Kế hoạch tàu ngày 23/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.4
23:45
03:15
2
05:58
09:45
3.1
11:22
14:30
1.5
17:43
21:15
3.5
00:04
03:30
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
23:45
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
05:58
Cát Lái
09:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
11:22
Cát Lái
14:30
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
17:43
Cát Lái
21:15
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
00:04
Cát Lái
03:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 23/10/2026 22:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
Kiên
MERATUS JAYAGIRI
10.1
200
25,535
P/s3 - CL5
00:00
Cano DL
A9-A10
2
Th.Hùng
WAN HAI 287
10.4
175
20,924
P/s3 - CL4-5
10:00
//1300. Y/c MT
A2-A5
3
P.Hưng
JARU BHUM
8.1
172
18,341
P/s3 - BP7
11:30
tăng cường dây
A1-A3
4
N.Cường
YONG SHENG 99
7.4
123
7,460
H25 - TCHP
09:20
MP
08-TM
5
H.Trường
SITC XINGDE
9.7
172
18,820
P/s3 - CL4
11:30
A2-A3
6
V.Tùng
T.Dũng
INFINITY
7.9
172
17,119
P/s3 - CL5
16:00
//1400
A1-A5
7
Thịnh
SUNRISE DRAGON
9.4
172
17,225
P/s3 - CL4
18:00
//2000
A2-A5
8
N.Thanh
ZHONG GU BEI HAI
9.8
172
18,490
P/s3 - CL7
05:30
A5-CSG96
9
Trung
HAIAN ROSE
9
172
17,515
H25 - TCHP
23:30
08-TM
10
M.Cường
SINAR SANUR
9.6
172
19,944
P/s3 - CL1
00:00
//02.00
11
K.Toàn
YM INSTRUCTION
8.6
173
16,488
P/s3 - CL4
00:30
//02.00
12
Chính
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
P/s1 - CL1
23:30
ĐX
13
Khái
AMALFI BAY
10.6
186
29,796
P/s3 - CL3
23:30
Cano DL
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Kiên
Mớn nước
10.1
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
00:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI 287
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300. Y/c MT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
JARU BHUM
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
18,341
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
11:30
Ghi chú
tăng cường dây
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
7.4
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
09:20
Ghi chú
MP
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
SITC XINGDE
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
V.Tùng ; T.Dũng
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SUNRISE DRAGON
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
18:00
Ghi chú
//2000
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-CSG96
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
00:00
Ghi chú
//02.00
Tàu lai
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:30
Ghi chú
//02.00
Tàu lai
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
23:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.6
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
ACX PEARL
10.8
223
29,060
CM2 - P/s3
10:00
MT-VTX
MR-KS
2
T.Cần
N.Hoàng
YM WAYFINDER
11.7
365
151,354
P/s3 - CM3
11:00
MP-DL; CT,CV
MR-KS-AWA
3
N.Minh
N.Thanh
ONE BLUE JAY
14.5
365
145,251
CM3 - P/s3
11:00
MP-3NM-DL;
MR-KS-AWA
4
N.Tuấn
P.Cần
WAN HAI A18
12
335
122,045
P/s3 - CM2
22:30
MP
MR-KS-AWA
5
Phú
Đăng
COSCO SHIPPING YANGPU
12.5
366
157,741
CM4 - P/s3
23:30
MT-VTX
A9-A10-H9
Tên tàu
ACX PEARL
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
10.8
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
YM WAYFINDER
Hoa tiêu
T.Cần ; N.Hoàng
Mớn nước
11.7
Chiều dài
365
GRT
151,354
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
11:00
Ghi chú
MP-DL; CT,CV
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE BLUE JAY
Hoa tiêu
N.Minh ; N.Thanh
Mớn nước
14.5
Chiều dài
365
GRT
145,251
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
MP-3NM-DL;
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A18
Hoa tiêu
N.Tuấn ; P.Cần
Mớn nước
12
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
22:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING YANGPU
Hoa tiêu
Phú ; Đăng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
N.Hiển
KMTC XIAMEN
10.2
197
27,997
CL4-5 - P/s3
01:30
A1-A5
2
Chương
Uy
TERATAKI
8.3
186
29,421
CL3 - P/s3
01:30
A6-A10
3
Vinh
SITC RIZHAO
8.1
162
13,596
CL1 - H25
03:00
SR
A6-01
4
V.Hải
HAIAN IRIS
6.3
147
9,963
CL4 - H25
03:30
A2-01
5
Đảo
LITTLE MERMAID
7.3
172
18,848
CL5 - P/s3
02:00
A1-A5
6
P.Thùy
Diệu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
2.6
190
6,257
CanGio - H25
06:00
7
H.Thanh
TRUONG AN 06
3
96
2,917
CanGio - H25
07:00
8
Quang
YM INSTRUCTION
9.2
173
16,488
CL4 - P/s3
12:00
A2-A3
9
Hà
HEUNG A HOCHIMINH
9.3
173
17,791
CL4-5 - P/s3
13:00
A1-A5
10
Tân
INCEDA
9.5
172
19,035
CL7 - P/s3
15:30
A1-A3
11
Đ.Chiến
Kiên
MERATUS JAYAGIRI
7.8
200
25,535
CL5 - P/s3
19:00
Cano DL
A6-A10
12
M.Cường
SITC XINGDE
9.7
172
18,820
CL4 - P/s3
21:30
A2-A3
13
Giang
YONG SHENG 99
5.6
123
7,460
TCHP - H25
23:00
08-TM
14
Hoàn
HUNG PHAT 169
3
80
3,260
CanGio - H25
09:00
ĐX
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
A.Tuấn ; N.Hiển
Mớn nước
10.2
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
Chương ; Uy
Mớn nước
8.3
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-A10
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.1
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
6.3
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
CL4 - H25
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
LITTLE MERMAID
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
P.Thùy ; Diệu
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Hà
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Kiên
Mớn nước
7.8
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A10
Tên tàu
SITC XINGDE
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
5.6
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
HUNG PHAT 169
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
80
GRT
3,260
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
09:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
Duy
JARU BHUM
8.1
172
18,341
BP7 - CL7
19:30
ĐX
Tên tàu
JARU BHUM
Hoa tiêu
Duyệt ; Duy
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
18,341
Cầu bến
BP7 - CL7
P.O.B
19:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai