Kế hoạch tàu ngày 14/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.9
22:23
01:15
1.2
05:17
09:00
3.3
12:11
15:45
2
18:15
21:45
3.1
23:30
02:30
1.2
06:06
09:45
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
22:23
Cát Lái
01:15
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
05:17
Cát Lái
09:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
12:11
Cát Lái
15:45
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
18:15
Cát Lái
21:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
23:30
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
06:06
Cát Lái
09:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 14/04/2026 21:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Tân
ANBIEN BAY
9.3
172
17,515
P/s3 - CL4-5
04:00
//0700
A1-A5
2
Đ.Long
SAN PEDRO
9.3
172
16,880
P/s3 - BP5
04:30
Tăng cường dây
A2-A6
3
N.Hoàng
M.Hải
TPC-TK-04; TPC-SL-14
6
190
6,257
H25 - CanGio
08:00
SR, 2HT
4
Quân
SITC WENDE
10.1
172
18,724
P/s3 - CL7
16:00
//1900
A2-A6
5
N.Dũng
SAWASDEE BALTIC
10
172
18,051
P/s3 - CL4
11:00
//1400
A3-TM
6
Khái
JIN JI YUAN
10.3
190
25,700
P/s3 - CL4-5
12:00
//1530
A1-A5
7
Chương
MIYUNHE
10.1
183
16,738
P/s3 - BNPH
16:00
//1900
A2-A6
8
V.Hoàng
Duy
MAERSK VICTORIA
9.2
176
18,257
P/s3 - CL3
17:30
,//2000
A1-A3
9
Đảo
HAIAN IRIS
8.2
147
9,963
P/s3 - CL5
22:30
//2200
A3-08
10
Đăng
SITC XINGDE
9.6
172
18,820
P/s3 - CL4-5
06:30
//0300
11
V.Hải
JOSCO SHINE
9.7
172
18,885
P/s3 - BP5
22:00
Tăng cường dây
12
P.Hải
PIANO LAND
8.3
261
69,840
P/S - CR1
08:45
QTCR
990-MP01
13
P.Hải
PIANO LAND
8.3
261
69,840
CR1 - P/S
16:30
QTCR
990-MP01
14
Anh
MILD CHORUS
8
148
9,994
H25 - TCHP
23:00
ĐX, SR
15
Th.Hùng
Quyền
KOTA NAZAR
10.6
180
20,902
P/s3 - BP7
22:30
Thả neo, tăng cường dây
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
N.Hoàng ; M.Hải
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR, 2HT
Tàu lai
Tên tàu
SITC WENDE
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.3
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.1
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
V.Hoàng ; Duy
Mớn nước
9.2
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
17:30
Ghi chú
,//2000
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.2
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
22:30
Ghi chú
//2200
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SITC XINGDE
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
06:30
Ghi chú
//0300
Tàu lai
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
Tên tàu
PIANO LAND
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
8.3
Chiều dài
261
GRT
69,840
Cầu bến
P/S - CR1
P.O.B
08:45
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
990-MP01
Tên tàu
PIANO LAND
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
8.3
Chiều dài
261
GRT
69,840
Cầu bến
CR1 - P/S
P.O.B
16:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
990-MP01
Tên tàu
MILD CHORUS
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8
Chiều dài
148
GRT
9,994
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
23:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Quyền
Mớn nước
10.6
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
22:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
HAIAN VIEW
9.2
172
17,280
CM1 - P/s3
11:30
MR-KS
2
Thịnh
IRENES RAINBOW
8.9
186
30,221
P/s3 - CM1
11:30
MP
MR-KS
3

INTERASIA MOTIVATION
10.5
200
26,681
CM3 - P/s3
06:00
MP
MR-KS
4
P.Thùy
Đ.Toản
COSCO SHIPPING PEONY
12.5
366
143,179
CM4 - P/s3
20:30
MP-VTX
A9-A10-H2
5
Q.Hưng
IRENES RAINBOW
9.5
186
30,221
CM1 - P/s3
18:00
MP
6
H.Trường
P.Cần
CONTI CONQUEST
11.4
334
90,449
P/s3 - CM2
19:00
MT-VTX
MR-KS
Tên tàu
HAIAN VIEW
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.9
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
11:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
INTERASIA MOTIVATION
Hoa tiêu
Mớn nước
10.5
Chiều dài
200
GRT
26,681
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING PEONY
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đ.Toản
Mớn nước
12.5
Chiều dài
366
GRT
143,179
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
Tên tàu
CONTI CONQUEST
Hoa tiêu
H.Trường ; P.Cần
Mớn nước
11.4
Chiều dài
334
GRT
90,449
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
19:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
G.DRAGON
9.1
172
18,680
CL4 - P/s3
23:00
A1-A5
2
Chính
RENOWN
8.5
140
9,353
CL2 - H25
10:00
SR
A2-A6
3
N.Trường
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
CL1 - H25
07:00
SR
A3-08
4
M.Tùng
H.Thanh
PEGASUS PROTO
9.1
172
18,354
CL4 - H25
14:30
SR
A3-AB02
5
Vinh
SUNRISE DRAGON
8
172
17,225
CL7 - H25
14:00
SR
A2-A6
6
N.Minh
ANBIEN BAY
7.3
172
17,515
CL4-5 - H25
15:30
SR
A1-A5
7
A.Tuấn
STARSHIP PEGASUS
8.5
173
20,920
BNPH - P/s3
17:30
LT
A3-TM
8
Đức
Kiên
YM CENTENNIAL
9.5
210
32,720
CL3 - P/s3
20:00
A1-A5
9
K.Toàn
TERATAKI
9.6
186
29,421
CL5 - P/s3
22:00
A2-A6
10
Trung
SITC INCHON
8.2
162
13,267
CL1 - H25
00:00
SR
A3-08
11
N.Cường
V.Dũng
WAN HAI 360
10.4
204
30,776
BP7 - P/s3
14:30
ĐX, LT
12
Giang
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
11:00
ĐX, SR
Tên tàu
G.DRAGON
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
RENOWN
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
8.5
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
10:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
M.Tùng ; H.Thanh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL4 - H25
P.O.B
14:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
SUNRISE DRAGON
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
15:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
YM CENTENNIAL
Hoa tiêu
Đức ; Kiên
Mớn nước
9.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC INCHON
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.2
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
00:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
N.Cường ; V.Dũng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
ĐX, LT
Tàu lai
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
WAN HAI 360
10.4
204
30,776
CL4-5 - BP7
07:30
A1-A5
2
T.Tùng
SAN PEDRO
9.3
172
16,880
BP5 - CL1
14:00
ĐX
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.4
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
CL4-5 - BP7
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
BP5 - CL1
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai