Kế hoạch tàu ngày 22/06/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.7
17:41
21:00
0.9
00:31
04:15
3.2
07:58
11:15
1.9
13:53
18:00
2.5
19:26
22:30
1.4
01:17
05:00
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
17:41
Cát Lái
21:00
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
00:31
Cát Lái
04:15
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
07:58
Cát Lái
11:15
Dòng chảy
Mực nước
1.9
Vũng Tàu
13:53
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
19:26
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
1.4
Vũng Tàu
01:17
Cát Lái
05:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 22/06/2026 22:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
JIN JI YUAN
10.2
190
25,700
P/s3 - CL5
06:00
A1-A5
2
Diệu
HAI TIAN LONG
4.7
98
3,609
P/s1 - CL4
08:30
//0900
A3-01
3
Chương
NIMTOFTE MAERSK
10
172
26,255
P/s3 - CL7
06:30
//0900
A3-AB02
4
Đăng
URU BHUM
10.5
195
25,217
P/s3 - BP7
07:30
Thả neo tăng cường dây
A2-A5
5
Quyết
KMTC SHANGHAI
9.6
188
20,815
P/s3 - CL4-5
13:00
//1000
A2-A6
6
Nhật
MAERSK VICTORIA
10.2
176
18,257
P/s3 - BP6
08:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A3
7
Đảo
ERAMUS QUEEN
9.1
172
18,491
P/s3 - CL1
12:30
//1530
A6-01
8
V.Hải
IAL 001
8
146
11,810
P/s3 - BNPH
12:30
//1530
A6-01
9
N.Chiến
SITC HAKATA
7.2
162
13,267
H25 - TCHP
15:00
SR
PM1-12
10
V.Tùng
Anh
WAN HAI 371
9.1
204
30,676
P/s3 - CL5
17:00
Cano DL
A1-A5
11
V.Hoàng
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - BP7
18:00
Thả neo, Tăng cường dây
A1-A2
12
Uy
KMTC JARKATA
8.2
172
16,659
P/s3 - CL7
19:00
//2200
A3-A5
13
M.Hùng
ERAMUS EFFORT
8.5
142
9,562
P/s3 - CL1
19:30
//2200
A6-01
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
4.7
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL4
P.O.B
08:30
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
NIMTOFTE MAERSK
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
06:30
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
07:30
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.6
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
10.2
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
08:00
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
IAL 001
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8
Chiều dài
146
GRT
11,810
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
SITC HAKATA
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
7.2
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
15:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
PM1-12
Tên tàu
WAN HAI 371
Hoa tiêu
V.Tùng ; Anh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
18:00
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2200
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
19:30
Ghi chú
//2200
Tàu lai
A6-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
M.Hải
HYUNDAI NEPTUNE
11.3
323
110,632
CM2 - P/s3
07:30
MP-VTX
MR-AWA
2
H.Trường
INTERASIA TRIUMPH
8.9
204
30,676
P/s3 - CM2
08:30
MP
MR-AWA
3
A.Tuấn
T.Tùng
ONE MANCHESTER
14
366
151,687
CM3 - P/s3
13:30
MP-3NM-DL
MR-AWA-KS
4
Th.Hùng
VIRA BHUM
9.6
195
25,217
P/s3 - CM3
13:30
Y/c MT
MR-AWA
5
N.Trường
NEWSUN GREEN 03
3.6
100
3,958
P/s1 - CM4
13:00
A10-H2
6
N.Hiển
BIEN DONG NAVIGATOR
6
150
9,503
P/s3 - CM1
18:30
MR-AWA
7
Duyệt
Thịnh
OOCL MAGNOLIA
13
367
159,260
CM4 - P/s3
01:30
MP-3NM-VTX
A10-H2-KS
8
Trung
VIRA BHUM
11.5
195
25,217
CM3 - P/s3
22:00
MT
MR-AWA
9
P.Hưng

YM MILESTONE
11.3
306
76,787
P/s3 - CM3
22:30
Y/c MP
MR-AWA
10
Phú
INTERASIA TRIUMPH
11
204
30,676
CM2 - P/s3
21:00
MP
MR-AWA
11
P.Thùy
Đ.Long
COSCO TAICANG
10
349
115,933
P/s3 - CM4
01:30
Y/c MP-VTX
A10-H2
Tên tàu
HYUNDAI NEPTUNE
Hoa tiêu
Hồng ; M.Hải
Mớn nước
11.3
Chiều dài
323
GRT
110,632
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRIUMPH
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.9
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
08:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ONE MANCHESTER
Hoa tiêu
A.Tuấn ; T.Tùng
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
151,687
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-AWA-KS
Tên tàu
VIRA BHUM
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
NEWSUN GREEN 03
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3.6
Chiều dài
100
GRT
3,958
Cầu bến
P/s1 - CM4
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A10-H2
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
6
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
OOCL MAGNOLIA
Hoa tiêu
Duyệt ; Thịnh
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A10-H2-KS
Tên tàu
VIRA BHUM
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
11.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
YM MILESTONE
Hoa tiêu
P.Hưng ; Hà
Mớn nước
11.3
Chiều dài
306
GRT
76,787
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRIUMPH
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
11
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
COSCO TAICANG
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đ.Long
Mớn nước
10
Chiều dài
349
GRT
115,933
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A10-H2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Tuấn
ARCHER
9.5
223
27,779
CL5 - P/s3
05:30
Q.H
A1-A5
2
N.Hoàng
QINGDAO VOYAGER
9.6
186
29,764
CL4 - P/s3
11:30
A2-A6
3
Khái
HEUNG A HOCHIMINH
9.8
173
17,791
CL7 - P/s3
09:30
A1-A3
4
N.Cường
H.Thanh
MAERSK PORT KLANG
8.5
186
32,416
CL4-5 - P/s3
12:00
A2-A6
5
P.Cần
SHIMANAMI BAY
9
186
29,796
CL3 - P/s3
15:30
A1-A6
6
Đ.Minh
M.Cường
SINAR SANUR
9.5
172
19,944
CL1 - P/s3
15:30
A2-A5
7
V.Dũng
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
BNPH - P/s3
15:30
AB02-TM
8
Chính
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
CL4 - P/s2
19:00
A3-01
9
Quân
JIN JI YUAN
7.2
190
25,700
CL5 - P/s3
19:30
Cano DL
A1-A5
10
P.Tuấn
KMTC SHANGHAI
9.8
188
20,815
CL4-5 - P/s3
21:00
Cano DL
A2-A6
11
N.Dũng
NIMTOFTE MAERSK
7.8
172
26,255
CL7 - P/s3
22:30
A3-TM
12
Tân
ERAMUS QUEEN
9
172
18,491
CL1 - P/s3
23:00
A6-01
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Q.H
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
QINGDAO VOYAGER
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
186
GRT
29,764
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
N.Cường ; H.Thanh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Đ.Minh ; M.Cường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
7.2
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.8
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
NIMTOFTE MAERSK
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
Kiên
URU BHUM
10.5
195
25,217
BP7 - CL3
17:30
Cano DL
A2-A5
2
Đức
MAERSK VICTORIA
10.3
176
18,257
BP6 - CL4
19:30
Cano DL
A1-A3
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
N.Minh ; Kiên
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
10.3
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
BP6 - CL4
P.O.B
19:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A3