Kế hoạch tàu ngày 11/08/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.2
17:52
21:45
3.3
01:44
04:45
2.7
06:33
10:00
3.4
11:00
14:15
0
18:48
22:45
3.4
02:20
05:30
Mực nước
0.2
Vũng Tàu
17:52
Cát Lái
21:45
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
01:44
Cát Lái
04:45
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
06:33
Cát Lái
10:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
11:00
Cát Lái
14:15
Dòng chảy
Mực nước
0
Vũng Tàu
18:48
Cát Lái
22:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
02:20
Cát Lái
05:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 11/08/2026 22:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nghị
EVER OUTWIT
10.5
195
27,025
P/s3 - CL5
00:00
//0300, Hỏng chân vịt mũi
A1-A6
2
V.Hoàng
EVER OUTDO
10.5
195
27,025
P/s3 - CL4-5
03:00
//0600
A2-A5
3
Duyệt
AMALFI BAY
10.3
186
29,796
P/s3 - CL3
06:00
//Y/c MP
A1-A6
4
Quyết
Tín
KMTC INCHEON
9
173
17,933
P/s3 - BP6
10:00
Tăng cường dây
A2-A5
5
V.Tùng
Lương
XIN MING ZHOU 106
9.5
172
18,731
P/s3 - CL1
08:00
//1100
A1-A6
6
Nhật
K.Toàn
NICOLAI MAERSK
10.6
199
27,733
P/s3 - BP7
09:00
//Thả neo, tăng cường dây
A1-A6
7
Đảo
INSIGHT
9.3
172
17,888
P/s3 - BNPH
09:00
//
AB01-TM
8
A.Tuấn
N.Chiến
GSL AFRICA
10.7
200
27,213
P/s3 - CL4
10:00
//1300
A2-A5
9
V.Hải
Anh
SITC SHUNDE
9
172
18,820
P/s3 - CL5
19:00
//2100
A1-A6
10
M.Hải
TPC206-TK02;TPC206-SL02
6
190
6,257
H25 - CanGio
09:00
SR, Q.H
QH
11
H.Thanh
BEI DOU
3.1
57
288
P/s1 - CL2
17:00
ĐX
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0300, Hỏng chân vịt mũi
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OUTDO
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.3
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
06:00
Ghi chú
//Y/c MP
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC INCHEON
Hoa tiêu
Quyết ; Tín
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
V.Tùng ; Lương
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
Nhật ; K.Toàn
Mớn nước
10.6
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
09:00
Ghi chú
//Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
09:00
Ghi chú
//
Tàu lai
AB01-TM
Tên tàu
GSL AFRICA
Hoa tiêu
A.Tuấn ; N.Chiến
Mớn nước
10.7
Chiều dài
200
GRT
27,213
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC SHUNDE
Hoa tiêu
V.Hải ; Anh
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
09:00
Ghi chú
SR, Q.H
Tàu lai
QH
Tên tàu
BEI DOU
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3.1
Chiều dài
57
GRT
288
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
17:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
BIEN DONG NAVIGATOR
6
150
9,503
CM4 - K12B
00:00
+Kv1
A9-A10
2
Đ.Long
HAIAN BETA
8.7
172
18,852
CM4 - VICT
00:30
+Kv1
A9-A10
3
Thịnh
Trung
COSCO SHIPPING JASMINE
11.9
366
143,179
P/s3 - CM4
03:30
Y/c MP-VTX
A10-H5-V4
4
T.Cần
Quang
HANS SCHULTE
13
275
59,307
CM3 - P/s3
11:30
MP-VTX;KTNL
AWA-KS
5
Đ.Toản
N.Cường
RUBY TOWER
10.6
300
96,375
P/s3 - CM3
18:30
Y/c MT-VTX
MR-KS
6
P.Cần
Thịnh
COSCO SHIPPING JASMINE
11.5
366
143,179
CM4 - P/s3
02:00
MP-VTX
A9-A10-H5
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
6
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM4 - K12B
P.O.B
00:00
Ghi chú
+Kv1
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HAIAN BETA
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
CM4 - VICT
P.O.B
00:30
Ghi chú
+Kv1
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
COSCO SHIPPING JASMINE
Hoa tiêu
Thịnh ; Trung
Mớn nước
11.9
Chiều dài
366
GRT
143,179
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
03:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A10-H5-V4
Tên tàu
HANS SCHULTE
Hoa tiêu
T.Cần ; Quang
Mớn nước
13
Chiều dài
275
GRT
59,307
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
MP-VTX;KTNL
Tàu lai
AWA-KS
Tên tàu
RUBY TOWER
Hoa tiêu
Đ.Toản ; N.Cường
Mớn nước
10.6
Chiều dài
300
GRT
96,375
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING JASMINE
Hoa tiêu
P.Cần ; Thịnh
Mớn nước
11.5
Chiều dài
366
GRT
143,179
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H5
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Cần
P.Tuấn
YM CELEBRITY
9.4
210
32,720
CL5 - P/s3
02:30
Cano DL
A1-A6
2
M.Tùng
SHENG LI JI
9
172
18,219
BNPH - P/s3
03:00
A2-01
3
N.Thanh
WAN HAI 292
10.1
175
20,918
CL4-5 - P/s3
04:30
LT
A2-A5
4
Chương
TERATAKI
9.6
186
29,421
CL3 - P/s3
06:30
LT
A1-A6
5
Tân
T.Dũng
KYOTO TOWER
9.5
172
17,229
CL1 - P/s3
09:30
LT
A1-A6
6
Vinh
N.Trường
HAIAN IRIS
8.6
147
9,963
CL7 - P/s3
15:30
LT
A2-01
7
Nghị
Diệu
CHENNAI VOYAGER
10
208
25,637
CL4 - P/s3
12:00
LT
A2-A5
8
Đ.Minh
BIEN DONG NAVIGATOR
7
150
9,503
K12B - CM4
22:30
+ KV1
9
Khái
EVER OUTDO
8.5
195
27,025
CL4-5 - P/s3
21:00
A2-A5
10
N.Cường
Giang
SEOUL GLOW
8.9
176
18,123
CL7 - P/s3
02:30
Cano DL
A1-A6
11
Quyền
MK 68
3
99
2,424
CanGio - H25
09:00
ĐX, SR
12
Hoàn
BEI DOU
3
57
288
CL2 - H25
04:00
ĐX, SR
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
P.Cần ; P.Tuấn
Mớn nước
9.4
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.6
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Tân ; T.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Vinh ; N.Trường
Mớn nước
8.6
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
CHENNAI VOYAGER
Hoa tiêu
Nghị ; Diệu
Mớn nước
10
Chiều dài
208
GRT
25,637
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
K12B - CM4
P.O.B
22:30
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai
Tên tàu
EVER OUTDO
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SEOUL GLOW
Hoa tiêu
N.Cường ; Giang
Mớn nước
8.9
Chiều dài
176
GRT
18,123
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MK 68
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
99
GRT
2,424
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
09:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
BEI DOU
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
288
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
04:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
NICOLAI MAERSK
10.6
199
27,733
BP7 - CL4-5
21:30
Cano DL
A1-A6
2
N.Hiển
KMTC INCHEON
9
173
17,933
BP6 - CL7
22:00
, Shifting, ĐX
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
21:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC INCHEON
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
BP6 - CL7
P.O.B
22:00
Ghi chú
, Shifting, ĐX
Tàu lai