Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 15/03/2026 17:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
YM HORIZON
7.7
169
15,167
P/s3 - CL7
05:00
//0830
A2-A5
2
Đức
ZHONG GU NAN HAI
9.4
172
18,490
P/s3 - CL4
06:30
A3-AB02
3
P.Cần
POS SINGAPORE
7.2
172
17,846
H25 - TCHP
07:00
01-12
4
Q.Hưng
Quyền
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
10:00
5
M.Tùng
INCHEON VOYAGER
10.3
196
27,828
P/s3 - CL4-5
12:00
//1430
A1-A6
6
N.Thanh
HMM HARMONY
10.2
172
18,812
P/s3 - BNPH
12:00
//1500
A3-TM
7
Chương
Giang
YM CELEBRITY
10.5
210
32,720
P/s3 - CL3
13:00
//1600
A2-A5
8
Kiên
INTERASIA PURSUIT
10.1
170
18,826
P/s3 - CL7
13:00
//1600
A3-A6
9
M.Hùng
N.Trường
RENOWN
6.4
140
9,353
P/s3 - CL4
14:00
//1700
A1-08
10
V.Dũng
KMTC PUSAN
9
169
16,717
P/s3 - CL1
16:00
//1830
A3-A5
11
A.Tuấn
Duy
ARCHER
10.3
223
27,779
P/s3 - CL5
18:30
Cano DL
A1-A6
12
V.Hải
SAWASDEE SUNRISE
9.1
172
18,051
P/s3 - CL4
19:30
//2230
A1-A6
13
Vinh
CATLAI EXPRESS
9.3
172
18,848
P/s3 - BNPH
20:00
//2300
A2-A5
14
Hồng
PIANO LAND
8.3
261
69,840
P/S - CR
11:00
QTCR
Hoa tiêu
M.Hùng ; N.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hà
M.Hải
ONE COLUMBA
11.5
364
145,647
P/s3 - CM3
13:00
Y/c MP-VTX
MR-KS-AWA
2
N.Hoàng
P.Hải
ONE SINGAPORE
12.5
336
140,233
CM3 - P/s3
13:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
3
Trung
Đăng
OOCL TULIP
13
367
159,260
CM4 - P/s3
16:00
MT-3NM-VTX
A9-A10-H9
4
N.Tuấn
H.Trường
CSCL BOHAI SEA
9.5
336
116,603
P/s3 - CM4
22:30
Y/c MP-VTX
A9-A10-H2
5
Nghị
INTERASIA MOTIVATION
10.3
200
26,681
P/s3 - CM2
23:00
Y/c MP
MR-KS
Hoa tiêu
N.Tuấn ; H.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
STARSHIP JUPITER
9.8
197
27,997
CL4-5 - P/s3
01:00
Cano DL.TN luồng PM2
A1-A6
2
V.Hoàng
SUNRISE DRAGON
7.4
172
17,225
CL1 - P/s3
01:00
TN luồng PM2
A3-AB02
3
N.Cường
MAERSK NOTODDEN
9
172
25,723
CL4 - P/s3
07:30
TN luồng PM2
A3-AB02
4
P.Tuấn
SINAR SANUR
8.9
172
19,944
CL7 - P/s3
08:30
TN luồng PM2
A2-A5
5
Đ.Chiến
KMTC SHANGHAI
10.5
188
20,815
CL4-5 - P/s3
14:30
TN luồng PM2
A1-A6
6
Tân
MONICA
9.5
173
17,801
BNPH - P/s3
15:00
A3-TM
7
P.Thùy
Đảo
WAN HAI 359
10
204
30,519
CL3 - P/s3
16:00
TN luồng PM2
A2-A5
8
Đ.Minh
YM HORIZON
8.6
169
15,167
CL7 - P/s3
16:00
A3-08
9
Đ.Long
TPC206-TK02+TPC206-SL02
2.9
190
6,257
CanGio - H25
17:00
Cano DL
10
Quyết
ZHONG GU NAN HAI
9.5
172
18,490
CL4 - P/s3
17:00
TN luồng PM2
A1-08
11
Khái
EVER WORLD
9.5
172
27,145
CL1 - P/s3
18:30
TN luồng PM2
A3-A5
12
Quân
Uy
BEROLINA C
9.9
209
26,435
CL5 - P/s3
20:30
Cano DL.TN luồng PM2
A1-A6
13
Chính
RENOWN
8.7
140
9,353
CL4 - P/s3
22:30
A1-08
14
V.Tùng
HMM HARMONY
9.5
172
18,812
BNPH - P/s3
23:00
TN luồng PM2
A2-A5
Ghi chú
Cano DL.TN luồng PM2
Ghi chú
Cano DL.TN luồng PM2