Kế hoạch tàu ngày 24/06/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.4
21:14
00:15
1.8
02:08
06:00
3.1
09:03
12:00
1.3
16:12
20:00
2.5
22:50
02:00
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
21:14
Cát Lái
00:15
Dòng chảy
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
02:08
Cát Lái
06:00
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
09:03
Cát Lái
12:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
16:12
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
22:50
Cát Lái
02:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 24/06/2026 08:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
SITC KEELUNG
9.5
172
17,119
P/s3 - CL4
06:00
// 04.00
A3-AB02
2
M.Cường
MILD CONCERTO
8.6
148
9,929
H25 - TCHP
01:00
// 03.30
01-12
3
Quyền
BAHARI 6
2
55
646
P/s1 - TL CL7
01:00
// 04.00
A3
4
Duyệt
KMTC OSAKA
8.2
172
17,853
P/s3 - CL1
03:00
// 05.00
A2-A6
5
N.Tuấn
DONGJIN VOYAGER
7.8
173
18,559
P/s3 - CL3
08:00
// 09.30
A3-TM
6
Thịnh
KOTA AZAM
9.2
183
17,652
P/s3 - CL4-5
08:00
// 11.00
A1-A5
7
Phú
UNI PREMIER
9
182
17,887
P/s3 - CL7
09:00
// 12.00
A2-A6
8
N.Hiển
SON TRA 126
6.3
100
4,332
H25 - CanGio
07:00
9
V.Dũng
SM JAKARTA
8.4
168
16,850
P/s3 - BNPH
15:00
// 18.00
A1-TM
10
Quyết
ZHONG GU XIONG AN
8.9
180
28,554
P/s3 - CL3
18:00
// 21.00
A5-A6
11
Diệu
SOON LI 12
3.5
65
1,580
P/s1 - CL2
19:30
// 23.00
12
Tân
PEGASUS PROTO
9.7
172
18,354
P/s3 - CL4
20:30
// 24.00
13
P.Cần
Anh
WAN HAI 317
9.6
213
27,800
P/s3 - CL5
21:00
// 24.00Cano DL
14
Kiên
ZHONG GU BEI HAI
9.8
172
18,490
P/s3 - CL1
21:00
// 24.00
15
Quân
NICOLINE MAERSK
10.3
199
27,733
P/s3 - BP7
22:00
Thả neo, tăng cường dây; DL
16
V.Hải
SITC JUNDE
9.8
172
18,819
P/s3 - CL7
23:00
// 02.00
Tên tàu
SITC KEELUNG
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 04.00
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
8.6
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:00
Ghi chú
// 03.30
Tàu lai
01-12
Tên tàu
BAHARI 6
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
2
Chiều dài
55
GRT
646
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
01:00
Ghi chú
// 04.00
Tàu lai
A3
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
03:00
Ghi chú
// 05.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
7.8
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 09.30
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
KOTA AZAM
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
183
GRT
17,652
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 11.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
UNI PREMIER
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 12.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
6.3
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.4
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
15:00
Ghi chú
// 18.00
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
ZHONG GU XIONG AN
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.9
Chiều dài
180
GRT
28,554
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
18:00
Ghi chú
// 21.00
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SOON LI 12
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3.5
Chiều dài
65
GRT
1,580
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
19:30
Ghi chú
// 23.00
Tàu lai
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
20:30
Ghi chú
// 24.00
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 317
Hoa tiêu
P.Cần ; Anh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
21:00
Ghi chú
// 24.00Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
21:00
Ghi chú
// 24.00
Tàu lai
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10.3
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
22:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây; DL
Tàu lai
Tên tàu
SITC JUNDE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,819
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
23:00
Ghi chú
// 02.00
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
GSL MAREN
11.5
209
26,374
CM2 - P/s3
05:00
MT
MR-AWA
2
P.Tuấn
N.Minh
BAI CHAY BRIDGE
12.3
267
44,234
CM4 - P/s3
08:00
MP-VTX
A9-A10
3
Đức
V.Tùng
HMM INTEGRAL
10.6
295
53,100
P/s3 - CM2
09:00
MP-VTX
MR-AWA
4
Chương
V.Hoàng
HMM INTEGRAL
12
295
53,100
CM2 - P/s3
18:00
MP-VTX
MR-AWA
5
Nhật
Đăng
OOCL VIOLET
11.5
367
159,260
P/s3 - CM4
22:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-V4
Tên tàu
GSL MAREN
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
209
GRT
26,374
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
BAI CHAY BRIDGE
Hoa tiêu
P.Tuấn ; N.Minh
Mớn nước
12.3
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HMM INTEGRAL
Hoa tiêu
Đức ; V.Tùng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
295
GRT
53,100
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
HMM INTEGRAL
Hoa tiêu
Chương ; V.Hoàng
Mớn nước
12
Chiều dài
295
GRT
53,100
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
OOCL VIOLET
Hoa tiêu
Nhật ; Đăng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-V4
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
M.Hùng
TIDE CAPTAIN
7
162
13,406
TCHP - H25
03:00
01-12
2
H.Trường
SAN PEDRO
9.3
172
16,880
CL4 - P/s3
09:30
A1-A5
3
A.Tuấn
ZHONG GU NAN HAI
9.7
172
18,490
CL1 - P/s3
06:30
LT
A2-A6
4
K.Toàn
EVER WARM
9.2
172
27,145
CL5 - P/s3
10:30
A2-A3
5
N.Cường
KOTA NAZAR
9.9
180
20,902
CL3 - P/s3
08:00
LT
A2-A6
6
Trung
EVER OMNI
9.5
195
27,025
CL4-5 - P/s3
11:00
A1-A5
7
P.Hưng
MIYUNHE
9.9
183
16,738
CL7 - P/s3
12:00
A2-A6
8
Nghị
Hoàn
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.6
190
6,257
CanGio - H25
14:00
SR
9
Đ.Minh
POS LAEMCHABANG
9.5
172
17,846
BNPH - P/s3
14:00
A1-A3
10
N.Trường
VIET TRUNG 135
3.5
96
2,917
CanGio - H25
16:00
SR
11
H.Thanh
BAHARI 6
3
55
646
TL CL7 - H25
19:00
SR
A3
12
Uy
DONGJIN VOYAGER
7
173
18,559
CL3 - P/s3
21:00
A3-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
M.Tùng ; M.Hùng
Mớn nước
7
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
Nghị ; Hoàn
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3.5
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
16:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
BAHARI 6
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
646
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
19:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
7
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
GSL AFRICA
10.5
200
27,213
BP7 - CL5
10:30
A1-A5
2

KOTA AZAM
9.2
183
17,652
CL4-5 - CL4-5
19:00
Quay đầu
A2-A6
Tên tàu
GSL AFRICA
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
200
GRT
27,213
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KOTA AZAM
Hoa tiêu
Mớn nước
9.2
Chiều dài
183
GRT
17,652
Cầu bến
CL4-5 - CL4-5
P.O.B
19:00
Ghi chú
Quay đầu
Tàu lai
A2-A6