Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 20/06/2026 17:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
SKY RAINBOW
9.8
173
17,944
P/s3 - BNPH
04:30
A1-A5
2
Anh
GREEN PARK
8.2
147
12,559
H25 - TCHP
06:30
//0830; SR
01-12
3
A.Tuấn
INCEDA
9.2
172
19,035
P/s3 - CL7
07:30
//0830
A2-A6
4
N.Tuấn
JOSCO LUCKY
9.6
172
18,885
P/s3 - CL3
06:00
//
A2-A3
5
K.Toàn
N.Trường
MAERSK DHAKA
9.8
186
32,965
P/s3 - CL4-5
09:00
//1130
A1-A5
6
T.Tùng
M.Hùng
YM CELEBRITY
9.8
210
32,720
P/s3 - CL3
13:30
//1600
A1-A5
7
Quang
TERATAKI
10.2
186
29,421
P/s3 - CL4
11:30
//1400. Y/c MP
A2-A6
8
N.Chiến
SITC MINGDE
9.8
172
18,820
P/s3 - CL1
14:00
//1500
A3-AB02
9
Th.Hùng
INCHEON VOYAGER
10.8
196
27,828
P/s3 - CL5
14:00
//1700
A1-A5
10
V.Hải
INCRES
9
172
19,035
P/s3 - BP6
14:00
Tăng cường dây
A2-A3
11
Uy
SAWASDEE SUNRISE
9.6
172
18,051
P/s3 - CL7
15:30
//1900
A3-A5
12
Thịnh
Quyền
SITC RENDE
7.3
172
18,848
P/s3 - CL4-5
23:00
//0200
Hoa tiêu
K.Toàn ; N.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
Đức
MOL EARNEST
11.7
294
54,098
P/s3 - CM4
06:00
Y/c MP-VTX
A9-H2
2
P.Tuấn
Khái
BEAR MOUNTAIN BRIDGE
12
267
44,234
CM4 - P/s3
23:00
MP-VTX
A9-H2
3
Quân
N.Dũng
HMM HOPE
12
366
142,620
CM3 - P/s3
13:00
MT
MR-KS-AWA
4
Quân
N.Dũng
ONE MANCHESTER
11.9
366
151,687
P/s3 - CM3
22:30
Y/c MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
5
N.Minh
Đức
TEMPANOS
13.2
300
88,586
CM2 - P/s3
16:00
MP-VTX
MR-AWA
6
P.Tuấn
BRIGHT FUJI
6.7
172
20,341
P/s3 - CM2
16:00
Y/c MP-VTX
MR-AWA
7
N.Cường
P.Cần
MOL EARNEST
12
294
54,098
CM4 - P/s3
15:00
MP-VTX
A9-A10
8
H.Thanh
KUN PENG GONG 668
4.5
72
1,206
CanGio - B6
07:00
ĐX, SR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
LITTLE WARRIOR
8.5
172
18,848
CL4 - P/s3
02:00
LT
A2-A3
2
N.Thanh
DING XIANG TAI PING
8.5
185
23,779
CL3 - P/s3
02:00
LT
A6-TM
3
Đ.Minh
SKY SUNSHINE
8.3
172
17,853
TCHP - H25
08:30
SR
AB02-12
4
Nhật
M.Cường
TPC-TK06+TPC-SL16
2.9
190
6,257
CanGio - H25
09:00
SR
5
Chương
EVER WORLD
9.6
172
27,145
CL7 - P/s3
11:00
LT
A3-A6
6
Đăng
NICOLAI MAERSK
8.9
199
27,733
CL4-5 - P/s3
11:30
LT
A1-A5
7
V.Hoàng
NBOS QIN
8.5
172
18,491
CL1 - P/s3
15:00
LT
A1-A6
8
Kiên
DONGJIN CONFIDENT
9.4
172
18,340
CL4 - P/s3
14:30
LT
A2-A3
9
Tân
JOSCO LUCKY
8
172
18,885
CL3 - P/s3
16:00
LT
A3-A6
10
B.Long
KMTC XIAMEN
10
197
27,997
CL5 - P/s3
16:00
LT
A1-A5
11
V.Tùng
SKY RAINBOW
7.9
173
17,944
BNPH - P/s3
19:00
A1-A5
12
Duy
GREEN PARK
7.3
147
12,559
TCHP - H25
21:30
SR
01-12
13
V.Dũng
HE JIN
10.5
169
15,906
BP6 - P/s3
08:30
ĐX, LT
14
Quyết
SAWASDEE SPICA
9.8
172
18,072
BP7 - P/s3
09:30
ĐX, LT
15
Chính
PVT RUBY
4.5
144
8,371
CanGio - H25
10:00
ĐX, SR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
SAWASDEE SPICA
9.8
172
18,072
CL5 - BP7
01:30
Tăng cường dây
A2-A3
2
V.Hoàng
KMTC XIAMEN
9.8
197
27,997
BP7 - CL5
01:30
A1-A5
3
Vinh
DONGJIN CONFIDENT
8.7
172
18,340
BP6 - CL4
02:30
A2-A3
4
Đảo
HE JIN
10.5
169
15,906
BNPH - BP6
03:00
Tăng cường dây
A1-A5
5
Đ.Toản
INCEDA
9.2
172
19,035
CL7 - BNPH
19:00
A2-A6