Kế hoạch tàu ngày 02/06/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.2
20:29
00:15
3.3
03:56
07:00
2.5
08:52
12:15
3.3
13:24
16:30
0.2
21:04
00:45
3.3
04:37
07:45
Mực nước
0.2
Vũng Tàu
20:29
Cát Lái
00:15
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
03:56
Cát Lái
07:00
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
08:52
Cát Lái
12:15
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
13:24
Cát Lái
16:30
Dòng chảy
Mực nước
0.2
Vũng Tàu
21:04
Cát Lái
00:45
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
04:37
Cát Lái
07:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 02/06/2026 22:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nghị
TIDE CAPTAIN
8.9
162
13,406
P/s3 - BNPH
02:00
// 05.00
A3-TM
2
P.Hưng
HAIAN IRIS
6.6
147
9,963
H25 - TCHP
02:00
// 04.30 SR
08-12
3

LANG MAS III
2
55
499
P/s1 - TL CL7
02:00
// 05.00
01
4
N.Hiển
YM INSTRUCTION
9.8
173
16,488
P/s3 - CL5
03:00
// 06.00
A1-A2
5
M.Hùng
SITC DALIAN
6.9
144
9,734
P/s3 - CL3
07:30
// 10.30
A6-01
6
Đăng
MTT SENARI
7.6
160
13,059
P/s3 - CL1
11:30
// 14.30
A3-A5
7
Chương
MAERSK KEELUNG
10.2
186
32,416
P/s3 - CL4
11:30
// 13.00
A5-A6
8
Uy
MONICA
9.4
173
17,801
P/s3 - BNPH
12:00
// 13.00
A3-AB02
9
Trung
M.Cường
INSIGHT
9.6
172
17,888
P/s3 - CL5
11:00
// 13.00
A1-A2
10
Duyệt
Đ.Minh
KMTC PENANG
10
200
28,736
P/s3 - BP7
12:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A2
11
Phú
Anh
SKY RAINBOW
9.8
173
17,944
P/s3 - CL7
13:00
// 15.30
A3-A5
12
Vinh
N.Trường
SITC SHANGDE
8.7
172
18,724
P/s3 - CL3
13:30
// 16.00
A6-01
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
8.9
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
02:00
Ghi chú
// 05.00
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
6.6
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
02:00
Ghi chú
// 04.30 SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
LANG MAS III
Hoa tiêu
Mớn nước
2
Chiều dài
55
GRT
499
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
// 05.00
Tàu lai
01
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
03:00
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC DALIAN
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
6.9
Chiều dài
144
GRT
9,734
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
07:30
Ghi chú
// 10.30
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
7.6
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 14.30
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.2
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
Trung ; M.Cường
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:00
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KMTC PENANG
Hoa tiêu
Duyệt ; Đ.Minh
Mớn nước
10
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
12:00
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Phú ; Anh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 15.30
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC SHANGDE
Hoa tiêu
Vinh ; N.Trường
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:30
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A6-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
VIMC PIONEER
6.5
121
6,875
CM1 - T.Thuận
06:00
+ KV1
MR-AWA
2
A.Tuấn
Thịnh
NYK VESTA
12
339
97,825
P/s3 - CM2
06:00
MP-VTX
MR-AWA
3
Đ.Toản
BIEN DONG NAVIGATOR
6
150
9,503
CM4 - K15C
08:30
+ KV1
A9-A10
4
Đ.Long
N.Dũng
ZIM WILMINGTON
10.5
299
94,784
P/s3 - CM4
19:00
MP
A9-A10-STA3
5
M.Cường
BIEN DONG NAVIGATOR
7.6
150
9,503
P/s3 - CM4
01:30
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
6.5
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
CM1 - T.Thuận
P.O.B
06:00
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
NYK VESTA
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Thịnh
Mớn nước
12
Chiều dài
339
GRT
97,825
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
6
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM4 - K15C
P.O.B
08:30
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ZIM WILMINGTON
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
299
GRT
94,784
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
19:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10-STA3
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
7.6
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
ERAMUS QUEEN
9
172
18,491
CL5 - H25
06:00
SR
A1-A2
2
Kiên
Giang
POS LAEMCHABANG
9.3
172
17,846
BNPH - P/s3
05:00
A3-A5
3
N.Thanh
Chính
WAN HAI 308
10.5
200
27,311
BP6 - P/s3
06:00
A5-A6
4
M.Tùng
N.Chiến
URU BHUM
10.2
195
25,217
CL3 - P/s3
10:30
A3-A6
5
Quang
HANSA OSTERBURG
9
176
18,275
CL1 - P/s3
13:00
A1-A2
6
P.Thùy
Đảo
KOTA NAZAR
10
180
20,902
CL7 - P/s3
13:30
A5-A6
7
P.Tuấn
STARSHIP URSA
8.6
173
20,920
CL4 - P/s3
14:30
A3-A5
8
Q.Hưng
YM INSTRUCTION
6.8
173
16,488
CL5 - P/s3
14:00
A1-A2
9
Tân
HAIAN IRIS
8.3
147
9,963
TCHP - H25
12:00
SR
08-12
10
Hoàn
SITC DALIAN
8.2
144
9,734
CL3 - P/s3
17:30
A6-01
11
H.Thanh
LANG MAS III
3
55
499
TL CL7 - H25
00:00
SR
01
12
Duyệt
AMALFI BAY
8.5
186
29,796
CL5 - P/s3
00:30
Cano DL
A5-A6
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
Kiên ; Giang
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
N.Thanh ; Chính
Mớn nước
10.5
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Chiến
Mớn nước
10.2
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đảo
Mớn nước
10
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
6.8
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.3
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC DALIAN
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
8.2
Chiều dài
144
GRT
9,734
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
LANG MAS III
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
499
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
00:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
HANSA OSTERBURG
9.2
176
18,275
BP6 - CL1
22:30
Cano DL
A1-A2
2
M.Tùng
STARSHIP URSA
9.5
173
20,920
BP5 - CL4
00:00
A3-01
3
V.Hoàng
TIDE CAPTAIN
7.8
162
13,406
BNPH - BP5
14:00
Tăng cường dây
A3-TM
4
Khái
GSL AFRICA
10.2
200
27,213
CL4-5 - BP6
23:30
Thả neo tăng cường dây
A1-A2
5
P.Hưng
KMTC PENANG
10
200
28,736
BP7 - CL4-5
23:30
Cano DL
A5-A6
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
22:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
BP5 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
BNPH - BP5
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
GSL AFRICA
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.2
Chiều dài
200
GRT
27,213
Cầu bến
CL4-5 - BP6
P.O.B
23:30
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KMTC PENANG
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
23:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6