Tide time
Water Level
Vung Tau
Cat Lai
Flow
Planning to lead the ships
Update time: 28/10/2026 22:50
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
Trung
KMTC LAEM CHABANG
8.7
173
18,318
P/s1 - CL4-5
01:00
// 04.00 tt xấu
A1-A2
2
P.Cần
MILD SYMPHONY
8.1
148
9,929
P/s1 - TCHP
01:00
tt xấu
08-CSG96
3
Chương
Hà
YM CELEBRITY
10.6
210
32,720
P/s3 - CL5
14:00
// 17.00
A3-A5
4
N.Thanh
Quang
CHENNAI VOYAGER
10.7
208
25,637
P/s3 - CL3
14:30
// 17.00
A1-A2
5
Kiên
Lương
SAWASDEE MIMOSA
9.9
172
18,072
P/s3 - CL1
14:00
// 17.00
A3-A5
6
N.Chiến
Duy
ORIENTAL BRIGHT
9.1
162
13,596
P/s3 - CL4
19:00
// 22.00
A3-A5
7
Anh
Chính
GREEN PACIFIC
8.1
147
12,545
P/s1 - TCHP
21:00
tt xấu
8
M.Hải
Nghị
DREAM
8.3
262
77,499
P/S - CR
06:45
QTCR
MP01
9
M.Hải
Nghị
DREAM
8.3
262
77,499
CR - P/S
15:30
QTCR
MP01
10
P.Tuấn
Hoàn
TPC-TK-04; TPC-SL-14
6
190
6,257
P/s3 - CanGio
12:30
ĐX, tt xấu
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
N.Cường
V.Tùng
MOL EARNEST
12.3
294
54,098
CM4 - P/s3
01:00
MT-VTX
A9-H2
2
Đ.Chiến
P.Tuấn
ONE HONG KONG
10.4
336
98,747
P/s3 - CM4
01:00
Y/c MP-VTX
A6-A9-H8
3
Duyệt
P.Hưng
ONE FORWARD
14
366
155,545
CM3 - P/s3
02:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
4
Đ.Toản
Thịnh
HMM GARNET
12.9
336
126,995
P/s3 - CM3
08:30
MT
MR-KS-AWA
5
Phú
HAIAN LINK
8.6
147
12,559
CM4 - VICT
08:30
+Kv1
A6-A9
6
Khái
Quân
YM MATURITY
12.3
300
73,675
CM2 - P/s3
08:30
MP
MR-KS
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
K.Toàn
N.Trường
SPIL NIRMALA
10
212
26,638
CL4-5 - P/s3
00:00
Cano DL
A1-A5
2
V.Hoàng
PALAWAN
10.1
172
18,491
CL1 - P/s3
04:00
A2-01
3
P.Thùy
N.Hiển
TPC-TK06+TPC-SL16
2.9
190
6,257
CanGio - P/s3
06:00
4
A.Tuấn
Th.Tùng
MIYUNHE
8.7
183
16,738
CL7 - P/s3
06:00
A3-A5
5
N.Minh
STARSHIP PEGASUS
9.7
173
20,920
CL4 - P/s2
12:00
tt xấu
A1-01
6
Uy
HMM HARMONY
9.4
172
18,812
CL3 - P/s2
13:00
tt xấu
A1-A2
7
Vinh
T.Dũng
MARINA SAPPHIRE
6.9
172
17,280
CL5 - P/s2
11:30
tt xấu
A3-A5
8
V.Hải
KMTC LAEM CHABANG
9.9
173
18,318
CL4-5 - P/s2
22:00
tt xấu
A1-A2
9
Đảo
MILD SYMPHONY
9
148
9,929
TCHP - P/s2
23:00
tt xấu
08-CSG96
10
M.Hùng
HUNG PHAT 168
3
80
3,260
CanGio - P/s1
06:00
ĐX, ttx
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
Nhật
MARINA SAPPHIRE
9.3
172
17,280
CL5 - CL5
23:00
Quay đầu tại cầu
A3-A5