Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 26/10/2026 12:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
Lương
ANBIEN BAY
9
172
17,515
P/s3 - CL5
00:00
// 03.00
A3-A5
2
N.Cường
MONICA
8.2
173
17,801
P/s3 - CL4-5
08:00
// 11.00
A1-A2
3
Thịnh
Đ.Hải
ERASMUS QUEEN
8.2
172
18,491
P/s3 - CL5
12:30
// 12.00
A2-TM
4
H.Trường
EVER OWN
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
12:30
// 12.00
A1-A5
5
P.Hưng
EVER WORLD
9.5
172
27,145
P/s3 - CL7
13:00
// 16.00
A2-A3
6
Khái
SITC MACAO
9.5
172
17,119
P/s3 - CL4
13:00
// 16.00
A5-01
7
N.Trường
HUNG PHAT 168
6.6
80
3,260
H13 - CanGio
23:00
8
Đăng
SAWASDEE VEGA
9.9
172
18,072
P/s3 - CL1
18:00
// 19.00
A2-A3
9
M.Hải
N.Chiến
JIN JI YUAN
10.1
190
25,700
P/s3 - CL5
19:00
// 22.00
A1-A5
10
N.Hoàng
PHU QUY 126
6.1
100
4,332
H25 - CanGio
12:00
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
N.Minh
YM WAYFINDER
12.4
365
151,354
CM3 - P/s3
00:30
MP-DL
MR-KS-AWA
2
N.Thanh
P.Cần
NYK OCEANUS
11.6
336
98,799
P/s3 - CM2
00:30
MP-VTX
MR-AWA
3
Phú
Nhật
ONE FORWARD
13
366
155,545
P/s3 - CM3
07:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đảo
SAWASDEE ALTAIR
9.2
173
18,072
CL5 - P/s3
03:00
A1-A2
2
Diệu
SOON LI 12
4
65
1,580
CL2 - H25
03:00
01
3
Hà
Chương
ARCHER
9.8
223
27,779
CL4-5 - P/s3
10:00
A1-A5
4
P.Hải
H.Thanh
MAERSK KEELUNG
8.9
186
32,416
CL3 - P/s3
11:00
A1-A3
5
Tân
ANBIEN BAY
9.1
172
17,515
CL5 - P/s3
16:00
A3-A5
6
Kiên
Th.Tùng
EVER CHANT
7.2
173
17,933
CL4 - P/s3
16:00
A5-01
7
M.Cường
T.Dũng
EVER CENTER
9.1
172
17,943
CL7 - P/s3
16:00
A2-TM
8
Quang
CATLAI EXPRESS
9.1
172
18,848
CL1 - P/s3
19:00
A2-A3
9
Hoàn
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
16:00
10
Trung
Duy
ERASMUS QUEEN
9
172
18,491
CL5 - P/s3
22:00
A1-A5
Hoa tiêu
M.Cường ; T.Dũng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
TAN CANG 18 + TC SATURN
4
165
4,954
696 - Dock An Phú
13:00
+KV1
Cầu bến
696 - Dock An Phú