Kế hoạch tàu ngày 25/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.6
18:25
22:00
3.6
00:25
03:45
1.3
06:55
10:30
3.5
13:06
16:15
1.7
19:05
22:30
3.6
00:46
04:15
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
18:25
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
00:25
Cát Lái
03:45
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
06:55
Cát Lái
10:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
13:06
Cát Lái
16:15
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
19:05
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
00:46
Cát Lái
04:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 25/10/2026 18:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
MAERSK NUSSFJORD
10
172
25,805
P/s3 - CL7
00:30
//0300
A1-A2
2
Đảo
SITC JIANGSU
10
172
17,119
P/s3 - CL5
01:00
//0400
A5-A10
3
Chương
Th.Tùng
KMTC HAIPHONG
9
173
18,370
P/s3 - CL4
05:30
//0830
A5-A10
4
Hà
Diệu
SITC SHENGDE
8.7
172
18,820
P/s3 - CL1
05:30
//0830
A1-A3
5
Tân
H.Thanh
SAWASDEE ALTAIR
9.3
173
18,072
P/s3 - CL5
11:00
//1030
A1-A2
6
Đ.Chiến
Quang
ARCHER
10.1
223
27,779
P/s3 - CL4-5
11:30
A5-A10
7
V.Tùng
Hoàn
MAERSK KEELUNG
10
186
32,416
P/s3 - CL3
12:00
Y/c MT
A1-A2
8
Chính
SOON LI 12
3
65
1,580
P/s1 - CL2
13:00
01
9
M.Cường
EVER CHANT
9.7
173
17,933
P/s3 - CL4
17:30
//2030
A3-10
10
Trung
Duy
EVER CENTER
9.8
172
17,943
P/s3 - CL7
17:30
//2030
A1-A2
11
Quyết
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
P/s3 - CL1
19:00
//2100
A3-A5
12
Đăng
EVER OBEY
9.5
195
27,025
P/s3 - CL4-5
00:00
13
Uy
BEI DOU
3
57
288
P/s1 - CL2
00:30
ĐX
14
P.Hải
Kiên
TPC-TK06+TPC-SL16
6
190
6,257
H25 - CanGio
09:00
ĐX
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
00:30
Ghi chú
//0300
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
01:00
Ghi chú
//0400
Tàu lai
A5-A10
Tên tàu
KMTC HAIPHONG
Hoa tiêu
Chương ; Th.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
18,370
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
05:30
Ghi chú
//0830
Tàu lai
A5-A10
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
Hà ; Diệu
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
05:30
Ghi chú
//0830
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SAWASDEE ALTAIR
Hoa tiêu
Tân ; H.Thanh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Quang
Mớn nước
10.1
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A10
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
V.Tùng ; Hoàn
Mớn nước
10
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SOON LI 12
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
65
GRT
1,580
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
EVER CHANT
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
17,933
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
17:30
Ghi chú
//2030
Tàu lai
A3-10
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
Trung ; Duy
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
17:30
Ghi chú
//2030
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER OBEY
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
BEI DOU
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
288
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
00:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK06+TPC-SL16
Hoa tiêu
P.Hải ; Kiên
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
09:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
K.Toàn
OOCL SUNFLOWER
11.4
367
159,260
P/s3 - CM4
06:30
Y/c MT-3NM-VTX
A6-A9-H7-H8
2
N.Cường
H.Trường
BAI CHAY BRIDGE
11.9
267
44,234
CM4 - P/s3
06:30
MT-VTX
A6-A9
3
P.Hưng
Khái
WAN HAI A18
13.9
335
122,045
CM2 - P/s3
13:00
MP
MR-AWA-KS
Tên tàu
OOCL SUNFLOWER
Hoa tiêu
Đ.Toản ; K.Toàn
Mớn nước
11.4
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
06:30
Ghi chú
Y/c MT-3NM-VTX
Tàu lai
A6-A9-H7-H8
Tên tàu
BAI CHAY BRIDGE
Hoa tiêu
N.Cường ; H.Trường
Mớn nước
11.9
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
WAN HAI A18
Hoa tiêu
P.Hưng ; Khái
Mớn nước
13.9
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
N.Trường
YM CERTAINTY
9.5
210
32,720
CL4-5 - P/s3
03:00
Cano DL
A5-A10
2
N.Minh
CEBU
9.9
172
18,491
CL5 - P/s3
05:00
A1-A2
3
N.Thanh
HAIAN OPUS
9.7
172
18,852
CL7 - P/s3
04:00
A5-A10
4
M.Hùng
BEI DOU
3
57
288
CL2 - H25
08:30
01
5
P.Cần
MAERSK VICTORIA
9.8
176
18,257
CL4 - P/s3
08:30
A5-A10
6
N.Chiến
Lương
KMTC PUSAN
8.9
169
16,717
CL1 - P/s3
08:30
A2-A3
7
Phú
MITRA BHUM
7.6
148
9,917
TCHP - H25
08:30
08-TM
8
N.Hiển
SITC JIANGSU
8.5
172
17,119
CL5 - H25
11:30
A1-A2
9
M.Hải
EVER OBEY
8.8
195
27,025
CL4-5 - P/s3
14:30
A5-A10
10
Đăng
MAERSK DHAKA
8.5
186
32,965
CL3 - P/s3
14:00
A5-A10
11
Uy
KMTC HAIPHONG
8.5
173
18,370
CL4 - P/s3
20:30
A3-A5
12
P.Thùy
MAERSK NUSSFJORD
9.1
172
25,805
CL7 - P/s3
20:30
A1-A2
13
Vinh
Đ.Hải
SITC SHENGDE
8.7
172
18,820
CL1 - P/s3
20:30
A1-A3
14
Nhật
V.Hải
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.9
190
6,257
CanGio - H25
13:00
ĐX
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
V.Hoàng ; N.Trường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A10
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HAIAN OPUS
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A10
Tên tàu
BEI DOU
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
288
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.8
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A10
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
N.Chiến ; Lương
Mớn nước
8.9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MITRA BHUM
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
7.6
Chiều dài
148
GRT
9,917
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER OBEY
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.8
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A10
Tên tàu
MAERSK DHAKA
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A10
Tên tàu
KMTC HAIPHONG
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
18,370
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
Vinh ; Đ.Hải
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
Nhật ; V.Hải
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu