Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 12/03/2026 13:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
GH RIVER
9.2
180
19,279
P/s3 - CL7
01:30
Y/c MP
A2-A5
2
Giang
TD 55
3
53
299
P/s1 - TL CL7
00:00
//
08
3
P.Thùy
EVER COMPOSE
8.5
172
18,658
P/s1 - CL1
04:00
//0600; ttx
A3-AB02
4
N.Cường
WAN HAI 360
10.2
204
30,776
P/s3 - CL3
04:30
//0600
A2-A5
5
A.Tuấn
N.Hiển
NYK ISABEL
9.9
210
27,003
P/s3 - CL4-5
08:00
//
A1-A6
6
P.Tuấn
CNC PUMA
10.9
186
31,999
P/s3 - CL5
09:00
//
A1-A6
7
V.Hoàng
MAERSK NUSSFJORD
9.7
172
25,805
P/s3 - CL7
14:00
//
A6-AB02
8
Khái
SM JAKARTA
8.2
168
16,850
P/s1 - BNPH
15:00
// tt xấu
A3-08
9
M.Tùng
M.Cường
EVER OATH
10.3
195
27,025
P/s3 - BP7
15:30
Thả neo,tăng cường dây
A1-A6
10
V.Hải
YM INSTRUCTION
9.7
173
16,488
P/s3 - CL1
16:00
//
08-TM
11
H.Trường
MAERSK PORT KLANG
9.9
186
32,416
P/s3 - CL3
17:00
//2000
A1-A5
12
Vinh
DONGJIN VOYAGER
9.75
173
18,559
P/s3 - CL4
16:00
//1900
A2-A6
13
Duy
MẠNH HẢI PHÁT 36
5.6
79
2,109
G5 - CanGio
08:00
ĐX, SR
14
N.Trường
PHÚ QUÝ 126
6.1
100
4,332
P/s1 - CanGio
15:00
ĐX,SR, tt xấu
Hoa tiêu
M.Tùng ; M.Cường
Ghi chú
Thả neo,tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
T.Tùng
COSCO SHIPPING CARNATION
12.3
366
157,741
P/s3 - CM4
00:30
Y/c MT-VTX
A9-A10-H2
2
Phú
Đức
ZIM WILMINGTON
10.8
299
94,784
P/s3 - CM2
01:30
MT
MR-AWA
3
P.Hưng
Th.Hùng
YM TOGETHER
12.5
333
118,524
CM3 - P/s3
14:00
MP
MR-KS-AWA
4
P.Cần
Đ.Chiến
HYUNDAI DYNASTY
10.55
295
52,581
P/s3 - CM3
14:00
Y/c MP
MR-AWA
Hoa tiêu
P.Hưng ; Th.Hùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
EVER WAFT
10.2
172
27,145
CL7 - P/s3
05:30
LT
A2-A5
2
Nhật
SITC SHANGDE
9.5
172
18,724
CL4 - P/s2
02:30
LT, tt xấu
A1-A3
3
Duyệt
MILD CONCERTO
8.7
148
9,929
TCHP - P/s2
02:30
SR, tt xấu
01-12
4
N.Hoàng
HANSA OSTERBURG
10
176
18,275
CL3 - P/s3
05:30
LT
A1-A6
5
P.Hải
INTERASIA VISION
9.6
170
18,935
CL1 - P/s2
05:00
LT, tt xấu
A3-TM
6
Tân
M.Hùng
PEGASUS PROTO
8.2
172
18,354
CL4-5 - P/s2
07:00
LT, tt xấu
A2-A5
7
Trung
Quyền
BUXMELODY
10.2
216
28,050
CL5 - P/s3
09:00
LT
A1-A6
8
Đảo
Tín
POS SINGAPORE
8
172
17,846
BNPH - P/s2
08:00
SR, tt xấu
A3-AB02
9
H.Thanh
TD 55
3
53
299
TL CL7 - P/s2
07:00
SR, tt xấu
08
10
Quang
GH RIVER
9.2
180
19,279
CL7 - P/s3
14:30
A2-A5
11
Đ.Minh
Chính
EVER COMPOSE
7.3
172
18,658
CL1 - P/s2
15:00
tt xấu
A3-08
12
Đ.Toản
Anh
WAN HAI 360
10.2
204
30,776
CL3 - P/s3
20:00
A2-A5
13
N.Chiến
Diệu
NBOS QIN
7.4
172
18,491
CL4 - P/s2
19:00
tt xấu
A1-A6