Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 12/08/2026 18:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quang
MONICA
7.95
173
17,801
P/s3 - BNPH
03:00
//0400
A5-01
2
Phú
T.Dũng
PANCON BRIDGE
9.7
172
18,040
P/s3 - CL1
07:30
//1030
A1-A6
3
Duy
Giang
MILD SYMPHONY
8.9
148
9,929
H25 - TCHP
06:00
SR
08-12
4
Tân
Diệu
KMTC OSAKA
8.1
172
17,853
P/s3 - CL7
08:00
//1000
A2-A5
5
Trung
KOTA NAZAR
10.7
180
20,902
P/s3 - CL4
08:30
A1-A6
6
Đ.Toản
N.Trường
MACALLAN 17+GRACIA
5.3
174
4,618
H25 - TCHP
10:00
SR, 2HT
08-12
7
Đ.Minh
INCEDA
9.3
172
19,035
P/s3 - BP6
10:00
Tăng cường dây
AB02-TM
8
Đăng
KMTC PENANG
10.6
200
28,736
P/s3 - CL3
11:00
A2-A5
9
H.Trường
WAN HAI 308
10.2
200
27,311
P/s3 - CL4-5
11:30
//1500
A1-A6
Hoa tiêu
Đ.Toản ; N.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
H.Trường
HMM JAKARTA
11.1
304
75,308
CM2 - P/s3
01:30
MT
MR-KS
2
T.Cần
P.Tuấn
SEASPAN OSAKA
10.9
270
46,444
P/s3 - CM4
03:00
MP-VTX
A9-A10
3
N.Cường
BRIGHT SAKURA
10.3
186
29,622
P/s3 - CM2
06:00
MP-VTX
MR-KS
4
Vinh
BIEN DONG NAVIGATOR
7
150
9,503
CM4 - P/s3
09:00
A9-A10
5
M.Tùng
N.Thanh
RUBY TOWER
12.7
300
96,375
CM3 - P/s3
12:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
6
Duyệt
Nghị
SEASPAN OSAKA
11
270
46,444
CM4 - P/s3
20:30
MP-VTX
A9A-10
7
N.Hoàng
Chương
WAN HAI A03
11
336
123,104
P/s3 - CM2
19:00
MT
MR-KS-AWA
8
Khái
BRIGHT SAKURA
11.5
186
29,622
CM2 - P/s3
19:00
MP-VTX
MR-KS
9
P.Cần
Thịnh
COSCO SHIPPING JASMINE
11.5
366
143,179
CM4 - P/s3
02:00
MP-VTX
A9-A10-H5
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Thanh
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Chương
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
Quyền
INSIGHT
9
172
17,888
BNPH - P/s3
04:00
LT
A2-A5
2
Th.Hùng
GSL AFRICA
10.4
200
27,213
CL4 - P/s3
08:00
LT
A2-A5
3
Đ.Long
AMALFI BAY
9.6
186
29,796
CL3 - P/s3
06:30
LT
A1-A6
4
V.Hoàng
XIN MING ZHOU 106
9
172
18,731
CL1 - P/s3
10:30
LT
A1-A6
5
Tín
MK 68
3
99
2,424
CanGio - H25
06:00
SR
6
V.Tùng
KMTC INCHEON
9
173
17,933
CL7 - P/s3
10:00
LT
A2-A5
7
B.Long
Lương
SITC SHUNDE
9.3
172
18,820
CL5 - P/s3
14:30
LT
AB2-01
8
M.Hải
N.Hiển
NICOLAI MAERSK
9.3
199
27,733
CL4-5 - P/s3
15:00
LT
A1-A6
9
Đảo
MONICA
8.5
173
17,801
BNPH - P/s3
22:00
A5-01
10
Hoàn
BEI DOU
3
57
288
CL2 - H25
04:00
ĐX, SR
11
Anh
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
16:00
ĐX, SR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Chiến
INCEDA
9.3
172
19,035
BP6 - BNPH
22:30
A2-A5