Kế hoạch tàu ngày 13/08/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
-0.1
19:36
23:30
3.5
02:52
06:00
2.3
08:01
11:30
3.6
13:03
16:15
0
20:19
00:15
Mực nước
-0.1
Vũng Tàu
19:36
Cát Lái
23:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
02:52
Cát Lái
06:00
Dòng chảy
Mực nước
2.3
Vũng Tàu
08:01
Cát Lái
11:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
13:03
Cát Lái
16:15
Dòng chảy
Mực nước
0
Vũng Tàu
20:19
Cát Lái
00:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 12/08/2026 18:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
STARSHIP URSA
9.8
173
20,920
P/s3 - CL1
01:00
//
AB02-TM
2
Hoàn
POWER 55
3.5
75
1,498
P/s1 - TL CL7
01:00
//
01
3
N.Cường
INTERASIA ELEVATE
10.4
186
31,368
P/s3 - CL3
02:00
//05:00
A1-A6
4
Vinh
JOSCO SHINE
7
172
18,885
H25 - TCHP
02:30
//04:30, SR
08-12
5
Thịnh
MAERSK VILNIUS
9.8
180
20,927
P/s3 - CL7
07:00
//
A1-A6
6
P.Cần
RESURGENCE
7.2
140
9,353
P/s3 - CL4
08:00
//
A5-01
7
Khái
MERATUS JAYAGIRI
8.9
200
25,535
P/s3 - CL4-5
12:30
//
A1-A6
8
Nghị
Lương
YM HARMONY
7.8
169
15,167
P/s3 - CL1
12:30
//1530
A2-A5
9
N.Hiển
T.Dũng
IAL 001
8.1
146
11,810
P/s3 - BNPH
12:30
//1530
A2-01
10
Quyền
XIN HAI XIU
6.6
132
6,680
H25 - TCHP
13:00
//1530, SR
08-12
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
01:00
Ghi chú
//
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
POWER 55
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3.5
Chiều dài
75
GRT
1,498
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
01:00
Ghi chú
//
Tàu lai
01
Tên tàu
INTERASIA ELEVATE
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
31,368
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
02:00
Ghi chú
//05:00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
7
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
02:30
Ghi chú
//04:30, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
MAERSK VILNIUS
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
180
GRT
20,927
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
RESURGENCE
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
7.2
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
08:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.9
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
Nghị ; Lương
Mớn nước
7.8
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
IAL 001
Hoa tiêu
N.Hiển ; T.Dũng
Mớn nước
8.1
Chiều dài
146
GRT
11,810
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
6.6
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1530, SR
Tàu lai
08-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
Th.Hùng
ONE FREEDOM
12.8
366
154,724
P/s3 - CM3
00:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
2
P.Tuấn
Chương
OOCL VIOLET
12.2
367
159,260
P/s3 - CM4
12:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-V4
3
N.Hoàng
Duyệt
WAN HAI A03
12.5
336
123,104
CM2 - P/s3
14:00
MT
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE FREEDOM
Hoa tiêu
N.Thanh ; Th.Hùng
Mớn nước
12.8
Chiều dài
366
GRT
154,724
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL VIOLET
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Chương
Mớn nước
12.2
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
12:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-V4
Tên tàu
WAN HAI A03
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Duyệt
Mớn nước
12.5
Chiều dài
336
GRT
123,104
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
PANCON BRIDGE
9.1
172
18,040
CL1 - P/s3
00:00
A1-A6
2
Quyết
T.Dũng
MILD SYMPHONY
8.7
148
9,929
TCHP - H25
04:30
SR
08-12
3
A.Tuấn
H.Thanh
KMTC PENANG
10.2
200
28,736
CL3 - P/s3
05:00
A1-A6
4
V.Hải
Th.Tùng
KMTC OSAKA
9.2
172
17,853
CL7 - P/s3
05:00
A2-A5
5
N.Minh
WAN HAI 308
10.2
200
27,311
CL4-5 - P/s3
07:30
A1-A6
6

Uy
KOTA NAZAR
9.8
180
20,902
CL4 - P/s3
11:00
A2-A5
7
Quang
N.Chiến
STARSHIP URSA
9.2
173
20,920
CL1 - P/s3
15:30
A2-A5
8
Phú
INCEDA
9.4
172
19,035
BNPH - P/s3
15:30
A1-A6
9
Trung
JOSCO SHINE
8.5
172
18,885
TCHP - H25
15:30
SR
08-12
10
Đăng
RESURGENCE
8.5
140
9,353
CL4 - P/s3
23:00
A5-01
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
Quyết ; T.Dũng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
04:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
KMTC PENANG
Hoa tiêu
A.Tuấn ; H.Thanh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
V.Hải ; Th.Tùng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
Hà ; Uy
Mớn nước
9.8
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
Quang ; N.Chiến
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
15:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
RESURGENCE
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu