Kế hoạch tàu ngày 30/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.7
21:43
01:00
3.8
02:30
06:00
0.2
10:07
14:00
3.6
17:44
21:00
2.9
22:27
01:45
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
21:43
Cát Lái
01:00
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
02:30
Cát Lái
06:00
Dòng chảy
Mực nước
0.2
Vũng Tàu
10:07
Cát Lái
14:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
17:44
Cát Lái
21:00
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
22:27
Cát Lái
01:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 29/10/2026 17:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Diệu
XIN HAI XIU
7.1
132
6,680
H25 - TCHP
00:30
Y/c MP
08-TM
2
V.Tùng
SEOUL GLOW
9.2
176
18,123
P/s3 - CL4
02:00
// 05.00
A1-A2
3
Đ.Chiến
Lương
SITC RUNDE
8.2
172
18,724
P/s3 - CL3
09:00
// 12.30
A1-A3
4
M.Hùng
HAI TIAN LONG
5.1
98
3,609
P/s1 - CL1
09:00
// 12.30
A2-01
5
Vinh
XIN AN
8
172
18,724
P/s3 - CL7
10:00
// 13.00
A5-01
6
V.Hải
POS SINGAPORE
10
172
17,846
P/s3 - CL4-5
16:00
// 14.00
A1-A3
7
Đảo
HAIAN ROSE
8.8
172
17,515
H25 - TCHP
16:30
// 19.00
08-TM
8
V.Dũng
INDURO
9.7
172
19,035
P/s3 - CL1
17:00
// 19.30
A2-A5
9
Đ.Minh
KMTC PUSAN
8.9
169
16,717
P/s3 - CL5
18:30
A2-A5
10
Tân
SAN PEDRO
9.6
172
16,880
P/s3 - CL4
20:30
// 21.00
11
Duyệt
MAERSK MONGLA
10.1
186
33,128
P/s3 - CL7
22:00
// 23.00
12
Khái
Quyền
KMTC SURABAYA
11
200
28,736
P/s3 - CL3
23:00
// 22.30Cano DL
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
7.1
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
SEOUL GLOW
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
176
GRT
18,123
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
02:00
Ghi chú
// 05.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Lương
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 12.30
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
5.1
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 12.30
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
10:00
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 14.00
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
16:30
Ghi chú
// 19.00
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
17:00
Ghi chú
// 19.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
20:30
Ghi chú
// 21.00
Tàu lai
Tên tàu
MAERSK MONGLA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.1
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
22:00
Ghi chú
// 23.00
Tàu lai
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
Khái ; Quyền
Mớn nước
11
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
23:00
Ghi chú
// 22.30Cano DL
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
V.Hoàng
NYK DAEDALUS
12.9
295
55,487
CM4 - P/s3
01:00
MT-VTX
A9-V5
2
K.Toàn
N.Minh
CSCL BOHAI SEA
10.4
336
116,603
P/s3 - CM4
01:30
MP-VTX
A9-A6-V5
3
Hồng
T.Tùng
HMM GARNET
14.5
336
126,995
CM3 - P/s3
03:00
MT
MR-KS-AWA
4
P.Thùy
Đăng
HMM GARAM
12.8
366
152,003
P/s3 - CM3
09:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
5
M.Tùng
Nghị
ONE CONTINUITY
13.8
321
88,089
CM2 - P/s3
17:30
MP-VTX
MR-AW
6
H.Trường
B.Long
WAN HAI A19
10.7
335
122,045
P/s3 - CM2
21:00
MP
MR-KS-AWA
Tên tàu
NYK DAEDALUS
Hoa tiêu
A.Tuấn ; V.Hoàng
Mớn nước
12.9
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-V5
Tên tàu
CSCL BOHAI SEA
Hoa tiêu
K.Toàn ; N.Minh
Mớn nước
10.4
Chiều dài
336
GRT
116,603
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A6-V5
Tên tàu
HMM GARNET
Hoa tiêu
Hồng ; T.Tùng
Mớn nước
14.5
Chiều dài
336
GRT
126,995
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HMM GARAM
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đăng
Mớn nước
12.8
Chiều dài
366
GRT
152,003
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
09:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE CONTINUITY
Hoa tiêu
M.Tùng ; Nghị
Mớn nước
13.8
Chiều dài
321
GRT
88,089
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AW
Tên tàu
WAN HAI A19
Hoa tiêu
H.Trường ; B.Long
Mớn nước
10.7
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
M.Cường
ZHONG GU XIONG AN
8.1
180
28,554
CL4 - P/s3
05:00
A3-A5
2
Nhật
HANSA OSTERBURG
9
176
18,275
CL3 - P/s3
07:30
A3-A5
3
N.Thanh
Đ.Hải
KMTC BANGKOK
9.2
173
18,318
CL1 - P/s3
12:30
A2-A3
4
P.Cần
NEXOE MAERSK
9
199
27,733
CL5 - P/s3
13:00
A1-A5
5
Phú
T.Dũng
TIDE CAPTAIN
8
162
13,406
CL7 - P/s3
13:00
A5-01
6
Chương
XIN HAI XIU
6
132
6,680
TCHP - H25
19:00
08-TM
7
H.Thanh
HAI TIAN LONG
4.5
98
3,609
CL1 - H25
19:30
A2-01
8
Hà
SEOUL GLOW
9.5
176
18,123
CL4 - P/s3
21:00
A1-A2
9
Kiên
SITC RUNDE
9.5
172
18,724
CL3 - P/s3
22:30
A1-A3
10
P.Hải
XIN AN
9
172
18,724
CL7 - P/s3
23:00
A5-01
Tên tàu
ZHONG GU XIONG AN
Hoa tiêu
M.Hải ; M.Cường
Mớn nước
8.1
Chiều dài
180
GRT
28,554
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
N.Thanh ; Đ.Hải
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Phú ; T.Dũng
Mớn nước
8
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
6
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
4.5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
SEOUL GLOW
Hoa tiêu
Hà
Mớn nước
9.5
Chiều dài
176
GRT
18,123
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu