Kế hoạch tàu ngày 21/06/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.5
23:46
03:30
3.3
07:22
10:30
2.1
12:44
16:30
2.7
17:41
21:00
0.9
00:31
04:15
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
23:46
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
07:22
Cát Lái
10:30
Dòng chảy
Mực nước
2.1
Vũng Tàu
12:44
Cát Lái
16:30
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
17:41
Cát Lái
21:00
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
00:31
Cát Lái
04:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 21/06/2026 17:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
ARCHER
10.4
223
27,779
P/s3 - CL5
05:30
Q.H
A1-A5
2
Quân
V.Dũng
SHIMANAMI BAY
10.2
186
29,796
P/s3 - CL3
12:30
// 09.00 Y/c MP
A2-A6
3
Khái
SAMAL
9.8
172
18,680
P/s3 - CL7
07:30
// 1030
A1-AB02
4
P.Cần
HMM HARVEST
9.2
172
17,277
P/s3 - BNPH
06:00
// 09.00
A3-TM
5
N.Minh
M.Cường
MAERSK PORT KLANG
9.7
186
32,416
P/s3 - CL4-5
11:30
// 14.30
A2-A6
6
Đức
Tân
QINGDAO VOYAGER
9.7
186
29,764
P/s3 - CL4
12:00
// 15.00
A1-A5
7
Kiên
Duy
HEUNG A HOCHIMINH
9.8
173
17,791
P/s3 - CL7
16:00
// 19.00
A1-A5
8
Đ.Minh
SINAR SANUR
8.7
172
19,944
P/s3 - CL1
16:00
// 19.00
A2-A6
9
N.Dũng
Chính
CATLAI EXPRESS
9.6
172
18,848
P/s3 - BNPH
17:30
// 20.30
A3-A6
10
P.Tuấn
H.Thanh
TPC-TK-04; TPC-SL-14
6
190
6,257
H25 - CanGio
06:00
ĐX, SR, 2 HT
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.4
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
05:30
Ghi chú
Q.H
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
Quân ; V.Dũng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
12:30
Ghi chú
// 09.00 Y/c MP
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:30
Ghi chú
// 1030
Tàu lai
A1-AB02
Tên tàu
HMM HARVEST
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 09.00
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
N.Minh ; M.Cường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 14.30
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
QINGDAO VOYAGER
Hoa tiêu
Đức ; Tân
Mớn nước
9.7
Chiều dài
186
GRT
29,764
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Kiên ; Duy
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 19.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 19.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
N.Dũng ; Chính
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:30
Ghi chú
// 20.30
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
P.Tuấn ; H.Thanh
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
06:00
Ghi chú
ĐX, SR, 2 HT
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
BRIGHT FUJI
9.2
172
20,341
CM2 - P/s3
01:30
MP-VTX
MR-AWA
2
Chương
Đăng
HYUNDAI NEPTUNE
10.8
323
110,632
P/s3 - CM2
06:30
MP-VTX
MR-AWA
3
Nhật
B.Long
OOCL MAGNOLIA
12.6
367
159,260
P/s3 - CM4
17:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H2
Tên tàu
BRIGHT FUJI
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
20,341
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
HYUNDAI NEPTUNE
Hoa tiêu
Chương ; Đăng
Mớn nước
10.8
Chiều dài
323
GRT
110,632
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
06:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
OOCL MAGNOLIA
Hoa tiêu
Nhật ; B.Long
Mớn nước
12.6
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Vinh
SITC MINGDE
8.8
172
18,820
CL1 - P/s3
01:30
A3-AB02
2
H.Trường
Đảo
MAERSK DHAKA
8
186
32,965
CL4-5 - P/s3
02:00
A1-A5
3
Tín
HOANG HAI STAR
3
81.2
2,363
CanGio - H25
06:00
SR
4
Hồng
INCHEON VOYAGER
10.6
196
27,828
CL5 - P/s3
10:00
LT
A2-A5
5
A.Tuấn
Diệu
SAWASDEE SUNRISE
9.9
172
18,051
CL7 - P/s3
11:00
LT
A1-A3
6
M.Hải
N.Trường
YM CELEBRITY
9.4
210
32,720
CL3 - P/s3
09:00
LT
A2-A6
7
Quang
INCEDA
9.5
172
19,035
BNPH - P/s3
08:30
LT
A3-TM
8
Th.Hùng
SITC RENDE
8.2
172
18,848
CL4-5 - P/s3
12:00
LT
A3-A5
9
K.Toàn
HMM HARVEST
9
172
17,277
BNPH - P/s3
15:30
LT
A2-A3
10
T.Tùng
V.Hải
TERATAKI
9
186
29,421
CL4 - P/s3
15:00
LT
A1-A5
11
N.Chiến
SAMAL
8.4
172
18,680
CL7 - P/s3
19:00
A1-A6
12
Uy
Anh
INCRES
9.9
172
19,035
CL1 - P/s3
18:00
A2-A6
Tên tàu
SITC MINGDE
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
MAERSK DHAKA
Hoa tiêu
H.Trường ; Đảo
Mớn nước
8
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HOANG HAI STAR
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
81.2
GRT
2,363
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Diệu
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
M.Hải ; N.Trường
Mớn nước
9.4
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SITC RENDE
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HMM HARVEST
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
T.Tùng ; V.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Uy ; Anh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Tuấn
INCRES
9
172
19,035
BP6 - CL1
02:00
A2-A6
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6