Kế hoạch tàu ngày 23/06/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.5
19:26
22:30
1.4
01:17
05:00
3.1
08:31
11:45
1.6
15:06
19:00
2.4
21:14
00:15
1.8
02:08
06:00
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
19:26
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
1.4
Vũng Tàu
01:17
Cát Lái
05:00
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
08:31
Cát Lái
11:45
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
15:06
Cát Lái
19:00
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
21:14
Cát Lái
00:15
Dòng chảy
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
02:08
Cát Lái
06:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 23/06/2026 19:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
MONICA
7.9
173
17,801
P/s3 - BNPH
02:00
A2-A3
2
A.Tuấn
YM INSTRUCTION
8.3
173
16,488
P/s3 - CL7
07:30
//0930
A3-A6
3
N.Cường
ZHONG GU NAN HAI
8.8
172
18,490
P/s3 - CL1
13:30
//0930
A2-TM
4
Chính
XIN HAI XIU
7
132
6,680
H25 - TCHP
06:30
01-12
5
M.Hải
SAN PEDRO
9.8
172
16,880
P/s3 - CL4
07:00
//1000
A3-A6
6
T.Tùng
N.Trường
GSL AFRICA
10.5
200
27,213
P/s3 - BP7
08:00
Thả neo, Tăng cường dây
A1-A5
7
K.Toàn
EVER WARM
9.5
172
27,145
P/s3 - CL5
13:30
//1100
A3-TM
8
Th.Hùng
KOTA NAZAR
10.2
180
20,902
P/s3 - CL3
08:30
//1130
A2-A6
9
Trung
TIDE CAPTAIN
7
162
13,406
H25 - TCHP
14:00
01-12
10
P.Hưng
EVER OMNI
8.8
195
27,025
P/s3 - CL4-5
16:00
//1900
A1-A5
11

MIYUNHE
9.8
183
16,738
P/s3 - CL7
17:30
//1930
A2-A6
12
Đ.Minh
H.Thanh
POS LAEMCHABANG
9.9
172
17,846
P/s3 - BNPH
17:00
//1900
A3-AB02
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
7.9
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
8.3
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:30
Ghi chú
//0930
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:30
Ghi chú
//0930
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
7
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
GSL AFRICA
Hoa tiêu
T.Tùng ; N.Trường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
200
GRT
27,213
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
08:00
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
7
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Mớn nước
9.8
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
17:30
Ghi chú
//1930
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
Đ.Minh ; H.Thanh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A3-AB02
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
HAIAN BETA
9.7
172
18,852
P/s3 - CM2
02:00
MR-KS
2
Quyền
NEW SUN GREEN 03
3
100
3,985
CM4 - P/s1
01:00
A10
3
H.Trường
BIEN DONG NAVIGATOR
6
150
9,503
CM1 - K15C
07:00
+kV1
MR-KS
4
N.Hiển
HAIAN BETA
9.2
172
18,852
CM2 - P/s3
15:00
MP
MR-KS
5
N.Tuấn
Khái
COSCO TAICANG
11.5
349
115,933
CM4 - P/s3
22:00
MP-VTX
A9-A10-H8
6
Quân
N.Dũng
BAI CHAY BRIDGE
12.3
267
44,234
P/s3 - CM4
23:00
MP-VTX
A9-A10
7
Duyệt
GSL MAREN
11
209
26,374
P/s3 - CM2
18:00
MT
MR-KS
8
Phú
P.Cần
YM MILESTONE
12.5
306
76,787
CM3 - P/s3
21:00
MP
MR-KS
9
Thịnh
P.Thùy
ONE FUTURE
12
366
155,545
P/s3 - CM3
21:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
10
Duyệt
Thịnh
OOCL MAGNOLIA
13
367
159,260
CM4 - P/s3
01:30
MP-3NM-VTX
A10-H2-KS
11
P.Thùy
Đ.Long
COSCO TAICANG
10
349
115,933
P/s3 - CM4
01:30
Y/c MP-VTX
A10-H2
Tên tàu
HAIAN BETA
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NEW SUN GREEN 03
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
100
GRT
3,985
Cầu bến
CM4 - P/s1
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A10
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
6
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM1 - K15C
P.O.B
07:00
Ghi chú
+kV1
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HAIAN BETA
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO TAICANG
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Khái
Mớn nước
11.5
Chiều dài
349
GRT
115,933
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H8
Tên tàu
BAI CHAY BRIDGE
Hoa tiêu
Quân ; N.Dũng
Mớn nước
12.3
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
23:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
GSL MAREN
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
11
Chiều dài
209
GRT
26,374
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
18:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
YM MILESTONE
Hoa tiêu
Phú ; P.Cần
Mớn nước
12.5
Chiều dài
306
GRT
76,787
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ONE FUTURE
Hoa tiêu
Thịnh ; P.Thùy
Mớn nước
12
Chiều dài
366
GRT
155,545
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL MAGNOLIA
Hoa tiêu
Duyệt ; Thịnh
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A10-H2-KS
Tên tàu
COSCO TAICANG
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đ.Long
Mớn nước
10
Chiều dài
349
GRT
115,933
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A10-H2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
IAL 001
5.6
146
11,810
BNPH - H25
00:30
SR
A2-A3
2
Chương
KMTC SHANGHAI
9.6
188
20,815
CL4-5 - P/s3
04:30
A2-A6
3
Đăng
SITC HAKATA
8.5
162
13,267
TCHP - H25
06:30
01-12
4
Nhật
KMTC JARKATA
9.7
172
16,659
CL7 - P/s3
11:00
A1-A5
5
Diệu
ERAMUS EFFORT
8
142
9,562
CL1 - P/s3
16:30
A2-A3
6
V.Tùng
MAERSK VICTORIA
9.4
176
18,257
CL4 - P/s3
10:30
A1-A5
7
V.Hoàng
Quyết
WAN HAI 371
9.8
204
30,676
CL5 - P/s3
17:00
Cano DL
A1-A5
8
N.Minh
Kiên
URU BHUM
9.5
195
25,217
CL3 - P/s3
12:00
A2-A6
9
Đức
EVER OPUS
9
195
27,025
CL4-5 - P/s3
18:00
A1-A5
10
Đảo
MONICA
8.7
173
17,801
BNPH - P/s3
17:00
A3-AB02
11
V.Hải
YM INSTRUCTION
9.3
173
16,488
CL7 - P/s3
21:00
A2-A6
12
Anh
XIN HAI XIU
6.7
132
6,680
TCHP - H25
22:00
01-12
Tên tàu
IAL 001
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
5.6
Chiều dài
146
GRT
11,810
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
00:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.6
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC HAKATA
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
8
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 371
Hoa tiêu
V.Hoàng ; Quyết
Mớn nước
9.8
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
N.Minh ; Kiên
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.7
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
6.7
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
EVER OPUS
10.5
195
27,025
BP7 - CL4-5
04:30
A1-A5
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5