Kế hoạch tàu ngày 12/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.3
16:45
19:45
1.4
01:06
05:00
2.9
10:26
13:00
2.9
12:02
16:00
3.2
16:56
19:00
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
16:45
Cát Lái
19:45
Dòng chảy
Mực nước
1.4
Vũng Tàu
01:06
Cát Lái
05:00
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
10:26
Cát Lái
13:00
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
12:02
Cát Lái
16:00
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
16:56
Cát Lái
19:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 12/03/2026 13:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
GH RIVER
9.2
180
19,279
P/s3 - CL7
01:30
Y/c MP
A2-A5
2
Giang
TD 55
3
53
299
P/s1 - TL CL7
00:00
//
08
3
P.Thùy
EVER COMPOSE
8.5
172
18,658
P/s1 - CL1
04:00
//0600; ttx
A3-AB02
4
N.Cường
WAN HAI 360
10.2
204
30,776
P/s3 - CL3
04:30
//0600
A2-A5
5
A.Tuấn
N.Hiển
NYK ISABEL
9.9
210
27,003
P/s3 - CL4-5
08:00
//
A1-A6
6
P.Tuấn
CNC PUMA
10.9
186
31,999
P/s3 - CL5
09:00
//
A1-A6
7
V.Hoàng
MAERSK NUSSFJORD
9.7
172
25,805
P/s3 - CL7
14:00
//
A6-AB02
8
Khái
SM JAKARTA
8.2
168
16,850
P/s1 - BNPH
15:00
// tt xấu
A3-08
9
M.Tùng
M.Cường
EVER OATH
10.3
195
27,025
P/s3 - BP7
15:30
Thả neo,tăng cường dây
A1-A6
10
V.Hải
YM INSTRUCTION
9.7
173
16,488
P/s3 - CL1
16:00
//
08-TM
11
H.Trường
MAERSK PORT KLANG
9.9
186
32,416
P/s3 - CL3
17:00
//2000
A1-A5
12
Vinh
DONGJIN VOYAGER
9.75
173
18,559
P/s3 - CL4
16:00
//1900
A2-A6
13
Duy
MẠNH HẢI PHÁT 36
5.6
79
2,109
G5 - CanGio
08:00
ĐX, SR
14
N.Trường
PHÚ QUÝ 126
6.1
100
4,332
P/s1 - CanGio
15:00
ĐX,SR, tt xấu
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
01:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
00:00
Ghi chú
//
Tàu lai
08
Tên tàu
EVER COMPOSE
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0600; ttx
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.2
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
NYK ISABEL
Hoa tiêu
A.Tuấn ; N.Hiển
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
27,003
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10.9
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
09:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
14:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A6-AB02
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.2
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
P/s1 - BNPH
P.O.B
15:00
Ghi chú
// tt xấu
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
EVER OATH
Hoa tiêu
M.Tùng ; M.Cường
Mớn nước
10.3
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
15:30
Ghi chú
Thả neo,tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
16:00
Ghi chú
//
Tàu lai
08-TM
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
17:00
Ghi chú
//2000
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.75
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MẠNH HẢI PHÁT 36
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
5.6
Chiều dài
79
GRT
2,109
Cầu bến
G5 - CanGio
P.O.B
08:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
PHÚ QUÝ 126
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
6.1
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
P/s1 - CanGio
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX,SR, tt xấu
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
T.Tùng
COSCO SHIPPING CARNATION
12.3
366
157,741
P/s3 - CM4
00:30
Y/c MT-VTX
A9-A10-H2
2
Phú
Đức
ZIM WILMINGTON
10.8
299
94,784
P/s3 - CM2
01:30
MT
MR-AWA
3
P.Hưng
Th.Hùng
YM TOGETHER
12.5
333
118,524
CM3 - P/s3
14:00
MP
MR-KS-AWA
4
P.Cần
Đ.Chiến
HYUNDAI DYNASTY
10.55
295
52,581
P/s3 - CM3
14:00
Y/c MP
MR-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING CARNATION
Hoa tiêu
N.Minh ; T.Tùng
Mớn nước
12.3
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
00:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
ZIM WILMINGTON
Hoa tiêu
Phú ; Đức
Mớn nước
10.8
Chiều dài
299
GRT
94,784
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
01:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
YM TOGETHER
Hoa tiêu
P.Hưng ; Th.Hùng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
333
GRT
118,524
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HYUNDAI DYNASTY
Hoa tiêu
P.Cần ; Đ.Chiến
Mớn nước
10.55
Chiều dài
295
GRT
52,581
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
EVER WAFT
10.2
172
27,145
CL7 - P/s3
05:30
LT
A2-A5
2
Nhật
SITC SHANGDE
9.5
172
18,724
CL4 - P/s2
02:30
LT, tt xấu
A1-A3
3
Duyệt
MILD CONCERTO
8.7
148
9,929
TCHP - P/s2
02:30
SR, tt xấu
01-12
4
N.Hoàng
HANSA OSTERBURG
10
176
18,275
CL3 - P/s3
05:30
LT
A1-A6
5
P.Hải
INTERASIA VISION
9.6
170
18,935
CL1 - P/s2
05:00
LT, tt xấu
A3-TM
6
Tân
M.Hùng
PEGASUS PROTO
8.2
172
18,354
CL4-5 - P/s2
07:00
LT, tt xấu
A2-A5
7
Trung
Quyền
BUXMELODY
10.2
216
28,050
CL5 - P/s3
09:00
LT
A1-A6
8
Đảo
Tín
POS SINGAPORE
8
172
17,846
BNPH - P/s2
08:00
SR, tt xấu
A3-AB02
9
H.Thanh
TD 55
3
53
299
TL CL7 - P/s2
07:00
SR, tt xấu
08
10
Quang
GH RIVER
9.2
180
19,279
CL7 - P/s3
14:30
A2-A5
11
Đ.Minh
Chính
EVER COMPOSE
7.3
172
18,658
CL1 - P/s2
15:00
tt xấu
A3-08
12
Đ.Toản
Anh
WAN HAI 360
10.2
204
30,776
CL3 - P/s3
20:00
A2-A5
13
N.Chiến
Diệu
NBOS QIN
7.4
172
18,491
CL4 - P/s2
19:00
tt xấu
A1-A6
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC SHANGDE
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
02:30
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.7
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
02:30
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
10
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
9.6
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Tân ; M.Hùng
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL4-5 - P/s2
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
BUXMELODY
Hoa tiêu
Trung ; Quyền
Mớn nước
10.2
Chiều dài
216
GRT
28,050
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Đảo ; Tín
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
TL CL7 - P/s2
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
08
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.2
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER COMPOSE
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Chính
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
15:00
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Anh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
N.Chiến ; Diệu
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
19:00
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A1-A6
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu