Kế hoạch tàu ngày 22/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.3
23:25
02:45
2.4
05:35
09:30
2.9
10:17
13:30
1.5
16:55
20:30
3.4
23:45
03:15
2
05:58
09:45
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
23:25
Cát Lái
02:45
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
05:35
Cát Lái
09:30
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
10:17
Cát Lái
13:30
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
16:55
Cát Lái
20:30
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
23:45
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
05:58
Cát Lái
09:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 22/10/2026 20:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hải
KMTC BANGKOK
9.7
173
18,318
P/s3 - CL7
01:30
//02.00
A1-A2
2
Uy
PANCON BRIDGE
9
172
18,040
P/s3 - CL1
00:30
//02.00
A3-01
3
N.Hiển
MTT SENARI
8.3
160
13,059
H25 - TCHP
00:00
08-CSG94
4
P.Thùy
TERATAKI
10.4
186
29,421
P/s3 - CL3
01:00
//03.00. Y/c MT
A5-A6
5
A.Tuấn
KMTC XIAMEN
9.9
197
27,997
P/s3 - CL4-5
07:00
//10.00
A5-A6
6
Chương
TC ALPHA
3.4
77
3,396
HQ 129 - 696
08:00
+HTXN
7
P.Hải
Diệu
TPC-TK08; TPC-SL-18
6
190
6,257
H25 - CanGio
09:00
8
Vinh
LITTLE MERMAID
9.4
172
18,848
P/s3 - CL5
11:00
//12.30
A3-A6
9
H.Thanh
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
09:00
10
Đảo
SITC RIZHAO
8.4
162
13,596
P/s3 - CL1
15:00
//17.00
A1-A2
11
Duy
HAIAN IRIS
8.2
147
9,963
P/s3 - CL4
15:00
//17.00
A3-01
12
Tân
INCEDA
9.2
172
19,035
P/s3 - CL7
15:30
//17.30
A5-A6
13
Hà
Giang
MAERSK PORT KLANG
10.8
186
32,416
P/s3 - CL3
23:00
Cano DL
14
N.Dũng
HEUNG A HOCHIMINH
9.3
173
17,791
P/s3 - CL4-5
22:30
//01.30
15
K.Toàn
YM INSTRUCTION
8.6
173
16,488
P/s3 - CL4
00:30
//02.00
16
M.Cường
SINAR SANUR
9.6
172
19,944
P/s3 - CL1
00:00
//02.00
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
01:30
Ghi chú
//02.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
00:30
Ghi chú
//02.00
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8.3
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
08-CSG94
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
01:00
Ghi chú
//03.00. Y/c MT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.9
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
07:00
Ghi chú
//10.00
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
TC ALPHA
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
3.4
Chiều dài
77
GRT
3,396
Cầu bến
HQ 129 - 696
P.O.B
08:00
Ghi chú
+HTXN
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
P.Hải ; Diệu
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
LITTLE MERMAID
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:00
Ghi chú
//12.30
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.4
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
15:00
Ghi chú
//17.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
8.2
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
15:00
Ghi chú
//17.00
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:30
Ghi chú
//17.30
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
Hà ; Giang
Mớn nước
10.8
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
22:30
Ghi chú
//01.30
Tàu lai
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:30
Ghi chú
//02.00
Tàu lai
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
00:00
Ghi chú
//02.00
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
N.Cường
BEAR MOUNTAIN BRIDGE
12.5
267
44,234
CM4 - P/s3
01:00
MT-VTX
A9-A10
2
P.Cần
Th.Hùng
ONE HANGZHOU BAY
13.8
335
96,790
CM2 - P/s3
05:00
MP-VTX
MR-AWA
3
Đ.Toản
Thịnh
COSCO SHIPPING YANGPU
12
366
157,741
P/s3 - CM4
06:00
Y/c MT-VTX
A9-A10-H7-H8
4
P.Hưng
MORESBY CHIEF
9.6
186
26,971
P/s3 - CM2
09:00
Y/c MP
MR-AWA
5
V.Hoàng
MORESBY CHIEF
11.5
186
26,971
CM2 - P/s3
18:30
MP
MR-AWA
6
N.Hoàng
ACX PEARL
9.4
223
29,060
P/s3 - CM2
21:00
Y/c MT-VTX
MR-AWA
Tên tàu
BEAR MOUNTAIN BRIDGE
Hoa tiêu
K.Toàn ; N.Cường
Mớn nước
12.5
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE HANGZHOU BAY
Hoa tiêu
P.Cần ; Th.Hùng
Mớn nước
13.8
Chiều dài
335
GRT
96,790
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING YANGPU
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Thịnh
Mớn nước
12
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
06:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H7-H8
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
09:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ACX PEARL
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
21:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
Hoàn
SITC HAINAN
9.5
172
17,119
CL4 - P/s3
00:00
A1-A3
2
N.Tuấn
WAN HAI 296
9.5
175
20,918
CL3 - P/s3
03:00
A5-A6
3
M.Hải
KMTC ULSAN
8.9
169
16,717
CL7 - P/s3
04:30
A1-A2
4
Khái
SITC HAKATA
7.3
162
13,267
CL1 - P/s3
03:00
A3-01
5
Nhật
Chính
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.9
190
6,257
CanGio - H25
06:00
6
Trung
NICOLINE MAERSK
9.2
199
27,733
CL5 - P/s3
10:00
A1-A5
7
Phú
UNI POPULAR                   
7.1
182
17,887
CL4-5 - P/s3
10:00
A5-A6
8
H.Trường
Lương
KMTC BANGKOK
9
173
18,318
CL7 - P/s3
18:00
A1-A2
9
N.Chiến
XIN HAI XIU
6
132
6,680
TCHP - H25
14:30
08-CSG94
10
N.Minh
Đ.Hải
PANCON BRIDGE
9.9
172
18,040
CL1 - P/s3
18:30
A3-01
11
Đăng
N.Trường
YM CREDENTIAL
9.2
210
32,720
CL4 - P/s3
17:30
A5-A6
12
Quyết
T.Dũng
MTT SENARI
8.3
160
13,059
TCHP - H25
18:00
08-TM
13
Tân
MILD CHORUS
9
148
9,994
TCHP - H25
01:00
08-SG96
Tên tàu
SITC HAINAN
Hoa tiêu
N.Thanh ; Hoàn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
KMTC ULSAN
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC HAKATA
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
7.3
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
Nhật ; Chính
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.2
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
UNI POPULAR                   
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
7.1
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
H.Trường ; Lương
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
6
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
08-CSG94
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
N.Minh ; Đ.Hải
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
YM CREDENTIAL
Hoa tiêu
Đăng ; N.Trường
Mớn nước
9.2
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
Quyết ; T.Dũng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
MILD CHORUS
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9
Chiều dài
148
GRT
9,994
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG96
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu