Tide time
Water Level
Vung Tau
Cat Lai
Flow
Planning to lead the ships
Update time: 11/08/2026 22:10
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
Nghị
EVER OUTWIT
10.5
195
27,025
P/s3 - CL5
00:00
//0300, Hỏng chân vịt mũi
A1-A6
2
V.Hoàng
EVER OUTDO
10.5
195
27,025
P/s3 - CL4-5
03:00
//0600
A2-A5
3
Duyệt
AMALFI BAY
10.3
186
29,796
P/s3 - CL3
06:00
//Y/c MP
A1-A6
4
Quyết
Tín
KMTC INCHEON
9
173
17,933
P/s3 - BP6
10:00
Tăng cường dây
A2-A5
5
V.Tùng
Lương
XIN MING ZHOU 106
9.5
172
18,731
P/s3 - CL1
08:00
//1100
A1-A6
6
Nhật
K.Toàn
NICOLAI MAERSK
10.6
199
27,733
P/s3 - BP7
09:00
//Thả neo, tăng cường dây
A1-A6
7
Đảo
INSIGHT
9.3
172
17,888
P/s3 - BNPH
09:00
//
AB01-TM
8
A.Tuấn
N.Chiến
GSL AFRICA
10.7
200
27,213
P/s3 - CL4
10:00
//1300
A2-A5
9
V.Hải
Anh
SITC SHUNDE
9
172
18,820
P/s3 - CL5
19:00
//2100
A1-A6
10
M.Hải
TPC206-TK02;TPC206-SL02
6
190
6,257
H25 - CanGio
09:00
SR, Q.H
QH
11
H.Thanh
BEI DOU
3.1
57
288
P/s1 - CL2
17:00
ĐX
Note
//0300, Hỏng chân vịt mũi
Note
//Thả neo, tăng cường dây
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
Th.Hùng
BIEN DONG NAVIGATOR
6
150
9,503
CM4 - K12B
00:00
+Kv1
A9-A10
2
Đ.Long
HAIAN BETA
8.7
172
18,852
CM4 - VICT
00:30
+Kv1
A9-A10
3
Thịnh
Trung
COSCO SHIPPING JASMINE
11.9
366
143,179
P/s3 - CM4
03:30
Y/c MP-VTX
A10-H5-V4
4
T.Cần
Quang
HANS SCHULTE
13
275
59,307
CM3 - P/s3
11:30
MP-VTX;KTNL
AWA-KS
5
Đ.Toản
N.Cường
RUBY TOWER
10.6
300
96,375
P/s3 - CM3
18:30
Y/c MT-VTX
MR-KS
6
P.Cần
Thịnh
COSCO SHIPPING JASMINE
11.5
366
143,179
CM4 - P/s3
02:00
MP-VTX
A9-A10-H5
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
P.Cần
P.Tuấn
YM CELEBRITY
9.4
210
32,720
CL5 - P/s3
02:30
Cano DL
A1-A6
2
M.Tùng
SHENG LI JI
9
172
18,219
BNPH - P/s3
03:00
A2-01
3
N.Thanh
WAN HAI 292
10.1
175
20,918
CL4-5 - P/s3
04:30
LT
A2-A5
4
Chương
TERATAKI
9.6
186
29,421
CL3 - P/s3
06:30
LT
A1-A6
5
Tân
T.Dũng
KYOTO TOWER
9.5
172
17,229
CL1 - P/s3
09:30
LT
A1-A6
6
Vinh
N.Trường
HAIAN IRIS
8.6
147
9,963
CL7 - P/s3
15:30
LT
A2-01
7
Nghị
Diệu
CHENNAI VOYAGER
10
208
25,637
CL4 - P/s3
12:00
LT
A2-A5
8
Đ.Minh
BIEN DONG NAVIGATOR
7
150
9,503
K12B - CM4
22:30
+ KV1
9
Khái
EVER OUTDO
8.5
195
27,025
CL4-5 - P/s3
21:00
A2-A5
10
N.Cường
Giang
SEOUL GLOW
8.9
176
18,123
CL7 - P/s3
02:30
Cano DL
A1-A6
11
Quyền
MK 68
3
99
2,424
CanGio - H25
09:00
ĐX, SR
12
Hoàn
BEI DOU
3
57
288
CL2 - H25
04:00
ĐX, SR
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
N.Hoàng
NICOLAI MAERSK
10.6
199
27,733
BP7 - CL4-5
21:30
Cano DL
A1-A6
2
N.Hiển
KMTC INCHEON
9
173
17,933
BP6 - CL7
22:00
, Shifting, ĐX