Kế hoạch tàu ngày 10/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.2
23:28
03:15
3.1
06:25
09:15
2.5
11:17
14:15
3.4
16:32
19:45
1.3
00:11
04:00
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
23:28
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
06:25
Cát Lái
09:15
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
11:17
Cát Lái
14:15
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
16:32
Cát Lái
19:45
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
00:11
Cát Lái
04:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 10/03/2026 19:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Giang
LANG MAS III
3.5
55
499
P/s1 - TL CL7
00:00
//
08
2
T.Tùng
KYOTO TOWER
9.3
172
17,229
P/s3 - CL7
04:30
//0730
A1-A6
3
Phú
HAIAN IRIS
6.3
147
9,963
H25 - TCHP
05:00
Y/c MP, SR
01-12
4
H.Trường
INCRES
9.2
172
19,035
P/s3 - BNPH
07:30
//0900
A2-A5
5
Q.Hưng
MTT SENARI
8.1
160
13,059
P/s3 - CL1
09:30
//1200
A3-08
6
Th.Hùng
URU BHUM
10.4
195
25,217
P/s3 - CL5
11:00
//1300
A1-A6
7
Đức
KKD 5
3
57
398
P/s1 - CL2
14:00
//
08
8
P.Hưng
Vinh
RACHA BHUM
10.8
211
32,190
P/s3 - CL3
15:00
//1800
A1-A6
9
P.Cần
N.Hiển
TIDE SAILOR
9.1
182
17,887
P/s3 - BNPH
16:00
//1900
A1-A6
10
V.Hải
SITC RUNDE
8.6
172
18,724
P/s1 - CL4
23:00
//1930; ttx
A3-A5
11
Đ.Chiến
M.Cường
EVER ORIENT
9.2
195
29,116
P/s3 - CL4-5
23:00
//0200
12
P.Hải
ERAMUS QUEEN
7.7
172
18,491
P/s1 - CL1
23:00
//0200, ttx
13
B.Long
Nghị
RNS MARSHAL SHAPOSHNIKOV
7.8
163
7,480
CR - P/S
07:30
QTCR
14
Duy
THÁI HƯNG 126
6.5
92
2,984
P/s1 - CanGio
14:00
ĐX; ttx
Tên tàu
LANG MAS III
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3.5
Chiều dài
55
GRT
499
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
00:00
Ghi chú
//
Tàu lai
08
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0730
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
6.3
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
05:00
Ghi chú
Y/c MP, SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:30
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
8.1
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
14:00
Ghi chú
//
Tàu lai
08
Tên tàu
RACHA BHUM
Hoa tiêu
P.Hưng ; Vinh
Mớn nước
10.8
Chiều dài
211
GRT
32,190
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TIDE SAILOR
Hoa tiêu
P.Cần ; N.Hiển
Mớn nước
9.1
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s1 - CL4
P.O.B
23:00
Ghi chú
//1930; ttx
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER ORIENT
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; M.Cường
Mớn nước
9.2
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0200
Tàu lai
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0200, ttx
Tàu lai
Tên tàu
RNS MARSHAL SHAPOSHNIKOV
Hoa tiêu
B.Long ; Nghị
Mớn nước
7.8
Chiều dài
163
GRT
7,480
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
07:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
THÁI HƯNG 126
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
6.5
Chiều dài
92
GRT
2,984
Cầu bến
P/s1 - CanGio
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX; ttx
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
A.Tuấn
TEMPANOS
13.5
300
88,586
CM2 - P/s3
00:00
MP-VTX
MR-KS
2
Trung
Nhật
WAN HAI A19
10.6
335
122,045
P/s3 - CM2
06:00
MP
MR-KS-AWA
3
M.Tùng
Thịnh
CSCL YELLOW SEA
12
335
116,568
CM4 - P/s3
17:30
MP-VTX
A9-A10-STEAM1
4
Duyệt
MARINA ONE
11.3
222
28,007
P/s3 - CM4
17:30
Y/c MP-VTX
A9-A10
Tên tàu
TEMPANOS
Hoa tiêu
Đ.Toản ; A.Tuấn
Mớn nước
13.5
Chiều dài
300
GRT
88,586
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
WAN HAI A19
Hoa tiêu
Trung ; Nhật
Mớn nước
10.6
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
CSCL YELLOW SEA
Hoa tiêu
M.Tùng ; Thịnh
Mớn nước
12
Chiều dài
335
GRT
116,568
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-STEAM1
Tên tàu
MARINA ONE
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
11.3
Chiều dài
222
GRT
28,007
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
17:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
KMTC XIAMEN
9.5
197
27,997
CL4-5 - P/s3
01:00
Cano DL
A2-A5
2
M.Hùng
SITC HOCHIMINH
8.2
143
9,734
CL1 - P/s3
01:30
A3-08
3
Quang
DONGJIN CONFIDENT
7.1
172
18,340
CL4 - P/s3
02:30
A2-A5
4
P.Thùy
WAN HAI 296
9.9
175
20,918
CL7 - P/s3
07:30
A3-A5
5
Tân
CEBU
9.3
172
18,491
BNPH - P/s2
10:30
ttx
A2-A5
6
V.Hoàng
STARSHIP URSA
7.1
173
20,920
CL1 - P/s2
12:30
ttx
A2-A3
7
N.Cường
EVER OMNI
10.3
195
27,025
CL5 - P/s3
11:00
A1-A6
8
Anh
HAIAN IRIS
8
147
9,963
TCHP - P/s2
14:00
SR; ttx
01-12
9
P.Tuấn
Quyền
WAN HAI 362
10.5
204
30,519
CL3 - P/s3
16:30
A1-A6
10
Chính
LANG MAS III
3.5
55
499
TL CL7 - P/s2
19:00
SR; ttx
08
11
Đảo
KYOTO TOWER
6.8
172
17,229
CL7 - P/s2
18:00
ttx
A3-TM
12
Đ.Minh
STARSHIP DRACO
8.2
172
18,354
CL4 - P/s2
21:00
ttx
A3-TM
13
Tín
KKD 5
3
57
398
CL2 - P/s2
20:00
SR; ttx
08
14
Khái
H.Thanh
ARCHER
9.4
223
27,779
CL4-5 - P/s3
22:00
Cano DL
A1-A6
15
Diệu
VIET THUAN 05-01
3
80
2,743
CanGio - H25
23:30
ĐX
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC HOCHIMINH
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
8.2
Chiều dài
143
GRT
9,734
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
7.1
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.9
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
10:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
7.1
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
12:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.3
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR; ttx
Tàu lai
01-12
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Quyền
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
LANG MAS III
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3.5
Chiều dài
55
GRT
499
Cầu bến
TL CL7 - P/s2
P.O.B
19:00
Ghi chú
SR; ttx
Tàu lai
08
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
6.8
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
18:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
STARSHIP DRACO
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
21:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
20:00
Ghi chú
SR; ttx
Tàu lai
08
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Khái ; H.Thanh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
VIET THUAN 05-01
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3
Chiều dài
80
GRT
2,743
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
23:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
ARCHER
10.3
223
27,779
BP7 - CL4-5
01:30
A1-A6
2
N.Chiến
INCRES
8.2
172
19,035
BNPH - CL7
19:30
A2-A5
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - CL7
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5