Kế hoạch tàu ngày 18/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.2
19:20
22:45
3.5
00:32
03:45
0.9
07:25
11:15
3.6
13:58
17:15
1.9
19:48
23:15
Mực nước
2.2
Vũng Tàu
19:20
Cát Lái
22:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
00:32
Cát Lái
03:45
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
07:25
Cát Lái
11:15
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
13:58
Cát Lái
17:15
Dòng chảy
Mực nước
1.9
Vũng Tàu
19:48
Cát Lái
23:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 17/03/2026 17:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Q.Hưng
MILD SYMPHONY
7.5
148
9,929
H25 - TCHP
06:00
//SR
01-12
2
Duy
HOLLY
2.5
57
399
P/s1 - TL CL7
06:00
//
08
3
T.Tùng
STARSHIP URSA
8.6
173
20,920
P/s3 - CL7
07:00
//1000
A2-AB02
4
T.Hùng
V.Hoàng
EVER OMNI
9.3
195
27,025
P/s3 - CL5
07:30
Kiểm tra năng lực Ht V.Hoàng
A1-A5
5
K.Toàn
WAN HAI 285
10.4
175
20,924
P/s3 - CL1
12:00
//
//A3-A5
6

NICOLINE MAERSK
10.4
199
27,733
P/s3 - CL4-5
13:30
//1630
A1-A6
7
N.Trường
KKD 5
3.5
57
398
P/s1 - CL2
18:00
//
//08
8
Kiên
KMTC LAEM CHABANG
7.3
173
18,318
P/s3 - CL4
18:30
//
A3-A6
9
P.Tuấn
Hoàn
ARICA BRIDGE           
9.5
200
27,094
P/s3 - CL3
19:00
Cano DL
A1-A6
10
V.Dũng
HEUNG A HOCHIMINH
9.8
173
17,791
P/s3 - CL7
19:00
//2130
A2-A5
11
V.Hải
HMM MIRACLE
9.4
172
18,812
P/s3 - BNPH
20:00
//2300
A2-TM
12
Vinh
ZHONG GU BEI HAI
9.1
172
18,490
P/s3 - CL1
20:00
//2300
//
13
Hồng
LAN HAI FANG ZHOU
8.3
100
4,400
P/S - CR
08:30
QTCR
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
7.5
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
06:00
Ghi chú
//SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HOLLY
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
2.5
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
06:00
Ghi chú
//
Tàu lai
08
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
T.Hùng ; V.Hoàng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
07:30
Ghi chú
Kiểm tra năng lực Ht V.Hoàng
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
12:00
Ghi chú
//
Tàu lai
//A3-A5
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
Mớn nước
10.4
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3.5
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
18:00
Ghi chú
//
Tàu lai
//08
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
7.3
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
18:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
ARICA BRIDGE           
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Hoàn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
200
GRT
27,094
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2130
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HMM MIRACLE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
20:00
Ghi chú
//2300
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
20:00
Ghi chú
//2300
Tàu lai
//
Tên tàu
LAN HAI FANG ZHOU
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
100
GRT
4,400
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
08:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
Quân
HYUNDAI INTEGRAL
10
295
51,300
CM2 - P/s3
00:00
MP
KS-AWA
2
N.Thanh
NORWEGIAN SUN
8.2
258
78,309
P/s3 - TCCT
04:00
Y/c MT;Cruise
A9-A10
3
Khái
VIRA BHUM
9.9
195
25,217
P/s3 - CM4
07:00
Y/c MT
A9-A10
4
Chương
NORWEGIAN SUN
8.2
258
78,309
TCCT - P/s3
18:30
MT;Cruise
A9-A10
5
N.Minh
VIRA BHUM
11.5
195
25,217
CM4 - P/s3
19:00
MT
A9-A10
6
P.Cần
Đức
OOCL VIOLET
12.2
367
159,260
P/s3 - CM4
20:00
MT-3NM-VTX
A9-A10-H2
7
A.Tuấn
M.Hải
WAN HAI A15
13.5
335
122,045
CM3 - P/s3
21:00
MT
MR-KS-AWA
8
M.Hùng
