Kế hoạch tàu ngày 12/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.9
16:09
16:00
1.3
02:54
06:45
3.1
11:26
15:00
2.7
17:42
17:00
2.8
20:36
20:00
1.3
04:15
08:00
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
16:09
Cát Lái
16:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
02:54
Cát Lái
06:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
11:26
Cát Lái
15:00
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
17:42
Cát Lái
17:00
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
20:36
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
04:15
Cát Lái
08:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 12/04/2026 21:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hải
XIN AN
7.6
172
18,724
P/s3 - BNPH
01:30
// 04.30
A2-08
2
Quân
DONGJIN CONFIDENT
9
172
18,340
P/s3 - CL7
02:30
// 05.30
A3-A5
3
M.Hải
SINAR SANUR
7.4
172
19,944
P/s3 - CL4
03:30
// 06.00
A2-AB02
4
Chương
CUL YANGPU
8.7
172
18,461
P/s3 - CL5
10:00
// 06.30
A1-08
5
H.Trường
SITC MACAO
8.1
172
17,119
P/s3 - CL1
03:30
// 06.30
A6-TM
6
Giang
STRAITS CITY
7.1
142
9,587
H25 - TCHP
08:30
// 08.30 Y/c MP
01-12
7
P.Hải
Duy
ARCHER
10
223
27,779
P/s3 - CL4-5
10:30
// 12.30
A1-A6
8
Quyền
YONG SHENG 98
7.2
122
7,921
H25 - TCHP
09:30
// 12.00 Y/c MP
01-12
9
Quang
MAERSK PORT KLANG
10.5
186
32,416
P/s3 - CL5
20:00
Cano DL
A3-A5
10
Khái
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
P/s3 - BNPH
14:00
// 15.00
A1-A2
11
V.Hoàng
Anh
EVER BRAVE
9.6
211
32,691
P/s3 - CL3
20:30
Cano DL
A1-A6
12
Đảo
SKY RAINBOW
9.5
173
17,944
P/s3 - CL1
16:00
// 18.00 Y/c MP
A2-AB02
13
P.Cần
ERASMUS RAINBOW
9.5
172
18,526
P/s3 - CL7
15:00
// 18.00
A3-A5
14
N.Tuấn
TIDE CAPTAIN
7.5
162
13,406
H25 - TCHP
15:00
// 17.00
01-12
15
V.Tùng
NIMTOFTE MAERSK
10
172
26,255
P/s3 - CL4
21:00
// 00.30
16
Nghị
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
23:00
Cano DL
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
01:30
Ghi chú
// 04.30
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
02:30
Ghi chú
// 05.30
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
03:30
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
CUL YANGPU
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,461
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
10:00
Ghi chú
// 06.30
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
03:30
Ghi chú
// 06.30
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
STRAITS CITY
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.1
Chiều dài
142
GRT
9,587
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
08:30
Ghi chú
// 08.30 Y/c MP
Tàu lai
01-12
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
P.Hải ; Duy
Mớn nước
10
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
10:30
Ghi chú
// 12.30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
7.2
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
09:30
Ghi chú
// 12.00 Y/c MP
Tàu lai
01-12
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
V.Hoàng ; Anh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 18.00 Y/c MP
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
ERASMUS RAINBOW
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:00
Ghi chú
// 18.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
7.5
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
15:00
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
01-12
Tên tàu
NIMTOFTE MAERSK
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
21:00
Ghi chú
// 00.30
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
23:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
ACX CRYSTAL
11.1
223
29,060
CM4 - P/s3
03:00
MP-VTX
A9-A10
2
N.Cường
M.Tùng
OOCL IRIS
12.5
367
159,260
P/s3 - CM4
08:00
MT-3NM-VTX
A9-A10-H9
3
Nghị
INTERASIA TRIBUTE
10.5
204
30,676
CM1 - P/s3
13:00
MP
MR-AWA
4
B.Long
P.Hưng
ONE MILANO
14
366
150,706
CM3 - P/s3
14:30
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
5
A.Tuấn
Đức
WAN HAI A12
10.7
335
122,045
P/s3 - CM3
15:00
MP
MR-KS-AWA
Tên tàu
ACX CRYSTAL
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
11.1
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
OOCL IRIS
Hoa tiêu
N.Cường ; M.Tùng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
08:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ONE MILANO
Hoa tiêu
B.Long ; P.Hưng
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
150,706
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
MT-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A12
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Đức
Mớn nước
10.7
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
ANBIEN SKY
7.7
172
18,852
BNPH - P/s3
03:00
A2-08
2
Th.Hùng
SAWASDEE SUNRISE
8
172
18,051
CL7 - P/s3
02:00
A3-A5
3
Phú
AMALFI BAY
8.8
186
29,796
CL3 - P/s3
12:30
A3-A5
4
Duyệt
H.Thanh
KOTA GAYA
10.8
223
29,015
CL5 - P/s3
13:30
A1-A6
5
Đ.Chiến
WAN HAI 289
9
175
20,899
CL1 - P/s3
06:30
A1-A6
6
Đ.Minh
POS SINGAPORE
8.5
172
17,846
TCHP - H25
08:30
01-12
7
T.Tùng
M.Cường
EVER OMNI
9.9
195
27,025
CL4-5 - P/s3
12:30
A1-A6
8
Trung
XIN AN
9
172
18,724
BNPH - P/s3
16:00
A1-A2
9
Tân
CUL YANGPU
9.5
172
18,461
CL5 - P/s3
23:00
A3-A5
10
Chính
STRAITS CITY
6.7
142
9,587
TCHP - H25
17:00
01-12
11
Vinh
DONGJIN CONFIDENT
9.6
172
18,340
CL7 - P/s3
17:00
A3-A5
12
N.Minh
SITC MACAO
9
172
17,119
CL1 - P/s3
19:00
A6-TM
13
Hoàn
YONG SHENG 98
6.6
122
7,921
TCHP - H25
22:30
01-12
14
Hoàn
BAHARI 6
3
55
646
CL2 - H25
02:00
SR
08
15
Đ.Long
HANSA FRESENBURG
10.9
176
18,296
BP7 - P/s3
13:30
ĐX
16
Tín
VIET KHANG 88
3
80
2,616
TCHP - G12
12:30
ĐX
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
8.8
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KOTA GAYA
Hoa tiêu
Duyệt ; H.Thanh
Mớn nước
10.8
Chiều dài
223
GRT
29,015
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 289
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
T.Tùng ; M.Cường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
CUL YANGPU
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,461
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
STRAITS CITY
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6.7
Chiều dài
142
GRT
9,587
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
6.6
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
BAHARI 6
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
646
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
10.9
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
VIET KHANG 88
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
80
GRT
2,616
Cầu bến
TCHP - G12
P.O.B
12:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
EVER OATH
10
195
27,025
BP6 - CL3
13:00
A3-A5
2
N.Hoàng
HANSA FRESENBURG
10.9
176
18,296
CL4 - BP7
06:00
A2-AB02
Tên tàu
EVER OATH
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
BP6 - CL3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
10.9
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
CL4 - BP7
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-AB02