Kế hoạch tàu ngày 11/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.4
16:32
19:45
1.3
00:11
04:00
2.9
08:03
10:30
2.7
11:41
14:45
3.3
16:45
19:45
1.4
01:06
05:00
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
16:32
Cát Lái
19:45
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
00:11
Cát Lái
04:00
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
08:03
Cát Lái
10:30
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
11:41
Cát Lái
14:45
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
16:45
Cát Lái
19:45
Dòng chảy
Mực nước
1.4
Vũng Tàu
01:06
Cát Lái
05:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 11/03/2026 20:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Anh
MILD CONCERTO
7.5
148
9,929
P/s1 - TCHP
05:30
// 06.00, ttx
01-12
2
Nhật
Diệu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
06:00
3
N.Dũng
ANBIEN SKY
9.1
172
18,852
P/s3 - BNPH
06:00
// 09.00
A3-TM
4
Duyệt
H.Thanh
BUXMELODY
10.3
216
28,050
P/s3 - CL5
11:00
// 11.00
A1-A6
5
Quang
EVER WAFT
8.5
172
27,145
P/s1 - CL7
08:00
// 10.00 ttx
A2-A5
6
Tân
Tín
SITC SHANGDE
9.3
172
18,724
P/s3 - CL4
10:30
// 08.00
A1-A2
7
Đảo
INTERASIA VISION
9.6
170
18,935
P/s3 - CL1
11:30
// 13.00
A3-08
8
Trung
PEGASUS PROTO
9
172
18,354
P/s3 - CL4-5
15:30
// 18.00
A2-A5
9
Đ.Minh
M.Hùng
POS SINGAPORE
9.8
172
17,846
P/s3 - BNPH
17:00
// 18.30
A3-TM
10
Đ.Toản
Quyền
HANSA OSTERBURG
9.5
176
18,275
P/s3 - CL3
17:00
Cano DL
A1-A6
11
N.Chiến
Chính
NBOS QIN
8.9
172
18,491
P/s1 - CL4
23:30
// 02.30; ttx
12
M.Hải
Nghị
STAR VOYAGER
8
262
77,441
P/S - CR
12:00
QTCR
13
M.Hải
Nghị
STAR VOYAGER
8
262
77,441
CR - P/S
21:00
QTCR
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
7.5
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 06.00, ttx
Tàu lai
01-12
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
Nhật ; Diệu
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 09.00
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
BUXMELODY
Hoa tiêu
Duyệt ; H.Thanh
Mớn nước
10.3
Chiều dài
216
GRT
28,050
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:00
Ghi chú
// 11.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s1 - CL7
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 10.00 ttx
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC SHANGDE
Hoa tiêu
Tân ; Tín
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:30
Ghi chú
// 08.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.6
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
15:30
Ghi chú
// 18.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Đ.Minh ; M.Hùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:00
Ghi chú
// 18.30
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Quyền
Mớn nước
9.5
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
N.Chiến ; Chính
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s1 - CL4
P.O.B
23:30
Ghi chú
// 02.30; ttx
Tàu lai
Tên tàu
STAR VOYAGER
Hoa tiêu
M.Hải ; Nghị
Mớn nước
8
Chiều dài
262
GRT
77,441
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
12:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
STAR VOYAGER
Hoa tiêu
M.Hải ; Nghị
Mớn nước
8
Chiều dài
262
GRT
77,441
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
21:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
A.Tuấn
WAN HAI A19
10.9
335
122,045
CM2 - P/s3
01:00
MP
MR-KS-AWA
2
N.Minh
MARINA ONE
11.8
222
28,007
CM4 - P/s3
11:00
MP; VTX
A9-A10
3
M.Tùng
Thịnh
MOL EARNEST
12.8
294
54,098
P/s3 - CM2
04:00
Y/c MT; VTX
MR-AWA
4
P.Thùy
N.Cường
ONE MANHATTAN
12.3
366
153,453
CM3 - P/s3
15:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
5
P.Tuấn
Khái
YM TOGETHER
11.6
333
118,524
P/s3 - CM3
17:00
Y/c MP
MR-KS-AWA
6
M.Tùng
H.Trường
MOL EARNEST
13
294
54,098
CM2 - P/s3
19:30
MT; VTX
MR-AWA
Tên tàu
WAN HAI A19
Hoa tiêu
Đ.Toản ; A.Tuấn
Mớn nước
10.9
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
MARINA ONE
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
11.8
Chiều dài
222
GRT
28,007
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
MP; VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
MOL EARNEST
Hoa tiêu
M.Tùng ; Thịnh
Mớn nước
12.8
Chiều dài
294
GRT
54,098
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
04:00
Ghi chú
Y/c MT; VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ONE MANHATTAN
Hoa tiêu
P.Thùy ; N.Cường
Mớn nước
12.3
Chiều dài
366
GRT
153,453
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
YM TOGETHER
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Khái
Mớn nước
11.6
Chiều dài
333
GRT
118,524
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
MOL EARNEST
Hoa tiêu
M.Tùng ; H.Trường
Mớn nước
13
Chiều dài
294
GRT
54,098
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
MT; VTX
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
MTT SENARI
7.8
160
13,059
CL1 - P/s2
02:00
ttx
A3-08
2
Đức
SITC RUNDE
8.8
172
18,724
CL4 - P/s3
13:00
A3-A6
3
P.Hưng
TIDE SAILOR
9
182
17,887
BNPH - P/s3
09:30
A2-A5
4
Vinh
Duy
INCRES
8.6
172
19,035
CL7 - H25
09:00
SR
A2-A5
5
P.Cần
URU BHUM
10.5
195
25,217
CL5 - P/s3
14:00
A1-A6
6
Phú
ERAMUS QUEEN
9.5
172
18,491
CL1 - P/s3
14:30
A2-A5
7
Th.Hùng
N.Hiển
RACHA BHUM
10.5
211
32,190
CL3 - P/s3
17:00
Cano DL
A1-A6
8
Q.Hưng
TPC-TK08 + TPC-SL-18
2.9
190
6,257
CanGio - H25
16:30
9
Đ.Chiến
EVER ORIENT
8.6
195
29,116
CL4-5 - P/s3
18:00
A1-A6
10
V.Hải
ANBIEN SKY
8
172
18,852
BNPH - P/s2
20:00
ttx
A3-TM
11
Giang
TRUONG AN 06
4.5
96
2,917
CanGio - G11
07:00
ĐX
12
M.Cường
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
15:00
ĐX
13
N.Trường
VIET THUAN 56
3
107
3,898
CanGio - P/s1
22:00
ĐX; ttx
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
02:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TIDE SAILOR
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Vinh ; Duy
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
09:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
RACHA BHUM
Hoa tiêu
Th.Hùng ; N.Hiển
Mớn nước
10.5
Chiều dài
211
GRT
32,190
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TPC-TK08 + TPC-SL-18
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
EVER ORIENT
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
8.6
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
20:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
4.5
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - G11
P.O.B
07:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
VIET THUAN 56
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3
Chiều dài
107
GRT
3,898
Cầu bến
CanGio - P/s1
P.O.B
22:00
Ghi chú
ĐX; ttx
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu