Tide time
Water Level
Vung Tau
Cat Lai
Flow
Planning to lead the ships
Update time: 16/03/2026 23:30
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
T.Tùng
YM HORIZON
7.7
169
15,167
P/s1 - CL7
05:00
//0830;ttx;TNPM2
A2-A5
2
Đức
ZHONG GU NAN HAI
9.4
172
18,490
P/s3 - CL4
06:30
TNPM2
A3-AB02
3
P.Cần
POS SINGAPORE
7.2
172
17,846
P/s1 - TCHP
07:00
ttx, SR
01-12
4
Q.Hưng
Quyền
TPC-TK-05; TPC-SL-15
5.4
190
6,257
H25 - CanGio
10:00
SR
5
A.Tuấn
INCHEON VOYAGER
10.3
196
27,828
P/s3 - CL4-5
12:00
//1430, luồng PM2
A1-A6
6
Kiên
HMM HARMONY
9.77
172
18,812
P/s3 - BNPH
13:00
//1530
A3-TM
7
Chương
Duy
YM CELEBRITY
10.05
210
32,720
P/s3 - CL3
13:00
//1600, luồng PM2
A2-A5
8
V.Dũng
INTERASIA PURSUIT
10
170
18,826
P/s3 - CL4
18:00
A3-A6
9
M.Hùng
N.Trường
RENOWN
6.4
140
9,353
P/s1 - CL7
14:30
//1730, tt xấu
A1-08
10
V.Hải
KMTC PUSAN
9
169
16,717
P/s1 - CL1
18:00
//2100, tt xấu
A3-A5
11
N.Thanh
Giang
ARCHER
10.3
223
27,779
P/s3 - BP7
13:00
Thả neo, tăng cường dây, luồng PM2
A1-A6
12
M.Tùng
SAWASDEE SUNRISE
9.1
172
18,051
P/s3 - CL7
20:30
//2330, luồng PM2
A1-A6
13
Vinh
CATLAI EXPRESS
8.8
172
18,848
P/s1 - BNPH
20:30
//2300, -MP, tt xấu
A2-A5
14
Hồng
PIANO LAND
8.3
261
69,840
P/S - CR
11:00
QTCR
15
N.Minh
Hoàn
JIN JI YUAN
9.6
190
25,700
P/s3 - BP7
23:00
Cano DL, ĐX. Thả neo, tăng cường dây, luồng PM2
Note
Thả neo, tăng cường dây, luồng PM2
Note
Cano DL, ĐX. Thả neo, tăng cường dây, luồng PM2
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
Hà
M.Hải
ONE COLUMBA
11.5
364
145,647
P/s3 - CM3
15:00
Y/c MP-VTX
MR-KS-AWA
2
N.Hoàng
P.Hải
ONE SINGAPORE
12.5
336
140,233
CM3 - P/s3
15:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
3
Trung
Đăng
OOCL TULIP
13
367
159,260
CM4 - P/s3
18:00
MT-3NM-VTX
A9-A10-H9
4
N.Tuấn
H.Trường
CSCL BOHAI SEA
9.5
336
116,603
P/s3 - CM4
22:30
Y/c MP-VTX
A9-A10-H2
5
Nghị
INTERASIA MOTIVATION
10.3
200
26,681
P/s3 - CM2
23:00
Y/c MP
MR-KS
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
Thịnh
STARSHIP JUPITER
9.8
197
27,997
CL4-5 - P/s3
00:00
Cano DL, LT
A1-A6
2
V.Hoàng
SUNRISE DRAGON
7.4
172
17,225
CL1 - P/s2
01:30
TN luồng PM2;ttx, LT
A3-AB02
3
N.Cường
MAERSK NOTODDEN
9
172
25,723
CL4 - P/s2
07:30
TN luồng PM2;ttx, LT
A3-AB02
4
P.Tuấn
SINAR SANUR
8.9
172
19,944
CL7 - P/s2
07:30
TN luồng PM2;ttx, LT
A2-A5
5
Đ.Chiến
KMTC SHANGHAI
10.4
188
20,815
CL4-5 - P/s3
14:30
TN luồng PM2, LT
A1-A6
6
Tân
MONICA
10.2
173
17,801
BNPH - P/s3
16:00
LT
A3-TM
7
P.Thùy
Đảo
WAN HAI 359
10
204
30,519
CL3 - P/s3
16:00
TN luồng PM2, LT
A2-A5
8
Đ.Minh
YM HORIZON
8.6
169
15,167
CL7 - P/s2
17:30
tt xấu, LT
A3-08
9
Đ.Long
TPC206-TK02+TPC206-SL02
2.9
190
6,257
CanGio - H25
14:00
SR
10
Quyết
ZHONG GU NAN HAI
7.1
172
18,490
CL4 - P/s2
18:00
TN luồng PM2, LT, tt xấu
A1-08
11
Khái
EVER WORLD
10
172
27,145
CL1 - P/s2
21:30
TN luồng PM2, tt xấu, LT
A3-A5
12
Quân
Uy
BEROLINA C
10.6
209
26,435
CL5 - P/s3
21:00
Cano DL
A1-A6
13
Chính
RENOWN
8.7
140
9,353
CL7 - P/s2
22:30
tt xấu
A1-08
14
Q.Hưng
POS SINGAPORE
8.5
172
17,846
TCHP - H25
23:00
01-12
15
T.Tùng
HMM HARMONY
8.9
172
18,812
BNPH - P/s2
23:00
TN luồng PM2, LT ttx
Note
TN luồng PM2;ttx, LT
Note
TN luồng PM2;ttx, LT
Note
TN luồng PM2;ttx, LT
Note
TN luồng PM2, LT, tt xấu
Note
TN luồng PM2, tt xấu, LT
Note
TN luồng PM2, LT ttx
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
V.Tùng
ARCHER
10.3
223
27,779
BP7 - CL5
21:00
Cano DL, Shifting, ĐX
Note
Cano DL, Shifting, ĐX