Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 30/05/2026 22:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
MCC CEBU
8.9
186
32,828
P/s3 - CL3
00:00
// 03.00
A1-A6
2
Quang
YONG SHENG 98
7.6
122
7,921
H25 - TCHP
00:00
// 02.30 Y/c MP
08-12
3
Đảo
EVER CENTER
10.4
172
17,943
P/s3 - CL7
01:30
// 04.30
A1-A3
4
Anh
GREEN PARK
9.1
147
12,559
H25 - TCHP
02:00
// 04.30
08-12
5
V.Hoàng
MAERSK VICTORIA
10.1
176
18,257
P/s3 - CL1
06:00
// 06.00
A2-A5
6
Tân
KMTC SINGAPORE
9.1
172
16,659
P/s3 - CL4-5
04:00
// 07.00
A3-A6
7
P.Cần
Hoàn
SPIL NIRMALA
10.2
212
26,638
P/s3 - CL5
06:00
// 09.00
A1-A6
8
Đức
KOTA AZAM
9.3
183
17,652
P/s3 - CL4
11:00
// 14.00
A2-A5
9
Nghị
H.Thanh
YM CELEBRITY
9.8
210
32,720
P/s3 - BP7
11:30
Thả neo tăng cường dây
A1-A6
10
Uy
XIN MING ZHOU 106
9.5
172
18,731
P/s3 - BNPH
11:30
// 15.00
A3-TM
11
N.Chiến
M.Hùng
STARSHIP DRACO
8.5
172
18,354
P/s3 - CL1
18:30
// 21.30
A2-A5
12
N.Hiển
HF SPIRIT
8.7
162
13,267
P/s3 - CL4-5
19:00
// 22.00
A1-A3
13
T.Hùng
PACIFIC TITAN
7.5
200
38,988
CR - P/S
17:30
QTCR
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Hoa tiêu
N.Chiến ; M.Hùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
Hà
BAI CHAY BRIDGE
11.7
267
44,234
CM4 - P/s3
04:30
MP-VTX
A10-H2
2
Đ.Toản
Chương
NYK ORION
13
336
98,799
CM3 - P/s3
12:30
MP-VTX
MR-AWA
3
P.Thùy
Đăng
WAN HAI A01
10.5
335
123,104
P/s3 - CM2
18:30
MP
MR-AWA
4
N.Minh
Thịnh
ONE CYGNUS
11.1
365
146,694
P/s3 - CM3
17:30
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
5
Khái
Q.Hưng
NYK CONSTELLATION
11.8
295
55,534
P/s3 - CM4
19:30
MT-VTX
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
Duy
KMTC JARKATA
9.4
172
16,659
CL7 - P/s3
00:00
A3-AB02
2
Giang
TD 55
3
53
299
CL2 - H25
00:00
01
3
M.Tùng
LITTLE WARRIOR
9.5
172
18,848
CL1 - P/s3
09:30
A2-A5
4
T.Tùng
HAPPY LUCKY
10.4
200
27,104
CL4-5 - P/s3
07:30
A1-A6
5
Phú
NICOLINE MAERSK
9.1
199
27,733
CL5 - P/s3
09:00
A2-A5
6
Đ.Chiến
HE JIN
10.4
169
15,906
BNPH - P/s3
10:30
AB02-TM
7
Diệu
YONG SHENG 98
5.4
122
7,921
TCHP - H25
13:00
08-12
8
Hồng
TERATAKI
10.1
186
29,421
CL4 - P/s3
13:00
A2-A5
9
Trung
MCC CEBU
8.5
186
32,828
CL3 - P/s3
17:00
Cano DL
A1-A6
10
Duyệt
MAERSK VICTORIA
9.3
176
18,257
CL1 - P/s3
22:00
Cano DL
A2-A5
11
Quyết
KMTC SINGAPORE
8.5
172
16,659
CL4-5 - P/s3
21:30
A3-A6
12
Kiên
GREEN PARK
7.4
147
12,559
TCHP - H25
00:30
08-12
13
Quang
EVER CENTER
9.4
172
17,943
CL7 - P/s3
23:30
A3-A6
14
Nhật
M.Cường
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.6
190
6,257
CanGio - H25
15:00
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
KOTA AZAM
9.3
183
17,652
CL4 - CL4
23:00
Cano DL
A2-A5
2
N.Thanh
V.Dũng
YM CELEBRITY
9.8
210
32,720
BP7 - CL3
22:00
Cano DL, ĐX
Hoa tiêu
N.Thanh ; V.Dũng