Tide time
Water Level
Vung Tau
Cat Lai
Flow
Planning to lead the ships
Update time: 17/03/2026 16:50
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
T.Hùng
V.Hoàng
EVER OMNI
9.3
195
27,025
P/s3 - CL5
07:30
Kiểm tra năng lực Ht V.Hoàng
A1-A5
2
Hồng
LAN HAI FANG ZHOU
8.3
100
4,400
P/S - CR
08:30
QTCR
Note
Kiểm tra năng lực Ht V.Hoàng
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
N.Hoàng
SITC XINGDE
9.3
172
18,820
CL4-5 - P/s3
02:00
Luồng PM2
A3-TM
2
P.Hải
JIN JI YUAN
9.3
190
25,700
CL3 - P/s3
04:00
Luồng PM2
A1-A5
3
Trung
Đăng
KOTA GAYA
9.5
223
29,015
CL5 - P/s3
09:30
Luồng PM2
A1-A2
4
Nghị
SAWASDEE BALTIC
9.6
172
18,051
CL7 - P/s3
10:00
Luồng PM2
A2-AB02
5
Duyệt
MIYUNHE
9.3
183
16,738
BNPH - P/s3
10:30
Luồng PM2
A5-TM
6
Tân
SAWASDEE ATLANTIC
9.7
172
18,051
CL4 - P/s3
11:00
A6-08
7
Uy
SAN PEDRO
9
172
16,880
CL1 - P/s3
11:30
A6-08
8
V.Tùng
Chính
KMTC SURABAYA
10
200
28,736
CL4-5 - P/s3
16:30
Luồng PM2
A1-A6
9
Quyết
SAWASDEE CAPELLA
9.8
173
18,072
CL4 - P/s3
21:00
Luồng PM2
A3-08
10
Thịnh
STARSHIP URSA
9.5
173
20,920
CL7 - P/s3
21:30
Luồng PM2
A2-08
11
N.Cường
Quyền
WAN HAI 326
10.1
204
30,531
CL3 - P/s3
22:00
Luồng PM2
A1-A6
12
Đ.Chiến
WAN HAI 285
10
175
20,924
CL1 - P/s3
23:00
Luồng PM2
A3-A5
13
P.Thùy
TS KWANGYANG
9.5
170
18,910
BNPH - P/s3
23:00
Luồng PM2
A2-A3
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
N.Tuấn
WAN HAI 326
10
204
30,531
BP7 - CL3
10:00
A1-A6
2
Đảo
TS KWANGYANG
10.3
170
18,910
BP6 - BNPH
11:00
A2-A3
3
Đ.Minh
SAWASDEE CAPELLA
9.9
173
18,072
BP5 - CL4
11:30
A3-A5