Kế hoạch tàu ngày 20/06/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.1
23:01
02:45
3.4
06:41
10:00
2.3
11:42
15:30
3
16:23
19:45
0.5
23:46
03:30
3.3
07:22
10:30
Mực nước
0.1
Vũng Tàu
23:01
Cát Lái
02:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
06:41
Cát Lái
10:00
Dòng chảy
Mực nước
2.3
Vũng Tàu
11:42
Cát Lái
15:30
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
16:23
Cát Lái
19:45
Dòng chảy
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
23:46
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
07:22
Cát Lái
10:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 20/06/2026 17:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
SKY RAINBOW
9.8
173
17,944
P/s3 - BNPH
04:30
A1-A5
2
Anh
GREEN PARK
8.2
147
12,559
H25 - TCHP
06:30
//0830; SR
01-12
3
A.Tuấn
INCEDA
9.2
172
19,035
P/s3 - CL7
07:30
//0830
A2-A6
4
N.Tuấn
JOSCO LUCKY
9.6
172
18,885
P/s3 - CL3
06:00
//
A2-A3
5
K.Toàn
N.Trường
MAERSK DHAKA
9.8
186
32,965
P/s3 - CL4-5
09:00
//1130
A1-A5
6
T.Tùng
M.Hùng
YM CELEBRITY
9.8
210
32,720
P/s3 - CL3
13:30
//1600
A1-A5
7
Quang
TERATAKI
10.2
186
29,421
P/s3 - CL4
11:30
//1400. Y/c MP
A2-A6
8
N.Chiến
SITC MINGDE
9.8
172
18,820
P/s3 - CL1
14:00
//1500
A3-AB02
9
Th.Hùng
INCHEON VOYAGER
10.8
196
27,828
P/s3 - CL5
14:00
//1700
A1-A5
10
V.Hải
INCRES
9
172
19,035
P/s3 - BP6
14:00
Tăng cường dây
A2-A3
11
Uy
SAWASDEE SUNRISE
9.6
172
18,051
P/s3 - CL7
15:30
//1900
A3-A5
12
Thịnh
Quyền
SITC RENDE
7.3
172
18,848
P/s3 - CL4-5
23:00
//0200
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
06:30
Ghi chú
//0830; SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:30
Ghi chú
//0830
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
06:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MAERSK DHAKA
Hoa tiêu
K.Toàn ; N.Trường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
T.Tùng ; M.Hùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10.2
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1400. Y/c MP
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC MINGDE
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10.8
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:30
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC RENDE
Hoa tiêu
Thịnh ; Quyền
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0200
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
Đức
MOL EARNEST
11.7
294
54,098
P/s3 - CM4
06:00
Y/c MP-VTX
A9-H2
2
P.Tuấn
Khái
BEAR MOUNTAIN BRIDGE
12
267
44,234
CM4 - P/s3
23:00
MP-VTX
A9-H2
3
Quân
N.Dũng
HMM HOPE
12
366
142,620
CM3 - P/s3
13:00
MT
MR-KS-AWA
4
Quân
N.Dũng
ONE MANCHESTER
11.9
366
151,687
P/s3 - CM3
22:30
Y/c MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
5
N.Minh
Đức
TEMPANOS
13.2
300
88,586
CM2 - P/s3
16:00
MP-VTX
MR-AWA
6
P.Tuấn
BRIGHT FUJI
6.7
172
20,341
P/s3 - CM2
16:00
Y/c MP-VTX
MR-AWA
7
N.Cường
P.Cần
MOL EARNEST
12
294
54,098
CM4 - P/s3
15:00
MP-VTX
A9-A10
8
H.Thanh
KUN PENG GONG 668
4.5
72
1,206
CanGio - B6
07:00
ĐX, SR
Tên tàu
MOL EARNEST
Hoa tiêu
N.Minh ; Đức
Mớn nước
11.7
Chiều dài
294
GRT
54,098
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
06:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-H2
Tên tàu
BEAR MOUNTAIN BRIDGE
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Khái
Mớn nước
12
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-H2
Tên tàu
HMM HOPE
Hoa tiêu
Quân ; N.Dũng
Mớn nước
12
Chiều dài
366
GRT
142,620
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE MANCHESTER
Hoa tiêu
Quân ; N.Dũng
Mớn nước
11.9
Chiều dài
366
GRT
151,687
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Y/c MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
TEMPANOS
Hoa tiêu
N.Minh ; Đức
Mớn nước
13.2
Chiều dài
300
GRT
88,586
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
BRIGHT FUJI
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
6.7
Chiều dài
172
GRT
20,341
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
MOL EARNEST
Hoa tiêu
N.Cường ; P.Cần
Mớn nước
12
Chiều dài
294
GRT
54,098
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
KUN PENG GONG 668
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
4.5
Chiều dài
72
GRT
1,206
Cầu bến
CanGio - B6
P.O.B
07:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
LITTLE WARRIOR
8.5
172
18,848
CL4 - P/s3
02:00
LT
A2-A3
2
N.Thanh
DING XIANG TAI PING
8.5
185
23,779
CL3 - P/s3
02:00
LT
A6-TM
3
Đ.Minh
SKY SUNSHINE
8.3
172
17,853
TCHP - H25
08:30
SR
AB02-12
4
Nhật
M.Cường
TPC-TK06+TPC-SL16
2.9
190
6,257
CanGio - H25
09:00
SR
5
Chương
EVER WORLD
9.6
172
27,145
CL7 - P/s3
11:00
LT
A3-A6
6
Đăng
NICOLAI MAERSK
8.9
199
27,733
CL4-5 - P/s3
11:30
LT
A1-A5
7
V.Hoàng
NBOS QIN
8.5
172
18,491
CL1 - P/s3
15:00
LT
A1-A6
8
Kiên
DONGJIN CONFIDENT
9.4
172
18,340
CL4 - P/s3
14:30
LT
A2-A3
9
Tân
JOSCO LUCKY
8
172
18,885
CL3 - P/s3
16:00
LT
A3-A6
10
B.Long
KMTC XIAMEN
10
197
27,997
CL5 - P/s3
16:00
LT
A1-A5
11
V.Tùng
SKY RAINBOW
7.9
173
17,944
BNPH - P/s3
19:00
A1-A5
12
Duy
GREEN PARK
7.3
147
12,559
TCHP - H25
21:30
SR
01-12
13
V.Dũng
HE JIN
10.5
169
15,906
BP6 - P/s3
08:30
ĐX, LT
14
Quyết
SAWASDEE SPICA
9.8
172
18,072
BP7 - P/s3
09:30
ĐX, LT
15
Chính
PVT RUBY
4.5
144
8,371
CanGio - H25
10:00
ĐX, SR
Tên tàu
LITTLE WARRIOR
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
08:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
AB02-12
Tên tàu
TPC-TK06+TPC-SL16
Hoa tiêu
Nhật ; M.Cường
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
09:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
10
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
7.9
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
7.3
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
21:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
ĐX, LT
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
ĐX, LT
Tàu lai
Tên tàu
PVT RUBY
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
4.5
Chiều dài
144
GRT
8,371
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
10:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
SAWASDEE SPICA
9.8
172
18,072
CL5 - BP7
01:30
Tăng cường dây
A2-A3
2
V.Hoàng
KMTC XIAMEN
9.8
197
27,997
BP7 - CL5
01:30
A1-A5
3
Vinh
DONGJIN CONFIDENT
8.7
172
18,340
BP6 - CL4
02:30
A2-A3
4
Đảo
HE JIN
10.5
169
15,906
BNPH - BP6
03:00
Tăng cường dây
A1-A5
5
Đ.Toản
INCEDA
9.2
172
19,035
CL7 - BNPH
19:00
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL5 - BP7
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
BP6 - CL4
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
10.5
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
BNPH - BP6
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL7 - BNPH
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6