Tide time
Water Level
Vung Tau
Cat Lai
Flow
Planning to lead the ships
Update time: 20/03/2026 10:30
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
V.Hoàng
Chính
HANSA OSTERBURG
10.6
176
18,275
P/s3 - CL1
02:00
//0530;Luồng PM2
A1-A3
2
Trung
JOSCO REAL
7.2
172
18,885
H25 - TCHP
01:00
01-12
3
P.Tuấn
PEGASUS PROTO
9
172
18,354
P/s3 - CL7
00:30
Luồng PM2
A2-A5
4
Đ.Minh
HAIAN IRIS
8.3
147
9,963
P/s3 - CL3
02:00
//0430
A6-08
5
Quyết
WHITE DRAGON
9.4
172
17,225
P/s3 - BNPH
07:30
//1030;PM2
A2-A3
6
Hoàn
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
13:00
7
Q.Hưng
Kiên
YM CENTENNIAL
10.8
210
32,720
P/s3 - CL3
14:00
//1630, Luồng PM2
A1-A6
8
H.Trường
POS HOCHIMINH
8.3
173
18,085
P/s3 - CL7
13:30
//1630, Luồng PM2
A5-TM
9
M.Tùng
Duy
XIN MING ZHOU 106
9.6
172
18,731
P/s3 - CL1
14:00
//1630, Luồng PM2
SG96-08
10
T.Tùng
V.Hải
JIN SHUN HE
9.9
206
24,002
P/s3 - CL5
14:00
//1700, Luồng PM2
A1-A6
11
Thịnh
WAN HAI 289
10.2
175
20,899
P/s3 - CL4
13:30
//1700, Luồng PM2
A2-A5
12
Vinh
XIN AN
7.4
172
18,724
P/s3 - BNPH
20:00
//1700
A3-08
13
Hồng
SEA FALCON
10
182
23,662
CR - P/S
19:00
14
Đ.Chiến
STARSHIP MERCURY
9.6
197
27,997
P/s3 - CL4-5
00:00
DL;PM2
//
15
Uy
KMTC HAIPHONG
9
173
18,370
P/s3 - CL4-5
20:00
ĐX
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
Hà
M.Hải
ONE CYGNUS
11.8
365
146,694
P/s3 - CM2
00:30
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
2
P.Thùy
Đ.Long
OOCL VIOLET
13.5
367
159,260
CM4 - P/s3
14:30
MT-3NM-VTX
A9-A10-STAR3
3
K.Toàn
BRIGHT SAKURA
9.8
186
29,622
P/s3 - CM4
14:30
MP-VTX
A9-A10
4
Khái
N.Thanh
ZIM GEMINI
12.4
273
74,656
P/s3 - CM4
19:30
MP
A9-A10
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
Chương
SHENG LI JI
9.9
172
18,219
CL1 - P/s3
05:00
Luồng PM2
A1-A3
2
N.Minh
DING XIANG TAI PING
8
185
23,779
CL3 - P/s3
05:00
Luồng PM2
A1-A6
3
P.Cần
M.Hùng
UNI PRUDENT
9
182
17,887
BNPH - P/s3
10:30
Luồng PM2
A1-A6
4
Quân
JOSCO REAL
7.3
172
18,885
TCHP - H25
12:30
01-12
5
Đức
STARSHIP MERCURY
9.5
197
27,997
CL4-5 - P/s3
18:30
Cano DL
A2-A5
6
N.Hoàng
PEGASUS PROTO
9.1
172
18,354
CL7 - P/s3
16:30
Luồng PM2
A2-A5
7
P.Hải
HAIAN IRIS
6.8
147
9,963
CL3 - P/s3
17:00
Luồng PM2
A6-08
8
Đăng
MAERSK KEELUNG
8.7
186
32,416
CL5 - P/s3
17:00
Luồng PM2
A1-A6
9
N.Cường
TERATAKI
9.8
186
29,421
CL4 - P/s3
16:30
Luồng PM2
A5-TM
10
Khái
SKY SUNSHINE
8.8
172
17,853
CL7 - P/s3
01:00
PM2
A2-A5
11
Đảo
WHITE DRAGON
8
172
17,225
BNPH - P/s3
23:00
ĐX
12
Nghị
Tân
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.6
190
6,257
CanGio - H25
20:00
Cano DL, ĐX
No.
Pilot
Ship name
Draught
Length
GRT
Wharf
P.O.B
Note
Tug boat
1
A.Tuấn
HANSA OSTERBURG
10.4
176
18,275
CL1 - BP6
17:00
Cano DL
A1-A3
2
N.Cường
WHITE DRAGON
9
172
17,225
BNPH - CL4-5
17:00
A2-A3