Kế hoạch tàu ngày 30/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.6
18:52
22:45
3.1
01:54
05:00
2.3
07:01
10:30
3.3
12:01
15:15
0.4
19:24
23:15
3.2
02:37
05:45
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
18:52
Cát Lái
22:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
01:54
Cát Lái
05:00
Dòng chảy
Mực nước
2.3
Vũng Tàu
07:01
Cát Lái
10:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
12:01
Cát Lái
15:15
Dòng chảy
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
19:24
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
02:37
Cát Lái
05:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 30/05/2026 22:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
MCC CEBU
8.9
186
32,828
P/s3 - CL3
00:00
// 03.00
A1-A6
2
Quang
YONG SHENG 98
7.6
122
7,921
H25 - TCHP
00:00
// 02.30 Y/c MP
08-12
3
Đảo
EVER CENTER
10.4
172
17,943
P/s3 - CL7
01:30
// 04.30
A1-A3
4
Anh
GREEN PARK
9.1
147
12,559
H25 - TCHP
02:00
// 04.30
08-12
5
V.Hoàng
MAERSK VICTORIA
10.1
176
18,257
P/s3 - CL1
06:00
// 06.00
A2-A5
6
Tân
KMTC SINGAPORE
9.1
172
16,659
P/s3 - CL4-5
04:00
// 07.00
A3-A6
7
P.Cần
Hoàn
SPIL NIRMALA
10.2
212
26,638
P/s3 - CL5
06:00
// 09.00
A1-A6
8
Đức
KOTA AZAM
9.3
183
17,652
P/s3 - CL4
11:00
// 14.00
A2-A5
9
Nghị
H.Thanh
YM CELEBRITY
9.8
210
32,720
P/s3 - BP7
11:30
Thả neo tăng cường dây
A1-A6
10
Uy
XIN MING ZHOU 106
9.5
172
18,731
P/s3 - BNPH
11:30
// 15.00
A3-TM
11
N.Chiến
M.Hùng
STARSHIP DRACO
8.5
172
18,354
P/s3 - CL1
18:30
// 21.30
A2-A5
12
N.Hiển
HF SPIRIT
8.7
162
13,267
P/s3 - CL4-5
19:00
// 22.00
A1-A3
13
T.Hùng
PACIFIC TITAN
7.5
200
38,988
CR - P/S
17:30
QTCR
Tên tàu
MCC CEBU
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.9
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
7.6
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 02.30 Y/c MP
Tàu lai
08-12
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
10.4
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
01:30
Ghi chú
// 04.30
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
02:00
Ghi chú
// 04.30
Tàu lai
08-12
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC SINGAPORE
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
04:00
Ghi chú
// 07.00
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
P.Cần ; Hoàn
Mớn nước
10.2
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 09.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KOTA AZAM
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.3
Chiều dài
183
GRT
17,652
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
11:00
Ghi chú
// 14.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Nghị ; H.Thanh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
11:30
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
STARSHIP DRACO
Hoa tiêu
N.Chiến ; M.Hùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
18:30
Ghi chú
// 21.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8.7
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
PACIFIC TITAN
Hoa tiêu
T.Hùng
Mớn nước
7.5
Chiều dài
200
GRT
38,988
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
17:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng

BAI CHAY BRIDGE
11.7
267
44,234
CM4 - P/s3
04:30
MP-VTX
A10-H2
2
Đ.Toản
Chương
NYK ORION
13
336
98,799
CM3 - P/s3
12:30
MP-VTX
MR-AWA
3
P.Thùy
Đăng
WAN HAI A01
10.5
335
123,104
P/s3 - CM2
18:30
MP
MR-AWA
4
N.Minh
Thịnh
ONE CYGNUS
11.1
365
146,694
P/s3 - CM3
17:30
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
5
Khái
Q.Hưng
NYK CONSTELLATION
11.8
295
55,534
P/s3 - CM4
19:30
MT-VTX
A9-A10
Tên tàu
BAI CHAY BRIDGE
Hoa tiêu
P.Hưng ; Hà
Mớn nước
11.7
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A10-H2
Tên tàu
NYK ORION
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Chương
Mớn nước
13
Chiều dài
336
GRT
98,799
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
WAN HAI A01
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đăng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
335
GRT
123,104
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
18:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ONE CYGNUS
Hoa tiêu
N.Minh ; Thịnh
Mớn nước
11.1
Chiều dài
365
GRT
146,694
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
17:30
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
NYK CONSTELLATION
Hoa tiêu
Khái ; Q.Hưng
Mớn nước
11.8
Chiều dài
295
GRT
55,534
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
19:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
Duy
KMTC JARKATA
9.4
172
16,659
CL7 - P/s3
00:00
A3-AB02
2
Giang
TD 55
3
53
299
CL2 - H25
00:00
01
3
M.Tùng
LITTLE WARRIOR
9.5
172
18,848
CL1 - P/s3
09:30
A2-A5
4
T.Tùng
HAPPY LUCKY
10.4
200
27,104
CL4-5 - P/s3
07:30
A1-A6
5
Phú
NICOLINE MAERSK
9.1
199
27,733
CL5 - P/s3
09:00
A2-A5
6
Đ.Chiến
HE JIN
10.4
169
15,906
BNPH - P/s3
10:30
AB02-TM
7
Diệu
YONG SHENG 98
5.4
122
7,921
TCHP - H25
13:00
08-12
8
Hồng
TERATAKI
10.1
186
29,421
CL4 - P/s3
13:00
A2-A5
9
Trung
MCC CEBU
8.5
186
32,828
CL3 - P/s3
17:00
Cano DL
A1-A6
10
Duyệt
MAERSK VICTORIA
9.3
176
18,257
CL1 - P/s3
22:00
Cano DL
A2-A5
11
Quyết
KMTC SINGAPORE
8.5
172
16,659
CL4-5 - P/s3
21:30
A3-A6
12
Kiên
GREEN PARK
7.4
147
12,559
TCHP - H25
00:30
08-12
13
Quang
EVER CENTER
9.4
172
17,943
CL7 - P/s3
23:30
A3-A6
14
Nhật
M.Cường
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.6
190
6,257
CanGio - H25
15:00
ĐX
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Duy
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
LITTLE WARRIOR
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HAPPY LUCKY
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
200
GRT
27,104
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.1
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.4
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
5.4
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MCC CEBU
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.3
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC SINGAPORE
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
7.4
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
Nhật ; M.Cường
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
KOTA AZAM
9.3
183
17,652
CL4 - CL4
23:00
Cano DL
A2-A5
2
N.Thanh
V.Dũng
YM CELEBRITY
9.8
210
32,720
BP7 - CL3
22:00
Cano DL, ĐX
Tên tàu
KOTA AZAM
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.3
Chiều dài
183
GRT
17,652
Cầu bến
CL4 - CL4
P.O.B
23:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
N.Thanh ; V.Dũng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL, ĐX
Tàu lai