Kế hoạch tàu ngày 29/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.4
21:02
00:30
3.8
02:01
05:30
0.2
09:21
13:15
3.7
16:36
20:00
2.7
21:43
01:00
3.8
02:30
06:00
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
21:02
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
02:01
Cát Lái
05:30
Dòng chảy
Mực nước
0.2
Vũng Tàu
09:21
Cát Lái
13:15
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
16:36
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
21:43
Cát Lái
01:00
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
02:30
Cát Lái
06:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 29/10/2026 17:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
Đ.Hải
DONGJIN VOYAGER
9.6
173
18,559
P/s3 - CL4-5
01:30
A2-A5
2
N.Cường
ASL TAIPEI
9.3
172
18,724
P/s3 - CL7
01:30
A1-A3
3
Quyết
ZHONG GU XIONG AN
8.4
180
28,554
P/s3 - CL4
08:30
A3-A5
4
Thịnh
T.Dũng
HANSA OSTERBURG
10.7
176
18,275
P/s3 - CL3
15:00
A1-A5
5
Uy
KMTC BANGKOK
9.9
173
18,318
P/s3 - CL1
17:30
A2-A3
6
H.Thanh
TRUONG AN 06
7
96
2,917
H25 - CanGio
15:30
7
Quân
KOTA NEKAD
10.6
180
20,902
P/s3 - CL4-5
18:00
// 21.00
A5-TM
8
N.Hiển
TIDE CAPTAIN
8.5
162
13,406
P/s3 - CL7
17:00
// 19.00
A3-01
9
P.Hưng
NEXOE MAERSK
10.2
199
27,733
P/s3 - CL5
17:30
A1-A2
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Đ.Hải
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
ZHONG GU XIONG AN
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.4
Chiều dài
180
GRT
28,554
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Thịnh ; T.Dũng
Mớn nước
10.7
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
7
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
KOTA NEKAD
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10.6
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
18:00
Ghi chú
// 21.00
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8.5
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
17:00
Ghi chú
// 19.00
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
IRENES RAINBOW
9.1
186
30,221
P/s3 - CM4
00:30
MP
A6-A9
2
Duyệt
Khái
ONE HONG KONG
10
336
98,747
CM4 - P/s3
03:00
MP-VTX
A6-A9-H8
3
A.Tuấn
V.Tùng
ONE CONTINUITY
12.4
321
88,089
P/s3 - CM2
08:30
MP-VTX
MR-AW
4
N.Minh
V.Hoàng
NYK DAEDALUS
12.9
295
55,487
P/s3 - CM4
14:00
MT-VTX
A9-H8
5
K.Toàn
IRENES RAINBOW
10.5
186
30,221
CM4 - P/s3
11:00
MP
A6-A9
6
B.Long
VIETMY 15+ MINHHOANG 68 + ASAN 3HO+ BAEKMA 13HO
2.9
160
3,480
VISAL - CanGio
13:00
+XNHT; ĐX
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.1
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
00:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
ONE HONG KONG
Hoa tiêu
Duyệt ; Khái
Mớn nước
10
Chiều dài
336
GRT
98,747
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A6-A9-H8
Tên tàu
ONE CONTINUITY
Hoa tiêu
A.Tuấn ; V.Tùng
Mớn nước
12.4
Chiều dài
321
GRT
88,089
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
08:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AW
Tên tàu
NYK DAEDALUS
Hoa tiêu
N.Minh ; V.Hoàng
Mớn nước
12.9
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
14:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-H8
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
VIETMY 15+ MINHHOANG 68 + ASAN 3HO+ BAEKMA 13HO
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
2.9
Chiều dài
160
GRT
3,480
Cầu bến
VISAL - CanGio
P.O.B
13:00
Ghi chú
+XNHT; ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
SAWASDEE MIMOSA
9.6
172
18,072
CL1 - P/s3
13:00
A2-A3
2
Hồng
ORIENTAL BRIGHT
8.8
162
13,596
CL4 - P/s3
06:30
A1-01
3
T.Tùng
CHENNAI VOYAGER
10.6
208
25,637
CL3 - P/s3
14:30
A1-A2
4
Đăng
YM CELEBRITY
10.6
210
32,720
CL5 - P/s3
14:00
Q.H
A1-A5
5
M.Tùng
Quyền
ASL TAIPEI
9.7
172
18,724
CL7 - P/s3
19:00
A3-01
6
Nghị
Lương
GREEN PACIFIC
8.2
147
12,545
TCHP - H25
19:00
08-CSG96
7
H.Trường
DONGJIN VOYAGER
9.5
173
18,559
CL4-5 - P/s3
21:00
A2-A5
8
M.Hùng
HUNG PHAT 168
3
80
3,260
CanGio - H25
06:00
ĐX
Tên tàu
SAWASDEE MIMOSA
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
ORIENTAL BRIGHT
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-01
Tên tàu
CHENNAI VOYAGER
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
208
GRT
25,637
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Q.H
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
M.Tùng ; Quyền
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
GREEN PACIFIC
Hoa tiêu
Nghị ; Lương
Mớn nước
8.2
Chiều dài
147
GRT
12,545
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
08-CSG96
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HUNG PHAT 168
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3
Chiều dài
80
GRT
3,260
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu