Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 11/03/2026 20:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Anh
MILD CONCERTO
7.5
148
9,929
P/s1 - TCHP
05:30
// 06.00, ttx
01-12
2
Nhật
Diệu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
06:00
3
N.Dũng
ANBIEN SKY
9.1
172
18,852
P/s3 - BNPH
06:00
// 09.00
A3-TM
4
Duyệt
H.Thanh
BUXMELODY
10.3
216
28,050
P/s3 - CL5
11:00
// 11.00
A1-A6
5
Quang
EVER WAFT
8.5
172
27,145
P/s1 - CL7
08:00
// 10.00 ttx
A2-A5
6
Tân
Tín
SITC SHANGDE
9.3
172
18,724
P/s3 - CL4
10:30
// 08.00
A1-A2
7
Đảo
INTERASIA VISION
9.6
170
18,935
P/s3 - CL1
11:30
// 13.00
A3-08
8
Trung
PEGASUS PROTO
9
172
18,354
P/s3 - CL4-5
15:30
// 18.00
A2-A5
9
Đ.Minh
M.Hùng
POS SINGAPORE
9.8
172
17,846
P/s3 - BNPH
17:00
// 18.30
A3-TM
10
Đ.Toản
Quyền
HANSA OSTERBURG
9.5
176
18,275
P/s3 - CL3
17:00
Cano DL
A1-A6
11
N.Chiến
Chính
NBOS QIN
8.9
172
18,491
P/s1 - CL4
23:30
// 02.30; ttx
12
M.Hải
Nghị
STAR VOYAGER
8
262
77,441
P/S - CR
12:00
QTCR
13
M.Hải
Nghị
STAR VOYAGER
8
262
77,441
CR - P/S
21:00
QTCR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
A.Tuấn
WAN HAI A19
10.9
335
122,045
CM2 - P/s3
01:00
MP
MR-KS-AWA
2
N.Minh
MARINA ONE
11.8
222
28,007
CM4 - P/s3
11:00
MP; VTX
A9-A10
3
M.Tùng
Thịnh
MOL EARNEST
12.8
294
54,098
P/s3 - CM2
04:00
Y/c MT; VTX
MR-AWA
4
P.Thùy
N.Cường
ONE MANHATTAN
12.3
366
153,453
CM3 - P/s3
15:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
5
P.Tuấn
Khái
YM TOGETHER
11.6
333
118,524
P/s3 - CM3
17:00
Y/c MP
MR-KS-AWA
6
M.Tùng
H.Trường
MOL EARNEST
13
294
54,098
CM2 - P/s3
19:30
MT; VTX
MR-AWA
Hoa tiêu
P.Thùy ; N.Cường
Hoa tiêu
M.Tùng ; H.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
MTT SENARI
7.8
160
13,059
CL1 - P/s2
02:00
ttx
A3-08
2
Đức
SITC RUNDE
8.8
172
18,724
CL4 - P/s3
13:00
A3-A6
3
P.Hưng
TIDE SAILOR
9
182
17,887
BNPH - P/s3
09:30
A2-A5
4
Vinh
Duy
INCRES
8.6
172
19,035
CL7 - H25
09:00
SR
A2-A5
5
P.Cần
URU BHUM
10.5
195
25,217
CL5 - P/s3
14:00
A1-A6
6
Phú
ERAMUS QUEEN
9.5
172
18,491
CL1 - P/s3
14:30
A2-A5
7
Th.Hùng
N.Hiển
RACHA BHUM
10.5
211
32,190
CL3 - P/s3
17:00
Cano DL
A1-A6
8
Q.Hưng
TPC-TK08 + TPC-SL-18
2.9
190
6,257
CanGio - H25
16:30
9
Đ.Chiến
EVER ORIENT
8.6
195
29,116
CL4-5 - P/s3
18:00
A1-A6
10
V.Hải
ANBIEN SKY
8
172
18,852
BNPH - P/s2
20:00
ttx
A3-TM
11
Giang
TRUONG AN 06
4.5
96
2,917
CanGio - G11
07:00
ĐX
12
M.Cường
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
15:00
ĐX
13
N.Trường
VIET THUAN 56
3
107
3,898
CanGio - P/s1
22:00
ĐX; ttx
Hoa tiêu
Th.Hùng ; N.Hiển