Kế hoạch tàu ngày 24/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.5
17:43
21:15
3.5
00:04
03:30
1.7
06:25
10:00
3.3
12:16
15:30
1.6
18:25
22:00
3.6
00:25
03:45
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
17:43
Cát Lái
21:15
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
00:04
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
06:25
Cát Lái
10:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
12:16
Cát Lái
15:30
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
18:25
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
00:25
Cát Lái
03:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 24/10/2026 20:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
Quyết
YM CERTAINTY
10.6
210
32,720
P/s3 - CL4-5
00:00
// 03.00Cano DL
A1-A10
2
N.Trường
GLORY 55
2
58
399
P/s1 - TL CL7
00:00
// 03.00
01
3
N.Minh
CEBU
8.7
172
18,491
P/s3 - CL5
05:00
// 08.00
A1-A5
4
Nhật
HAIAN OPUS
9.8
172
18,852
P/s3 - CL7
06:00
// 09.00
A2-A3
5
N.Chiến
Lương
KMTC PUSAN
9
169
16,717
P/s3 - CL1
17:00
// 13.30
A3-A5
6
P.Cần
Đ.Hải
MAERSK VICTORIA
9.9
176
18,257
P/s3 - CL4
12:30
// 16.00
A3-A10
7
Phú
MAERSK DHAKA
9.3
186
32,965
P/s3 - CL3
19:00
// 22.00
A1-A10
8
Đăng
EVER OBEY
9.5
195
27,025
P/s3 - CL4-5
00:00
Cano DL
9
N.Hiển
MITRA BHUM
6.4
148
9,917
H25 - TCHP
23:30
// 02.00
10
N.Thanh
ZHONG GU BEI HAI
9.8
172
18,490
P/s3 - CL1
05:30
A5-CSG96
11
Uy
BEI DOU
3
57
288
P/s1 - CL2
00:30
ĐX
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
V.Hoàng ; Quyết
Mớn nước
10.6
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00Cano DL
Tàu lai
A1-A10
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
2
Chiều dài
58
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
01
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
05:00
Ghi chú
// 08.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HAIAN OPUS
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 09.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
N.Chiến ; Lương
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
17:00
Ghi chú
// 13.30
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
P.Cần ; Đ.Hải
Mớn nước
9.9
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:30
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A3-A10
Tên tàu
MAERSK DHAKA
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.3
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A1-A10
Tên tàu
EVER OBEY
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
00:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
MITRA BHUM
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
6.4
Chiều dài
148
GRT
9,917
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
23:30
Ghi chú
// 02.00
Tàu lai
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-CSG96
Tên tàu
BEI DOU
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
288
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
00:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
M.Hải
BROOKLYN BRIDGE
12
267
44,459
P/s3 - CM4
04:00
MP-VTX
A9-H7
2
N.Tuấn
A.Tuấn
SPIL KARTINI
11.5
269
42,741
P/s3 - CM4
09:00
MT-VTX
A9-H7
3
Hà
Đ.Chiến
BROOKLYN BRIDGE
12
267
44,459
CM4 - P/s3
18:30
MP-VTX
A9-H7
4
Trung
N.Hoàng
BAI CHAY BRIDGE
11.9
267
44,234
P/s3 - CM4
19:00
MT-VTX
A9-H7
5
Phú
Đăng
COSCO SHIPPING YANGPU
12.5
366
157,741
CM4 - P/s3
00:30
MT-VTX
A9-A10-H9
6
Chương
N.Dũng
SPIL KARTINI
11.5
269
42,741
CM4 - P/s3
18:00
MT-VTX, ĐX
A6-A9
Tên tàu
BROOKLYN BRIDGE
Hoa tiêu
N.Hoàng ; M.Hải
Mớn nước
12
Chiều dài
267
GRT
44,459
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
04:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-H7
Tên tàu
SPIL KARTINI
Hoa tiêu
N.Tuấn ; A.Tuấn
Mớn nước
11.5
Chiều dài
269
GRT
42,741
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
09:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-H7
Tên tàu
BROOKLYN BRIDGE
Hoa tiêu
Hà ; Đ.Chiến
Mớn nước
12
Chiều dài
267
GRT
44,459
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-H7
Tên tàu
BAI CHAY BRIDGE
Hoa tiêu
Trung ; N.Hoàng
Mớn nước
11.9
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
19:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-H7
Tên tàu
COSCO SHIPPING YANGPU
Hoa tiêu
Phú ; Đăng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
SPIL KARTINI
Hoa tiêu
Chương ; N.Dũng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
269
GRT
42,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
MT-VTX, ĐX
Tàu lai
A6-A9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
MAERSK PORT KLANG
9
186
32,416
CL3 - P/s3
02:00
A2-A10
2
N.Cường
JARU BHUM
8.3
172
18,341
CL7 - P/s3
05:00
A5-01
3
H.Trường
SINAR SANUR
8.6
172
19,944
CL1 - P/s3
03:00
A5-01
4
K.Toàn
Th.Tùng
INFINITY
9.5
172
17,119
CL5 - P/s3
07:30
A3-A5
5
Thịnh
HAI TIAN LONG
4.5
98
3,609
CL1 - H25
08:00
A2-01
6
Quang
Duy
ZHONG GU BEI HAI
7.4
172
18,490
CL1 - P/s3
20:00
A3-A5
7
V.Tùng
SUNRISE DRAGON
7.1
172
17,225
CL4 - P/s3
16:00
A2-A10
8
P.Hưng
AMALFI BAY
8.7
186
29,796
CL3 - P/s3
22:30
A1-A10
9
Khái
HAIAN ROSE
8.2
172
17,515
TCHP - H25
22:00
08-TM
10
P.Hải
WAN HAI 287
10.5
175
20,924
BP7 - P/s3
10:00
ĐX
11
Quyết
TC ALPHA
4.7
77
3,396
696 - HQ 129
13:00
ĐX; +HTXN
12
Chính
VIET TRUNG 135
3.2
96
2,917
CanGio - H25
22:00
ĐX
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A10
Tên tàu
JARU BHUM
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
18,341
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
K.Toàn ; Th.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
4.5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
Quang ; Duy
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SUNRISE DRAGON
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
7.1
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A10
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A10
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
WAN HAI 287
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TC ALPHA
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
4.7
Chiều dài
77
GRT
3,396
Cầu bến
696 - HQ 129
P.O.B
13:00
Ghi chú
ĐX; +HTXN
Tàu lai
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3.2
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
WAN HAI 287
10.5
175
20,924
CL4-5 - BP7
04:00
ĐX
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 287
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL4-5 - BP7
P.O.B
04:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
A1-A2