04:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 28/05/2026 21:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
EVER OUTWIT
10.1
195
27,025
P/s3 - CL4-5
01:30
// 04.30 ↑
A1-A6
2
Nghị
Đảo
TPC-TK08; TPC-SL-18
6
190
6,257
H25 - CanGio
21:30
3
K.Toàn
ZHONG GU NAN HAI
9.2
172
18,490
P/s3 - CL5
01:30
// 04.30
A3-A5
4
Đức
ORIENTAL BRIGHT
8.4
162
13,596
H25 - TCHP
00:00
// 02.30 SR
08-12
5
Đ.Toản
SITC HAINAM
8.5
172
17,119
P/s3 - CL3
07:30
// 09.30
A1-A5
6
N.Hiển
KMTC HAIPHONG
8.5
173
18,370
P/s3 - CL4-5
10:30
// 12.00
A1-A6
7
Đăng
KMTC PUSAN
9.3
169
16,717
P/s3 - CL4
09:00
// 12.00
A2-A3
8
Tân
CA GUANGZHOU
9.9
167
17,871
P/s3 - BP6
09:30
Tăng cường dây
A3-TM
9
Uy
HEUNG A HOCHIMINH
9.5
173
17,791
P/s3 - CL1
10:00
// 13.00
A1-A6
10
N.Chiến
SAWASDEE SPICA
9.5
172
18,072
P/s3 - BP7
10:00
Tăng cường dây
A2-A5
11
Anh
TS CHIBA
8.8
148
9,981
P/s3 - BNPH
19:00
// 22.00
A5-01
12
M.Hùng
ERAMUS EFFORT
8.5
142
9,562
P/s3 - CL4
23:00
//0200
A3-01
13
Q.Hưng
H.Thanh
NIMTOFTE MAERSK
8.3
172
26,255
P/s3 - CL5
19:00
// 22.00
A1-A6
14
Khái
SITC INCHON
8.5
162
13,267
P/s3 - CL4-5
23:00
// 02.00
15
N.Minh
EVER CAST
9.4
173
17,933
P/s3 - CL7
05:30
// 0900
16
Thịnh
MIYUNHE
9.4
183
16,738
P/s3 - BNPH
00:30
A1-A6
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.1
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
01:30
Ghi chú
// 04.30 ↑
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
Nghị ; Đảo
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
01:30
Ghi chú
// 04.30
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
ORIENTAL BRIGHT
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
8.4
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 02.30 SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC HAINAM
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
07:30
Ghi chú
// 09.30
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KMTC HAIPHONG
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
18,370
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
10:30
Ghi chú
// 12.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 12.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
CA GUANGZHOU
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.9
Chiều dài
167
GRT
17,871
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
10:00
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TS CHIBA
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
148
GRT
9,981
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0200
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
NIMTOFTE MAERSK
Hoa tiêu
Q.Hưng ; H.Thanh
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC INCHON
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.5
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
23:00
Ghi chú
// 02.00
Tàu lai
Tên tàu
EVER CAST
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 0900
Tàu lai
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
Trung
EMERALD TOWER
12.5
300
96,375
CM2 - P/s3
08:00
MT-VTX
MR-AWA
2
P.Hải
Nhật
WAN HAI A09
11.3
335
122,045
CM3 - P/s3
10:30
MP
MR-KS-AWA
3
A.Tuấn
ACX PEARL
10
223
29,060
P/s3 - CM2
16:00
MP-VTX
MR-AWA
4
Duyệt
WAN HAI 368
10.7
204
30,468
P/s3 - CM2
08:00
MT
MR-AWA
5
Quân
N.Thanh
YM TARGET
10.85
330
115,761
P/s3 - CM3
18:30
MT;
MR-KS-AWA
Tên tàu
EMERALD TOWER
Hoa tiêu
Khái ; Trung
Mớn nước
12.5
Chiều dài
300
GRT
96,375
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
WAN HAI A09
Hoa tiêu
P.Hải ; Nhật
Mớn nước
11.3
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ACX PEARL
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
