Kế hoạch tàu ngày 03/06/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.2
21:04
00:45
3.3
04:37
07:45
2.5
09:28
12:45
3.3
13:54
16:45
0.3
21:39
01:30
3.2
05:20
08:15
Mực nước
0.2
Vũng Tàu
21:04
Cát Lái
00:45
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
04:37
Cát Lái
07:45
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
09:28
Cát Lái
12:45
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
13:54
Cát Lái
16:45
Dòng chảy
Mực nước
0.3
Vũng Tàu
21:39
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
05:20
Cát Lái
08:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 03/06/2026 21:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyền
YONG SHENG 99
7.5
123
7,460
H25 - TCHP
02:30
Y/c MP
08-12
2
Thịnh
NEXOE MAERSK
10.3
199
27,733
P/s3 - CL5
03:00
Cano DL
A1-A6
3
Kiên
HMM HERITAGE
9.4
172
17,277
P/s3 - BNPH
04:00
//0700
A3-01
4
Duy
MILD CONCERTO
6.7
148
9,929
H25 - TCHP
05:00
//
08-12
5
Đ.Long
UNI PREMIER
9.1
182
17,887
P/s3 - CL4
09:30
//1000
A3-A5
6
N.Dũng
MAERSK VILNIUS
10.3
180
20,927
P/s3 - CL1
06:00
//
A1-A6
7
N.Chiến
Tín
SITC SHANDONG
9.7
172
17,119
P/s3 - CL7
07:30
//1000
A2-AB02
8
M.Hải
Giang
TPC-TK06+TPC-SL16
6
190
6,257
H25 - CanGio
08:00
9
Đ.Chiến
NICOLAI MAERSK
10.2
199
27,733
P/s3 - CL5
12:30
//1500
A1-A6
10
Đảo
SITC MACAO
9.7
172
17,119
P/s3 - CL4-5
12:30
//1500
A3-AB02
11
P.Thùy
WAN HAI 291
10.5
175
20,899
P/s3 - BNPH
12:30
//1400
A2-A5
12
Tân
H.Thanh
SM JAKARTA
8.5
168
16,850
P/s3 - BNPH
21:30
//0100
13
B.Long
MP01+ADCO-9
2
175
1,143
CR - P/S
07:00
QTCR
14
B.Long
MINH ANH 68
3
73
1,195
P/S - CR
06:00
QTCR
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
7.5
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
02:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
08-12
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.3
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HMM HERITAGE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
6.7
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
05:00
Ghi chú
//
Tàu lai
08-12
Tên tàu
UNI PREMIER
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.1
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MAERSK VILNIUS
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
180
GRT
20,927
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
06:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC SHANDONG
Hoa tiêu
N.Chiến ; Tín
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:30
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
TPC-TK06+TPC-SL16
Hoa tiêu
M.Hải ; Giang
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.2
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
Tân ; H.Thanh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
21:30
Ghi chú
//0100
Tàu lai
Tên tàu
MP01+ADCO-9
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
2
Chiều dài
175
GRT
1,143
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
07:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
MINH ANH 68
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
3
Chiều dài
73
GRT
1,195
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
06:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
P.Thùy
ONE FRUITION
13.3
366
154,724
CM3 - P/s3
04:30
MP-VTX
MR-KS-AWA
2
Quyết
MORESBY CHIEF
9.1
186
26,971
P/s3 - CM3
04:30
Y/c MP
MR-KS
3
P.Tuấn
M.Tùng
NYK VESTA
12.7
339
97,825
CM2 - P/s3
09:30
MP-VTX
MR-KS
4
N.Thanh
Khái
CHARLESTON
10.2
336
91,761
P/s3 - CM4
13:00
MP
A9-A10-ST3
5
N.Minh
V.Hoàng
ZIM WILMINGTON
10.5
299
94,784
CM4 - P/s3
13:00
MP
A9-A10-ST3
6
Quang
MORESBY CHIEF
11.5
186
26,971
CM3 - P/s3
12:30
MR-KS
7
T.Tùng
Th.Hùng
NYK VENUS
10.5
339
97,825
P/s3 - CM2
13:00
Y/c MP-VTX
MR-KS
8
P.Tuấn
Th.Hùng
ONE STORK
10.9
364
145,251
P/s3 - CM3
