Kế hoạch tàu ngày 16/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.1
22:40
02:00
1
06:09
09:45
3.4
13:22
16:45
2.5
18:54
22:30
3.3
23:41
02:45
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
22:40
Cát Lái
02:00
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
06:09
Cát Lái
09:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
13:22
Cát Lái
16:45
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
18:54
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
23:41
Cát Lái
02:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 15/03/2026 17:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
YM HORIZON
7.7
169
15,167
P/s3 - CL7
05:00
//0830
A2-A5
2
Đức
ZHONG GU NAN HAI
9.4
172
18,490
P/s3 - CL4
06:30
A3-AB02
3
P.Cần
POS SINGAPORE
7.2
172
17,846
H25 - TCHP
07:00
01-12
4
Q.Hưng
Quyền
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
10:00
5
M.Tùng
INCHEON VOYAGER
10.3
196
27,828
P/s3 - CL4-5
12:00
//1430
A1-A6
6
N.Thanh
HMM HARMONY
10.2
172
18,812
P/s3 - BNPH
12:00
//1500
A3-TM
7
Chương
Giang
YM CELEBRITY
10.5
210
32,720
P/s3 - CL3
13:00
//1600
A2-A5
8
Kiên
INTERASIA PURSUIT
10.1
170
18,826
P/s3 - CL7
13:00
//1600
A3-A6
9
M.Hùng
N.Trường
RENOWN
6.4
140
9,353
P/s3 - CL4
14:00
//1700
A1-08
10
V.Dũng
KMTC PUSAN
9
169
16,717
P/s3 - CL1
16:00
//1830
A3-A5
11
A.Tuấn
Duy
ARCHER
10.3
223
27,779
P/s3 - CL5
18:30
Cano DL
A1-A6
12
V.Hải
SAWASDEE SUNRISE
9.1
172
18,051
P/s3 - CL4
19:30
//2230
A1-A6
13
Vinh
CATLAI EXPRESS
9.3
172
18,848
P/s3 - BNPH
20:00
//2300
A2-A5
14
Hồng
PIANO LAND
8.3
261
69,840
P/S - CR
11:00
QTCR
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
7.7
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
05:00
Ghi chú
//0830
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
7.2
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Quyền
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1430
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HMM HARMONY
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Chương ; Giang
Mớn nước
10.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
10.1
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
RENOWN
Hoa tiêu
M.Hùng ; N.Trường
Mớn nước
6.4
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1830
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Duy
Mớn nước
10.3
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
18:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
19:30
Ghi chú
//2230
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
20:00
Ghi chú
//2300
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
PIANO LAND
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
261
GRT
69,840
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
11:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

M.Hải
ONE COLUMBA
11.5
364
145,647
P/s3 - CM3
13:00
Y/c MP-VTX
MR-KS-AWA
2
N.Hoàng
P.Hải
ONE SINGAPORE
12.5
336
140,233
CM3 - P/s3
13:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
3
Trung
Đăng
OOCL TULIP
13
367
159,260
CM4 - P/s3
16:00
MT-3NM-VTX
A9-A10-H9
4
N.Tuấn
H.Trường
CSCL BOHAI SEA
9.5
336
116,603
P/s3 - CM4
22:30
Y/c MP-VTX
A9-A10-H2
5
Nghị
INTERASIA MOTIVATION
10.3
200
26,681
P/s3 - CM2
23:00
Y/c MP
MR-KS
Tên tàu
ONE COLUMBA
Hoa tiêu
Hà ; M.Hải
Mớn nước
11.5
Chiều dài
364
GRT
145,647
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE SINGAPORE
Hoa tiêu
N.Hoàng ; P.Hải
Mớn nước
12.5
Chiều dài
336
GRT
140,233
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL TULIP
Hoa tiêu
Trung ; Đăng
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
CSCL BOHAI SEA
Hoa tiêu
N.Tuấn ; H.Trường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
336
GRT
116,603
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
INTERASIA MOTIVATION
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
26,681
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
23:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
STARSHIP JUPITER
9.8
197
27,997
CL4-5 - P/s3
01:00
Cano DL.TN luồng PM2
A1-A6
2
V.Hoàng
SUNRISE DRAGON
7.4
172
17,225
CL1 - P/s3
01:00
TN luồng PM2
A3-AB02
3
N.Cường
MAERSK NOTODDEN
9
172
25,723
CL4 - P/s3
07:30
TN luồng PM2
A3-AB02
4
P.Tuấn
SINAR SANUR
8.9
172
19,944
CL7 - P/s3
08:30
TN luồng PM2
A2-A5
5
Đ.Chiến
KMTC SHANGHAI
10.5
188
20,815
CL4-5 - P/s3
14:30
TN luồng PM2
A1-A6
6
Tân
MONICA
9.5
173
17,801
BNPH - P/s3
15:00
A3-TM
7
P.Thùy
Đảo
WAN HAI 359
10
204
30,519
CL3 - P/s3
16:00
TN luồng PM2
A2-A5
8
Đ.Minh
YM HORIZON
8.6
169
15,167
CL7 - P/s3
16:00
A3-08
9
Đ.Long
TPC206-TK02+TPC206-SL02
2.9
190
6,257
CanGio - H25
17:00
Cano DL
10
Quyết
ZHONG GU NAN HAI
9.5
172
18,490
CL4 - P/s3
17:00
TN luồng PM2
A1-08
11
Khái
EVER WORLD
9.5
172
27,145
CL1 - P/s3
18:30
TN luồng PM2
A3-A5
12
Quân
Uy
BEROLINA C
9.9
209
26,435
CL5 - P/s3
20:30
Cano DL.TN luồng PM2
A1-A6
13
Chính
RENOWN
8.7
140
9,353
CL4 - P/s3
22:30
A1-08
14
V.Tùng
HMM HARMONY
9.5
172
18,812
BNPH - P/s3
23:00
TN luồng PM2
A2-A5
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL.TN luồng PM2
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SUNRISE DRAGON
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
TN luồng PM2
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
MAERSK NOTODDEN
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
25,723
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
TN luồng PM2
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
TN luồng PM2
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.5
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
TN luồng PM2
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đảo
Mớn nước
10
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
TN luồng PM2
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.6
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
TPC206-TK02+TPC206-SL02
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
TN luồng PM2
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
TN luồng PM2
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
Quân ; Uy
Mớn nước
9.9
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Cano DL.TN luồng PM2
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
RENOWN
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
8.7
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
HMM HARMONY
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
TN luồng PM2
Tàu lai
A2-A5
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu