Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 08/03/2026 21:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
NIMTOFTE MAERSK
9.8
172
26,255
P/s3 - CL5
02:30
//
A1-A6
2
Đ.Toản
KANWAY LUCKY
9
172
18,526
P/s1 - CL4
03:00
// ttx
A6-TM
3
K.Toàn
SITC JUNDE
7.9
172
18,819
P/s1 - CL7
05:10
// ttx
A1-A2
4
Vinh
HONG AN
9.9
172
18,724
P/s3 - CL1
09:30
//1130
A3-A5
5
M.Tùng
SAWASDEE ATLANTIC
10.1
172
18,051
P/s3 - CL3
09:00
//
A2-A6
6
A.Tuấn
CATLAI EXPRESS
8.5
172
18,848
P/s3 - BNPH
14:00
//
A3-A5
7
Trung
HANSA FRESENBURG
10.7
176
18,296
P/s3 - CL5
15:00
//1800
A2-A6
8
P.Hải
Duy
WAN HAI 290
10
175
20,899
P/s3 - CL7
16:00
//1900
A1-A3
9
V.Hải
SAWASDEE VEGA
9.4
172
18,072
P/s3 - CL4
21:30
//0030
A1-A6
10
Giang
HF FORTUNE
8.1
143
9,610
P/s3 - CL3
21:30
//0030
A3-08
11
B.Long
Nghị
ADORA MEDITERRANEA
8
293
85,619
P/S - CR
07:00
QTCR
12
B.Long
Nghị
RNS MARSHAL SHAPOSHNIKOV
7.8
163
7,480
CR - P/S
08:30
QTCR
13
Diệu
VIET THUAN 05-01
6.5
80
2,743
H25 - CanGio
05:00
ĐX, SR
14
Nhật
TPC-TK08 + TPC-SL-18
5.4
190
6,257
H25 - CanGio
11:30
ĐX, SR
15
Duyệt
TIDE CAPTAIN
8.1
162
13,406
P/s1 - CL4-5
22:00
ĐX ttx
A2-TM
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
P.Thùy
OOCL BERLIN
10.5
367
141,003
P/s3 - CM4
03:00
MP-3NM-VTX
A10-H2-STAR3
2
N.Cường
P.Hưng
CELEBRITY SOLSTICE
8.3
318
121,878
P/s3 - CM2
04:15
Cruise
A9-A10
3
M.Hùng
LINTAS BAHARI 23
3
71
1,259
CM3 - P/s2
05:00
4
N.Minh
N.Hoàng
MSC NITYA B
10.8
330
113,112
P/s3 - CM3
13:00
Y/c MT
MR-KS-AWA
5
P.Thùy
N.Cường
MSC NITYA B
11
330
113,112
CM3 - P/s3
23:30
MT
MR-KS-AWA
6
P.Cần
Đ.Chiến
CELEBRITY SOLSTICE
8.3
318
121,878
CM2 - P/s3
19:30
Cruise
A9-A10
Hoa tiêu
N.Cường ; P.Hưng
Hoa tiêu
N.Minh ; N.Hoàng
Hoa tiêu
P.Thùy ; N.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
Quyền
KMTC OSAKA
9.6
172
17,853
CL4 - P/s2
00:00
LT, ttx
A2-A5
2
Duyệt
Chính
SKY ORION
9.5
173
20,738
CL7 - P/s2
00:30
LT. ttx
A1-A6
3
T.Tùng
H.Thanh
YM CERTAINTY
10.6
210
32,720
BP7 - P/s3
06:00
LT
A1-A6
4
Tân
INCEDA
10
172
19,035
BNPH - P/s3
06:00
LT
A5-SG97
5
Tín
STAR 26
3.5
111
3,640
CanGio - H25
17:00
SR
6
N.Chiến
KMTC BANGKOK
9.6
173
18,318
CL4-5 - P/s3
08:00
LT
A2-A5
7
P.Hải
Anh
TPC206-TK02+TPC206-SL02
2.9
190
6,257
CanGio - H25
06:00
SR
8
Đảo
INDURO
9.5
172
19,035
CL1 - H25
11:30
SR
A3-TM
9
Đ.Minh
HEUNG A HOCHIMINH
9.6
173
17,791
CL3 - P/s3
06:00
LT
A2-A5
10
Q.Hưng
SKY RAINBOW
9.1
173
17,944
TCHP - H25
13:00
SR
01-12
11
Th.Hùng
NIMTOFTE MAERSK
9.5
172
26,255
CL5 - H25
18:00
SR
A1-A6
12
V.Hoàng
SITC JUNDE
9.5
172
18,819
CL7 - P/s3
18:00
LT
A1-A2
13
Kiên
PANCON BRIDGE
9.5
172
18,040
CL1 - P/s2
00:00
LT, tt xấu
A5-TM
14
Đức
M.Cường
KANWAY LUCKY
9.4
172
18,526
CL4 - P/s2
19:00
ĐX LT ttx
Hoa tiêu
H.Trường ; Quyền
Hoa tiêu
T.Tùng ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
M.Cường
YM CERTAINTY
10.6
210
32,720
CL5 - BP7
02:00
Cano DL
A1-A6