21:00
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
9
Q.Hưng
Chính
HUNG PHU 99 - VALOR 18
3.6
175
2,830
G3 - CanGio
12:00
ATLAS 18
10⁰23'30N - 106⁰59'01E
Tên tàu
ONE FRUITION
Hoa tiêu
N.Thanh ; P.Thùy
Mớn nước
13.3
Chiều dài
366
GRT
154,724
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.1
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NYK VESTA
Hoa tiêu
P.Tuấn ; M.Tùng
Mớn nước
12.7
Chiều dài
339
GRT
97,825
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
CHARLESTON
Hoa tiêu
N.Thanh ; Khái
Mớn nước
10.2
Chiều dài
336
GRT
91,761
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10-ST3
Tên tàu
ZIM WILMINGTON
Hoa tiêu
N.Minh ; V.Hoàng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
299
GRT
94,784
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10-ST3
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
11.5
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NYK VENUS
Hoa tiêu
T.Tùng ; Th.Hùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
339
GRT
97,825
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
13:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ONE STORK
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Th.Hùng
Mớn nước
10.9
Chiều dài
364
GRT
145,251
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HUNG PHU 99 - VALOR 18
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Chính
Mớn nước
3.6
Chiều dài
175
GRT
2,830
Cầu bến
G3 - CanGio
P.O.B
12:00
Ghi chú
ATLAS 18
Tàu lai
10⁰23'30N - 106⁰59'01E
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
INSIGHT
9.8
172
17,888
CL5 - P/s3
05:30
A3-TM
2
Đ.Toản
GSL AFRICA
10.2
200
27,213
BP6 - P/s3
06:00
A1-A6
3
Trung
SITC SHANGDE
9.5
172
18,724
CL3 - P/s3
06:00
A3-A5
4
M.Cường
MTT SENARI
8.5
160
13,059
CL1 - P/s3
07:30
A2-01
5
Chương
MONICA
9.2
173
17,801
BNPH - P/s3
06:30
A3-TM
6
Phú
MAERSK KEELUNG
8.5
186
32,416
CL4 - P/s3
12:30
A5-A6
7
N.Hiển
SKY RAINBOW
9
173
17,944
CL7 - P/s3
11:00
A1-A2
8
Uy
HMM HERITAGE
8.5
172
17,277
BNPH - P/s3
14:00
A3-01
9
Đăng
NEXOE MAERSK
9.5
199
27,733
CL5 - P/s3
16:00
A1-A6
10
Vinh
SITC SHANDONG
9.4
172
17,119
CL7 - P/s3
23:30
A2-A3
11
Anh
YONG SHENG 99
6.9
123
7,460
TCHP - H25
18:00
08-12
12

MAERSK VILNIUS
8.5
180
20,927
CL1 - P/s3
23:30
A1-A6
13
H.Thanh
LANG MAS III
3
55
499
TL CL7 - H25
00:00
SR
01
14
Hoàn
SON TRA 126
3.3
100
4,332
CanGio - H25
09:00
ĐX
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
GSL AFRICA
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.2
Chiều dài
200
GRT
27,213
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC SHANGDE
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
8.5
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HMM HERITAGE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC SHANDONG
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
6.9
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
MAERSK VILNIUS
Hoa tiêu
Mớn nước
8.5
Chiều dài
180
GRT
20,927
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
LANG MAS III
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
499
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
00:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3.3
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
09:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
KMTC PENANG
10
200
28,736
BP7 - CL4-5
23:30
Cano DL
A5-A6
2

KMTC PENANG
9.9
200
28,736
CL4-5 - BP7
16:00
Thả neo, Tăng cường dây
A2-A5
Tên tàu
KMTC PENANG
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
23:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
KMTC PENANG
Hoa tiêu
Mớn nước
9.9
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
CL4-5 - BP7
P.O.B
16:00
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5