Kế hoạch tàu ngày 08/08/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.7
22:01
00:15
2.5
01:19
05:15
3.2
07:09
10:15
0.7
15:24
19:15
2.9
23:50
02:15
2.8
02:57
07:30
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
22:01
Cát Lái
00:15
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
01:19
Cát Lái
05:15
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
07:09
Cát Lái
10:15
Dòng chảy
Mực nước
0.7
Vũng Tàu
15:24
Cát Lái
19:15
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
23:50
Cát Lái
02:15
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
02:57
Cát Lái
07:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 08/08/2026 22:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
KOTA NEKAD
9.8
180
20,902
P/s3 - CL4
03:00
//0600
A2-A6
2
V.Tùng
N.Trường
EVER BRAVE
9.1
211
32,691
P/s3 - BP7
05:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A5
3
T.Tùng
MAERSK DHAKA
9.9
186
32,965
P/s3 - CL7
06:30
//0900
A1-A2
4
K.Toàn
HEUNG A HOCHIMINH
10.1
173
17,791
P/s3 - CL4-5
07:00
A2-A6
5
Đ.Long
SAWASDEE ATLANTIC
9.5
172
18,051
P/s3 - BNPH
07:00
A1-A5
6

GREEN PARK
8
147
12,559
H25 - TCHP
16:30
SR
08-12
7
V.Hoàng
ORIENTAL BRIGHT
8.5
162
13,596
P/s3 - CL1
21:00
8
Trung
Hoàn
UNI PREMIER
9.2
182
17,887
P/s3 - BNPH
22:00
Cano DL
9
B.Long
SUNRISE DRAGON
9.2
172
17,225
P/s3 - CL7
22:00
//0000
10
Thịnh
CA GUANGZHOU
9.8
167
17,871
P/s3 - CL4
22:00
11
Anh
JOSCO JANE
8.7
146
9,972
P/s3 - CL3
23:00
//0000
Tên tàu
KOTA NEKAD
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
V.Tùng ; N.Trường
Mớn nước
9.1
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
05:00
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MAERSK DHAKA
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
06:30
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.1
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Mớn nước
8
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
16:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
ORIENTAL BRIGHT
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
UNI PREMIER
Hoa tiêu
Trung ; Hoàn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
SUNRISE DRAGON
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
22:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
Tên tàu
CA GUANGZHOU
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
167
GRT
17,871
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
JOSCO JANE
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8.7
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
H.Trường
ONE FORWARD
11.6
366
155,545
P/s3 - CM3
04:00
Y/c MT-VTX
MR-KS-AWA
2
P.Cần
Đăng
ONE HOUSTON
12
335
96,801
CM4 - P/s3
16:00
MT-VTX
A9-A10-H9
Tên tàu
ONE FORWARD
Hoa tiêu
Đ.Toản ; H.Trường
Mớn nước
11.6
Chiều dài
366
GRT
155,545
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE HOUSTON
Hoa tiêu
P.Cần ; Đăng
Mớn nước
12
Chiều dài
335
GRT
96,801
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Diệu
ERASMUS EFFORT
6.3
142
9,562
CL1 - H25
22:30
SR
A2-01
2
Duyệt
KMTC JARKATA
9.7
172
16,659
CL4-5 - P/s3
07:30
LT
A1-A5
3
A.Tuấn
H.Thanh
INTERASIA VISION
9.8
170
18,935
CL4 - P/s3
06:00
LT
A2-A6
4
P.Tuấn
Đ.Minh
WAN HAI 291
9.5
175
20,899
BNPH - P/s3
08:30
LT
A1-A5
5
Chương
Lương
SITC RIZHAO
8.5
162
13,596
CL7 - P/s3
09:00
LT
A2-01
6
M.Tùng
SPIL NIRMALA
9.4
212
26,638
CL5 - P/s3
09:30
Q.H, LT
A5-A6
7
Giang
T.Dũng
SITC SHIDAO
7.8
141
9,967
TCHP - H25
16:30
SR
08-12
8
Uy
Duy
DONGJIN VOYAGER
8.9
173
18,559
CL3 - P/s3
18:00
LT
A1-A5
9
N.Thanh
KMTC BANGKOK
8.9
173
18,318
CL1 - P/s3
19:30
A2-A6
10
V.Hải
SAWASDEE ATLANTIC
9.7
172
18,051
BNPH - P/s3
20:30
A1-A5
11
Anh
TRUONG AN 06
3
96
2,917
CanGio - H25
01:00
ĐX, SR
12
Khái
HEUNG A HOCHIMINH
10.2
173
17,791
CL4-5 - P/s3
23:30
ĐX
13
Tân
HOANG SA 126
3
95
2,971
CanGio - H25
21:00
ĐX, SR
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
6.3
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
22:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
A.Tuấn ; H.Thanh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Đ.Minh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
Chương ; Lương
Mớn nước
8.5
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Q.H, LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SITC SHIDAO
Hoa tiêu
Giang ; T.Dũng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
141
GRT
9,967
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
16:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
Uy ; Duy
Mớn nước
8.9
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.9
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
3
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
01:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.2
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
HOANG SA 126
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
3
Chiều dài
95
GRT
2,971
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
21:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nghị
EVER BRAVE
9.1
211
32,691
BP7 - CL5
18:00
Cano DL
A1-A5
2
Quang
MAERSK DHAKA
9
186
32,965
CL7 - CL3
19:30
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.1
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
18:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MAERSK DHAKA
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
CL7 - CL3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai