Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 10/03/2026 19:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Giang
LANG MAS III
3.5
55
499
P/s1 - TL CL7
00:00
//
08
2
T.Tùng
KYOTO TOWER
9.3
172
17,229
P/s3 - CL7
04:30
//0730
A1-A6
3
Phú
HAIAN IRIS
6.3
147
9,963
H25 - TCHP
05:00
Y/c MP, SR
01-12
4
H.Trường
INCRES
9.2
172
19,035
P/s3 - BNPH
07:30
//0900
A2-A5
5
Q.Hưng
MTT SENARI
8.1
160
13,059
P/s3 - CL1
09:30
//1200
A3-08
6
Th.Hùng
URU BHUM
10.4
195
25,217
P/s3 - CL5
11:00
//1300
A1-A6
7
Đức
KKD 5
3
57
398
P/s1 - CL2
14:00
//
08
8
P.Hưng
Vinh
RACHA BHUM
10.8
211
32,190
P/s3 - CL3
15:00
//1800
A1-A6
9
P.Cần
N.Hiển
TIDE SAILOR
9.1
182
17,887
P/s3 - BNPH
16:00
//1900
A1-A6
10
V.Hải
SITC RUNDE
8.6
172
18,724
P/s1 - CL4
23:00
//1930; ttx
A3-A5
11
Đ.Chiến
M.Cường
EVER ORIENT
9.2
195
29,116
P/s3 - CL4-5
23:00
//0200
12
P.Hải
ERAMUS QUEEN
7.7
172
18,491
P/s1 - CL1
23:00
//0200, ttx
13
B.Long
Nghị
RNS MARSHAL SHAPOSHNIKOV
7.8
163
7,480
CR - P/S
07:30
QTCR
14
Duy
THÁI HƯNG 126
6.5
92
2,984
P/s1 - CanGio
14:00
ĐX; ttx
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; M.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
A.Tuấn
TEMPANOS
13.5
300
88,586
CM2 - P/s3
00:00
MP-VTX
MR-KS
2
Trung
Nhật
WAN HAI A19
10.6
335
122,045
P/s3 - CM2
06:00
MP
MR-KS-AWA
3
M.Tùng
Thịnh
CSCL YELLOW SEA
12
335
116,568
CM4 - P/s3
17:30
MP-VTX
A9-A10-STEAM1
4
Duyệt
MARINA ONE
11.3
222
28,007
P/s3 - CM4
17:30
Y/c MP-VTX
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
KMTC XIAMEN
9.5
197
27,997
CL4-5 - P/s3
01:00
Cano DL
A2-A5
2
M.Hùng
SITC HOCHIMINH
8.2
143
9,734
CL1 - P/s3
01:30
A3-08
3
Quang
DONGJIN CONFIDENT
7.1
172
18,340
CL4 - P/s3
02:30
A2-A5
4
P.Thùy
WAN HAI 296
9.9
175
20,918
CL7 - P/s3
07:30
A3-A5
5
Tân
CEBU
9.3
172
18,491
BNPH - P/s2
10:30
ttx
A2-A5
6
V.Hoàng
STARSHIP URSA
7.1
173
20,920
CL1 - P/s2
12:30
ttx
A2-A3
7
N.Cường
EVER OMNI
10.3
195
27,025
CL5 - P/s3
11:00
A1-A6
8
Anh
HAIAN IRIS
8
147
9,963
TCHP - P/s2
14:00
SR; ttx
01-12
9
P.Tuấn
Quyền
WAN HAI 362
10.5
204
30,519
CL3 - P/s3
16:30
A1-A6
10
Chính
LANG MAS III
3.5
55
499
TL CL7 - P/s2
19:00
SR; ttx
08
11
Đảo
KYOTO TOWER
6.8
172
17,229
CL7 - P/s2
18:00
ttx
A3-TM
12
Đ.Minh
STARSHIP DRACO
8.2
172
18,354
CL4 - P/s2
21:00
ttx
A3-TM
13
Tín
KKD 5
3
57
398
CL2 - P/s2
20:00
SR; ttx
08
14
Khái
H.Thanh
ARCHER
9.4
223
27,779
CL4-5 - P/s3
22:00
Cano DL
A1-A6
15
Diệu
VIET THUAN 05-01
3
80
2,743
CanGio - H25
23:30
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
ARCHER
10.3
223
27,779
BP7 - CL4-5
01:30
A1-A6
2
N.Chiến
INCRES
8.2
172
19,035
BNPH - CL7
19:30
A2-A5