Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 22/06/2026 22:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
JIN JI YUAN
10.2
190
25,700
P/s3 - CL5
06:00
A1-A5
2
Diệu
HAI TIAN LONG
4.7
98
3,609
P/s1 - CL4
08:30
//0900
A3-01
3
Chương
NIMTOFTE MAERSK
10
172
26,255
P/s3 - CL7
06:30
//0900
A3-AB02
4
Đăng
URU BHUM
10.5
195
25,217
P/s3 - BP7
07:30
Thả neo tăng cường dây
A2-A5
5
Quyết
KMTC SHANGHAI
9.6
188
20,815
P/s3 - CL4-5
13:00
//1000
A2-A6
6
Nhật
MAERSK VICTORIA
10.2
176
18,257
P/s3 - BP6
08:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A3
7
Đảo
ERAMUS QUEEN
9.1
172
18,491
P/s3 - CL1
12:30
//1530
A6-01
8
V.Hải
IAL 001
8
146
11,810
P/s3 - BNPH
12:30
//1530
A6-01
9
N.Chiến
SITC HAKATA
7.2
162
13,267
H25 - TCHP
15:00
SR
PM1-12
10
V.Tùng
Anh
WAN HAI 371
9.1
204
30,676
P/s3 - CL5
17:00
Cano DL
A1-A5
11
V.Hoàng
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - BP7
18:00
Thả neo, Tăng cường dây
A1-A2
12
Uy
KMTC JARKATA
8.2
172
16,659
P/s3 - CL7
19:00
//2200
A3-A5
13
M.Hùng
ERAMUS EFFORT
8.5
142
9,562
P/s3 - CL1
19:30
//2200
A6-01
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
M.Hải
HYUNDAI NEPTUNE
11.3
323
110,632
CM2 - P/s3
07:30
MP-VTX
MR-AWA
2
H.Trường
INTERASIA TRIUMPH
8.9
204
30,676
P/s3 - CM2
08:30
MP
MR-AWA
3
A.Tuấn
T.Tùng
ONE MANCHESTER
14
366
151,687
CM3 - P/s3
13:30
MP-3NM-DL
MR-AWA-KS
4
Th.Hùng
VIRA BHUM
9.6
195
25,217
P/s3 - CM3
13:30
Y/c MT
MR-AWA
5
N.Trường
NEWSUN GREEN 03
3.6
100
3,958
P/s1 - CM4
13:00
A10-H2
6
N.Hiển
BIEN DONG NAVIGATOR
6
150
9,503
P/s3 - CM1
18:30
MR-AWA
7
Duyệt
Thịnh
OOCL MAGNOLIA
13
367
159,260
CM4 - P/s3
01:30
MP-3NM-VTX
A10-H2-KS
8
Trung
VIRA BHUM
11.5
195
25,217
CM3 - P/s3
22:00
MT
MR-AWA
9
P.Hưng
Hà
YM MILESTONE
11.3
306
76,787
P/s3 - CM3
22:30
Y/c MP
MR-AWA
10
Phú
INTERASIA TRIUMPH
11
204
30,676
CM2 - P/s3
21:00
MP
MR-AWA
11
P.Thùy
Đ.Long
COSCO TAICANG
10
349
115,933
P/s3 - CM4
01:30
Y/c MP-VTX
A10-H2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Tuấn
ARCHER
9.5
223
27,779
CL5 - P/s3
05:30
Q.H
A1-A5
2
N.Hoàng
QINGDAO VOYAGER
9.6
186
29,764
CL4 - P/s3
11:30
A2-A6
3
Khái
HEUNG A HOCHIMINH
9.8
173
17,791
CL7 - P/s3
09:30
A1-A3
4
N.Cường
H.Thanh
MAERSK PORT KLANG
8.5
186
32,416
CL4-5 - P/s3
12:00
A2-A6
5
P.Cần
SHIMANAMI BAY
9
186
29,796
CL3 - P/s3
15:30
A1-A6
6
Đ.Minh
M.Cường
SINAR SANUR
9.5
172
19,944
CL1 - P/s3
15:30
A2-A5
7
V.Dũng
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
BNPH - P/s3
15:30
AB02-TM
8
Chính
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
CL4 - P/s2
19:00
A3-01
9
Quân
JIN JI YUAN
7.2
190
25,700
CL5 - P/s3
19:30
Cano DL
A1-A5
10
P.Tuấn
KMTC SHANGHAI
9.8
188
20,815
CL4-5 - P/s3
21:00
Cano DL
A2-A6
11
N.Dũng
NIMTOFTE MAERSK
7.8
172
26,255
CL7 - P/s3
22:30
A3-TM
12
Tân
ERAMUS QUEEN
9
172
18,491
CL1 - P/s3
23:00
A6-01
Hoa tiêu
N.Cường ; H.Thanh
Hoa tiêu
Đ.Minh ; M.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
Kiên
URU BHUM
10.5
195
25,217
BP7 - CL3
17:30
Cano DL
A2-A5
2
Đức
MAERSK VICTORIA
10.3
176
18,257
BP6 - CL4
19:30
Cano DL
A1-A3