Kế hoạch tàu ngày 15/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.1
23:30
02:30
1.2
06:06
09:45
3.4
12:32
16:00
1.6
18:44
22:30
3.3
00:27
03:30
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
23:30
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
06:06
Cát Lái
09:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
12:32
Cát Lái
16:00
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
18:44
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
00:27
Cát Lái
03:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 15/04/2026 21:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
N.Hiển
MAERSK VILNIUS
9.3
180
20,927
P/s3 - CL4
04:30
//0730
A2-A5
2

KMTC JARKATA
8.2
172
16,659
P/s3 - CL4-5
06:00
//0800
A1-A3
3
Đăng
HMM MIRACLE
9.5
172
18,812
P/s3 - BNPH
06:30
//0900
A6-TM
4
H.Trường
QINGDAO VOYAGER
9.7
186
29,764
P/s3 - CL5
10:30
//
A1-A6
5
Thịnh
CA GUANGZHOU
9.7
167
17,871
P/s3 - BP5
11:00
Tăng cường dây
A3-A6
6
Q.Hưng
NICOLINE MAERSK
10.9
199
27,733
P/s3 - BP7
11:30
Thả neo, tăng cường dây
A1-A5
7
Chính
XIN HAI XIU
6.7
132
6,680
H25 - TCHP
11:00
Y/c MP, SR
01-12
8
Đ.Toản
WAN HAI 285
10.5
175
20,924
P/s3 - CL7
12:30
//1530
A1-A5
9
Vinh
POS LAEMCHABANG
9.9
172
17,846
P/s3 - BNPH
13:00
//1600
A2-A6
10
H.Thanh
KKD 5
3
57
398
P/s1 - CL2
17:00
//
08
11
K.Toàn
Kiên
KOTA NAZIM
8.9
180
20,920
P/s3 - CL4
18:30
A1-A5
12
Đ.Minh
KMTC TOKYO
7.2
173
17,853
H25 - TCHP
22:30
//SR
01-12
13
Giang
ERAMUS EFFORT
8.5
142
9,562
P/s3 - CL7
23:30
//0130
14
P.Cần
SITC XINGDE
9.6
172
18,820
P/s3 - CL1
06:30
//0300
15
N.Trường
SON TRA 126
6.6
100
4,332
G11 - CanGio
10:00
ĐX
16
P.Thùy
V.Dũng
TPC-TK08; TPC-SL-18
6
190
6,257
H25 - CanGio
12:00
ĐX
17
P.Hưng
STARSHIP JUPITER
10.9
197
27,997
P/s3 - BP7
23:30
Thả neo, tăng cường dây, DL
Tên tàu
MAERSK VILNIUS
Hoa tiêu
Duyệt ; N.Hiển
Mớn nước
9.3
Chiều dài
180
GRT
20,927
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0730
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HMM MIRACLE
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:30
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
QINGDAO VOYAGER
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
186
GRT
29,764
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
10:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CA GUANGZHOU
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
167
GRT
17,871
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
10.9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
11:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6.7
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
11:00
Ghi chú
Y/c MP, SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
17:00
Ghi chú
//
Tàu lai
08
Tên tàu
KOTA NAZIM
Hoa tiêu
K.Toàn ; Kiên
Mớn nước
8.9
Chiều dài
180
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.2
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
22:30
Ghi chú
//SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
8.5
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
23:30
Ghi chú
//0130
Tàu lai
Tên tàu
SITC XINGDE
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
06:30
Ghi chú
//0300
Tàu lai
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
6.6
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
G11 - CanGio
P.O.B
10:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
P.Thùy ; V.Dũng
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.9
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
23:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây, DL
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
IRENES RALLY
9.2
186
30,221
P/s3 - CM2
00:00
Y/c MP-VTX
KS-AWA
2
M.Tùng
N.Minh
ZIM ARIES
11.9
273
74,763
P/s3 - CM4
04:00
Y/c MP
A9-A10
3
A.Tuấn
IRENES RALLY
10.8
186
30,221
CM2 - P/s3
13:00
MP-VTX
KS-AWA
4
Đức
N.Cường
CONTI CONQUEST
12.5
334
90,449
CM3 - P/s3
21:00
MT-VTX
MR-KS
Tên tàu
IRENES RALLY
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.2
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
00:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
ZIM ARIES
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Minh
Mớn nước
11.9
Chiều dài
273
GRT
74,763
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
04:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
IRENES RALLY
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
10.8
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
CONTI CONQUEST
Hoa tiêu
Đức ; N.Cường
Mớn nước
12.5
Chiều dài
334
GRT
90,449
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
Diệu
JIN JI YUAN
8
190
25,700
CL4-5 - H25
07:30
A3-A6
2
Uy
SITC WENDE
9.3
172
18,724
CL7 - P/s3
07:30
A1-TM
3
Hồng
SAWASDEE BALTIC
9.6
172
18,051
CL4 - P/s3
07:30
A2-A5
4
N.Thanh
SAN PEDRO
9.1
172
16,880
CL1 - P/s3
09:00
A1-A3
5
Tân
HAIAN IRIS
6.5
147
9,963
CL5 - H25
09:00
SR
A6-08
6
N.Dũng
MIYUNHE
9.7
183
16,738
BNPH - P/s3
09:30
A6-TM
7
Khái
MAERSK VICTORIA
9.5
176
18,257
CL3 - P/s3
09:30
A2-A5
8
M.Hải
M.Cường
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.9
190
6,257
CanGio - H25
13:30
SR
9
V.Hải
SITC XINGDE
9.3
172
18,820
CL1 - P/s3
20:30
A2-08
10
Th.Hùng
Quyền
JOSCO SHINE
8.1
172
18,885
CL7 - P/s3
15:30
A2-08
11
Duyệt
N.Hiển
HMM MIRACLE
8.9
172
18,812
BNPH - P/s3
16:30
A2-08
12
V.Hoàng
MAERSK VILNIUS
9.8
180
20,927
CL4 - P/s3
21:00
Cano DL
A2-A5
13
Đảo
KMTC JARKATA
9.2
172
16,659
CL4-5 - P/s3
20:00
A3-A6
14
Anh
MILD CHORUS
9
148
9,994
TCHP - H25
20:30
SR
01-12
15
M.Hùng
KKD 5
3
57
398
CL2 - H25
23:00
SR
08
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Diệu
Mớn nước
8
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC WENDE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
6.5
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
09:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.5
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
M.Hải ; M.Cường
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
13:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SITC XINGDE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Quyền
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
HMM MIRACLE
Hoa tiêu
Duyệt ; N.Hiển
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
MAERSK VILNIUS
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
180
GRT
20,927
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
MILD CHORUS
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
9
Chiều dài
148
GRT
9,994
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
20:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
23:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
JOSCO SHINE
9.7
172
18,885
BP5 - CL7
08:00
A1-A3
2
Chương
KOTA NAZAR
10.6
180
20,902
BP7 - CL3
09:30
A2-A5
3
T.Tùng
CA GUANGZHOU
9.7
167
17,871
BP5 - CL1
21:00
A3-A6
4
Đ.Long
NICOLINE MAERSK
10.9
199
27,733
BP7 - CL4-5
20:30
ĐX
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
BP5 - CL7
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.6
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
CA GUANGZHOU
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
167
GRT
17,871
Cầu bến
BP5 - CL1
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
10.9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
20:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai