Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 29/10/2026 17:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Diệu
XIN HAI XIU
7.1
132
6,680
H25 - TCHP
00:30
Y/c MP
08-TM
2
V.Tùng
SEOUL GLOW
9.2
176
18,123
P/s3 - CL4
02:00
// 05.00
A1-A2
3
Đ.Chiến
Lương
SITC RUNDE
8.2
172
18,724
P/s3 - CL3
09:00
// 12.30
A1-A3
4
M.Hùng
HAI TIAN LONG
5.1
98
3,609
P/s1 - CL1
09:00
// 12.30
A2-01
5
Vinh
XIN AN
8
172
18,724
P/s3 - CL7
10:00
// 13.00
A5-01
6
V.Hải
POS SINGAPORE
10
172
17,846
P/s3 - CL4-5
16:00
// 14.00
A1-A3
7
Đảo
HAIAN ROSE
8.8
172
17,515
H25 - TCHP
16:30
// 19.00
08-TM
8
V.Dũng
INDURO
9.7
172
19,035
P/s3 - CL1
17:00
// 19.30
A2-A5
9
Đ.Minh
KMTC PUSAN
8.9
169
16,717
P/s3 - CL5
18:30
A2-A5
10
Tân
SAN PEDRO
9.6
172
16,880
P/s3 - CL4
20:30
// 21.00
11
Duyệt
MAERSK MONGLA
10.1
186
33,128
P/s3 - CL7
22:00
// 23.00
12
Khái
Quyền
KMTC SURABAYA
11
200
28,736
P/s3 - CL3
23:00
// 22.30Cano DL
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
V.Hoàng
NYK DAEDALUS
12.9
295
55,487
CM4 - P/s3
01:00
MT-VTX
A9-V5
2
K.Toàn
N.Minh
CSCL BOHAI SEA
10.4
336
116,603
P/s3 - CM4
01:30
MP-VTX
A9-A6-V5
3
Hồng
T.Tùng
HMM GARNET
14.5
336
126,995
CM3 - P/s3
03:00
MT
MR-KS-AWA
4
P.Thùy
Đăng
HMM GARAM
12.8
366
152,003
P/s3 - CM3
09:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
5
M.Tùng
Nghị
ONE CONTINUITY
13.8
321
88,089
CM2 - P/s3
17:30
MP-VTX
MR-AW
6
H.Trường
B.Long
WAN HAI A19
10.7
335
122,045
P/s3 - CM2
21:00
MP
MR-KS-AWA
Hoa tiêu
A.Tuấn ; V.Hoàng
Hoa tiêu
H.Trường ; B.Long
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
M.Cường
ZHONG GU XIONG AN
8.1
180
28,554
CL4 - P/s3
05:00
A3-A5
2
Nhật
HANSA OSTERBURG
9
176
18,275
CL3 - P/s3
07:30
A3-A5
3
N.Thanh
Đ.Hải
KMTC BANGKOK
9.2
173
18,318
CL1 - P/s3
12:30
A2-A3
4
P.Cần
NEXOE MAERSK
9
199
27,733
CL5 - P/s3
13:00
A1-A5
5
Phú
T.Dũng
TIDE CAPTAIN
8
162
13,406
CL7 - P/s3
13:00
A5-01
6
Chương
XIN HAI XIU
6
132
6,680
TCHP - H25
19:00
08-TM
7
H.Thanh
HAI TIAN LONG
4.5
98
3,609
CL1 - H25
19:30
A2-01
8
Hà
SEOUL GLOW
9.5
176
18,123
CL4 - P/s3
21:00
A1-A2
9
Kiên
SITC RUNDE
9.5
172
18,724
CL3 - P/s3
22:30
A1-A3
10
P.Hải
XIN AN
9
172
18,724
CL7 - P/s3
23:00
A5-01