Kế hoạch tàu ngày 07/08/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.6
19:55
22:45
2.1
00:27
04:00
3.2
06:24
09:30
0.9
14:05
18:00
2.7
22:01
00:15
2.5
01:19
05:15
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
19:55
Cát Lái
22:45
Dòng chảy
Mực nước
2.1
Vũng Tàu
00:27
Cát Lái
04:00
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
06:24
Cát Lái
09:30
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
14:05
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
22:01
Cát Lái
00:15
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
01:19
Cát Lái
05:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 07/08/2026 20:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Cường
YONG SHENG 98
7.1
122
7,921
H25 - TCHP
00:30
Y/c MP
08-12
2
Chính
YONG SHENG 99
7.2
123
7,460
H25 - TCHP
01:30
Y/c MP
08-12
3
Duyệt
KHUNA BHUM
8.7
172
18,341
P/s3 - BNPH
05:00
A2-A6
4
P.Hưng
Lương
INTERASIA VISION
9.6
170
18,935
P/s3 - BP6
05:00
Tăng cường dây
A1-A5
5
A.Tuấn
SPIL NIRMALA
9.3
212
26,638
P/s3 - CL5
12:30
Q.H
A1-A5
6
Giang
Đ.Hải
ERASMUS EFFORT
7.7
142
9,562
P/s3 - CL1
13:30
// 16.30
A2-01
7
Uy
T.Dũng
KMTC JARKATA
9.1
172
16,659
P/s3 - CL4-5
14:30
// 1800
A1-A5
8
M.Tùng
M.Hùng
WAN HAI 291
10
175
20,899
P/s3 - BNPH
20:00
A1-A5
9
Đ.Minh
DONGJIN VOYAGER
9.5
173
18,559
P/s3 - CL3
20:00
//2200
A6-TM
10
Nghị
SITC RIZHAO
8.4
162
13,596
P/s3 - CL7
20:00
// 22.00
A2-01
11
N.Thanh
KMTC BANGKOK
10
173
18,318
P/s3 - CL1
23:00
// 01.00
12
B.Long
RSS PERSISTENCE
5
141
6,500
CR - P/S
10:15
QTCR
13
Duy
SITC SHIDAO
8.2
141
9,967
H25 - TCHP
21:00
ĐX, SR
08-12
14
P.Tuấn
H.Thanh
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
05:00
ĐX
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
7.1
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
08-12
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
7.2
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
08-12
Tên tàu
KHUNA BHUM
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,341
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
P.Hưng ; Lương
Mớn nước
9.6
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.3
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:30
Ghi chú
Q.H
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
Giang ; Đ.Hải
Mớn nước
7.7
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:30
Ghi chú
// 16.30
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Uy ; T.Dũng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
14:30
Ghi chú
// 1800
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
M.Tùng ; M.Hùng
Mớn nước
10
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:00
Ghi chú
//2200
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
8.4
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
20:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
23:00
Ghi chú
// 01.00
Tàu lai
Tên tàu
RSS PERSISTENCE
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
5
Chiều dài
141
GRT
6,500
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
10:15
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
SITC SHIDAO
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
8.2
Chiều dài
141
GRT
9,967
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
21:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
P.Tuấn ; H.Thanh
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
05:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
K.Toàn
YM WIND
12.5
368
145,136
CM3 - P/s3
20:30
MP-DL
MR-KS-AWA
2
T.Tùng
N.Dũng
COSCO SHIPPING CARNATION
12
366
157,741
CM4 - P/s3
02:30
MP-VTX
A9-A10-H9
3
N.Thanh
Th.Hùng
ONE HARBOUR
10.7
336
98,747
P/s3 - CM2
14:00
MT-VTX
MR-AWA
4
Đ.Long

ONE HOUSTON
9.6
335
96,801
P/s3 - CM4
14:00
MT-VTX
A9-A10
Tên tàu
YM WIND
Hoa tiêu
N.Dũng ; K.Toàn
Mớn nước
12.5
Chiều dài
368
GRT
145,136
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
MP-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING CARNATION
Hoa tiêu
T.Tùng ; N.Dũng
Mớn nước
12
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
ONE HARBOUR
Hoa tiêu
N.Thanh ; Th.Hùng
Mớn nước
10.7
Chiều dài
336
GRT
98,747
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
14:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ONE HOUSTON
Hoa tiêu
Đ.Long ; Hà
Mớn nước
9.6
Chiều dài
335
GRT
96,801
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
14:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nghị
SAN PEDRO
9.3
172
16,880
CL5 - P/s3
00:30
A2-A6
2
V.Tùng
NIMTOFTE MAERSK
9
172
26,255
CL4 - P/s3
11:30
LT
A2-A6
3
N.Trường
YONG SHENG 98
5.5
122
7,921
TCHP - H25
17:30
SR
08-12
4
Hoàn
YONG SHENG 99
6.9
123
7,460
TCHP - H25
19:00
SR
08-12
5
P.Cần
WAN HAI 296
10.4
175
20,918
CL3 - P/s3
22:00
LT
A1-A5
6
Đ.Toản
EVER WORLD
9.2
172
27,145
CL1 - P/s3
17:00
LT
A2-A6
7
Đăng
EVER OMNI
8.8
195
27,025
CL4-5 - P/s3
18:00
Cano DL, LT
A2-A6
8
Quyết
KHUNA BHUM
9.6
172
18,341
BNPH - P/s3
20:00
LT
A1-A5
9
Kiên
EVER CONCISE
8
172
18,658
CL7 - P/s3
22:00
A2-A6
10
Diệu
ERASMUS EFFORT
6.3
142
9,562
CL1 - P/s3
22:30
A2-01
11
Duy
MILD CONCERTO
8
148
9,929
TCHP - H25
02:00
08-12
12
Anh
TRUONG AN 06
3
96
2,917
CanGio - H25
01:00
ĐX, SR
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
NIMTOFTE MAERSK
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
5.5
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
17:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
6.9
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
19:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KHUNA BHUM
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,341
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER CONCISE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
6.3
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
8
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
3
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
01:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
INTERASIA VISION
9.6
170
18,935
BP6 - CL4
16:30
A1-A5
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
BP6 - CL4
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5