Kế hoạch tàu ngày 16/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.6
18:44
22:30
3.3
00:27
03:30
1.3
06:48
10:30
3.5
12:53
16:15
1.2
19:15
23:00
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
18:44
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
00:27
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
06:48
Cát Lái
10:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
12:53
Cát Lái
16:15
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
19:15
Cát Lái
23:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 16/04/2026 13:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
Trung
MACALLAN 18 - GUIBOT
5.1
189
4,616
H25 - TCHP
05:00
2HT
2
A.Tuấn
SAWASDEE RIGEL
8.8
172
18,072
P/s3 - CL3
07:00
// 09.00
A5-TM
3
M.Tùng
TS JAKARTA
9.4
172
18,725
P/s3 - BNPH
07:00
// 10.00
A1-08
4
Uy
GREEN PACIFIC
9.2
147
12,545
H25 - TCHP
11:00
// 13.30
01-12
5
N.Cường
EVER WARM
10.1
172
27,145
P/s3 - CL7
11:30
// 14.30
A2-A5
6
V.Hải
ZHONG GU BEI HAI
9.8
172
18,490
P/s3 - CL1
11:30
// 14.30
A3-08
7
Th.Hùng
Duy
EVER OUTWIT
10.5
195
27,025
P/s3 - CL4
12:00
// 15.00
A2-A5
8
Phú
Quyền
HANSA OSTERBURG
10.4
176
18,275
P/s3 - BP6
12:00
Tăng cường dây
A3-A5
9
Đức
Diệu
SPIL NIRMALA
10.4
212
26,638
P/s3 - CL4-5
11:30
// 15.30
A1-A6
10
Đảo
MONICA
8.3
173
17,801
P/s3 - BNPH
19:00
// 22.00
A2-A6
11
Tân
SAWASDEE CAPELLA
9.6
173
18,072
P/s3 - CL1
20:00
// 23.00
A3-A6
Tên tàu
MACALLAN 18 - GUIBOT
Hoa tiêu
Quyết ; Trung
Mớn nước
5.1
Chiều dài
189
GRT
4,616
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
05:00
Ghi chú
2HT
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE RIGEL
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 09.00
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
TS JAKARTA
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 10.00
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
GREEN PACIFIC
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.2
Chiều dài
147
GRT
12,545
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
11:00
Ghi chú
// 13.30
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 14.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 14.30
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Duy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Phú ; Quyền
Mớn nước
10.4
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Đức ; Diệu
Mớn nước
10.4
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 15.30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.3
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
20:00
Ghi chú
// 23.00
Tàu lai
A3-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
Đ.Chiến
ONE FALCON
11.6
365
146,287
P/s3 - CM3
00:30
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
2
N.Thanh
N.Dũng
ZIM ARIES
12.5
273
74,763
CM4 - P/s3
02:00
MP
A9-A10
3
M.Hải
V.Hoàng
AQUAMARINE
14.9
272
74,693
P/s3 - CM4
12:00
MP
A9-A10
Tên tàu
ONE FALCON
Hoa tiêu
Hồng ; Đ.Chiến
Mớn nước
11.6
Chiều dài
365
GRT
146,287
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ZIM ARIES
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Dũng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
273
GRT
74,763
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
AQUAMARINE
Hoa tiêu
M.Hải ; V.Hoàng
Mớn nước
14.9
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
12:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chính
XIN HAI XIU
5.7
132
6,680
TCHP - H25
00:00
01-12
2
Chương
WAN HAI 285
8.6
175
20,924
CL7 - P/s3
02:30
A2-A5
3
Thịnh
QINGDAO VOYAGER
10
186
29,764
CL5 - P/s3
10:00
A2-A5
4
Đăng
KOTA NAZAR
10.5
180
20,902
CL3 - P/s3
10:30
A2-A5
5
H.Trường
POS LAEMCHABANG
8.2
172
17,846
BNPH - P/s3
10:00
A2-08
6
P.Cần
KMTC TOKYO
8.9
173
17,853
TCHP - H25
11:00
A3-12
7
T.Tùng
CA GUANGZHOU
9.8
167
17,871
CL1 - P/s3
14:30
A1-A3
8
Giang
ERAMUS EFFORT
7.9
142
9,562
CL7 - P/s3
14:30
A2-08
9
Đ.Toản
V.Dũng
NICOLINE MAERSK
9.9
199
27,733
CL4-5 - P/s3
11:30
A1-A6
10
Đ.Minh
SAWASDEE RIGEL
9.6
172
18,072
CL3 - P/s3
21:00
A5-TM
11
Vinh
H.Thanh
TS JAKARTA
9.6
172
18,725
BNPH - P/s3
22:00
A1-08.
12
Kiên
ZHONG GU BEI HAI
9.6
172
18,490
CL1 - P/s3
22:00
A2-A6
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
5.7
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
8.6
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
QINGDAO VOYAGER
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10
Chiều dài
186
GRT
29,764
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
8.9
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-12
Tên tàu
CA GUANGZHOU
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
167
GRT
17,871
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.9
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
Đ.Toản ; V.Dũng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE RIGEL
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
TS JAKARTA
Hoa tiêu
Vinh ; H.Thanh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-08.
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

STARSHIP JUPITER
10.9
197
27,997
BP7 - CL5
10:00
A1-A6
2
K.Toàn
N.Trường
HANSA OSTERBURG
10.4
176
18,275
BP6 - CL3
21:30
A3-A5
3
Q.Hưng
STARSHIP JUPITER
10.9
197
27,997
CL5 - CL5
22:00
Cano DL, ĐX, quay đầu tại cầu
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
Mớn nước
10.9
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
K.Toàn ; N.Trường
Mớn nước
10.4
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
BP6 - CL3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
10.9
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL5 - CL5
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL, ĐX, quay đầu tại cầu
Tàu lai