Kế hoạch tàu ngày 28/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.2
20:23
23:45
3.8
01:34
05:15
0.3
08:40
12:30
3.8
15:37
19:15
2.4
21:02
00:30
3.8
02:01
05:30
Mực nước
2.2
Vũng Tàu
20:23
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
01:34
Cát Lái
05:15
Dòng chảy
Mực nước
0.3
Vũng Tàu
08:40
Cát Lái
12:30
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
15:37
Cát Lái
19:15
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
21:02
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
02:01
Cát Lái
05:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 28/10/2026 22:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
KMTC LAEM CHABANG
8.7
173
18,318
P/s1 - CL4-5
01:00
// 04.00 tt xấu
A1-A2
2
P.Cần
MILD SYMPHONY
8.1
148
9,929
P/s1 - TCHP
01:00
tt xấu
08-CSG96
3
Chương
Hà
YM CELEBRITY
10.6
210
32,720
P/s3 - CL5
14:00
// 17.00
A3-A5
4
N.Thanh
Quang
CHENNAI VOYAGER
10.7
208
25,637
P/s3 - CL3
14:30
// 17.00
A1-A2
5
Kiên
Lương
SAWASDEE MIMOSA
9.9
172
18,072
P/s3 - CL1
14:00
// 17.00
A3-A5
6
N.Chiến
Duy
ORIENTAL BRIGHT
9.1
162
13,596
P/s3 - CL4
19:00
// 22.00
A3-A5
7
Anh
Chính
GREEN PACIFIC
8.1
147
12,545
P/s1 - TCHP
21:00
tt xấu
8
M.Hải
Nghị
DREAM
8.3
262
77,499
P/S - CR
06:45
QTCR
MP01
9
M.Hải
Nghị
DREAM
8.3
262
77,499
CR - P/S
15:30
QTCR
MP01
10
P.Tuấn
Hoàn
TPC-TK-04; TPC-SL-14
6
190
6,257
P/s3 - CanGio
12:30
ĐX, tt xấu
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.7
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s1 - CL4-5
P.O.B
01:00
Ghi chú
// 04.00 tt xấu
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
8.1
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
01:00
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
08-CSG96
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Chương ; Hà
Mớn nước
10.6
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
CHENNAI VOYAGER
Hoa tiêu
N.Thanh ; Quang
Mớn nước
10.7
Chiều dài
208
GRT
25,637
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
14:30
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SAWASDEE MIMOSA
Hoa tiêu
Kiên ; Lương
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
ORIENTAL BRIGHT
Hoa tiêu
N.Chiến ; Duy
Mớn nước
9.1
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
GREEN PACIFIC
Hoa tiêu
Anh ; Chính
Mớn nước
8.1
Chiều dài
147
GRT
12,545
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
21:00
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
Tên tàu
DREAM
Hoa tiêu
M.Hải ; Nghị
Mớn nước
8.3
Chiều dài
262
GRT
77,499
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
06:45
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
MP01
Tên tàu
DREAM
Hoa tiêu
M.Hải ; Nghị
Mớn nước
8.3
Chiều dài
262
GRT
77,499
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
15:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
MP01
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Hoàn
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
P/s3 - CanGio
P.O.B
12:30
Ghi chú
ĐX, tt xấu
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
V.Tùng
MOL EARNEST
12.3
294
54,098
CM4 - P/s3
01:00
MT-VTX
A9-H2
2
Đ.Chiến
P.Tuấn
ONE HONG KONG
10.4
336
98,747
P/s3 - CM4
01:00
Y/c MP-VTX
A6-A9-H8
3
Duyệt
P.Hưng
ONE FORWARD
14
366
155,545
CM3 - P/s3
02:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
4
Đ.Toản
Thịnh
HMM GARNET
12.9
336
126,995
P/s3 - CM3
08:30
MT
MR-KS-AWA
5
Phú
HAIAN LINK
8.6
147
12,559
CM4 - VICT
08:30
+Kv1
A6-A9
6
Khái
Quân
YM MATURITY
12.3
300
73,675
CM2 - P/s3
08:30
MP
MR-KS
Tên tàu
MOL EARNEST
Hoa tiêu
N.Cường ; V.Tùng
Mớn nước
12.3
Chiều dài
294
GRT
54,098
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-H2
Tên tàu
ONE HONG KONG
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; P.Tuấn
Mớn nước
10.4
Chiều dài
336
GRT
98,747
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A6-A9-H8
Tên tàu
ONE FORWARD
Hoa tiêu
Duyệt ; P.Hưng
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
155,545
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HMM GARNET
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Thịnh
Mớn nước
12.9
Chiều dài
336
GRT
126,995
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
08:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HAIAN LINK
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
8.6
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
CM4 - VICT
P.O.B
08:30
Ghi chú
+Kv1
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
YM MATURITY
Hoa tiêu
Khái ; Quân
Mớn nước
12.3
Chiều dài
300
GRT
73,675
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
N.Trường
SPIL NIRMALA
10
212
26,638
CL4-5 - P/s3
00:00
Cano DL
A1-A5
2
V.Hoàng
PALAWAN
10.1
172
18,491
CL1 - P/s3
04:00
A2-01
3
P.Thùy
N.Hiển
TPC-TK06+TPC-SL16
2.9
190
6,257
CanGio - P/s3
06:00
4
A.Tuấn
Th.Tùng
MIYUNHE
8.7
183
16,738
CL7 - P/s3
06:00
A3-A5
5
N.Minh
STARSHIP PEGASUS
9.7
173
20,920
CL4 - P/s2
12:00
tt xấu
A1-01
6
Uy
HMM HARMONY
9.4
172
18,812
CL3 - P/s2
13:00
tt xấu
A1-A2
7
Vinh
T.Dũng
MARINA SAPPHIRE
6.9
172
17,280
CL5 - P/s2
11:30
tt xấu
A3-A5
8
V.Hải
KMTC LAEM CHABANG
9.9
173
18,318
CL4-5 - P/s2
22:00
tt xấu
A1-A2
9
Đảo
MILD SYMPHONY
9
148
9,929
TCHP - P/s2
23:00
tt xấu
08-CSG96
10
M.Hùng
HUNG PHAT 168
3
80
3,260
CanGio - P/s1
06:00
ĐX, ttx
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
K.Toàn ; N.Trường
Mớn nước
10
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
PALAWAN
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
TPC-TK06+TPC-SL16
Hoa tiêu
P.Thùy ; N.Hiển
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Th.Tùng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
12:00
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A1-01
Tên tàu
HMM HARMONY
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
CL3 - P/s2
P.O.B
13:00
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MARINA SAPPHIRE
Hoa tiêu
Vinh ; T.Dũng
Mớn nước
6.9
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
CL5 - P/s2
P.O.B
11:30
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL4-5 - P/s2
P.O.B
22:00
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
23:00
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
08-CSG96
Tên tàu
HUNG PHAT 168
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3
Chiều dài
80
GRT
3,260
Cầu bến
CanGio - P/s1
P.O.B
06:00
Ghi chú
ĐX, ttx
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
MARINA SAPPHIRE
9.3
172
17,280
CL5 - CL5
23:00
Quay đầu tại cầu
A3-A5
Tên tàu
MARINA SAPPHIRE
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
CL5 - CL5
P.O.B
23:00
Ghi chú
Quay đầu tại cầu
Tàu lai
A3-A5