Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 23/06/2026 19:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
MONICA
7.9
173
17,801
P/s3 - BNPH
02:00
A2-A3
2
A.Tuấn
YM INSTRUCTION
8.3
173
16,488
P/s3 - CL7
07:30
//0930
A3-A6
3
N.Cường
ZHONG GU NAN HAI
8.8
172
18,490
P/s3 - CL1
13:30
//0930
A2-TM
4
Chính
XIN HAI XIU
7
132
6,680
H25 - TCHP
06:30
01-12
5
M.Hải
SAN PEDRO
9.8
172
16,880
P/s3 - CL4
07:00
//1000
A3-A6
6
T.Tùng
N.Trường
GSL AFRICA
10.5
200
27,213
P/s3 - BP7
08:00
Thả neo, Tăng cường dây
A1-A5
7
K.Toàn
EVER WARM
9.5
172
27,145
P/s3 - CL5
13:30
//1100
A3-TM
8
Th.Hùng
KOTA NAZAR
10.2
180
20,902
P/s3 - CL3
08:30
//1130
A2-A6
9
Trung
TIDE CAPTAIN
7
162
13,406
H25 - TCHP
14:00
01-12
10
P.Hưng
EVER OMNI
8.8
195
27,025
P/s3 - CL4-5
16:00
//1900
A1-A5
11
Hà
MIYUNHE
9.8
183
16,738
P/s3 - CL7
17:30
//1930
A2-A6
12
Đ.Minh
H.Thanh
POS LAEMCHABANG
9.9
172
17,846
P/s3 - BNPH
17:00
//1900
A3-AB02
Hoa tiêu
T.Tùng ; N.Trường
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Hoa tiêu
Đ.Minh ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
HAIAN BETA
9.7
172
18,852
P/s3 - CM2
02:00
MR-KS
2
Quyền
NEW SUN GREEN 03
3
100
3,985
CM4 - P/s1
01:00
A10
3
H.Trường
BIEN DONG NAVIGATOR
6
150
9,503
CM1 - K15C
07:00
+kV1
MR-KS
4
N.Hiển
HAIAN BETA
9.2
172
18,852
CM2 - P/s3
15:00
MP
MR-KS
5
N.Tuấn
Khái
COSCO TAICANG
11.5
349
115,933
CM4 - P/s3
22:00
MP-VTX
A9-A10-H8
6
Quân
N.Dũng
BAI CHAY BRIDGE
12.3
267
44,234
P/s3 - CM4
23:00
MP-VTX
A9-A10
7
Duyệt
GSL MAREN
11
209
26,374
P/s3 - CM2
18:00
MT
MR-KS
8
Phú
P.Cần
YM MILESTONE
12.5
306
76,787
CM3 - P/s3
21:00
MP
MR-KS
9
Thịnh
P.Thùy
ONE FUTURE
12
366
155,545
P/s3 - CM3
21:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
10
Duyệt
Thịnh
OOCL MAGNOLIA
13
367
159,260
CM4 - P/s3
01:30
MP-3NM-VTX
A10-H2-KS
11
P.Thùy
Đ.Long
COSCO TAICANG
10
349
115,933
P/s3 - CM4
01:30
Y/c MP-VTX
A10-H2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
IAL 001
5.6
146
11,810
BNPH - H25
00:30
SR
A2-A3
2
Chương
KMTC SHANGHAI
9.6
188
20,815
CL4-5 - P/s3
04:30
A2-A6
3
Đăng
SITC HAKATA
8.5
162
13,267
TCHP - H25
06:30
01-12
4
Nhật
KMTC JARKATA
9.7
172
16,659
CL7 - P/s3
11:00
A1-A5
5
Diệu
ERAMUS EFFORT
8
142
9,562
CL1 - P/s3
16:30
A2-A3
6
V.Tùng
MAERSK VICTORIA
9.4
176
18,257
CL4 - P/s3
10:30
A1-A5
7
V.Hoàng
Quyết
WAN HAI 371
9.8
204
30,676
CL5 - P/s3
17:00
Cano DL
A1-A5
8
N.Minh
Kiên
URU BHUM
9.5
195
25,217
CL3 - P/s3
12:00
A2-A6
9
Đức
EVER OPUS
9
195
27,025
CL4-5 - P/s3
18:00
A1-A5
10
Đảo
MONICA
8.7
173
17,801
BNPH - P/s3
17:00
A3-AB02
11
V.Hải
YM INSTRUCTION
9.3
173
16,488
CL7 - P/s3
21:00
A2-A6
12
Anh
XIN HAI XIU
6.7
132
6,680
TCHP - H25
22:00
01-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
EVER OPUS
10.5
195
27,025
BP7 - CL4-5
04:30
A1-A5