MANTA 8
2
57
399
P/s1 - TCCT
18:30
ĐX
Tên tàu
HYUNDAI INTEGRAL
Hoa tiêu
Đ.Long ; Quân
Mớn nước
10
Chiều dài
295
GRT
51,300
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
NORWEGIAN SUN
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
258
GRT
78,309
Cầu bến
P/s3 - TCCT
P.O.B
04:00
Ghi chú
Y/c MT;Cruise
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
VIRA BHUM
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.9
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
07:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
NORWEGIAN SUN
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
8.2
Chiều dài
258
GRT
78,309
Cầu bến
TCCT - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
MT;Cruise
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
VIRA BHUM
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
11.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
OOCL VIOLET
Hoa tiêu
P.Cần ; Đức
Mớn nước
12.2
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
20:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
WAN HAI A15
Hoa tiêu
A.Tuấn ; M.Hải
Mớn nước
13.5
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
MANTA 8
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
2
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - TCCT
P.O.B
18:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
SITC XINGDE
9.3
172
18,820
CL4-5 - P/s3
02:00
Luồng PM2
A3-TM
2
P.Hải
JIN JI YUAN
9.3
190
25,700
CL3 - P/s3
04:00
Luồng PM2
A1-A5
3
Trung
Đăng
KOTA GAYA
9.5
223
29,015
CL5 - P/s3
09:30
Luồng PM2
A1-A2
4
Nghị
SAWASDEE BALTIC
9.6
172
18,051
CL7 - P/s3
10:00
Luồng PM2
A2-AB02
5
Duyệt
MIYUNHE
9.3
183
16,738
BNPH - P/s3
10:30
Luồng PM2
A5-TM
6
Tân
SAWASDEE ATLANTIC
9.7
172
18,051
CL4 - P/s3
11:00
A6-08
7
Uy
SAN PEDRO
9
172
16,880
CL1 - P/s3
11:30
A6-08
8
V.Tùng
Chính
KMTC SURABAYA
10
200
28,736
CL4-5 - P/s3
16:30
Luồng PM2
A1-A6
9
Quyết
SAWASDEE CAPELLA
9.8
173
18,072
CL4 - P/s3
21:00
Luồng PM2
A3-08
10
Thịnh
STARSHIP URSA
9.5
173
20,920
CL7 - P/s3
21:30
Luồng PM2
A2-08
11
N.Cường
Quyền
WAN HAI 326
10.1
204
30,531
CL3 - P/s3
22:00
Luồng PM2
A1-A6
12
Đ.Chiến
WAN HAI 285
10
175
20,924
CL1 - P/s3
23:00
Luồng PM2
A3-A5
13
P.Thùy
TS KWANGYANG
9.5
170
18,910
BNPH - P/s3
23:00
Luồng PM2
A2-A3
Tên tàu
SITC XINGDE
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
9.3
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KOTA GAYA
Hoa tiêu
Trung ; Đăng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
223
GRT
29,015
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.3
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
V.Tùng ; Chính
Mớn nước
10
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
WAN HAI 326
Hoa tiêu
N.Cường ; Quyền
Mớn nước
10.1
Chiều dài
204
GRT
30,531
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TS KWANGYANG
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
170
GRT
18,910
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A2-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Tuấn
WAN HAI 326
10
204
30,531
BP7 - CL3
10:00
A1-A6
2
Đảo
TS KWANGYANG
10.3
170
18,910
BP6 - BNPH
11:00
A2-A3
3
Đ.Minh
SAWASDEE CAPELLA
9.9
173
18,072
BP5 - CL4
11:30
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 326
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
204
GRT
30,531
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TS KWANGYANG
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
10.3
Chiều dài
170
GRT
18,910
Cầu bến
BP6 - BNPH
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
BP5 - CL4
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5