WAN HAI 368
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.7
Chiều dài
204
GRT
30,468
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
08:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
YM TARGET
Hoa tiêu
Quân ; N.Thanh
Mớn nước
10.85
Chiều dài
330
GRT
115,761
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
18:30
Ghi chú
MT;
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Cường
MILD CHORUS
9
148
9,994
TCHP - H25
01:00
SR
08-12
2
Quang
WAN HAI 293
10.5
175
20,918
CL7 - P/s3
09:00
LT
A1-A6
3
P.Hưng
EVER OPTIMA
9.7
195
27,025
CL4-5 - P/s3
04:30
LT
A1-A6
4
Quyết
WAN HAI 289
9.3
175
20,899
CL5 - P/s3
04:30
LT
A3-AB02
5

Giang
WAN HAI 317
10.2
213
27,800
BP7 - P/s3
07:30
LT
A5-A6
6
P.Cần
Diệu
YM CERTAINTY
10.5
210
32,720
BP6 - P/s3
09:00
LT
A1-A6
7
V.Hoàng
T.Cần
INCHEON VOYAGER
10.6
196
27,828
CL3 - P/s3
11:00
LT
A1-A5
8
Kiên
ORIENTAL BRIGHT
7.1
162
13,596
TCHP - H25
11:00
SR
08-12
9
H.Trường
EVER CAST
8
173
17,933
CL7 - P/s3
20:00
A2-A5
10
Đức
DONGJIN CONFIDENT
9.4
172
18,340
CL1 - P/s3
12:00
LT
A3-AB02
11
Thịnh
ZHONG GU NAN HAI
9.9
172
18,490
CL5 - P/s3
22:30
A2-A6
12
K.Toàn
Chính
MIYUNHE
9.6
183
16,738
BNPH - P/s3
21:30
Cano DL
A2-A5
13
Đ.Toản
KMTC HAIPHONG
9.3
173
18,370
CL4-5 - P/s3
02:30
A1-A6
14
V.Dũng
SITC HAINAM
9.1
172
17,119
CL3 - P/s3
20:30
A5-TM
15
Đăng
KMTC PUSAN
9
169
16,717
CL4 - P/s3
22:30
A2-A3
16
Nghị
INTERASIA PURSUIT
9.9
170
18,826
BP5 - P/s3
22:30
A1-A5
17
N.Chiến
SAWASDEE SUNRISE
9.1
172
18,051
CL1 - P/s3
01:30
LT
AB02-TM
18
N.Hiển
SKY SUNSHINE
7.3
172
17,853
BNPH - P/s3
03:30
LT
A1-A6
Tên tàu
MILD CHORUS
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
9
Chiều dài
148
GRT
9,994
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
01:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OPTIMA
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 289
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.3
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
WAN HAI 317
Hoa tiêu
Hà ; Giang
Mớn nước
10.2
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
P.Cần ; Diệu
Mớn nước
10.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
V.Hoàng ; T.Cần
Mớn nước
10.6
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ORIENTAL BRIGHT
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
7.1
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
EVER CAST
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
K.Toàn ; Chính
Mớn nước
9.6
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC HAIPHONG
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
18,370
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC HAINAM
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.9
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
BP5 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
Chính
INTERASIA PURSUIT
9.9
170
18,826
CL4 - BP5
07:30
Hỏng máy,Tăng cường dây
A3-01
2
N.Minh
CA GUANGZHOU
9.9
167
17,871
BP6 - CL3
21:00
A2-A3
3
A.Dũng
Hoàn
SAWASDEE SPICA
9.5
172
18,072
BP7 - CL7
20:30
ĐX
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
V.Dũng ; Chính
Mớn nước
9.9
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
CL4 - BP5
P.O.B
07:30
Ghi chú
Hỏng máy,Tăng cường dây
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
CA GUANGZHOU
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
167
GRT
17,871
Cầu bến
BP6 - CL3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
A.Dũng ; Hoàn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
BP7 - CL7
P.O.B
20:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai