Kế hoạch tàu ngày 08/09/2025 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.5
19:39
23:30
3.5
02:19
05:30
1.8
08:01
11:30
3.6
13:28
16:45
0.5
20:16
00:15
3.5
02:40
06:00
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
19:39
Cát Lái
23:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
02:19
Cát Lái
05:30
Dòng chảy
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
08:01
Cát Lái
11:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
13:28
Cát Lái
16:45
Dòng chảy
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
20:16
Cát Lái
00:15
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
02:40
Cát Lái
06:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 08/09/2025 22:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Vinh
EVER CROWN
9.6
172
18,658
P/s3 - CL4
00:00
// 03.00
A2-A5
2
P.Thùy
EVER ORIENT
10.5
195
29,116
P/s3 - BP7
01:30
Thả neo, tăng cường dây
A2-A5
3
Đảo
SKY RAINBOW
9.9
173
17,944
P/s3 - BNPH
01:00
// 04.30
A1-A3
4
B.Long
KMTC JARKATA
9.2
172
16,659
P/s3 - CL5
07:00
// 05.00
A3-A6
5
M.Cường
N.Trường
TAN CANG GLORY
6.9
134
6,474
H25 - TCHP
07:00
// 09.30
01-12
6
Kiên
INCRES
9.5
172
19,035
P/s3 - BNPH
12:30
// 15.30
A1-08
7
Duyệt
SITC LIAONING
9.6
172
17,119
P/s3 - CL4-5
12:30
// 15.30
A2-A5
8
T.Hiền
Diệu
SAWASDEE ALTAIR
9.9
173
18,072
P/s3 - BP7
13:00
Tăng cường dây
A2-A5
9
V.Tùng
HAIAN BETA
9.6
172
18,852
P/s3 - BP5
12:30
Tăng cường dây ↑
A3-A6
10
Khái
SAWASDEE DENEB
9.9
172
18,072
P/s3 - CL1
13:00
// 16.00
A1-08
11
N.Thanh
SITC CHANGDE
8.6
172
19,011
P/s3 - CL3
20:30
// 22.30
A2-A5
12
P.Hải
KMTC SINGAPORE
8.7
172
16,659
P/s3 - CL4
19:30
// 22.30
A1-A3
13
N.Hoàng
SMOLNY
5.5
138
7,270
CR - P/S
07:30
QTCR
Tên tàu
EVER CROWN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER ORIENT
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
01:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
01:00
Ghi chú
// 04.30
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 05.00
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TAN CANG GLORY
Hoa tiêu
M.Cường ; N.Trường
Mớn nước
6.9
Chiều dài
134
GRT
6,474
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 09.30
Tàu lai
01-12
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:30
Ghi chú
// 15.30
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
SITC LIAONING
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:30
Ghi chú
// 15.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE ALTAIR
Hoa tiêu
T.Hiền ; Diệu
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HAIAN BETA
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tăng cường dây ↑
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
SITC CHANGDE
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:30
Ghi chú
// 22.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC SINGAPORE
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
19:30
Ghi chú
// 22.30
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SMOLNY
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
5.5
Chiều dài
138
GRT
7,270
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
07:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
P.Hải
OOCL BERLIN
12
367
141,003
P/s3 - CM4
01:00
Y/c MP; Po+3NM; VTX
A9-A10-SF1
2
N.Thanh
Đ.Chiến
MSC FRANCESCA
12
364
131,771
CM3 - P/s3
08:00
MT
MR-KS-AWA
3
Phú
P.Hưng
YANTIAN I
10.7
351
109,149
P/s3 - CM3
08:00
Y/c MT
MR-KS-AWA
4
Sơn
STINGER
8.5
180
25,594
CM1 - P/s3
15:00
A9-A10
5
Tín
LANG MAS III
3
55
499
P/s1 - TCCT
14:00
ĐX
Tên tàu
OOCL BERLIN
Hoa tiêu
Duyệt ; P.Hải
Mớn nước
12
Chiều dài
367
GRT
141,003
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:00
Ghi chú
Y/c MP; Po+3NM; VTX
Tàu lai
A9-A10-SF1
Tên tàu
MSC FRANCESCA
Hoa tiêu
N.Thanh ; Đ.Chiến
Mớn nước
12
Chiều dài
364
GRT
131,771
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
YANTIAN I
Hoa tiêu
Phú ; P.Hưng
Mớn nước
10.7
Chiều dài
351
GRT
109,149
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
STINGER
Hoa tiêu
Sơn
Mớn nước
8.5
Chiều dài
180
GRT
25,594
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
LANG MAS III
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
499
Cầu bến
P/s1 - TCCT
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
DONGJIN CONFIDENT
7.3
172
18,340
BNPH - P/s3
03:30
A1-08
2
Anh
SINAR BANGKA
9.1
147
12,563
TCHP - H25
04:00
01-12
3
M.Tùng
GSL AFRICA
9.4
200
27,213
CL5 - P/s3
06:00
A2-A6
4
P.Cần
Duy
HMM DAVAO
9.5
195
24,181
CL3 - P/s3
07:30
A3-A6
5
Đ.Minh
HAIAN ALFA
9.7
172
18,852
VICT - CM2
09:30
+KV1, Y/c MT
MR-KS
6
Nhật
Hoàn
MAERSK JIANGYIN
8.9
222
28,007
CL4-5 - P/s3
15:30
A1-A6
7
Chính
EASTERN GLORY
3
71
1,810
CL2 - H25
12:00
08
8
N.Chiến
KMTC LAEM CHABANG
8
173
18,318
CL1 - P/s3
15:30
A2-A5
9
Uy
SAWASDEE SIRIUS
8.5
173
18,051
CL7 - P/s3
22:30
A3-A6
10
V.Hải
SKY RAINBOW
6.9
173
17,944
BNPH - P/s3
15:30
A1-08
11
B.Long
KMTC JARKATA
8.9
172
16,659
CL5 - P/s3
22:30
A3-A6
12
N.Cường
EVER CROWN
6.3
172
18,658
CL4 - P/s3
22:30
A1-A3
13
Quyền
H.Thanh
TAN CANG GLORY
5.4
134
6,474
TCHP - H25
23:00
01-12
14
Quang
MAERSK NACKA
8.2
172
25,514
CL4 - P/s3
03:30
A3-A5
15
P.Thùy
PERSEVERANCE 27
3
59
877
CL2 - H25
18:00
ĐX, ↓
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
SINAR BANGKA
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
147
GRT
12,563
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
GSL AFRICA
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
200
GRT
27,213
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
HMM DAVAO
Hoa tiêu
P.Cần ; Duy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
24,181
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
HAIAN ALFA
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
VICT - CM2
P.O.B
09:30
Ghi chú
+KV1, Y/c MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
MAERSK JIANGYIN
Hoa tiêu
Nhật ; Hoàn
Mớn nước
8.9
Chiều dài
222
GRT
28,007
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EASTERN GLORY
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
71
GRT
1,810
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE SIRIUS
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
6.9
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
EVER CROWN
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
6.3
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
TAN CANG GLORY
Hoa tiêu
Quyền ; H.Thanh
Mớn nước
5.4
Chiều dài
134
GRT
6,474
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
MAERSK NACKA
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
PERSEVERANCE 27
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
877
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX, ↓
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
EVER ORIENT
10.5
195
29,116
BP7 - CL3
10:30
A2-A5
2
Vinh
HAIAN BETA
9.6
172
18,852
BP5 - CL5
23:00
ĐX
3
Đảo
SAWASDEE ALTAIR
9.9
173
18,072
BP7 - CL7
23:30
ĐX
Tên tàu
EVER ORIENT
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HAIAN BETA
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
BP5 - CL5
P.O.B
23:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE ALTAIR
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
BP7 - CL7
P.O.B
23:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai