Kế hoạch tàu ngày 26/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.7
19:05
22:30
3.6
00:46
04:15
0.9
07:27
11:00
3.7
13:54
17:15
1.9
19:44
23:15
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
19:05
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
00:46
Cát Lái
04:15
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
07:27
Cát Lái
11:00
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
13:54
Cát Lái
17:15
Dòng chảy
Mực nước
1.9
Vũng Tàu
19:44
Cát Lái
23:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 26/10/2026 12:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
Lương
ANBIEN BAY
9
172
17,515
P/s3 - CL5
00:00
// 03.00
A3-A5
2
N.Cường
MONICA
8.2
173
17,801
P/s3 - CL4-5
08:00
// 11.00
A1-A2
3
Thịnh
Đ.Hải
ERASMUS QUEEN
8.2
172
18,491
P/s3 - CL5
12:30
// 12.00
A2-TM
4
H.Trường
EVER OWN
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
12:30
// 12.00
A1-A5
5
P.Hưng
EVER WORLD
9.5
172
27,145
P/s3 - CL7
13:00
// 16.00
A2-A3
6
Khái
SITC MACAO
9.5
172
17,119
P/s3 - CL4
13:00
// 16.00
A5-01
7
N.Trường
HUNG PHAT 168
6.6
80
3,260
H13 - CanGio
23:00
8
Đăng
SAWASDEE VEGA
9.9
172
18,072
P/s3 - CL1
18:00
// 19.00
A2-A3
9
M.Hải
N.Chiến
JIN JI YUAN
10.1
190
25,700
P/s3 - CL5
19:00
// 22.00
A1-A5
10
N.Hoàng
PHU QUY 126
6.1
100
4,332
H25 - CanGio
12:00
ĐX
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Lương
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
8.2
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 11.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
ERASMUS QUEEN
Hoa tiêu
Thịnh ; Đ.Hải
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:30
Ghi chú
// 12.00
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
12:30
Ghi chú
// 12.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
HUNG PHAT 168
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
6.6
Chiều dài
80
GRT
3,260
Cầu bến
H13 - CanGio
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE VEGA
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
18:00
Ghi chú
// 19.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
M.Hải ; N.Chiến
Mớn nước
10.1
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
6.1
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
N.Minh
YM WAYFINDER
12.4
365
151,354
CM3 - P/s3
00:30
MP-DL
MR-KS-AWA
2
N.Thanh
P.Cần
NYK OCEANUS
11.6
336
98,799
P/s3 - CM2
00:30
MP-VTX
MR-AWA
3
Phú
Nhật
ONE FORWARD
13
366
155,545
P/s3 - CM3
07:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
Tên tàu
YM WAYFINDER
Hoa tiêu
K.Toàn ; N.Minh
Mớn nước
12.4
Chiều dài
365
GRT
151,354
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MP-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
NYK OCEANUS
Hoa tiêu
N.Thanh ; P.Cần
Mớn nước
11.6
Chiều dài
336
GRT
98,799
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
00:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ONE FORWARD
Hoa tiêu
Phú ; Nhật
Mớn nước
13
Chiều dài
366
GRT
155,545
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
07:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đảo
SAWASDEE ALTAIR
9.2
173
18,072
CL5 - P/s3
03:00
A1-A2
2
Diệu
SOON LI 12
4
65
1,580
CL2 - H25
03:00
01
3
Hà
Chương
ARCHER
9.8
223
27,779
CL4-5 - P/s3
10:00
A1-A5
4
P.Hải
H.Thanh
MAERSK KEELUNG
8.9
186
32,416
CL3 - P/s3
11:00
A1-A3
5
Tân
ANBIEN BAY
9.1
172
17,515
CL5 - P/s3
16:00
A3-A5
6
Kiên
Th.Tùng
EVER CHANT
7.2
173
17,933
CL4 - P/s3
16:00
A5-01
7
M.Cường
T.Dũng
EVER CENTER
9.1
172
17,943
CL7 - P/s3
16:00
A2-TM
8
Quang
CATLAI EXPRESS
9.1
172
18,848
CL1 - P/s3
19:00
A2-A3
9
Hoàn
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
16:00
10
Trung
Duy
ERASMUS QUEEN
9
172
18,491
CL5 - P/s3
22:00
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE ALTAIR
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SOON LI 12
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
4
Chiều dài
65
GRT
1,580
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Hà ; Chương
Mớn nước
9.8
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
P.Hải ; H.Thanh
Mớn nước
8.9
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER CHANT
Hoa tiêu
Kiên ; Th.Tùng
Mớn nước
7.2
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
M.Cường ; T.Dũng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
ERASMUS QUEEN
Hoa tiêu
Trung ; Duy
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
TAN CANG 18 + TC SATURN
4
165
4,954
696 - Dock An Phú
13:00
+KV1
Tên tàu
TAN CANG 18 + TC SATURN
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
4
Chiều dài
165
GRT
4,954
Cầu bến
696 - Dock An Phú
P.O.B
13:00
Ghi chú
+KV1
Tàu lai