Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 13/04/2026 23:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nghị
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
23:00
Cano DL, SR
2
Trung
YM HORIZON
7.4
169
15,167
P/s3 - CL1
03:00
//0500
A3-08
3
N.Cường
M.Tùng
TANCANG86;TANCANG18
5.2
1530
4,733
HongLong - 696
05:00
+HTXN
4
Đức
WAN HAI 360
10
204
30,776
P/s3 - CL4-5
12:30
//
A1-A6
5
P.Hưng
HMM HARMONY
10.1
172
18,812
P/s3 - BNPH
10:00
//1300
A3-AB02
6
Chính
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
10:00
// SR
7
T.Tùng
Vinh
YM CENTENNIAL
10.8
210
32,720
P/s3 - BP7
11:00
Thả neo,tăng cường dây
A1-A6
8
Đ.Chiến
G.DRAGON
7
172
18,680
P/s3 - CL4
10:30
//1300
A2-TM
9
N.Minh
TERATAKI
10.4
186
29,421
P/s3 - BP6
12:00
Thả neo,tăng cường dây
A5-A6
10
Duyệt
SUNRISE DRAGON
9.5
172
17,225
P/s3 - CL7
12:00
//1500
A1-AB02
11
Kiên
SITC INCHON
8.3
162
13,267
P/s3 - CL1
12:00
//1530
A3-08
12
K.Toàn
STARSHIP PEGASUS
9.8
173
20,920
P/s3 - BNPH
17:00
//1930
A2-A5
13
Giang
RENOWN
6.8
140
9,353
P/s3 - CL2
20:30
//2230 (1)
A1-A2
14
H.Thanh
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
P/s1 - CL1
20:30
//2230 (2)
A3-08
15
V.Dũng
PEGASUS PROTO
8.9
172
18,354
P/s3 - CL4
22:00
//0100
Hoa tiêu
N.Cường ; M.Tùng
Ghi chú
Thả neo,tăng cường dây
Ghi chú
Thả neo,tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
HAIAN BETA
9.6
172
18,852
P/s3 - CM1
04:30
MT
MR-KS
2
Đ.Long
Đ.Minh
MỸ AN 29+SAEMANGEUM JUNSEOL 99 HO
3
190
1,153
B11 - CanGio
10:30
106⁰ 54' 171E
3
N.Hoàng
Tân
MỸ AN 05 + HSP-1
2
190
395
B11 - CanGio
10:30
106⁰ 54' 271E
4
Thịnh
Đăng
OOCL IRIS
13.5
367
159,260
CM4 - P/s3
14:00
MT-3NM-VTX
A10-STAR2-STEM1
5
Hà
N.Dũng
WAN HAI A12
11.2
335
122,045
CM3 - P/s3
13:30
MP
MR-KS-AWA
6
Đ.Minh
HAIAN VIEW
9
172
17,280
P/s3 - CM1
23:30
MR-KS
7
Khái
INTERASIA MOTIVATION
9.7
200
26,681
P/s3 - CM3
19:00
MP
MR-KS
8
Quyết
HAIAN BETA
9.7
172
18,852
CM1 - P/s3
15:30
MT
MR-KS
9
Phú
Th.Hùng
COSCO SHIPPING PEONY
12.5
366
143,179
P/s3 - CM4
22:00
Y/c MP-VTX
A10-H2-H9
Tên tàu
MỸ AN 29+SAEMANGEUM JUNSEOL 99 HO
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
SINAR SANUR
8.9
172
19,944
CL4 - P/s3
01:00
LT
A3-A5
2
Quân
TIDE CAPTAIN
8.5
162
13,406
TCHP - H25
13:00
SR
01-12
3
Q.Hưng
Duy
TPC206-TK02;TPC206-SL02
2.9
190
6,257
CanGio - H25
07:00
SR
4
H.Trường
Anh
ARCHER
9.2
223
27,779
CL4-5 - P/s3
09:00
LT
A1-A6
5
Quyền
STAR 26
3.5
111
3,640
CanGio - H25
11:00
SR
6
P.Cần
CATLAI EXPRESS
9.1
172
18,848
BNPH - P/s3
13:00
LT
A2-A3
7
V.Hoàng
NIMTOFTE MAERSK
8.1
172
26,255
CL4 - H25
13:00
SR
A2-A5
8
V.Hải
ERASMUS RAINBOW
8.7
172
18,526
CL7 - H25
14:00
SR
A2-A5
9
Đảo
YM HORIZON
8.6
169
15,167
CL1 - P/s3
15:30
LT
A3-08
10
M.Hải
N.Hiển
EVER BRAVE
9.5
211
32,691
CL3 - P/s3
20:30
Cano DL
A2-A5
11
P.Thùy
MAERSK PORT KLANG
9
186
32,416
CL5 - P/s3
20:00
Cano DL
A3-AB02
12
Đ.Toản
HMM HARMONY
7.9
172
18,812
BNPH - P/s3
20:00
A2-TM
13
Trung
SITC INCHON
8.2
162
13,267
CL1 - P/s3
00:00
A3-08
14
P.Hưng
G.DRAGON
9.1
172
18,680
CL4 - P/s3
23:00
A1-A5
15
Nghị
SKY RAINBOW
9.5
173
17,944
BP5 - H25
14:00
ĐX, SR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hải
SKY RAINBOW
8.5
173
17,944
CL1 - BP5
06:00
Tăng cường dây
A1-A6
2
V.Tùng
YM CENTENNIAL
10.8
210
32,720
BP7 - CL3
20:30
Cano DL
A1-A6
3
T.Cần
TERATAKI
10.4
186
29,421
BP6 - CL5
21:30
Cano DL, y/c MP
A5-A6