Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 17/03/2026 17:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Q.Hưng
MILD SYMPHONY
7.5
148
9,929
H25 - TCHP
06:00
//SR
01-12
2
Duy
HOLLY
2.5
57
399
P/s1 - TL CL7
06:00
//
08
3
T.Tùng
STARSHIP URSA
8.6
173
20,920
P/s3 - CL7
07:00
//1000
A2-AB02
4
T.Hùng
V.Hoàng
EVER OMNI
9.3
195
27,025
P/s3 - CL5
07:30
Kiểm tra năng lực Ht V.Hoàng
A1-A5
5
K.Toàn
WAN HAI 285
10.4
175
20,924
P/s3 - CL1
12:00
//
//A3-A5
6
Hà
NICOLINE MAERSK
10.4
199
27,733
P/s3 - CL4-5
13:30
//1630
A1-A6
7
N.Trường
KKD 5
3.5
57
398
P/s1 - CL2
18:00
//
//08
8
Kiên
KMTC LAEM CHABANG
7.3
173
18,318
P/s3 - CL4
18:30
//
A3-A6
9
P.Tuấn
Hoàn
ARICA BRIDGE
9.5
200
27,094
P/s3 - CL3
19:00
Cano DL
A1-A6
10
V.Dũng
HEUNG A HOCHIMINH
9.8
173
17,791
P/s3 - CL7
19:00
//2130
A2-A5
11
V.Hải
HMM MIRACLE
9.4
172
18,812
P/s3 - BNPH
20:00
//2300
A2-TM
12
Vinh
ZHONG GU BEI HAI
9.1
172
18,490
P/s3 - CL1
20:00
//2300
//
13
Hồng
LAN HAI FANG ZHOU
8.3
100
4,400
P/S - CR
08:30
QTCR
Hoa tiêu
T.Hùng ; V.Hoàng
Ghi chú
Kiểm tra năng lực Ht V.Hoàng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
Quân
HYUNDAI INTEGRAL
10
295
51,300
CM2 - P/s3
00:00
MP
KS-AWA
2
N.Thanh
NORWEGIAN SUN
8.2
258
78,309
P/s3 - TCCT
04:00
Y/c MT;Cruise
A9-A10
3
Khái
VIRA BHUM
9.9
195
25,217
P/s3 - CM4
07:00
Y/c MT
A9-A10
4
Chương
NORWEGIAN SUN
8.2
258
78,309
TCCT - P/s3
18:30
MT;Cruise
A9-A10
5
N.Minh
VIRA BHUM
11.5
195
25,217
CM4 - P/s3
19:00
MT
A9-A10
6
P.Cần
Đức
OOCL VIOLET
12.2
367
159,260
P/s3 - CM4
20:00
MT-3NM-VTX
A9-A10-H2
7
A.Tuấn
M.Hải
WAN HAI A15
13.5
335
122,045
CM3 - P/s3
21:00
MT
MR-KS-AWA
8
M.Hùng
MANTA 8
2
57
399
P/s1 - TCCT
18:30
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
SITC XINGDE
9.3
172
18,820
CL4-5 - P/s3
02:00
Luồng PM2
A3-TM
2
P.Hải
JIN JI YUAN
9.3
190
25,700
CL3 - P/s3
04:00
Luồng PM2
A1-A5
3
Trung
Đăng
KOTA GAYA
9.5
223
29,015
CL5 - P/s3
09:30
Luồng PM2
A1-A2
4
Nghị
SAWASDEE BALTIC
9.6
172
18,051
CL7 - P/s3
10:00
Luồng PM2
A2-AB02
5
Duyệt
MIYUNHE
9.3
183
16,738
BNPH - P/s3
10:30
Luồng PM2
A5-TM
6
Tân
SAWASDEE ATLANTIC
9.7
172
18,051
CL4 - P/s3
11:00
A6-08
7
Uy
SAN PEDRO
9
172
16,880
CL1 - P/s3
11:30
A6-08
8
V.Tùng
Chính
KMTC SURABAYA
10
200
28,736
CL4-5 - P/s3
16:30
Luồng PM2
A1-A6
9
Quyết
SAWASDEE CAPELLA
9.8
173
18,072
CL4 - P/s3
21:00
Luồng PM2
A3-08
10
Thịnh
STARSHIP URSA
9.5
173
20,920
CL7 - P/s3
21:30
Luồng PM2
A2-08
11
N.Cường
Quyền
WAN HAI 326
10.1
204
30,531
CL3 - P/s3
22:00
Luồng PM2
A1-A6
12
Đ.Chiến
WAN HAI 285
10
175
20,924
CL1 - P/s3
23:00
Luồng PM2
A3-A5
13
P.Thùy
TS KWANGYANG
9.5
170
18,910
BNPH - P/s3
23:00
Luồng PM2
A2-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Tuấn
WAN HAI 326
10
204
30,531
BP7 - CL3
10:00
A1-A6
2
Đảo
TS KWANGYANG
10.3
170
18,910
BP6 - BNPH
11:00
A2-A3
3
Đ.Minh
SAWASDEE CAPELLA
9.9
173
18,072
BP5 - CL4
11:30
A3-A5