Kế hoạch tàu ngày 09/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.2
22:52
02:30
3.2
05:23
08:30
2.2
10:52
14:00
3.4
16:18
19:45
1.2
23:28
03:15
3.1
06:25
09:15
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
22:52
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
05:23
Cát Lái
08:30
Dòng chảy
Mực nước
2.2
Vũng Tàu
10:52
Cát Lái
14:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
16:18
Cát Lái
19:45
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
23:28
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
06:25
Cát Lái
09:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 09/03/2026 21:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
03:30
//0700
A1-A6
2
Quyền
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
P/s1 - CanGio
04:30
SR ttx
3
N.Minh
M.Hùng
ARCHER
10.3
223
27,779
P/s3 - BP7
04:30
Thả neo, tăng cường dây
A1-A6
4
N.Hoàng
KMTC XIAMEN
10.3
197
27,997
P/s3 - CL4-5
05:00
//0800
A2-A5
5
Tân
ANBIEN BAY
7.4
172
17,515
P/s1 - CL1
05:30
// ttx
A3-A6
6
Quang
WAN HAI 296
10.1
175
20,918
P/s3 - CL7
10:00
//1300
A2-A5
7
Tín
VIET THUAN 56
6.85
107
3,898
H25 - CanGio
09:30
SR
8
N.Chiến
DONGJIN CONFIDENT
9.4
172
18,340
P/s3 - CL4
11:00
//1400
A2-A5
9
Anh
JOSCO HELEN
9.3
146
9,972
P/s3 - BNPH
10:30
//1330
A3-08
10
P.Thùy
EVER OMNI
9.75
195
27,025
P/s3 - CL5
11:00
//1400
A1-A6
11
Đảo
CEBU
7.9
172
18,491
P/s3 - BNPH
16:00
//1930
A2-A5
12
Chính
SITC HOCHIMINH
6.4
143
9,734
P/s3 - CL1
15:30
//1800
A3-08
13
N.Cường
H.Thanh
WAN HAI 362
9.9
204
30,519
P/s3 - CL3
16:00
//1930
A1-A6
14
V.Hoàng
STARSHIP URSA
8.6
173
20,920
P/s3 - CL1
22:30
//0100
A3-TM
15
Đ.Minh
STARSHIP DRACO
7.8
172
18,354
P/s3 - CL4
23:30
//0200
A2-A5
16
B.Long
Nghị
ADORA MEDITERRANEA
8
293
85,619
CR - P/S
15:00
QTCR
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
7
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
P/s1 - CanGio
P.O.B
04:30
Ghi chú
SR ttx
Tàu lai
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
N.Minh ; M.Hùng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
04:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
05:00
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
05:30
Ghi chú
// ttx
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10.1
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
VIET THUAN 56
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
6.85
Chiều dài
107
GRT
3,898
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
09:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
JOSCO HELEN
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1330
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.75
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1930
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC HOCHIMINH
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6.4
Chiều dài
143
GRT
9,734
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
15:30
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
N.Cường ; H.Thanh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1930
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
22:30
Ghi chú
//0100
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
STARSHIP DRACO
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
23:30
Ghi chú
//0200
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ADORA MEDITERRANEA
Hoa tiêu
B.Long ; Nghị
Mớn nước
8
Chiều dài
293
GRT
85,619
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
15:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
P.Hải
ONE SPRINTER
9.4
336
139,588
P/s3 - CM3
04:00
Y/c MP-VTX
MR-KS-AWA
2
T.Tùng
Phú
TEMPANOS
11.4
300
88,586
P/s3 - CM2
05:00
Y/c MP-VTX
MR-KS
3
P.Cần
Đ.Chiến
OOCL BERLIN
12.9
367
141,003
CM4 - P/s3
05:00
MP-3NM-VTX
A9-H9-STAR3
4
Đức
Th.Hùng
CSCL YELLOW SEA
12.3
335
116,568
P/s3 - CM4
22:00
Y/c MP-VTX
A9-A10-STAR3
5
P.Cần
Đ.Chiến
ONE MANHATTAN
12.7
366
153,453
P/s3 - CM3
23:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
6
N.Dũng
M.Tùng
ONE SPRINTER
11
336
139,588
CM3 - P/s3
23:00
MP-VTX
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE SPRINTER
Hoa tiêu
H.Trường ; P.Hải
Mớn nước
9.4
Chiều dài
336
GRT
139,588
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
TEMPANOS
Hoa tiêu
T.Tùng ; Phú
Mớn nước
11.4
Chiều dài
300
GRT
88,586
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
05:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
OOCL BERLIN
Hoa tiêu
P.Cần ; Đ.Chiến
Mớn nước
12.9
Chiều dài
367
GRT
141,003
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-H9-STAR3
Tên tàu
CSCL YELLOW SEA
Hoa tiêu
Đức ; Th.Hùng
Mớn nước
12.3
Chiều dài
335
GRT
116,568
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-STAR3
Tên tàu
ONE MANHATTAN
Hoa tiêu
P.Cần ; Đ.Chiến
Mớn nước
12.7
Chiều dài
366
GRT
153,453
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
23:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE SPRINTER
Hoa tiêu
N.Dũng ; M.Tùng
Mớn nước
11
Chiều dài
336
GRT
139,588
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
SAWASDEE ATLANTIC
9.6
172
18,051
CL3 - P/s2
00:30
LT ttx
A3-A5
2
Duy
HF FORTUNE
7.5
143
9,610
CL3 - H25
07:00
SR
A3-08
3
Đ.Toản
HONG AN
9.4
172
18,724
CL1 - P/s3
07:00
LT
A6-A5
4
Vinh
TIDE CAPTAIN
7.8
162
13,406
CL4-5 - H25
07:00
SR
A2-TM
5
Trung
Giang
WAN HAI 290
10.2
175
20,899
CL7 - P/s3
13:00
LT
A2-A5
6
Duyệt
CATLAI EXPRESS
9.4
172
18,848
BNPH - P/s3
12:30
LT
A3-08
7
A.Tuấn
SAWASDEE VEGA
9.9
172
18,072
CL4 - P/s3
14:30
LT
A3-TM
8
Thịnh
HANSA FRESENBURG
10.8
176
18,296
CL5 - P/s3
14:00
LT
A1-A6
9
V.Hải
ANBIEN BAY
8.9
172
17,515
CL1 - P/s3
18:30
A3-A6
10
N.Hiển
JOSCO HELEN
8.3
146
9,972
BNPH - P/s3
19:00
A2-08
11
P.Hưng
EVER OPUS
9
195
27,025
CL3 - P/s3
19:00
Cano DL
A1-A6
12
Nhật
Diệu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.9
190
6,257
CanGio - H25
13:00
ĐX, SR
13
P.Hải
M.Cường
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.9
190
6,257
CanGio - H25
16:30
ĐX
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL3 - P/s2
P.O.B
00:30
Ghi chú
LT ttx
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HF FORTUNE
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
7.5
Chiều dài
143
GRT
9,610
Cầu bến
CL3 - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
7.8
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
Trung ; Giang
Mớn nước
10.2
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SAWASDEE VEGA
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.8
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
JOSCO HELEN
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8.3
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
Nhật ; Diệu
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
P.Hải ; M.Cường
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
16:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu